NEW
Font size
Worksheetshệ thống tài khoản
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
111
Tiền mặt
TSCD thuê tài chính
Phải thu khác
Công cụ dụng cụ
243
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Chi phí trả trước
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
Xây dựng cơ bản dở dang
229
Dự phòng tổn thất tài sản
Đầu tư khác
Đầu tư vào công ty con
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
112
Tiền mặt
Tiền gửi ngân hàng
Xây dựng cơ bản dở dang
Phải trả người lao động
113
Tiền đang chuyển
Hao mòn TSCD
Phải thu khác
Mua hàng
121
chứng khoán kinh doanh
chênh lệch đánh giá lại tài sản
cổ phiếu quỹ
doanh thu hoạt động tài
128
đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
phải thu nội bộ
tài sản cố định vô hình
phải trả nội bộ
131
thành phẩm
hàng hóa
phải thu của khách hàng
bất động sản đầu
133
phải thu khác
thuế GTGT được khẩu trừ
chi phí phải trả
phải trả nội bộ
136
phải thu nội bộ
tạm ứng
đầu tư vào công ty con
đầu tư khác
138
phải thu khác
chỉ sự nghiệp
thành phẩm
hàng gửi di
141
tạm ứng
quỹ bình ổn giá
mua hàng
chi phí sản xuất chung
151
hàng mua đang đi đường
phải trả người lao động
chi phí trả trước
tài sản cố định hữu
152
nguyên liệu,vật liệu
công cụ ,dụng cụ
tiền mặt
chi sự nghiệp
153
công cụ,dụng cụ
tạm ứng
trái phiếu phát hành
mua
627
chi phí sản xuất chung
cổ phiếu quỹ
vay và nợ thuê tài chính
phải trả,phải nộp
631
giá thành sản xuất
hao mòn tài sản cố
cầm cố,thế chấp,ký quỹ,ký cước
thành phẩm
632
giá vốn hàng bán
dự phòng phải trả
quỹ bình ổn giá
xác định kết quả kinh doanh
635
chi phí tài chính
chi sự nghiệp
xây dựng cơ bản dở dang
thu nhập
711
thu nhập khác
các khoản giảm trừ doanh thu
vay và nợ thuê tài chính
thuế thu nhập hoãn lại phải trả
641
chi phí bán hàng
chênh lệch đánh giá lại tài sản
quỹ khen thưởng,phúc lợi
vốn đầu tư của chủ sở hữu
642
chi phí quản lý doanh nghiệp
mua hàng
trái phiếu phát thành
vốn đầu tư của chủ sợ
811
chi phí khác
xác định kết quả kinh doanh
nguồn kinh phí hình thành TSCĐ
chênh lệch đánh giá lại tài
821
chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
mua hàng
phải thu khác
tiền gửi ngân
911
xác định kết quả kinh doanh
quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
các quỹ khác thuộc vốn chủ sở
154
chi phí sản xuất,kinh doanh dở dang
tài sản cố định vô hình
phải thu khác
tạm ứng
155
thành phẩm
công cụ ,dụng cụ
mua hàng
trái phiếu phát hành
156
hàng hóa
quỹ bình ổn giá
chi phí quản lý doanh nghiệp
chi phí khác
157
hàng gửi đi bán
thu nhập khác
chênh lệch đánh giá lại tài sản
quỹ đầu tư phát triển
158
hàng hóa kho bảo thuế
vay và nợ thuê tài chính
quỹ khen thưởng,phúc lợi
quỹ bình ổn
161
chỉ sự nghiệp
tài sản cố định vô hình
thành phẩm
phải trả nội bộ
171
giao dịch mua,bán lại trái phiếu chính phủ
cầm cố,thế chấp, ký quỹ,ký cược
dự phòng tổn thất tài sản
bất động sản đầu
211
TSCD hữu hình
phải thu hàng
tiền đang chuyển
tạm
212
TSCD thuê tài chính
tạm ứng
công cụ,dụng cụ
đầu tư năm giữ đến ngày đáo hạn
213
TSCD vô hình
hoa mòn tài sản cố định
mua hàng
thành
214
hao mòn tài sản cố định
mua hàng
thành phẩm
TSCD vô
337
thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
chi phí sản xuất chung
thu nhập khác
chi phí bán hàng
338
phải trả,phải nộp khác
thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
các khoản giảm trừ doanh thu
chi phí sản xuất
341
vay và nợ thuê tài chính
thành phẩm
chi phí sự dụng máy thi công
chi phí
343
trái phiếu phát hành
chi phí san xuất chung
chi phí hàng bán
vay và nợ thuê tài chính
344
nhận ký quỹ, ký cược
thu nhập khác
chi phí quản lý doanh nghiệp
quỹ khen thưởng phúc lợi
347
thuế thu nhập hoãn lại phải trả
tiền mặt
tiền gửi ngân hàng
tiền đang chuyển
352
dự phòng phải trả
phải trả phải nộp khác
vay và nợ thuê tài chính
353
quỹ khen thưởng, phúc lợi
vốn đầu tư của chủ sở hữu
chi phí khác
xác định kết quả kinh
356
quỹ phát triển hoa học và công nghệ
phải trả phải nộp khác
tiền đang chuyển
chứng khoán kinh doanh
357
quỹ bình ổn giá
chứng khoán kinh doanh
đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
phải thu của khác hàng
411
vốn đầu tư của sở hữu
phải trả người lao động
phải trả người bán
cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
217
bất đọng sản đầu tư
đầu tư vào công ty con
CCDC
phải trả nội
221
Đầu tư vào công ty con
Dự phòng tổn thất tài sản
Đầu tư khác
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
222
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
Dự phòng tổn thất tài sản
Đầu tư khác
Đầu tư vào công ty con
241
Xây dựng cơ bản dở dang
Chi phí trả trước
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
228
Đầu tư khác
Dự phòng tổn thất tài sản
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
Đầu tư vào công ty con
242
Chi phí trả trước
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Xây dựng cơ bản dở dang
244
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
Chi phí trả trước
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Xây dựng cơ bản dở dang
331
Phải trả cho người bán
Đầu tư khác
Chi phí trả trước
Phải trả người lao động
333
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Xây dựng cơ bản dở dang
334
Phải trả người lao động
Phải trả nội bộ
Đầu tư khác
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
335
Chi phí phải trả
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Phải trả nội bộ
336
Phải trả nội bộ
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
412
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Phải trả, phải nộp trước
Mua hàng
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
413
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí sử dụng máy thi công
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
414
Quỹ đầu tư phát triển
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ
417
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Các khoản giảm trừ doanh thu
418
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Cổ phiếu quỹ
Quỹ đầu tư phát triển
419
Cổ phiếu quỹ
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Chi phí sử dụng máy thi công
Quỹ đầu tư phát triển
421
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Chi phí sử dụng máy thi công
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
Đầu tư khác
466
Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ
Doanh thu hoạt động tài chính
Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
Nguồn kinh phí sự nghiệp
461
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
441
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Cổ phiếu quỹ
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
511
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ
Cổ phiếu quỹ
Nguồn kinh phí sự nghiệp
622
chi phí nhân công trực tiếp
phải thu khác
tiền đang chuyển
hàng
515
Doanh thu hoạt động tài chính
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Nguồn kinh phí hình thành TSCĐ
Phải trả nội bộ
521
Các khoản giảm trừ doanh thu
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Dự phòng tổn thất tài sản
Chi phí trả trước
611
Mua hàng
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Quỹ đầu tư phát triển
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
621
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
Cổ phiếu quỹ
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
623
chi phí sự dụng máy thi công
hoa mòn tài sản cố định
tài sản cố định vô hình
chi phí bán hàng
