Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY TEST [190325]

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.
have to
a)
phải
b)
tồi tệ
c)
chờ
d)
Tây Ban Nha
2.
come home
a)
về nhà
b)
thông minh
c)
vợ
d)
áo khoác lông
3.
collect
a)
sưu tầm
b)
đắt
c)
mặc
d)
vấn đề
4.
look for
a)
tìm kiếm
b)
đại dương
c)
châu Á
d)
giặt
5.
once
a)
1 lần
b)
di chuyển
c)
thời tiết
d)
thu hút
6.
twice
a)
2 lần
b)
lớp học
c)
bé
d)
toà nhà
7.
three times
a)
3 lần
b)
cứu
c)
du lịch
d)
tham gia
8.
afraid
a)
sợ rằng
b)
sức mạnh, nguồn điện
c)
ấm
d)
hôm qua
9.
bring
a)
mang
b)
mọi người
c)
lạnh
d)
lái xe
10.
rain coat
a)
áo mưa
b)
đồ dùng trong nhà
c)
trẻ em
d)
đầu tiên
11.
late
a)
muộn
b)
ngay khi
c)
dưới tầng
d)
mùa thu
12.
lie
a)
nằm, nói dối
b)
hoc
c)
bánh quy
d)
mùa thu
13.
childre
a)
trẻ con (số nhiều)
b)
gặp
c)
bánh quy
d)
mùa đông
14.
try
a)
thử, cố gắng
b)
cho đến khi
c)
nhà máy
d)
mùa xuân
15.
sell
a)
bán
b)
hùng vĩ
c)
Tây Ban Nha
d)
nhà hát
16.
hungry
a)
đói
b)
núi
c)
áo khoác lông
d)
bắt đầu
17.
fat
a)
béo
b)
chuyến đi
c)
vấn đề
d)
bắt đầu
18.
wait
a)
chờ
b)
mùa hè
c)
lớp học
d)
cảm thấy
19.
wife
a)
vợ
b)
mùa thu
c)
cứu
d)
ốm
20.
wear
a)
mặc
b)
mùa thu
c)
sức mạnh, nguồn điện
d)
công việc
21.
asia
a)
châu Á
b)
mùa đông
c)
mọi người
d)
rời đi
22.
weather
a)
thời tiết
b)
mùa xuân
c)
đồ dùng trong nhà
d)
quên
23.
little
a)
bé
b)
nhà hát
c)
ngay khi
d)
khô
24.
travel
a)
du lịch
b)
bắt đầu
c)
hoc
d)
tìm
25.
warm
a)
ấm
b)
bắt đầu
c)
gặp
d)
đánh
26.
cold
a)
lạnh
b)
cảm thấy
c)
cho đến khi
d)
trả lại
27.
kids
a)
trẻ em
b)
ốm
c)
hùng vĩ
d)
sân bay
28.
downstair
a)
dưới tầng
b)
công việc
c)
núi
d)
tìm
29.
biscuit
a)
bánh quy
b)
rời đi
c)
chuyến đi
d)
mục tiêu
30.
cookie
a)
bánh quy
b)
quên
c)
mùa hè
d)
thành tích
31.
factory
a)
nhà máy
b)
khô
c)
mùa thu
d)
tự hào
32.
spain
a)
Tây Ban Nha
b)
tìm
c)
mùa thu
d)
sợ rằng
33.
leather jacket
a)
áo khoác lông
b)
đánh
c)
mùa đông
d)
mang
34.
trouble
a)
vấn đề
b)
trả lại
c)
mùa xuân
d)
áo mưa
35.
wash
a)
giặt
b)
sân bay
c)
nhà hát
d)
muộn
36.
attractive
a)
thu hút
b)
tìm
c)
bắt đầu
d)
nằm, nói dối
37.
building
a)
toà nhà
b)
mục tiêu
c)
tìm
d)
trẻ con (số nhiều)
38.
join with
a)
tham gia
b)
thành tích
c)
đánh
d)
áo mưa
39.
yesterday
a)
hôm qua
b)
tự hào
c)
trả lại
d)
muộn
40.
drive
a)
lái xe
b)
3 lần
c)
sân bay
d)
nằm, nói dối
41.
first
a)
đầu tiên
b)
sợ rằng
c)
tìm
d)
trẻ con (số nhiều)
42.
drink
a)
uống
b)
mang
c)
mục tiêu
d)
thử, cố gắng
43.
suddenly
a)
đột nhiên
b)
áo mưa
c)
thành tích
d)
bán
44.
hand
a)
tay
b)
muộn
c)
tự hào
d)
đói
45.
experience
a)
trải nghiệm
b)
nằm, nói dối
c)
3 lần
d)
béo
46.
performance
a)
màn trình diễn
b)
trẻ con (số nhiều)
c)
sợ rằng
d)
chờ
47.
voice
a)
giọng
b)
thử, cố gắng
c)
mang
d)
vợ
48.
result
a)
kết quả
b)
bán
c)
áo mưa
d)
mặc
49.
literature
a)
ngữ văn
b)
đói
c)
muộn
d)
châu Á
50.
appreciate
a)
đánh giá cao
b)
béo
c)
nằm, nói dối
d)
thời tiết
51.
sustainable
a)
bền vững
b)
chờ
c)
trẻ con (số nhiều)
d)
tay
52.
paradise
a)
thiên đường
b)
vợ
c)
áo mưa
d)
trải nghiệm
53.
hierachy
a)
cấp bậc
b)
mặc
c)
muộn
d)
màn trình diễn
54.
just
a)
vừa mới
b)
châu Á
c)
nằm, nói dối
d)
giọng
55.
times
a)
lần
b)
thời tiết
c)
trẻ con (số nhiều)
d)
kết quả
56.
never
a)
chưa từng
b)
bé
c)
thử, cố gắng
d)
ngữ văn
57.
finish
a)
hoàn thành
b)
du lịch
c)
bán
d)
đánh giá cao
58.
movie
a)
phim
b)
ấm
c)
đói
d)
bền vững
59.
cry
a)
khóc
b)
lạnh
c)
béo
d)
thiên đường
60.
anyone
a)
ai đó
b)
trẻ em
c)
chờ
d)
cấp bậc
61.
talk
a)
nói chuyện
b)
dưới tầng
c)
vợ
d)
vừa mới
62.
this
a)
này
b)
bánh quy
c)
mặc
d)
lần
63.
high school
a)
trường cấp 3
b)
bánh quy
c)
châu Á
d)
chưa từng
64.
interesting
a)
thú vị
b)
nhà máy
c)
thời tiết
d)
cứu
65.
exam
a)
bài kiểm tra
b)
Tây Ban Nha
c)
bé
d)
sức mạnh, nguồn điện
66.
previous
a)
trước
b)
nhà máy
c)
du lịch
d)
mọi người
67.
bad
a)
tồi tệ
b)
Tây Ban Nha
c)
ấm
d)
đồ dùng trong nhà
68.
intelligent
a)
thông minh
b)
áo khoác lông
c)
lạnh
d)
ngay khi
69.
expensive
a)
đắt
b)
vấn đề
c)
phải
d)
hoc
70.
ocean
a)
đại dương
b)
giặt
c)
về nhà
d)
gặp
71.
move
a)
di chuyển
b)
thu hút
c)
sưu tầm
d)
cho đến khi
72.
classroom
a)
lớp học
b)
toà nhà
c)
tìm kiếm
d)
gặp
73.
save
a)
cứu
b)
tham gia
c)
1 lần
d)
cho đến khi
74.
power
a)
sức mạnh, nguồn điện
b)
hôm qua
c)
2 lần
d)
hùng vĩ
75.
everyone
a)
mọi người
b)
lái xe
c)
3 lần
d)
núi
76.
furniture
a)
đồ dùng trong nhà
b)
đầu tiên
c)
sợ rằng
d)
chuyến đi
77.
by the time
a)
ngay khi
b)
uống
c)
mang
d)
mùa hè
78.
learn
a)
hoc
b)
đột nhiên
c)
áo mưa
d)
mùa thu
79.
meet
a)
gặp
b)
tay
c)
muộn
d)
mùa thu
80.
until
a)
cho đến khi
b)
trải nghiệm
c)
nằm, nói dối
d)
mùa đông
81.
majestic
a)
hùng vĩ
b)
màn trình diễn
c)
trẻ con (số nhiều)
d)
bền vững
82.
mountain
a)
núi
b)
giọng
c)
cứu
d)
thiên đường
83.
trip
a)
chuyến đi
b)
kết quả
c)
sức mạnh, nguồn điện
d)
cấp bậc
84.
summer
a)
mùa hè
b)
ngữ văn
c)
mọi người
d)
vừa mới
85.
fall
a)
mùa thu
b)
đánh giá cao
c)
đồ dùng trong nhà
d)
lần
86.
autumn
a)
mùa thu
b)
bền vững
c)
ngay khi
d)
chưa từng
87.
winter
a)
mùa đông
b)
thiên đường
c)
hoc
d)
cứu
88.
spring
a)
mùa xuân
b)
cấp bậc
c)
gặp
d)
sức mạnh, nguồn điện
89.
theatre
a)
nhà hát
b)
vừa mới
c)
cho đến khi
d)
mọi người
90.
start
a)
bắt đầu
b)
lần
c)
hùng vĩ
d)
thông minh
91.
begin
a)
bắt đầu
b)
chưa từng
c)
núi
d)
đắt
92.
feel
a)
cảm thấy
b)
cứu
c)
chuyến đi
d)
đại dương
93.
sick
a)
ốm
b)
sức mạnh, nguồn điện
c)
mùa hè
d)
di chuyển
94.
job
a)
công việc
b)
mọi người
c)
mùa thu
d)
lớp học
95.
leave
a)
rời đi
b)
đồ dùng trong nhà
c)
mùa thu
d)
cứu
96.
forget
a)
quên
b)
ngay khi
c)
mùa đông
d)
sức mạnh, nguồn điện
97.
arid
a)
khô
b)
hoc
c)
bền vững
d)
mọi người
98.
find
a)
tìm
b)
gặp
c)
thiên đường
d)
đồ dùng trong nhà
99.
fight
a)
đánh
b)
cho đến khi
c)
cấp bậc
d)
ngay khi
100.
return
a)
trả lại
b)
hùng vĩ
c)
vừa mới
d)
hoc
101.
airport
a)
sân bay
b)
núi
c)
lần
d)
gặp
102.
find out
a)
tìm
b)
chuyến đi
c)
chưa từng
d)
bắt đầu
103.
goal
a)
mục tiêu
b)
mùa hè
c)
cứu
d)
bắt đầu
104.
achievement
a)
thành tích
b)
mùa thu
c)
sức mạnh, nguồn điện
d)
cảm thấy
105.
proud of
a)
tự hào
b)
mùa thu
c)
mọi người
d)
ốm