WorksheetsÔN TẬP TRẮC NGHIỆM 11 - HOA KÌ
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là
đóng tàu.
hàng không.
khai khoáng.
sản xuất gỗ.
Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kì?
Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.
Ngành du lịch phát triển mạnh.
Có doanh thu hàng năm rất lớn.
Khách nội địa ít hơn khách quốc tế.
Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?
Năng lượng, luyện kim, hóa chất.
Năng lượng, luyện kim, cơ khí.
Năng lượng, luyện kim, xây dựng.
Năng lượng, luyện kim, dệt may.
Dạng địa hình chủ yếu ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là
bồn địa.
đồng bằng.
núi cao.
sơn nguyên.
Người dân Hoa Kì chủ yếu sinh sống ở các
đô thị cực lớn.
đô thị vừa và nhỏ.
vùng nông thôn.
vùng ven đô thị.
Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi nằm ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?
Bắc và đông bắc.
Đông và đông nam.
Tây và tây nam.
Nam và đông nam.
Hệ thống sông nào sau đây có giá trị về thủy điện và giao thông lớn nhất Liên bang Nga?
Sông I-ê-nit-xây.
Sông Vôn-ga.
Sông Ô-bi.
Sông Lê-na.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kì?
Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lớn.
Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.
Là một nước xuất siêu rất lớn.
Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?
Nhiệt đới.
Ôn đới.
Cận nhiệt.
Cận cực.
Thành phần dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kì có nguồn gốc
châu Âu.
Mĩ Latinh.
châu Á.
châu Phi.
Sản xuất công nghiệp của Hoa Kì đang mở rộng xuống các bang
phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô.
ven Thái Bình Dương và phía Bắc.
phía Tây và ven Thái Bình Dương.
phía Nam và ven Thái Bình Dương.
Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?
Hàng không và viễn thông.
Vận tải biển và du lịch.
Du lịch và thương mại.
Ngân hàng và tài chính.
Các tiêu cực của đô thị hoá ở Hoa Kì được hạn chế một phần nhờ vào việc người dân tập trung sinh sống ở các
vùng ven đô thị.
đô thị vừa và nhỏ.
vùng nông thôn.
đô thị cực lớn.
Công nghiệp Liên bang Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?
Khu vực Viễn Đông.
Khu vực dãy U-ran.
Đồng bằng Tây Xi-bia.
Đồng bằng Đông Âu.
Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động thông tin liên lạc của Hoa Kì?
Nhiều vệ tinh.
Có GPS toàn cầu.
Ít thay đổi.
Rất hiện đại.
Thành phần dân cư có số lượng đứng thứ hai ở Hoa Kì là người
Anh điêng.
da màu.
da trắng.
da đen.
Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là
Vla-đi-vô-xtộc và Ác-khan-ghen.
Mát-xcơ-va và Xanh Pe-tec-bua.
Nô-vô-xi-bi-ệc và Vla-đi-vô-xtốc.
Xanh Pe-tec-bua và Nô-vô-xi-bi-ệc.
Các chủng tộc chính của Hoa Kì không bao gồm có
Môn-gô-lô-ít.
Người lai.
Nê-grô-ít.
Ơ-rô-pê-ô-ít.
Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là truyền thống của Liên bang Nga?
Luyện kim đen.
Khai thác vàng.
Hàng không.
Năng lượng.
Liên bang Nga không giáp với biển nào dưới đây?
Biển Ban Tích.
Biển Aran
Biển Đen
Biển Caxpi
Chiếm trên 60% dân số Hoa Kì là thành phần dân cư có nguồn gốc
châu Phi.
Mĩ Latinh.
châu Âu.
châu Á.
Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?
A-pa-lat.
Hi-ma-lay-a.
U-ran.
Cáp-ca.
Các tổ hợp công nghiệp quốc phòng của Liên bang Nga thường được phân bố ở những nơi nào sau đây?
Đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia.
Đồng bằng Đông Âu, Trung tâm U-ran.
Trung tâm U-ran, Xanh Pê-téc-bua.
Đồng bằng Đông Âu, Xanh Pê-téc-bua.
Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là
nguyên tử.
luyện kim.
điện tử, tin học.
hàng không vũ trụ.
Các ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là
năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.
năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử - tin học.
năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không.
năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, vũ trụ.
Nhằm mục đích phát triển bền vững trong công nghiệp năng lượng, Hoa Kì tập trung phát triển
điện địa nhiệt.
thủy điện.
nhiệt điện.
điện nguyên tử.
Phía bắc của vùng Trung tâm phát triển mạnh chăn nuôi bò, chủ yếu do có
sông nhiều nước.
đồng cỏ rộng.
gò đồi thấp.
đồng bằng rộng.
Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga nằm ở trung tâm lãnh thổ?
Trung tâm đất đen.
Trung ương.
U-ran.
Viễn
Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga nằm ở trung tâm lãnh thổ?
Trung tâm đất đen.
Trung ương.
U-ran.
Viễn Đông.
Dãy núi U-ran của Liên bang Nga là nơi tập trung nhiều
khí tự nhiên.
than đá.
kim cương.
phốt-phát.
Vật nuôi chủ yếu của ngành nông nghiệp Liên bang Nga là
bò, cừu, trâu.
bò, trâu, lợn.
bò, cừu, lợn.
bò, dê, cừu.
Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kì?
Điện lực.
Khai thác.
Chế biến.
Năng lượng.
Liên bang Nga có đường biên giới trên đất liền dài khoảng
30 000 km.
50 000 km.
40 000 km.
20 000 km.
Thủ đô Mát-xcơ-va của Liên bang Nga nổi tiếng trên toàn thế giới về
mạng lưới đường bộ đô thị.
các cảng và tuyến đường sông.
hệ thống đường xe điện ngầm.
các tuyến đường sắt trên cao.
Tỉ lệ dân thành thị ở Hoa Kì, năm 2020 là bao nhiêu phần trăm?
82,7%.
78,5%.
87,1%.
79,9%
Tổng trữ năng thủy điện của Liên bang Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng
Xi-bia.
Viễn Đông.
núi U-ran.
Đông Âu.
Đặc điểm nào sau đây không đặc trưng cho nền kinh tế Hoa Kì?
Có tính chuyên môn hoá cao.
Nền kinh tế có quy mô lớn.
Có nền kinh tế thị trường.
Phụ thuộc vào xuất, nhập khẩu.
Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên bang Nga là
U-ran.
Viễn Đông.
Trung ương.
Trung tâm đất đen.
Lãnh thổ của Liên bang Nga
giáp Ấn Độ Dương.
có diện tích rộng nhất thế giới.
nằm hoàn toàn ở châu Âu.
liền kề với Đại Tây Dương.
Vùng phía Tây Hoa Kì phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp do có
nhiều dãy núi trẻ.
diện tích rừng lớn.
các bồn địa lớn
cao nguyên rộng
Trung tâm công nghiệp lớn nằm ở phía đông Liên bang Nga là
Ê-ca-ten-rin-bua.
Ma-ga-dan.
Ác-khan-ghen.
Nô-vô-xi-bi-ệc.
Các nông sản chính của Liên bang Nga là
lúa mì, hướng dương, khoai tây, củ cải đường.
lúa mì, khoai tây.
khoai tây, hướng dương.
củ cải đường, khoai tây.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kì?
Người nhập cư đa số từ châu Âu.
Quy mô đứng thứ ba thế giới.
Hiện nay không còn dân nhập cư.
Dân số tăng nhanh do nhập cư.
Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?
Điện gió.
Điện mặt trời.
Nhiệt điện.
Điện địa nhiệt.
Đặc điểm nào sau đây không đặc trưng cho nền kinh tế Hoa Kì?
Phụ thuộc vào xuất, nhập khẩu.
Có nền kinh tế thị trường.
Nền kinh tế có quy mô lớn.
Có tính chuyên môn hoá cao.
Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?
Nằm ở bán cầu Bắc.
Giáp với Đại Tây Dương.
Giáp với Thái Bình Dương.
Nằm ở châu lục Á, Âu.
Sản xuất công nghiệp Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
Vùng đông bắc (ngành CN truyền thống); vùng phía Nam, ven TBD (ngành CN hiện đại).
Vùng đông bắc (ngành CN hiện đại), vùng Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống).
Phía bắc (ngành CN hiện đại); phía Nam, ven Đại Tây Dương (ngành CN truyền thống).
Phía tây bắc (ngành CN hiện đại); vùng ven Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống).
Dầu mỏ của Liên bang Nga tập trung nhiều ở
cao nguyên Trung Xi-bia.
đồng bằng Tây Xi-bia.
đồng bằng Đông Âu.
ven Bắc Băng Dương.
Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Liên bang Nga là
đồng bằng Đông Âu.
phần phía Đông.
đồng bằng Tây Xi-bia.
đông Xi-bia.
Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?
Nông nghiệp.
Công nghiệp.
Tiểu thủ công.
Ngư nghiệp.
Phát biểu nào sau đây đúng với nông nghiệp của Hoa Kì?
Nền nông nghiệp hàng hoá phát triển mạnh.
Các vành đai chuyên canh phát triển mạnh.
Hình thức tổ chức sản xuất là hộ gia đình.
Là nước xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới.
Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?
Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất.
Chế biến gỗ, khai thác, năng lượng, luyện kim.
Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất.
Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất.
Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?
Khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.
Vùng đồi núi thuộc bán đảo A-la-xca.
Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.
Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.
Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?
Năng lượng, luyện kim, hóa chất.
Năng lượng, luyện kim, xây dựng.
Năng lượng, luyện kim, dệt may.
Năng lượng, luyện kim, cơ khí.
Năm 2020, Liên bang Nga có quy mô GDP khoảng
2,0 nghìn tỉ USD.
1,5 nghìn tỉ USD.
1,0 nghìn tỉ USD.
2,5 nghìn tỉ USD.
Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?
Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.
Thái Bình Dương và Nam Đại Dương.
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Hoa Kì không phải là nước xuất khẩu nhiều
cà phê.
đỗ tương.
ngô.
lúa mì.
Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có
toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.
phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.
toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.
toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.
Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài
đường biên giới của Liên bang Nga.
chiều dài các sông ở Liên bang Nga.
đường bờ biển của Liên bang Nga.
biên giới Liên bang Nga với châu Á.
Ha-oai là nơi phát triển mạnh
nuôi gia súc lớn.
khai thác mỏ.
du lịch biển.
cây lương thực.
Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga đã chính thức được thiết lập vào năm nào sau đây?
1950.
1965.
1945.
1995.
Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?
Cáp-ca.
A-pa-lat.
Hi-ma-lay-a.
U-ran.
Đặc điểm nào sau đây không đặc trưng cho nền kinh tế Hoa Kì?
Có tính chuyên môn hoá cao.
Có nền kinh tế thị trường.
Nền kinh tế có quy mô lớn.
Phụ thuộc vào xuất, nhập khẩu.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kì?
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lớn.
Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.
Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.
Là một nước xuất siêu rất lớn.
Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là
luyện kim.
đóng tàu.
thực phẩm.
điện lực.
Lãnh thổ Liên bang Nga có các vùng kinh tế quan trọng là
vùng tây Xi-bia, Trung ương, Bắc Cáp-ca, vùng tây bắc.
vùng Bắc Cáp-ca, vùng Ca-li-nin-grát, vùng đông Xi-bia.
vùng Von-ga, phía bắc, phía tây bắc, phía tây Xi-bia.
vùng Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông.
Phần lãnh thổ nào sau đây không thuộc Hoa Kì?
Quần đảo Ha-oai.
Phần ở trung tâm Bắc Mĩ.
Bán đảo A-la-xca.
Quần đảo Ăng-ti Lớn.
Kiểu khí hậu phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì là
hoang mạc và ôn đới lục địa.
cận nhiệt đới và ôn đới hải dương.
ôn đới lục địa và hàn đới.
cận nhiệt đới và cận xích đạo.
Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?
Điện gió.
Điện địa nhiệt.
Điện mặt trời.
Nhiệt điện.
Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kì thay đổi theo hướng
tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.
giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.
giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.
giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.
Các loại khoáng sản kim loại màu tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
Vùng Trung tâm.
A-la-xca và Ha-oai.
Vùng phía Tây.
Vùng phía Đông.
Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?
Vùng Trung tâm và A-la-xca.
Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.
Vùng phía Tây và vùng Trung tâm.
Vùng phía Đông và Ha-oai.
Dầu khí của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?
Ven vịnh Mê-hi-cô, dãy A-pa-lat, Ha-oai.
Dãy A-pa-lat, Bồn địa Lớn, bang Tếch-dát.
Bang Tếch-dát, ven vịnh Mê-hi-cô, A-la-xca.
Bồn địa Lớn và đồng bằng Mi-xi-xi-pi, A-la-xca.
Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?
Vùng Trung tâm.
Vùng Trung ương.
Vùng U-ran.
Vùng Viễn Đông.
Sông nào sau đây là ranh giới để chia Liên bang Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông?
Sông Lê-na.
Sông Ô-bi.
Sông I-ê-nit-xây.
Sông Von-ga.
Thế mạnh về thủy điện của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.
A-la-xca và Ha-oai.
Vùng phía Tây và vùng phía Đông.
Vùng Trung tâm và A-la-xca.
Thành phần dân cư với số lượng đứng thứ hai ở Hoa Kì có nguồn gốc
châu Phi.
châu Âu.
Mĩ Latinh
châu Á
