wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tình hình kinh tế, chính trị Mĩ 1919-1921

Total questions: 99

Worksheet time: 4hrs 50mins

Name
Class
Date
1.

Tình hình kinh tế, chính trị - xã hội Mĩ trong giai đoạn 1919-1921

4 lines
2.

Luận điểm 1: Nước Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1917-1918) trở thành một cường quốc kinh tế và tài chính hàng đầu thế giới.

4 lines
3.

Luận điểm 2: Sự suy giảm kinh tế và phong trào công nhân (khoảng 1920-1922)

4 lines
4.

Cuộc bãi công của 35 vạn công nhân luyện thép vào tháng 9-1919 kéo dài bao lâu?

a)

4 tháng

b)

3 tháng

c)

5 tháng

d)

2 tháng

5.

Hai Đảng Cộng sản đã xuất hiện ở Mĩ vào thời gian nào?

a)

Cuối năm 1919

b)

Đầu năm 1920

c)

Giữa năm 1918

d)

Cuối năm 1920

6.

Năm nào hai Đảng Cộng sản hợp nhất thành Đảng Cộng sản Mĩ?

a)

1921

b)

1920

c)

1919

d)

1922

7.

Nền kinh tế Mĩ dần thoát khỏi khủng hoảng từ năm nào?

a)

1921

b)

1920

c)

1922

d)

1919

8.

Kinh tế Mĩ phục hồi và ổn định sớm hơn các nước tư bản chủ nghĩa khác vào thời gian nào?

a)

1921

b)

1920

c)

1922

d)

1919

9.

Thời kỳ nào được xem là thời kỳ phồn vinh của nền kinh tế Mĩ?

a)

Từ năm 1922

b)

Từ năm 1920

c)

Từ năm 1919

d)

Từ năm 1921

10.

Số lượng trường hợp 'hợp chất' trong ngành công nghiệp chế biến từ năm 1922 đến 1929 là bao nhiêu?

a)

5.400

b)

4.500

c)

6.000

d)

5.000

11.

Quá trình "hợp chất" (sáp nhập) các xí nghiệp vừa và nhỏ diễn ra mạnh mẽ.

4 lines
12.

Năng suất lao động tăng mạnh (năm 1928, 78 công nhân sản xuất bằng 100 công nhân năm 1920).

4 lines
13.

Kinh tế Mĩ phát triển vượt bậc nhờ cải tiến kỹ thuật và phương pháp sản xuất.

4 lines
14.

Từ năm 1923 đến 1929, sản lượng công nghiệp tăng 69%.

4 lines
15.

Mĩ dẫn đầu thế giới về sản xuất nhiều mặt hàng quan trọng.

4 lines
16.

Tư bản xuất khẩu của Mĩ tăng mạnh.

4 lines
17.

Nhiều ngành công nghiệp của Mĩ phát triển mạnh mẽ và có sức cạnh tranh cao.

4 lines
18.

Sự thịnh vượng kinh tế Mĩ trong những năm 20 được cho là kéo dài mãi mãi.

4 lines
19.

Kinh tế Mĩ đạt mức tăng trưởng cao và thịnh vượng trong những năm 20.

4 lines
20.

Tuy nhiên, ngay trong thời kỳ ổn định vẫn tồn tại nhiều vấn đề tiềm ẩn.

4 lines
21.

Tình trạng thất nghiệp diễn ra thường xuyên. Trong giai đoạn 1922-1927, có những tháng số người thất nghiệp lên đến 3,4 triệu. Công nghiệp hóa theo "chủ nghĩa tự do thái quá" dẫn đến sự phát triển không cân đối giữa các ngành và giữa công nghiệp với nông nghiệp. Thiếu kế hoạch dài hạn cho sự cân đối giữa cung và cầu. Cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ nổ ra vào tháng 10-1929 đã phơi bày những hạn chế và mặt trái của thời kỳ phồn vinh của chủ nghĩa tư bản Mĩ. Cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929 cho thấy những yếu kém ẩn sau sự thịnh vượng.

4 lines
22.

Về đối ngoại, Mĩ theo đuổi lập trường chống Liên Xô và thiết lập trật tự thế giới mới sau chiến tranh. Mĩ chống nước Nga Xô viết và từ chối thiết lập quan hệ. Cự tuyệt đề nghị của chính phủ Cộng hòa liên bang XHCN Xô viết Nga. Mĩ ký hòa ước riêng rẽ với Đức.Ngày 25-8-1921. Mĩ chủ trì việc ký kết các hiệp ước quan trọng. Hiệp ước 4 nước, hiệp ước 9 nước và hiệp ước 5 nước (1921-1922), được gọi là "hệ thống hiệp ước Oasinhtơn". "Hệ thống hiệp ước Oasinhtơn" là khuôn khổ tổ chức thế giới mới do Mĩ chi phối.

4 lines
23.

Đảng Cộng hòa thắng cử năm 1920 và nắm giữ các nhiệm kỳ tổng thống của Hácđỉnh (1921-1923), Culítgiơ (1923-1929) và Huvơ (1929-1933). Chính quyền Đảng Cộng hòa thực thi chính sách thiên hữu. Mục tiêu của chính sách là bảo vệ quyền lợi của giới chủ kinh doanh Mĩ trong nước và quốc tế. Đảng Cộng hòa nắm quyền ở Mĩ từ năm 1920 đến 1933 và thực hiện chính sách bảo vệ quyền lợi của giới chủ kinh doanh. Dưới thời Tổng thống Culítgiơ, Đảng Cộng hòa tiếp tục đường lối bảo thủ và đàn áp các phong trào tiến bộ. Culítgiơ lên thay Hácđỉnh năm 1923 và trúng cử năm 1924.

4 lines
24.

Đảng Cộng hòa tiếp tục đường lối bảo thủ và đàn áp các phong trào tiến bộ. Ai là người lãnh đạo Đảng Cộng hòa thay Hácđỉnh năm 1923?

a)

Culítgiơ

b)

Hácđỉnh

c)

Xacoco

d)

Vanxétti

25.

Chính phủ Culítgiơ thực hiện các biện pháp gì để 'hợp lí hóa sản xuất'?

a)

Chống bãi công

b)

Tăng cường sản xuất

c)

Giảm thuế

d)

Tăng lương

26.

Vụ án nào là một ví dụ điển hình cho sự đàn áp của chính phủ Culítgiơ?

a)

Vụ án Xacoco và Vanxétti

b)

Vụ án Culítgiơ

c)

Vụ án Mônrô

d)

Vụ án Nicaragoa

27.

Mĩ can thiệp vào vấn đề gì ở châu Âu?

a)

Bồi thường chiến tranh

b)

Thương mại

c)

Chính trị

d)

Quân sự

28.

Mục đích của Mĩ khi thực hiện các chính sách đối ngoại là gì?

a)

Trở thành trọng tài tài chính

b)

Thống trị châu Âu

c)

Giảm thiểu xung đột

d)

Tăng cường quân sự

29.

Mĩ tiếp tục chính sách thù địch với quốc gia nào?

a)

Liên Xô

b)

Anh

c)

Nhật Bản

d)

Pháp

30.

Mĩ cố gắng xoa dịu các nước Mĩ Latinh về học thuyết nào?

a)

Học thuyết Mônrô

b)

Học thuyết Đaoxd

c)

Học thuyết Yơng

d)

Học thuyết Thái Bình Dương

31.

Cuộc khủng hoảng kinh tế nào đã giáng một đòn nặng nề vào nước Mĩ?

a)

Khủng hoảng 1929-1932

b)

Khủng hoảng 1939

c)

Khủng hoảng 1920

d)

Khủng hoảng 1945

32.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1932 đã giáng một đòn nặng nề vào nước Mĩ, đảo ngược những thành quả của thời kỳ phồn vinh. Hãy nêu những luận cứ chính để chứng minh điều này.

4 lines
33.

Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng là vào năm 1932, gây ra sự suy giảm nghiêm trọng trong mọi lĩnh vực kinh tế. Hãy nêu những luận cứ chính để chứng minh điều này.

4 lines
34.

Nông sản mất giá.

4 lines
35.

75% dân trại bị phá sản trong những năm 1929-1930.

4 lines
36.

Diện tích gieo trồng ở miền Nam thu hẹp từ 43 triệu acơrơ (1929) xuống 36 triệu acơrơ (1932).

4 lines
37.

Giá trị hàng xuất khẩu giảm từ 5,241 tỉ xuống 2,4 tỉ đô la.

4 lines
38.

Giá trị hàng nhập khẩu giảm từ 4,399 tỉ xuống 1,322 tỉ đô la.

4 lines
39.

Thu nhập quốc dân giảm một nửa.

4 lines
40.

Tỷ lệ thất nghiệp lên tới 12 triệu người vào năm 1932.

4 lines
41.

Chính phủ Huvơ đã không có biện pháp hiệu quả để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế.

4 lines
42.

Huvơ giữ thái độ lạc quan hữu khuynh và xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình.

4 lines
43.

Huvơ không nghĩ ra các biện pháp tích cực để can thiệp, đặc biệt là những biện pháp chưa từng được thử nghiệm.

4 lines
44.

Huvơ không có biện pháp cứu trợ người thất nghiệp và phản đối việc sử dụng ngân sách liên bang cho mục đích này.

4 lines
45.

Huvơ ban hành thuế biểu Hawley-Smoot năm 1930, làm trầm trọng thêm tình hình.

4 lines
46.

Thuế biểu này cao hơn thuế biểu năm 1920, bất chấp sự phản đối của các nhà kinh tế.

4 lines
47.

Châu Âu không thể mua lúa mì của Mĩ, làm tăng lượng nông phẩm dư thừa.

4 lines
48.

Chính quyền Huvơ đồng ý giảm lương công nhân và đàn áp các cuộc bãi công.

4 lines
49.

Phong trào đấu tranh của nhân dân Mĩ bùng nổ mạnh mẽ do thất nghiệp và nghèo đói lan rộng.

4 lines
50.

Số người tham gia bãi công tăng cao.

4 lines
51.

3,5 triệu người tham gia bãi công trong những năm 1929-1934, chủ yếu là các cuộc đấu tranh không có tổ chức.

4 lines
52.

Xuất hiện hình thức đấu tranh mới của người thất nghiệp.

4 lines
53.

Phong trào có tổ chức của người thất nghiệp do Đảng Cộng sản khởi xướng.

4 lines
54.

Thành lập hội đồng người thất nghiệp, tổ chức biểu tình quần chúng và "các cuộc đi bộ vì đói".

4 lines
55.

Cuộc đi bộ toàn quốc đầu tiên của hàng chục vạn người thất nghiệp đến Washington.

4 lines
56.

Chính quyền Huvơ đàn áp các cuộc đấu tranh.

4 lines
57.

Luận điểm 4: Sự thất bại trong việc giải quyết khủng hoảng của chính quyền Cộng hòa dẫn đến sự thay đổi trong chính trị.

4 lines
58.

Luận điểm 1: Chính sách mới" của Roosevelt tập trung vào việc cứu trợ thất nghiệp, nghèo đói, tái cân bằng kinh tế và kiểm soát ngân hàng.

4 lines
59.

Luận cứ 1: Roosevelt khẳng định chính sách của ông nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách của đất nước.

4 lines
60.

Luận cứ 2: Roosevelt đề nghị Quốc hội trao quyền hành rộng rãi để đối phó với khủng hoảng.

4 lines
61.

Luận cứ 3: Quốc hội chấp nhận và ủng hộ các biện pháp mạnh mẽ của Roosevelt.

4 lines
62.

Keynes là một học thuyết kinh tế tư sản hiện đại.

4 lines
63.

Học thuyết Keynes đặt nền móng cho chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước.

4 lines
64.

Dựa trên học thuyết Keynes, Roosevelt ban hành các đạo luật và thành lập cơ quan nhà nước để điều tiết kinh tế.

4 lines
65.

Mục tiêu: Điều hòa lưu thông hàng hóa, khôi phục sản xuất, xoa dịu mâu thuẫn giai cấp, thoát khỏi khủng hoảng và ngăn chặn cách mạng.

4 lines
66.

Ưu tiên: Các đạo luật về ngân hàng, công nghiệp và nông nghiệp.

4 lines
67.

Trong tám năm cầm quyền, Roosevelt đã chi một khoản tiền lớn để cứu trợ người dân và tạo việc làm.

4 lines
68.

Chính quyền Roosevelt chi 16 tỉ đô la cứu trợ trực tiếp cho người thất nghiệp.

4 lines
69.

Thành lập các quỹ liên bang hỗ trợ doanh nghiệp.

4 lines
70.

Triển khai chương trình lớn về tiện nghi công cộng. Đường xá, bưu điện...

4 lines
71.

Cấp vốn vay cho các công ty xây dựng nhà cửa. Kết quả: Tạo thêm nhiều việc làm mới.

4 lines
72.

Mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế, những cải cách của Roosevelt đã giúp hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa tự đổi mới và thích nghi với tình hình mới.

4 lines
73.

Các biện pháp của Roosevelt đã tạo điều kiện cho sự tự điều chỉnh của chủ nghĩa tư bản.

4 lines
74.

Roosevelt tập trung cải cách lĩnh vực ngân hàng. Roosevelt đóng cửa tất cả các ngân hàng và sau đó cho mở lại với sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ.

4 lines
75.

Ban hành Đạo luật Ngân hàng ngày 10 tháng 3 năm 1933.

4 lines
76.

Thiết lập chế độ bảo hiểm tiền gửi cho khách hàng.

4 lines
77.

Quyết liệt phá giá đồng đô la để nâng giá các mặt hàng thiết yếu.

4 lines
78.

Đặt ra sự kiểm soát đối với việc mua bán chứng khoán để ngăn chặn lạm dụng.

4 lines
79.

Quy định các nguyên tắc thương mại công bằng để chấm dứt cạnh tranh không lành mạnh.

4 lines
80.

Đặt các công ty lớn dưới sự giám sát của chính phủ.

4 lines
81.

Tăng thuế đối với các công ty và người giàu, điều chỉnh sự phân phối của cải giữa các bang và liên bang.

4 lines
82.

Thành lập Cục Quản lý Lưu vực sông.

4 lines
83.

Đạo luật Phục hưng Công nghiệp Quốc gia (NIRA) nhằm tái tổ chức sản xuất và cải thiện quan hệ giữa tư sản và vô sản. Đạo luật được Quốc hội Mĩ thông qua vào tháng 6 năm 1933. Quy định việc tổ chức các xí nghiệp cùng ngành thành các hiệp hội xí nghiệp. Thực chất: Đây là quá trình tập trung sản xuất và tư bản.

4 lines
84.

Đạo luật Điều chỉnh Nông nghiệp (AAA) giúp cải thiện tình hình nông nghiệp. Đạo luật được ban hành vào tháng 5 năm 1933. Mục tiêu là nâng giá nông sản và giảm sản xuất thừa.

4 lines
85.

Đạo luật này chủ yếu có lợi cho các chủ trang trại lớn và tương đối khá giả, trong khi những tá điền nhỏ, công nhân nông nghiệp, người da đen và người Mexico ít được hưởng lợi, thậm chí còn gặp khó khăn hơn.

4 lines
86.

"Chính sách mới" trong lĩnh vực lao động có nhiều sáng kiến có lợi cho giai cấp công nhân.

4 lines
87.

Đạo luật Phục hưng Công nghiệp Quốc gia (National Industrial Recovery Act) nhằm giảm giờ làm, tăng lương và đảm bảo quyền lợi hợp đồng tập thể. Tòa án Tối cao tuyên bố đạo luật này vi hiến sau bao lâu?

a)

2 năm

b)

1 năm

c)

3 năm

d)

4 năm

88.

Năm 1935, Đạo luật An sinh Xã hội (Social Security Act) được ban hành, thiết lập các chương trình bảo trợ xã hội quan trọng. Đạo luật quy định việc lập quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Đạo luật này có những chương trình nào?

a)

Hưu trí cho người già

b)

Trợ cấp cho người mù

c)

Trợ cấp cho trẻ em tàn tật

d)

Tất cả các đáp án trên

89.

Hạn chế của các chương trình bảo trợ xã hội theo Đạo luật An sinh Xã hội là gì?

a)

Thời gian trợ cấp còn ngắn

b)

Số người được trợ cấp còn ít

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không có hạn chế

90.

Đánh giá về Roosevelt cho rằng ông là một nhân vật như thế nào?

a)

Cấp tiến và sáng suốt

b)

Bảo thủ

c)

Không có ý kiến

d)

Chưa đủ thông tin

91.

Mục tiêu chính của 'Chính sách mới' của Roosevelt là gì?

a)

Giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế

b)

Tăng cường quyền lực cho chính phủ

c)

Giảm thuế cho người dân

d)

Tăng cường quân đội

92.

Chính sách đối ngoại của chính phủ Roosevelt có sự thay đổi quan trọng như thế nào?

a)

Mỹ công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô.

b)

Roosevelt thực hiện 'Chính sách láng giềng thân thiện' đối với khu vực Mỹ Latinh.

c)

Mỹ bãi bỏ 'Tu chính án Platt' đối với Cuba.

d)

Chính phủ Mexico trưng dụng các công ty dầu lửa của Mỹ.

93.

Roosevelt đã thực hiện những cải cách nào để duy trì chế độ dân chủ tư sản ở Mỹ?

4 lines
94.

Phủ Roosevelt đề nghị Mexico bồi thường thỏa đáng cho các công ty Mỹ. Các cuộc thương lượng kéo dài đến năm 1942 nhưng không xảy ra chiến tranh. Chính sách nào đã xoa dịu được sự chống đối của nhân dân Mỹ Latinh?

a)

Chính sách láng giềng thân thiện

b)

Chính sách trung lập

c)

Chính sách can thiệp quân sự

95.

Luận điểm 2: Những năm cầm quyền của Roosevelt sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới trùng hợp với sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít ở Đức và Ý. Ai đã lên nắm quyền ở Đức?

a)

Hitler

b)

Mussolini

c)

Stalin

96.

Quốc hội Mỹ thông qua nhiều đạo luật để duy trì sự trung lập của Hoa Kỳ trong các cuộc chiến. Những đạo luật nào đã được thông qua?

a)

Cấm bán vật liệu chiến tranh

b)

Cho vay tiền cho các bên tham chiến

c)

Cấm công dân Mỹ đi du lịch

97.

Khi chiến tranh lan rộng, người Mỹ bắt đầu lo ngại cho quyền lợi của mình. Roosevelt đã yêu cầu Quốc hội bãi bỏ đạo luật nào?

a)

Đạo luật cấm bán vũ khí

b)

Đạo luật trung lập

c)

Đạo luật quân sự

98.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, Roosevelt dần giành được quyền tự do hành động. Mỹ đã làm gì để tăng cường khả năng quốc phòng?

a)

Tăng cường công nghiệp quân sự

b)

Giảm quân số

c)

Tham gia vào các cuộc chiến

99.

Quốc hội Mỹ chỉ chính thức tuyên chiến sau sự kiện nào?

a)

Trân Châu Cảng

b)

Thế chiến thứ nhất

c)

Cuộc khủng hoảng kinh tế