wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CT Nghệ thuật diễn xướng

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Nghệ thuật diễn xướng Việt Nam có từ thời nào?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Hùng Vương

d)

Thời Nguyễn

2.

Loại hình nghệ thuật nào thuộc về thanh nhạc truyền thống Việt Nam?

a)

Hát ru, hát quan họ, hát xẩm

b)

Múa sạp, múa quạt, múa cung đình

c)

Đàn bầu, đàn tranh, đàn nhị

d)

Chèo, tuồng, cải lương

3.

Nghệ thuật múa truyền thống của Việt Nam gắn liền với hoạt động nào?

a)

Tôn giáo và chính trị

b)

Tín ngưỡng, lao động, giải trí và cung đình

c)

Học thuật và nghiên cứu khoa học

d)

Thương mại và kinh doanh

4.

Nhạc khí nào thuộc nhóm nhạc khí bộ hơi?

a)

Đàn tranh

b)

Đàn bầu

c)

Sáo

d)

Trống

5.

Loại hình nghệ thuật sân khấu nào không mang tính truyền thống?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Cải lương

d)

Kịch nói

6.

Múa rối nước là loại hình nghệ thuật dân gian xuất phát từ đâu?

a)

Vùng núi Tây Bắc

b)

Vùng đồng bằng sông Cửu Long

c)

Vùng châu thổ sông Hồng

d)

Vùng duyên hải miền Trung

7.

Chứng cứ văn tự đầu tiên ghi chép về múa rối nước xuất hiện vào thời nào?

a)

Thời Đinh

b)

Thời Lý

c)

Thời Trần

d)

Thời Nguyễn

8.

Chú Tễu trong múa rối nước có đặc điểm gì?

a)

Là nhân vật uy nghiêm, tượng trưng cho quyền lực

b)

Là nhân vật phản diện, thường gây xung đột trong câu chuyện

c)

Là nhân vật không có lời thoại, chỉ xuất hiện làm nền

d)

Là nhân vật hóm hỉnh, thông minh, đảm nhận vai trò giáo đầu

9.

Sân khấu rối nước truyền thống thường được dựng ở đâu?

a)

Trong nhà hát lớn

b)

Trên sân đình

c)

Giữa ao, hồ với kiến trúc tượng trưng cho mái đình

d)

Trên đỉnh núi

10.

Nghệ thuật rối nước phát triển mạnh ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Tây Nguyên

b)

Bắc Bộ

c)

Nam Bộ

d)

Duyên hải miền Trung

11.

Chèo có nguồn gốc từ vùng nào ở Việt Nam?

a)

Tây Nguyên

b)

Bắc Bộ

c)

Nam Bộ

d)

Duyên hải miền Trung

12.

Ai được xem là tổ nghề của sân khấu chèo?

a)

Đào Tấn

b)

Cao Văn Lầu

c)

Phạm Thị Trân

d)

Nguyễn Hiển Dĩnh

13.

Đặc điểm nổi bật của nội dung các vở chèo là gì?

a)

Ca ngợi cuộc sống cung đình, quý tộc

b)

Miêu tả cuộc sống bình dị của người dân nông thôn

c)

Tập trung vào các cuộc chiến tranh và xung đột lịch sử

d)

Chủ yếu kể về những nhân vật huyền thoại phương Tây

14.

Loại hình chèo nào thường được biểu diễn vào rằm tháng Bảy hoặc trong đám tang, đám giỗ?

a)

Chèo sân đình

b)

Chèo cải lương

c)

Chèo chái hê

d)

Chèo hiện đại

15.

Đặc điểm của diễn xuất trong chèo là gì?

a)

Rất nghiêm túc, ít tương tác với khán giả

b)

Tự do, phụ thuộc vào thị hiếu của khán giả

c)

Chỉ có vũ đạo, không có lời thoại

d)

Dùng nhiều đạo cụ và sân khấu hoành tráng

16.

Cải lương ra đời vào thời gian nào và ở đâu?

a)

Đầu thế kỷ XX, Tây Nam Bộ

b)

Thế kỷ XVIII, Bắc Bộ

c)

Thế kỷ XIX, Trung Bộ

d)

Cuối thế kỷ XX, Nam Bộ

17.

Tiền thân của làn điệu vọng cổ trong cải lương là bài hát nào?

a)

Lý cây bông

b)

Dạ cổ hoài lang

c)

Trường ca Hán Sở

d)

Hò Đồng Tháp

18.

Đêm diễn được xem là đánh dấu thời kỳ phôi thai của cải lương diễn ra vào năm nào?

a)

1918

b)

1922

c)

1945

d)

1936

19.

Vì sao cải lương được công chúng yêu thích?

a)

Chỉ sử dụng nhạc cụ phương Tây

b)

Mang đậm yếu tố thần thoại và truyền thuyết

c)

Kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, gần gũi với đời sống

d)

Không có lời thoại, chỉ sử dụng vũ đạo

20.

Một số vở cải lương nổi tiếng gồm những vở nào sau đây?

a)

Quan Âm Thị Kính, Sơn Hậu

b)

Tô Ánh Nguyệt, Đời cô Lựu, Tiếng trống Mê Linh

c)

Trương Chi - Mỵ Nương, Sự tích trầu cau

d)

Kiều Nguyệt Nga, Tiếng đàn Ba-la-lai-ca

21.

Tuồng còn được gọi bằng tên nào khác?

a)

Hát xoan

b)

Hát bội

c)

Hát chầu văn

d)

Hát trống quân

22.

Nhân vật nào có công lao rất lớn trong sự phát triển của nghệ thuật tuồng vào thế kỷ XVII?

a)

Phạm Thị Trân

b)

Cao Văn Lầu

c)

Đào Duy Từ

d)

Nguyễn Hiển Dĩnh

23.

Đặc điểm nổi bật của nội dung tuồng là gì?

a)

Ca ngợi cuộc sống dân dã, đời thường

b)

Kể về tình yêu đôi lứa

c)

Đề cao tinh thần trung nghĩa, phò vua diệt ngụy

d)

Phản ánh đời sống hiện đại

24.

Trong tuồng, màu đỏ hóa trang của nhân vật có ý nghĩa gì?

a)

Màu đỏ thể hiện sự trung dũng

b)

Màu đỏ thể hiện người quân tử

c)

Màu xanh thể hiện người trung thực

d)

Màu đen thể hiện kẻ gian ác

25.

Bình Định được xem là cái nôi của tuồng với nghệ nhân tiêu biểu nào?

a)

Nguyễn Nhạc

b)

Đào Tấn

c)

Đào Duy Từ

d)

Nguyễn Hiển Dĩnh

26.

Nghệ thuật diễn xướng truyền thống của Việt Nam bắt nguồn chủ yếu từ đâu?

a)

Sinh hoạt cung đình

b)

Đời sống lao động của cư dân nông nghiệp

c)

Giao lưu văn hóa với phương Tây

d)

Tôn giáo ngoại lai

27.

Không gian phổ biến để tổ chức diễn xướng truyền thống ở làng quê Việt Nam là:

a)

Chùa làng

b)

Sân đình

c)

Bến nước

d)

Nhà sàn

28.

Ai là lực lượng nghệ nhân chính trong nghệ thuật diễn xướng truyền thống?

a)

Quan lại triều đình

b)

Nông dân ở các làng có truyền thống múa hát

c)

Nghệ sĩ chuyên nghiệp đô thị

d)

Nhà sư

29.

Nhạc khí nào sau đây thuộc bộ gõ trong nhạc cụ truyền thống Việt Nam?

a)

Đàn bầu

b)

Sáo

c)

Trống

d)

Đàn nhị

30.

Loại hình hát nào sau đây thuộc nhóm hát thính phòng?

a)

Hát ru

b)

Hát quan họ

c)

Ca trù

d)

Hát xẩm

31.

Hình thức hát nào gắn với nghi lễ tín ngưỡng và thờ cúng?

a)

Hát lý

b)

Hát lý

c)

Hát chầu văn

d)

Hát đồng dao

32.

Loại hình múa nào sau đây phản ánh hoạt động lao động của cư dân nông nghiệp?

a)

Múa Tứ linh

b)

Múa Lục cúng hoa đăng

c)

Múa giã gạo

d)

Múa cung đình

33.

Hình thức múa nào sau đây thuộc múa cung đình?

a)

Múa nón

b)

Múa sạp

c)

Lục cúng hoa đăng

d)

Múa quạt

34.

Loại hình nào không thuộc nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Rối nước

d)

Kịch nói hiện đại

35.

Tuồng còn được gọi bằng những tên nào sau đây?

a)

Hát chèo, hát ví

b)

Hát bộ, hát bội

c)

Ca trù, hát cửa đình

d)

Cải lương, hát nói

36.

Tuồng ra đời ở đâu nhưng lại phát triển mạnh ở đâu?

a)

Ra đời ở Đàng Trong, phát triển ở Đàng Ngoài

b)

Ra đời ở Nam Bộ, phát triển ở Trung Bộ

c)

Ra đời ở Đàng Ngoài, phát triển mạnh ở Đàng Trong

d)

Ra đời ở Bắc Bộ, phát triển ở Nam Bộ

37.

Nghệ thuật tuồng có từ thời kỳ lịch sử nào?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Tiền Lê

d)

Thời Hậu Lê

38.

Đề tài và kịch bản tuồng thường được phóng tác chủ yếu từ nguồn nào?

a)

Truyện dân gian Việt Nam

b)

Tiểu thuyết phương Tây

c)

Truyện cổ Trung Quốc

d)

Thần thoại Đông Nam Á

39.

Đặc trưng thẩm mỹ nổi bật của tuồng là gì?

a)

Chất trữ tình nhẹ nhàng

b)

Chất hài hước, châm biếm

c)

Chất hiện thực đời thường

d)

Chất bi hùng, hùng tráng

40.

Trong hát tuồng, “nói lối” có mấy giọng chính?

a)

Một giọng

b)

Hai giọng

c)

Ba giọng

d)

Bốn giọng

41.

Nhạc cụ nào giữ vai trò dẫn dắt, mở đầu cho mọi tình huống sân khấu tuồng?

a)

Kèn

b)

Sáo

c)

Đàn nhị

d)

Trống

42.

Màu da mặt nào trong hóa trang tuồng biểu hiện nhân vật trung dũng, anh hùng?

a)

Màu trắng mốc

b)

Màu xanh

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

43.

Bình Định (nay thuộc tỉnh Gia Lai) được xem là gì đối với nghệ thuật tuồng?

a)

Trung tâm cải lương

b)

Nơi du nhập tuồng từ Trung Quốc

c)

Cái nôi của tuồng

d)

Nơi bảo tồn tuồng dân gian duy nhất

44.

Múa rối nước là loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian gắn liền với cộng đồng nào?

a)

Cư dân miền núi phía Bắc

b)

Cư dân trồng lúa nước vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng

c)

Cư dân ven biển miền Trung

d)

Cư dân Nam Bộ

45.

Chứng cứ bằng văn tự sớm nhất ghi chép về múa rối nước xuất hiện vào năm nào?

a)

Năm 1010

b)

Năm 1070

c)

Năm 1121

d)

Năm 1225

46.

Bia tháp nào được coi là chứng cứ văn tự đầu tiên về múa rối nước?

a)

Bia Tiến sĩ Văn Miếu

b)

Bia tháp Phật Tích

c)

Bia tháp Sùng Thiện Diên Linh

d)

Bia tháp Chương Sơn

47.

Chất liệu chính để làm con rối nước là gì?

a)

Đất nung

b)

Tre nứa

c)

Kim loại

d)

Gỗ

48.

Nhân vật nào được xem là con rối đặc sắc nhất trong múa rối nước?

a)

Thạch Sanh

b)

Tấm

c)

Chú Tễu

d)

Trâu vàng

49.

Nghệ nhân múa rối nước biểu diễn trong điều kiện nào?

a)

Đứng trên sân khấu khô

b)

Ngồi sau phông màn

c)

Ngâm mình dưới nước trong buồng trò

d)

Đứng trên thuyền

50.

Buồng trò rối nước (thủy đình) thường được dựng ở đâu?

a)

Trên sân đình

b)

Giữa ao hoặc hồ

c)

Trong nhà văn hóa

d)

Trên bờ sông

51.

Âm nhạc trong múa rối nước chủ yếu sử dụng các làn điệu nào?

a)

Ca trù và quan họ

b)

Chèo và dân ca đồng bằng Bắc Bộ

c)

Hát xẩm và cải lương

d)

Nhã nhạc cung đình

52.

Nội dung các tiết mục múa rối nước thường phản ánh điều gì?

a)

Các sự kiện lịch sử lớn

b)

Đời sống cung đình

c)

Sinh hoạt đời thường, lễ hội và tích cổ dân gian

d)

Chiến tranh và quân sự

53.

Múa rối nước được đánh giá là gì đối với văn hóa Việt Nam?

a)

Di sản cung đình tiêu biểu

b)

Biểu tượng của nghệ thuật đô thị

c)

“Linh hồn của đồng ruộng Việt Nam”

d)

Nghệ thuật giải trí hiện đại

54.

Hát quan họ là lối hát giao duyên của vùng văn hóa nào?

a)

Xứ Thanh

b)

Xứ Nghệ

c)

Kinh Bắc

d)

Tây Bắc

55.

Quan họ phát triển mạnh nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Ven sông Hồng

b)

Ven sông Cầu

c)

Ven sông Đáy

d)

Ven sông Thái Bình

56.

Quan họ truyền thống chủ yếu tồn tại ở bao nhiêu làng quan họ gốc?

a)

36 làng

b)

49 làng

c)

58 làng

d)

72 làng

57.

Đặc điểm nổi bật của quan họ truyền thống là:

a)

Có nhạc đệm và sân khấu

b)

Có khán giả thưởng thức

c)

Hát đối đáp, không có nhạc đệm

d)

Biểu diễn quanh năm

58.

Cách gọi nam và nữ hát quan họ là:

a)

Kép – đào

b)

Liền anh – liền chị

c)

Nam ca – nữ ca

d)

Thầy – bạn

59.

Một canh hát quan họ chính thống thường tuân theo trình tự nào?

a)

Giọng vặt – lề lối – giã bạn

b)

Lề lối – giã bạn – giọng vặt

c)

Lề lối – giọng vặt – giã bạn

d)

Giã bạn – lề lối – giọng vặt

60.

Hệ thống bài bản dân ca quan họ có khoảng bao nhiêu bài?

a)

Trên 100 bài

b)

Trên 200 bài

c)

Trên 300 bài

d)

Trên 500 bài

61.

Trang phục tiêu biểu của liền chị quan họ không bao gồm:

a)

Áo mớ ba mớ bảy

b)

Nón quai thao

c)

Váy sồi hoặc váy lụa

d)

Áo dài 5 thân

62.

Hội Lim – lễ hội quan họ lớn nhất – được tổ chức vào thời gian nào?

a)

Rằm tháng Giêng

b)

Cuối tháng Giêng

c)

Mùng 5 tháng Giêng

d)

Từ 13 tháng Giêng âm lịch

63.

Dân ca quan họ Bắc Ninh được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của Nhân loại vào năm nào?

a)

2005

b)

2007

c)

2009

d)

2011

64.

Nhã nhạc cung đình Huế là loại hình âm nhạc nào sau đây?

a)

Âm nhạc dân gian sinh hoạt

b)

Âm nhạc cung đình mang tính nghi lễ

c)

Âm nhạc sân khấu truyền thống

d)

Âm nhạc tôn giáo dân gian

65.

Nhã nhạc được xem là biểu tượng của điều gì trong xã hội phong kiến Việt Nam?

a)

Đời sống tinh thần nhân dân

b)

Nghệ thuật dân gian vùng Bắc Bộ

c)

Vương quyền và sự hưng thịnh của triều đại

d)

Giao lưu văn hóa Đông – Tây

66.

Nhã nhạc xuất hiện từ thời kỳ nào trong lịch sử Việt Nam?

a)

Thời Trần

b)

Thời Lê

c)

Thời Lý

d)

Thời Nguyễn

67.

Nhã nhạc phát triển hoàn chỉnh nhất dưới triều đại nào?

a)

Nhà Lê sơ

b)

Nhà Trần

c)

Nhà Tây Sơn

d)

Nhà Nguyễn

68.

Nhã nhạc cung đình Huế gồm mấy yếu tố chính?

a)

Hai yếu tố

b)

Ba yếu tố

c)

Bốn yếu tố

d)

Năm yếu tố

69.

Theo quy định của triều Nguyễn, Nhã nhạc có bao nhiêu thể loại âm nhạc?

a)

5 thể loại

b)

6 thể loại

c)

7 thể loại

d)

8 thể loại

70.

Thể loại nhạc nào được sử dụng trong các lễ mừng thọ và tiếp đãi sứ thần?

a)

Giao nhạc

b)

Miếu nhạc

c)

Yến nhạc

d)

Đại triều nhạc

71.

Tác phẩm âm nhạc nổi tiếng gồm 10 bài ngự, thường dùng trong yến tiệc và đón tiếp sứ thần, được gọi là gì?

a)

Lục cúng hoa đăng

b)

Thập thủ liên hoàn

c)

Bát tiên quá hải

d)

Long hổ hội

72.

Dưới triều Nguyễn, dàn Đại nhạc có bao nhiêu nhạc cụ?

a)

8 nhạc cụ

b)

26 nhạc cụ

c)

36 nhạc cụ

d)

42 nhạc cụ

73.

Nhã nhạc Việt Nam được UNESCO ghi danh là Di sản phi vật thể vào năm nào?

a)

1999

b)

2001

c)

2003

d)

2005

74.

Ca trù còn được gọi bằng những tên nào sau đây?

a)

Hát quan họ, hát xoan

b)

Hát ả đào, hát cô đầu

c)

Hát chèo, hát tuồng

d)

Hát ví, hát giặm

75.

Ca trù là loại hình nghệ thuật truyền thống thịnh hành chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Nam Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

76.

Ca trù xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ IX

b)

Thế kỉ X

c)

Đầu thế kỉ XI

d)

Thế kỉ XIII

77.

Ca trù được định hình rõ nét vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ XII

b)

Thế kỉ XIV

c)

Thế kỉ XIII

d)

Thế kỉ XV

78.

Ca trù thịnh hành nhất vào thời gian nào?

a)

Thế kỉ XVII

b)

Thế kỉ XVIII

c)

Thế kỉ XIX

d)

Đầu thế kỉ XX

79.

Một cuộc hát ca trù tối thiểu gồm bao nhiêu người tham gia?

a)

1 người

b)

2 người

c)

3 người

d)

4 người

80.

Người nữ ca sĩ trong ca trù được gọi là:

a)

Đào nương (ca nương)

b)

Kép đàn

c)

Quan viên

d)

Trùm phường

81.

Nhạc cụ nào không thuộc dàn nhạc ca trù?

a)

Phách tre

b)

Đàn đáy

c)

Trống chầu

d)

Đàn tranh

82.

Ca trù được chia thành mấy loại hình trình diễn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

83.

Nghệ thuật ca trù được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp vào năm nào?

a)

2005

b)

2007

c)

2009

d)

2011