Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVISION VOCAB 1-3

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Máy mài để bàn/

Bàn máy mài

(a)  

2.

dụng cụ cầm tay

(a)  

3.

Giá cưa

(a)  

4.

Mặt nạ phòng

độc/ khẩu trang

(a)  

5.

Lỗ khoan dẫn

hướng

(a)  

6.

Mũi khoan

(a)  

7.

Cưa cắt ngang

(a)  

8.

Máy khoan không dây

(a)  

9.

Sự tàn phá

(a)  

10.

Vòng chỉnh mô

men

(a)  

11.

lợi ích, ưu

điểm

(a)  

12.

động cơ

không chổi

than

(a)  

13.

tính/sự tương

thích

(a)  

14.

mặt trái (d_ _ _ _ _ _ _)

(a)  

15.

nhược điểm,

hạn chế (dr_ _ _ _ _ _)

(a)  

16.

tính năng

(a)  

17.

sạc tốc độ

cao

(a)  

18.

máy cắt laser

(a)  

19.

hiệu suất

(a)  

20.

động cơ

mạnh

(a)  

21.

Lịch trình cuộc

họp

(a)  

22.

Người tham dự

(a)  

23.

Người chủ trì

cuộc họp

(a)  

24.

Báo cáo chính

thức, báo cáo

hoàn thiện

(a)  

25.

Mối nguy haị

(a)  

26.

Thương tích

(a)  

27.

Thợ máy

(a)  

28.

Biên bản cuộc

họp

(a)  

29.

Sự kiện, sự cố

(a)  

30.

Báo cáo tiến

độ (công việc,

dự án)

(a)  

31.

Ly hợp

(a)  

32.

Búa nhổ đinh

(a)  

33.

Dây

(a)  

34.

Đường rãnh

(a)  

35.

Sách hướng dẫn

sử dụng

(a)  

36.

Tia sáng kim

loại

(a)  

37.

Áp lực/ sức nén

(a)  

38.

Cái vồ

(a)  

39.

Cầm, điều

khiển (bằng tay)

(a)  

40.

Bầu kẹp

(a)  

41.

pin 20 vôn

(a)  

42.

móc thắt

lưng

(a)  

43.

máy cắt

tuyến hình

CNC

(a)  

44.

động cơ tốc

độ cao

(a)  

45.

đèn LED

(a)  

46.

năng suất,

hiệu quả làm

việc

(a)  

47.

độ phân giải

(a)  

48.

ưu điểm

(a)  

49.

nhược điểm (c---)

(a)  

50.

sự đánh giá

(a)  

51.

Phụ lục

(a)  

52.

Ủy ban/hội đồng

(a)  

53.

Cuộc thảo

luận, tranh cãi

(a)  

54.

Sự cố

(a)  

55.

Sự hỏng hóc,

trục trặc

(a)  

56.

Báo cáo hàng

tháng

(a)  

57.

Sự Đề xuất

(a)  

58.

Sự đề xuất,đề nghị

(a)  

59.

Thư ký

(a)  

60.

Báo cáo hiện

trạng

(a)  

61.

Người giám sát

(a)  

62.

Báo cáo sự cố

(a)  

63.

Chủ trì (cuộc

họp)

(a)  

64.

Thực hiện

(a)  

65.

Giới thiệu, đề

cử

(a)  

66.

Tiết lộ

(a)  

67.

Chứng kiến

(a)  

68.

Đệ trình/nộp (dự

án...)

(a)  

69.

Xảy ra

(a)  

70.

Phát hành

(a)  

71.

Điều tra

(a)  

72.

Ngắt lời

(a)  

73.

khắc, chạm, trổ

(a)  

74.

tạo hình, khối

(a)  

75.

điều chỉnh

(a)  

76.

linh hoạt

(a)  

77.

nhanh, tốc

độ

(a)  

78.

cao cấp

(a)  

79.

nhẹ

(a)  

80.

không thể

tưởng tượng

(a)