wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hệ thống tài khoản

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

111

a)

Tiền mặt

b)

TSCD thuê tài chính

c)

Phải thu khác

d)

Công cụ dụng cụ

2.

243

a)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

b)

Chi phí trả trước

c)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

d)

Xây dựng cơ bản dở dang

3.

229

a)

Dự phòng tổn thất tài sản

b)

Đầu tư khác

c)

Đầu tư vào công ty con

d)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

4.

112

a)

Tiền mặt

b)

Tiền gửi ngân hàng

c)

Xây dựng cơ bản dở dang

d)

Phải trả người lao động

5.

113

a)

Tiền đang chuyển

b)

Hao mòn TSCD

c)

Phải thu khác

d)

Mua hàng

6.

121

a)

chứng khoán kinh doanh

b)

chênh lệch đánh giá lại tài sản

c)

cổ phiếu quỹ

d)

doanh thu hoạt động tài

7.

128

a)

đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

b)

phải thu nội bộ

c)

tài sản cố định vô hình

d)

phải trả nội bộ

8.

131

a)

thành phẩm

b)

hàng hóa

c)

phải thu của khách hàng

d)

bất động sản đầu

9.

133

a)

phải thu khác

b)

thuế GTGT được khẩu trừ

c)

chi phí phải trả

d)

phải trả nội bộ

10.

136

a)

phải thu nội bộ

b)

tạm ứng

c)

đầu tư vào công ty con

d)

đầu tư khác

11.

138

a)

phải thu khác

b)

chỉ sự nghiệp

c)

thành phẩm

d)

hàng gửi di

12.

141

a)

tạm ứng

b)

quỹ bình ổn giá

c)

mua hàng

d)

chi phí sản xuất chung

13.

151

a)

hàng mua đang đi đường

b)

phải trả người lao động

c)

chi phí trả trước

d)

tài sản cố định hữu

14.

152

a)

nguyên liệu,vật liệu

b)

công cụ ,dụng cụ

c)

tiền mặt

d)

chi sự nghiệp

15.

153

a)

công cụ,dụng cụ

b)

tạm ứng

c)

trái phiếu phát hành

d)

mua

16.

627

a)

chi phí sản xuất chung

b)

cổ phiếu quỹ

c)

vay và nợ thuê tài chính

d)

phải trả,phải nộp

17.

631

a)

giá thành sản xuất

b)

hao mòn tài sản cố

c)

cầm cố,thế chấp,ký quỹ,ký cước

d)

thành phẩm

18.

632

a)

giá vốn hàng bán

b)

dự phòng phải trả

c)

quỹ bình ổn giá

d)

xác định kết quả kinh doanh

19.

635

a)

chi phí tài chính

b)

chi sự nghiệp

c)

xây dựng cơ bản dở dang

d)

thu nhập

20.

711

a)

thu nhập khác

b)

các khoản giảm trừ doanh thu

c)

vay và nợ thuê tài chính

d)

thuế thu nhập hoãn lại phải trả

21.

641

a)

chi phí bán hàng

b)

chênh lệch đánh giá lại tài sản

c)

quỹ khen thưởng,phúc lợi

d)

vốn đầu tư của chủ sở hữu

22.

642

a)

chi phí quản lý doanh nghiệp

b)

mua hàng

c)

trái phiếu phát thành

d)

vốn đầu tư của chủ sợ

23.

811

a)

chi phí khác

b)

xác định kết quả kinh doanh

c)

nguồn kinh phí hình thành TSCĐ

d)

chênh lệch đánh giá lại tài

24.

821

a)

chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

b)

mua hàng

c)

phải thu khác

d)

tiền gửi ngân

25.

911

a)

xác định kết quả kinh doanh

b)

quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

c)

doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

d)

các quỹ khác thuộc vốn chủ sở

26.

154

a)

chi phí sản xuất,kinh doanh dở dang

b)

tài sản cố định vô hình

c)

phải thu khác

d)

tạm ứng

27.

155

a)

thành phẩm

b)

công cụ ,dụng cụ

c)

mua hàng

d)

trái phiếu phát hành

28.

156

a)

hàng hóa

b)

quỹ bình ổn giá

c)

chi phí quản lý doanh nghiệp

d)

chi phí khác

29.

157

a)

hàng gửi đi bán

b)

thu nhập khác

c)

chênh lệch đánh giá lại tài sản

d)

quỹ đầu tư phát triển

30.

158

a)

hàng hóa kho bảo thuế

b)

vay và nợ thuê tài chính

c)

quỹ khen thưởng,phúc lợi

d)

quỹ bình ổn

31.

161

a)

chỉ sự nghiệp

b)

tài sản cố định vô hình

c)

thành phẩm

d)

phải trả nội bộ

32.

171

a)

giao dịch mua,bán lại trái phiếu chính phủ

b)

cầm cố,thế chấp, ký quỹ,ký cược

c)

dự phòng tổn thất tài sản

d)

bất động sản đầu

33.

211

a)

TSCD hữu hình

b)

phải thu hàng

c)

tiền đang chuyển

d)

tạm

34.

212

a)

TSCD thuê tài chính

b)

tạm ứng

c)

công cụ,dụng cụ

d)

đầu tư năm giữ đến ngày đáo hạn

35.

213

a)

TSCD vô hình

b)

hoa mòn tài sản cố định

c)

mua hàng

d)

thành

36.

214

a)

hao mòn tài sản cố định

b)

mua hàng

c)

thành phẩm

d)

TSCD vô

37.

337

a)

thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

b)

chi phí sản xuất chung

c)

thu nhập khác

d)

chi phí bán hàng

38.

338

a)

phải trả,phải nộp khác

b)

thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

c)

các khoản giảm trừ doanh thu

d)

chi phí sản xuất

39.

341

a)

vay và nợ thuê tài chính

b)

thành phẩm

c)

chi phí sự dụng máy thi công

d)

chi phí

40.

343

a)

trái phiếu phát hành

b)

chi phí san xuất chung

c)

chi phí hàng bán

d)

vay và nợ thuê tài chính

41.

344

a)

nhận ký quỹ, ký cược

b)

thu nhập khác

c)

chi phí quản lý doanh nghiệp

d)

quỹ khen thưởng phúc lợi

42.

347

a)

thuế thu nhập hoãn lại phải trả

b)

tiền mặt

c)

tiền gửi ngân hàng

d)

tiền đang chuyển

43.

352

a)

dự phòng phải trả

b)

phải trả phải nộp khác

c)

vay và nợ thuê tài chính

44.

353

a)

quỹ khen thưởng, phúc lợi

b)

vốn đầu tư của chủ sở hữu

c)

chi phí khác

d)

xác định kết quả kinh

45.

356

a)

quỹ phát triển hoa học và công nghệ

b)

phải trả phải nộp khác

c)

tiền đang chuyển

d)

chứng khoán kinh doanh

46.

357

a)

quỹ bình ổn giá

b)

chứng khoán kinh doanh

c)

đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

d)

phải thu của khác hàng

47.

411

a)

vốn đầu tư của sở hữu

b)

phải trả người lao động

c)

phải trả người bán

d)

cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

48.

217

a)

bất đọng sản đầu tư

b)

đầu tư vào công ty con

c)

CCDC

d)

phải trả nội

49.

221

a)

Đầu tư vào công ty con

b)

Dự phòng tổn thất tài sản

c)

Đầu tư khác

d)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

50.

222

a)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

b)

Dự phòng tổn thất tài sản

c)

Đầu tư khác

d)

Đầu tư vào công ty con

51.

241

a)

Xây dựng cơ bản dở dang

b)

Chi phí trả trước

c)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

d)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

52.

228

a)

Đầu tư khác

b)

Dự phòng tổn thất tài sản

c)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

d)

Đầu tư vào công ty con

53.

242

a)

Chi phí trả trước

b)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

c)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

d)

Xây dựng cơ bản dở dang

54.

244

a)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

b)

Chi phí trả trước

c)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

d)

Xây dựng cơ bản dở dang

55.

331

a)

Phải trả cho người bán

b)

Đầu tư khác

c)

Chi phí trả trước

d)

Phải trả người lao động

56.

333

a)

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

b)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

c)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

d)

Xây dựng cơ bản dở dang

57.

334

a)

Phải trả người lao động

b)

Phải trả nội bộ

c)

Đầu tư khác

d)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

58.

335

a)

Chi phí phải trả

b)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

c)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

d)

Phải trả nội bộ

59.

336

a)

Phải trả nội bộ

b)

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

c)

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

d)

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

60.

412

a)

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

b)

Phải trả, phải nộp trước

c)

Mua hàng

d)

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

61.

413

a)

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

b)

Chi phí nhân công trực tiếp

c)

Chi phí sử dụng máy thi công

d)

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

62.

414

a)

Quỹ đầu tư phát triển

b)

Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

c)

Nguồn kinh phí sự nghiệp

d)

Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ

63.

417

a)

Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

b)

Nguồn kinh phí sự nghiệp

c)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

d)

Các khoản giảm trừ doanh thu

64.

418

a)

Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

b)

Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

c)

Cổ phiếu quỹ

d)

Quỹ đầu tư phát triển

65.

419

a)

Cổ phiếu quỹ

b)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

c)

Chi phí sử dụng máy thi công

d)

Quỹ đầu tư phát triển

66.

421

a)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

b)

Chi phí sử dụng máy thi công

c)

Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

d)

Đầu tư khác

67.

466

a)

Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ

b)

Doanh thu hoạt động tài chính

c)

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

d)

Nguồn kinh phí sự nghiệp

68.

461

a)

Nguồn kinh phí sự nghiệp

b)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

c)

Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

d)

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

69.

441

a)

Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

b)

Cổ phiếu quỹ

c)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

d)

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

70.

511

a)

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

b)

Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ

c)

Cổ phiếu quỹ

d)

Nguồn kinh phí sự nghiệp

71.

622

a)

chi phí nhân công trực tiếp

b)

phải thu khác

c)

tiền đang chuyển

d)

hàng

72.

515

a)

Doanh thu hoạt động tài chính

b)

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

c)

Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ

d)

Phải trả nội bộ

73.

521

a)

Các khoản giảm trừ doanh thu

b)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

c)

Dự phòng tổn thất tài sản

d)

Chi phí trả trước

74.

611

a)

Mua hàng

b)

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

c)

Quỹ đầu tư phát triển

d)

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

75.

621

a)

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

b)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

c)

Cổ phiếu quỹ

d)

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

76.

623

a)

chi phí sự dụng máy thi công

b)

hoa mòn tài sản cố định

c)

tài sản cố định vô hình

d)

chi phí bán hàng