wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM LỚP 9 LS&ĐL

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Cây công nghiệp lâu năm nào dưới đây được trồng nhiều nhất ở khu vực Đông Nam Bộ?

a)

Cà phê.

b)

Điều.

c)

Cao su.

d)

Hồ tiêu.

2.

Phát biểu nào sau đây đúng với vị trí địa lí của Đông Nam Bộ?

a)

Giáp biển Đông, kề với 2 vùng kinh tế, giáp Mi-an-ma.

b)

Giáp biển Đông, kề với 3 vùng kinh tế, giáp Lào.

c)

Giáp biển Đông, kề với 2 vùng kinh tế, giáp Thái Lan.

d)

Giáp biển Đông, kề với 3 vùng kinh tế, giáp Campuchia.

3.

Ở Đông Nam Bộ, để khắc phục hạn chế do mùa khô kéo dài, nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, vấn đề quan trọng cần quan tâm là

a)

thay đổi cơ cấu cây trồng, chống xói mòn.

b)

công tác thuỷ lợi, thay đổi cơ cấu cây trồng.

c)

cải tạo đất, mở rộng diện tích các loại cây.

d)

áp dụng kĩ thuật canh tác mới, giống cây.

4.

Hiện nay việc phát triển công nghiệp ở Đông Nam Bộ đặt ra một nhu cầu lớn về

a)

nguồn năng lượng.

b)

vấn đề lương thực.

c)

nguồn lao động.

d)

thị trường tiêu thụ.

5.

Ngành công nghiệp nào dưới đây có nhiều điều kiện phát triển nhất ở Đồng bằng Sông Cửu Long?

a)

Sản xuất hàng tiêu dùng.

b)

Dệt may, cơ khí, điện tử.

c)

Chế biến lương thực, thực phẩm.

d)

Điện tử, tin học và chăn nuôi.

6.

Đồng bằng sông Cửu Long là

a)

vùng trọng điểm lúa lớn nhất cả nước.

b)

vùng trọng điểm chăn nuôi gia súc lớn.

c)

vùng trọng điểm cây công nghiệp lâu năm.

d)

vùng trọng điểm cây thực phẩm, bông.

7.

Để hạn chế tác hại của lũ, phương hướng chủ yếu hiện nay của Đồng bằng sông Cửu Long là

a)

tăng cường công tác dự báo lũ.

b)

đầu tư cho các dự án thoát nước.

c)

xây dựng hệ thống đê điều.

d)

chủ động chung sống với lũ.

8.

Đất phèn tập trung nhiều nhất ở vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Dọc theo các kênh, rạch, sông.

b)

Vùng Đồng Tháp Mười, Tứ giác Long Xuyên.

c)

Các tỉnh Kiên Giang và Cà Mau.

d)

Các vùng dọc ven biển phía Nam.

9.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng Đông Nam Bộ?

a)

Thị trường tiêu nhỏ.

b)

Dân cư đông đúc.

c)

Nguồn lao động dồi dào.

d)

Có sức hút lao động.

10.

Chỉ số phát triển dân cư, xã hội nào dưới đây ở Đông Nam Bộ thấp hơn trung bình cả nước?

a)

Tuổi thọ trung bình.

b)

Tỉ lệ người lớn biết chữ.

c)

Tỉ lệ dân số thành thị.

d)

Tỉ lệ thất nghiệp ở đô thị.

11.

Trung tâm du lịch nào dưới đây lớn nhất ở Đông Nam Bộ và cả nước?

a)

TP Hồ Chí Minh.

b)

Thủ Dầu Một.

c)

Biên Hòa.

d)

Vũng Tàu.

12.

Mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Đông Nam Bộ không phải là

a)

Than đá.

b)

Hàng nông sản.

c)

Dầu thô.

d)

Thực phẩm chế biến.

13.

Đặc điểm nổi bật về vị trí của Đồng bằng Sông Cửu Long là

a)

hai mặt giáp vùng biển rộng.

b)

toàn bộ diện tích là đồng bằng.

c)

nằm ở cực Nam của tổ quốc.

d)

diện tích rộng lớn nhất cả nước.

14.

Năng suất lúa của Đồng bằng sông Cửu Long tăng nhanh và cao hàng đầu cả nước do

a)

áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất.

b)

thay đổi nhiều giống lúa mới chất lượng cao.

c)

thu hút lớn nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài.

d)

người lao động cần cù, giàu kinh nghiệm.

15.

Khó khăn lớn nhất đối với nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long vào thời kì mùa khô là

a)

cháy rừng.

b)

triều cường.

c)

thiếu nước ngọt.

d)

xâm nhập mặn.

16.

Thương hiệu xi măng của nhà máy nào dưới đây thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Hoàng Thạch.

b)

Hà Tiên.

c)

Bỉm Sơn.

d)

Bút Sơn.

17.

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt trong công cuộc đổi mới của Việt Nam?

a)

Đại hội Đảng lần thứ V (1982)

b)

Đại hội Đảng lần thứ VI (1986)

c)

Đại hội Đảng lần thứ VII (1991)

d)

Hội nghị Trung ương 1988

18.

Việt Nam gia nhập tổ chức nào vào năm 1995?

a)

ASEAN

b)

APEC

c)

Liên Hợp Quốc

d)

WTO

19.

Chính sách "Đổi mới" được thực hiện nhằm mục đích gì?

a)

Xóa bỏ kinh tế kế hoạch hóa

b)

Phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN

c)

Tăng cường hợp tác với Mỹ

d)

Giảm phụ thuộc vào Liên Xô

20.

Khó khăn lớn nhất của Việt Nam sau 1975 là gì?

a)

Thiếu hụt lao động

b)

Hậu quả chiến tranh và cấm vận kinh tế

c)

Thiếu viện trợ quốc tế

d)

Xung đột biên giới phía Bắc

21.

Việt Nam rút quân khỏi Campuchia vào năm nào?

a)

1986

b)

1989

c)

1991

d)

1995

22.

Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ của Liên Xô?

a)

Bức tường Berlin sụp đổ (1989)

b)

Liên Xô tan rã (1991)

c)

Chiến tranh Lạnh kết thúc (1990)

d)

Khối Warszawa giải thể (1991)

23.

Trật tự thế giới sau năm 1991 được gọi là gì?

a)

Đơn cực

b)

Lưỡng cực

c)

Đa cực

d)

Vô cực

24.

Nước nào nổi lên là siêu cường duy nhất sau Chiến tranh Lạnh?

a)

Nga

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

25.

Tổ chức nào trở thành diễn đàn toàn cầu quan trọng sau Chiến tranh Lạnh?

a)

Liên Hợp Quốc

b)

WTO

c)

IMF

d)

EU

26.

Sự kiện nào đánh dấu sự mở rộng của NATO về phía Đông?

a)

Liên Xô tan rã

b)

Ba Lan gia nhập NATO (1999)

c)

Chiến tranh Kosovo (1999)

d)

Nga gia nhập G8

27.

Liên bang Nga được thành lập vào năm nào sau khi Liên Xô tan rã?

a)

1990

b)

1991

c)

1992

d)

1993

28.

Quan hệ Nga - Mỹ từ năm 1991 đến nay chủ yếu diễn ra trong lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự và chính trị

c)

Văn hóa

d)

Giáo dục

29.

Mỹ phát động "Chiến tranh chống khủng bố" vào năm nào?

a)

1991

b)

2001

c)

2003

d)

2011

30.

Liên bang Nga gia nhập tổ chức kinh tế nào vào năm 2012?

a)

WTO

b)

EU

c)

APEC

d)

G20