wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

đề 3 tud

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1: Mục tiêu chính của mạng máy tính là gì?
a)
A. Tạo ra môi trường cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong mạng.
b)
B. Kết nối các máy tính vào internet.
c)
C. Tạo ra nhiều mạng con nhỏ trong một mạng lớn.
d)
D. Giảm chi phí mua và duy trì thiết bị độc lập.
2.
Câu 2: Mạng không dây sử dụng gì để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?
a)
A. Sóng radio hoặc sóng hồng ngoại.
b)
B. Cáp Ethernet.
c)
C. Cáp quang.
d)
D. Bluetooth.
3.
Câu 3: Mạng máy tính được phân loại dựa trên khoảng cách địa lý. Mạng có phạm vi rộng hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN được gọi là gì?
a)
A. Mạng đô thị (MAN).
b)
B. Mạng toàn cầu (GAN).
c)
C. Mạng cục bộ (LAN).
d)
D. Mạng diện rộng (WAN).
4.
Câu 4: Loại mạng nào bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub) để nhận và truyền dữ liệu từ trạm này tới các trạm khác?
a)
A. Mạng hình Sao (Star Topology).
b)
B. Mạng kiểu Bus (Bus Topology).
c)
C. Mạng Vòng tròn (Ring Topology).
d)
D. Mạng Mesh.
5.
Câu 5: Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?
a)
A. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol).
b)
B. DNS (Domain Name System).
c)
C. TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).
d)
D. VPN (Virtual Private Network).
6.
Câu 6: Mạng máy tính được phân loại dựa trên kiến trúc mạng. Loại mạng nào có các máy tính được nối vào một đường truyền chính?
a)
A. Mạng kiểu Bus (Bus Topology).
b)
B. Mạng hình Sao (Star Topology).
c)
C. Mạng Vòng tròn (Ring Topology).
d)
D. Mạng Mesh.
7.
Câu 7: Thiết bị nào điều hướng lưu lượng dữ liệu giữa các mạng con khác nhau hoặc giữa mạng nội bộ và internet?
a)
A. Router.
b)
B. Switch.
c)
C. Hub.
d)
D. Access Point.
8.
Câu 8: Giao thức nào chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại?
a)
A. DNS (Domain Name System).
b)
B. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol).
c)
C. TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).
d)
D. VPN (Virtual Private Network).
9.
Câu 9: Thiết bị nào cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN?
a)
A. Access Point.
b)
B. Modem.
c)
C. Switch.
d)
D. Router.
10.
Câu 10: Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua các giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên internet là gì?
a)
A. TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).
b)
B. DNS (Domain Name System).
c)
C. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol).
d)
D. VPN (Virtual Private Network).
11.
Câu 11: Loại mạng nào bao gồm một nút được kết nối chính xác với 2 nút khác tạo thành một vòng tròn tín hiệu
a)
A. Mạng Vòng tròn (Ring Topology).
b)
B. Mạng kiểu Bus (Bus Topology).
c)
C. Mạng hình Sao (Star Topology).
d)
D. Mạng Mesh.
12.
Câu 12: Các máy tính trong mạng được kết nối vào một đường truyền chính và đường truyền này được giới hạn ở hai đầu bởi đầu nối đặc biệt gọi là gì?
a)
A. Terminator.
b)
B. Hub.
c)
C. Router.
d)
D. Switch.
13.
Câu 13: Loại mạng nào phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia và lục địa?
a)
A. Mạng cục bộ (LAN).
b)
B. Mạng đô thị (MAN).
c)
C. Mạng diện rộng (WAN).
d)
D. Mạng toàn cầu (GAN).
14.
Câu 14: Mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?
a)
A. Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN).
b)
B. Mạng toàn cầu (GAN) và mạng đô thị (MAN).
c)
C. Mạng kiểu Bus (Bus Topology) và mạng hình Sao (Star Topology).
d)
D. Mạng Mesh và mạng Vòng tròn (Ring Topology).
15.
Câu 15: Giao thức nào được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng và bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài?
a)
A. TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol).
b)
B. DNS (Domain Name System).
c)
C. Firewall.
d)
D. Modem.
16.
Câu 16: Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật?
a)
A. VPN (Virtual Private Network).
b)
B. Mạng kiểu Bus (Bus Topology).
c)
C. Mạng Vòng tròn (Ring Topology).
d)
D. Mạng Mesh
17.
Câu 17: Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng LAN?
a)
A. Router.
b)
B. Switch.
c)
C. Hub.
d)
D. Access Point.
18.
Câu 18: Internet là gì?
a)
A. Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu.
b)
B. Một loại máy tính đặc biệt.
c)
C. Một ứng dụng trên điện thoại di động.
d)
D. Tên một trò chơi trực tuyến.
19.
Câu 19: Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet?
a)
A. TCP/IP (Transmission Control Protocol - Internet Protocol).
b)
B. HTTP (Hypertext Transfer Protocol).
c)
C. FTP (File Transfer Protocol).
d)
D. DNS (Domain Name System).
20.
Câu 20: Internet bắt đầu phát triển vào thập kỷ nào?
a)
A. Thập kỷ 1950.
b)
B. Thập kỷ 1960.
c)
C. Thập kỷ 1970.
d)
D. Thập kỷ 1980.
21.
Câu 21: ARPANET là gì và mục tiêu ban đầu của nó là gì?
a)
A. ARPANET là một loại máy tính siêu cao cấp.
b)
B. ARPANET là một mạng máy tính kết nối các trường đại học và cơ quan nghiên cứu.
c)
C. ARPANET là một trò chơi điện tử.
d)
D. ARPANET là một dự án thương mại
22.
Câu 22: Khi nào đã diễn ra kết nối đầu tiên trên ARPANET?
a)
A. Năm 1950.
b)
B. Năm 1969.
c)
C. Năm 1975.
d)
D. Năm 1995.
23.
Câu 23: Giao thức nào được sử dụng cho việc truyền dẫn dữ liệu trên Internet?
a)
A. HTTP.
b)
B. FTP.
c)
C. SMTP.
d)
D. TCP/IP.
24.
Câu 24: Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta biết ngày nay?
a)
A. HTTP.
b)
B. FTP.
c)
C. SMTP.
d)
D. TCP/IP.
25.
Câu 25: World Wide Web (WWW) được giới thiệu vào năm nào?
a)
A. Năm 1960.
b)
B. Năm 1971.
c)
C. Năm 1983.
d)
D. Năm 1991.
26.
Câu 26: Công cụ tìm kiếm đầu tiên là gì và nó đã ra đời vào năm nào?
a)
A. Google, năm 1994.
b)
B. Bing, năm 2000.
c)
C. Yahoo, năm 1995.
d)
D. Archie, năm 1989.
27.
Câu 27: Địa chỉ IP IPv6 có bao nhiêu bit và hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ IP?
a)
A. 32-bit, hỗ trợ 4 tỷ địa chỉ IP.
b)
B. 64-bit, hỗ trợ 18 trăm tỷ địa chỉ IP.
c)
C. 128-bit, hỗ trợ 3,4 x 10^38 địa chỉ IP.
d)
D. 256-bit, hỗ trợ 100 ngàn địa chỉ IP.
28.
Câu 28: DNS là viết tắt của gì và chức năng của nó là gì?
a)
A. DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là quản lý tiền điện thoại.
b)
B. DNS là viết tắt của Digital Network Service, chức năng là chia sẻ tài liệu trực tuyến.
c)
C. DNS là viết tắt của Data Naming System, chức năng là đánh số các gói dữ liệu.
d)
D. DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là chuyển đổi giữa tên miền và địa chỉ IP.
29.
Câu 29: Cấu trúc tên miền Internet dựa trên nguyên tắc gì?
a)
A. Nguyên tắc cây phân tầng (hierarchical tree structure).
b)
B. Nguyên tắc dạng ma trận (matrix structure).
c)
C. Nguyên tắc đường tròn (circular path structure).
d)
D. Nguyên tắc tự do (freestyle structure).
30.
Câu 30: HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?
a)
A. HTTP là phiên bản cũ, HTTPS là phiên bản mới, nâng cấp từ HTTP.
b)
B. HTTP không an toàn, HTTPS an toàn với việc mã hóa dữ liệu.
c)
C. HTTP là giao thức truyền dẫn dữ liệu, HTTPS là dịch vụ thư điện tử.
d)
D. HTTP chạy trên cổng 443, HTTPS chạy trên cổng 80.
31.
Câu 31: Điều gì góp phần vào tính toàn cầu của Internet?
a)
A. Giao thức TCP/IP.
b)
B. Bộ máy chủ web.
c)
C. Trình duyệt web.
d)
D. Tất cả các phương án trên đều đúng.
32.
Câu 32: Mô hình máy khách/máy chủ đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của gì?
a)
A. Internet và Web.
b)
B. Máy tính cá nhân.
c)
C. Mạng cục bộ.
d)
D. Các máy tính lớn tập trung.
33.
Câu 33: Trong mô hình máy khách/máy chủ, máy tính khách có khả năng gì?
a)
A. Lưu trữ tệp.
b)
B. Thực hiện nhiệm vụ phức tạp.
c)
C. Kết nối với mạng.
d)
D. Cung cấp các chức năng phổ biến.
34.
Câu 34: Mô hình máy khách/máy chủ giúp gì trong việc mở rộng công suất?
a)
A. Tăng kích thước máy tính khách.
b)
B. Thêm máy tính chủ và máy tính khách.
c)
C. Giảm lỗi hơn.
d)
D. Sử dụng máy tính lớn tập trung.
35.
Câu 35: Mô hình máy khách/máy chủ giúp tiết kiệm chi phí trong việc quản lý phần mềm và phần cứng ở đâu?
a)
A. Phần mềm.
b)
B. Phần cứng.
c)
C. Cả phần mềm và phần cứng.
d)
D. Mạng cục bộ.
36.
Câu 36: Mô hình máy khách/máy chủ có lợi ích gì trong việc xử lý cơ bản hiện nay?
a)
A. Xử lý trên máy tính cá nhân.
b)
B. Xử lý trên các thiết bị di động.
c)
C. Xử lý trên các máy tính lớn tập trung.
d)
D. Xử lý trên máy chủ duy nhất.
37.
Câu 37: Ngày nay, để truy cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì?
a)
A. Máy tính cá nhân
b)
B. Máy tính xách tay
c)
C. Máy tính lớn tập trung
d)
D. Máy chủ
38.
Câu 38: Máy tính bảng và điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người thực hiện thương mại điện tử như thế nào?
a)
A. Giúp mở rộng khả năng xử lý và lưu trữ
b)
B. Phá vỡ độc quyền của các nhà sản xuất máy tính truyền thống
c)
C. Giúp tiết kiệm chi phí xây dựng phần mềm
d)
D. Tất cả các câu trả lời trên đều đúng
39.
Câu 39: Mô hình điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như xử lý, tính toán, lưu trữ và phần mềm thông qua gì?
a)
A. Máy chủ và hạ tầng vật lý
b)
B. Internet và máy tính cá nhân
c)
C. Mạng cục bộ và máy tính lớn tập trung
d)
D. Các dịch vụ điện toán đám mây
40.
Câu 40: Loại dịch vụ điện toán đám mây cho phép khách hàng sử dụng các tài nguyên điện toán từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây theo nhu cầu của họ?
a)
A. Cơ sở hạ tầng dưới hình thức dịch vụ (IaaS)
b)
B. Nền tảng dưới hình thức dịch vụ (PaaS)
c)
C. Phần mềm dưới hình thức dịch vụ (SaaS)
d)
D. Tất cả các câu trả lời trên đều đúng
41.
Câu 41: Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao?
a)
A. Tạo ra Internet
b)
B. Tạo ra Web
c)
C. Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web
d)
D. Tất cả các câu trả lời trên đều sai
42.
Câu 42: Cách xác định từ khóa là gì khi tìm kiếm thông tin trên Internet?
a)
A. Chọn từ khóa liên quan
b)
B. Để trống không
c)
C. Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên
d)
D. Sử dụng từ khóa không liên qua
43.
Câu 43: Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng phép toán gì?
a)
A. Phép +
b)
B. Phép -
c)
C. Dấu ngoặc kép " "
d)
D. filetype:đuôi của tập tin
44.
Câu 44: Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn của cụm từ, bạn sử dụng dấu gì?
a)
A. Dấu +
b)
B. Dấu -
c)
C. Dấu ngoặc kép " "
d)
D. filetype:đuôi của tập tin
45.
Câu 45: Các blog thường cho phép người đọc làm gì?
a)
A. Chỉ đọc bài viết
b)
B. Bình luận về các mục
c)
C. Thêm và chỉnh sửa nội dung
d)
D. Tạo danh sách các blog
46.
Câu 46: Wikipedia là một loại gì?
a)
A. Blog
b)
B. Mạng xã hội
c)
C. Wiki
d)
D. Bách khoa toàn thư trực tuyến
47.
Câu 47: VR đứng cho viết tắt của gì?
a)
A. Virtual Reality
b)
B. Visual Reality
c)
C. Video Reality
d)
D. Virtual Realm
48.
Câu 48: AR đứng cho viết tắt của gì?
a)
A. Advanced Reality
b)
B. Augmented Reality
c)
C. Artificial Reality
d)
D. Alternate Reality
49.
Câu 49: Trợ lý cá nhân Siri thuộc về công ty nào?
a)
A. Google
b)
B. Samsung
c)
C. Apple
d)
D. Microsoft
50.
Câu 50: Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc đầu tiên và quan trọng là gì?
a)
A. Xác định từ khóa
b)
B. Sử dụng phép +
c)
C. Sử dụng dấu ngoặc kép
d)
D. Sử dụng phép -