wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 13 (BÀI 3-Q2)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

xiě - viết

b)

zhuō - viết

c)

shū - viết

d)

huà - viết

2.

a)

zhī - lượng từ (dùng cho bút, thuốc lá...)

b)

zhī - một loại trái cây

c)

zhī - một động từ chỉ hành động

d)

zhī - một loại đồ uống

3.

打电话

a)

dǎ diànhuà - gọi điện thoại

b)

tīng yīnyuè - nghe nhạc

c)

kàn diànyǐng - xem phim

d)

zǒu lù - đi bộ

4.

对了

a)

duìle - đúng rồi

b)

cuòle - sai rồi

c)

zhèngquè - chính xác

d)

bùduì - không đúng

5.

a)

màn - chậm

b)

kuài - nhanh

c)

tǐng - đứng

d)

zǒu - đi

6.

一下

a)

yíxià - một chút, một chốc, một lát

b)

yīxià - một lần

c)

yǐxià - một bên

d)

yìxià - một cái

7.

a)

gěi - cho

b)

gěi - give

c)

gěi - take

d)

gěi - receive

8.

a)

biàn - lần

b)

pian - 片

c)

bian - 辩

d)

bian - 变

9.

电脑

a)

diànnǎo - máy tính

b)

shū - sách

c)

zìdiǎn - từ điển

d)

yǐzi - ghế

10.

a)

bǐ - bút

b)

shū - book

c)

zhǐ - paper

d)

yǔ - language

11.

a)

zhǎo - tìm

b)

xún - tìm kiếm

c)

sōu - tìm kiếm

d)

zhèng - đúng

12.

手机

a)

shǒujī - điện thoại di động

b)

diànzǐ shǒujī - điện thoại thông minh

c)

shǒujī - máy tính

d)

shǒujī - máy ảnh

13.

a)

chờ, đợi

b)

đi, đến

c)

ngồi, đứng

d)

mua, bán

14.

a)

yòng - dùng

b)

yǒng - vĩnh cửu

c)

yōng - ủng hộ

d)

yòng - sử dụng

15.

号码

a)

hàomǎ - số, mã số

b)

shùzì - số, chữ số

c)

mǎ - mã, ký hiệu

d)

zhèng - chính xác, đúng

16.

可是

a)

kěshì - nhưng

b)

zhè shì - đây là

c)

nà shì - đó là

d)

tā shì - anh ấy là

17.

电话

a)

diànhuà - cuộc điện thoại

b)

wǒ ài nǐ - I love you

c)

zǎoshang hǎo - good morning

d)

xièxiè - thank you

18.

a)

shuō - nói

b)

tīng - nghe

c)

kàn - xem

d)

xǐhuān - thích

19.

a)

diàn - điện

b)

shui - nước

c)

huo - lửa

d)

yin - âm

20.

可以

a)

kěyǐ - có thể

b)

bù kěyǐ - không thể

c)

yào - muốn

d)

xǐhuān - thích