wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lao động Quốc tế

Total questions: 47

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ nào sau đây được sử dụng trong các văn bản luật pháp quốc tế để chỉ "lao động quốc tế"?

a)

Nhân viên nước ngoài

b)

Lao động di trú

c)

Nhân viên quốc tế

d)

Người lao động toàn cầu

2.

Theo ILO, yếu tố nào là dấu hiệu nhận biết của lao động di trú?

a)

Quốc tịch của người lao động

b)

Nơi sinh của người lao động

c)

Sự khác biệt về lãnh thổ, biên giới quốc gia

d)

Mục đích làm việc của người lao động

3.

PCN là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Nhân lực đến từ nước sở tại

b)

Nhân lực đến từ nước thứ ba

c)

Nhân lực đến từ chính quốc

d)

Nhân lực chuyển giao

4.

Đâu là một trong những đặc điểm của nhân lực quốc tế?

a)

Đồng nhất về văn hóa

b)

Ít nhu cầu hơn so với nhân lực nội địa

c)

Thường có trình độ chuyên môn và ngoại ngữ tốt

d)

Làm việc lâu dài tại một quốc gia

5.

Chức năng nào sau đây thuộc về quản trị nguồn nhân lực quốc tế?

a)

Quản trị sản xuất

b)

Quản trị tài chính

c)

Thu hút nguồn nhân lực

d)

Nghiên cứu và phát triển

6.

Yếu tố nào làm cho quản lý nguồn nhân lực quốc tế phức tạp hơn so với quản lý nguồn nhân lực nội địa?

a)

Số lượng nhân viên ít hơn

b)

Môi trường làm việc ổn định hơn

c)

Ít hoạt động nhân sự hơn

d)

Rủi ro cao hơn

7.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tái định cư và định hướng quốc tế?

a)

Sắp xếp tập huấn trước khi khởi hành

b)

Cung cấp thông tin chi tiết về nhập cư và du lịch

c)

Thiế

8.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tái định cư và định hướng quốc tế?

a)

Sắp xếp tập huấn trước khi khởi hành

b)

Cung cấp thông tin chi tiết về nhập cư và du lịch

c)

Thiết lập quan hệ với chính phủ nước sở tại

d)

Cung cấp thông tin về nhà ở, mua sắm, chăm sóc y tế, giải trí và giáo dục

9.

Điều gì có thể gây ra sự phức tạp trong việc cung cấp dịch vụ hành chính cho nhân viên nước ngoài?

a)

Các chính sách và thủ tục rõ ràng

b)

Sự tương đồng giữa các điều kiện địa phương

c)

Vấn đề về đạo đức

d)

Sự đơn giản trong luật thuế

10.

Vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc về quản lý nguồn nhân lực quốc tế?

a)

Thúc đẩy hợp tác toàn cầu

b)

Thúc đẩy xây dựng nhóm làm việc hiệu quả

c)

Hỗ trợ cho các nhà quản trị trong các doanh nghiệp

d)

Quản lý tài chính của doanh nghiệp

11.

Cấu trúc tổ chức nào mà quyền lực được phân chia cho các chi nhánh, công ty con?

a)

Cấu trúc tập trung

b)

Cấu trúc phân tán

c)

Cấu trúc ma trận

d)

Cấu trúc chức năng

12.

Đâu là một trong những thách thức quan trọng trong quản trị nguồn nhân lực quốc tế?

a)

Tuyển dụng nhân viên địa phương

b)

Quản lý thực hiện công việc đối với lao động quốc tế

c)

Đào tạo nhân viên trong nước

d)

Duy trì sự ổn định của thị trường lao động

13.

Các loại hình thù lao nào được đề cập đến cho nhân lực quốc tế?

a)

Lương cơ bản, phúc lợi, trợ cấp, tiền thưởng

b)

Lương cơ bản, hoa hồng, p

14.

Các loại hình thù lao nào được đề cập đến cho nhân lực quốc tế?

a)

Lương cơ bản, phúc lợi, trợ cấp, tiền thưởng

b)

Lương cơ bản, hoa hồng, phụ cấp

c)

Lương cơ bản, thưởng, cổ phiếu

d)

Lương cơ bản, phúc lợi, thưởng

15.

Mục tiêu của đào tạo trước khi đi công tác nước ngoài là gì?

a)

Nâng cao kỹ năng chuyên môn

b)

Giảm cú sốc văn hóa

c)

Đào tạo ngôn ngữ

d)

Phát triển kỹ năng lãnh đạo

16.

Vấn đề mấu chốt của quan hệ lao động quốc tế là gì?

a)

Tăng cường hợp tác với công đoàn

b)

Hạn chế mâu thuẫn giữa các tổ chức công đoàn và doanh nghiệp quốc tế

c)

Tăng lương cho người lao động

d)

Cải thiện điều kiện làm việc

17.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến quản lý nguồn nhân lực quốc tế?

a)

Bối cảnh toàn cầu hóa

b)

Thể chế chính trị, hệ thống pháp luật

c)

Quy mô của công ty

d)

Môi trường văn hóa

18.

Toàn cầu hóa tạo ra ưu thế nào?

a)

Hạn chế giao lưu văn hóa

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại

c)

Giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia

d)

Làm chậm sự phát triển của công nghệ thông tin

19.

Yếu tố kinh tế nào ảnh hưởng đến quản trị nhân lực quốc tế?

a)

Văn hóa

b)

Dân số

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Giáo dục và đào tạo

20.

Thị trường lao động quốc tế có đặc điểm gì?

4 lines
21.

quản trị nhân lực quốc tế?

a)

Văn hóa

b)

Dân số

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Giáo dục và đào tạo

22.

Thị trường lao động quốc tế có đặc điểm gì?

a)

Ổn định và ít biến động

b)

Đơn giản và dễ quản lý

c)

Phức tạp và năng động

d)

Chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố kinh tế

23.

Điều gì KHÔNG phải là tác động của môi trường văn hóa đến quản trị nhân lực quốc tế?

a)

Tiêu chuẩn tuyển dụng

b)

Phương pháp sản xuất

c)

Nội dung đào tạo

d)

Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất

24.

Các doanh nghiệp quốc tế thường có cơ cấu tổ chức như thế nào?

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp

c)

Tuyến tính

d)

Chức năng

25.

Loại nhân viên nào thường được công ty đa quốc gia (MNC) cử đi làm việc ở nước ngoài?

a)

HCNs

b)

PCNs và TCNs

c)

Tất cả các loại nhân viên

d)

Nhân viên thời vụ

26.

Hoạt động nào sau đây là một phần của chức năng thu hút nguồn nhân lực trong IHRM?

a)

Đánh giá hiệu suất

b)

Phân tích công việc

c)

Quản lý lương thưởng

d)

Đào tạo và phát triển

27.

Quốc gia nào được gọi là "nước sở tại" trong IHRM?

a)

Nơi có công ty mẹ đặt trụ sở

b)

Nơi có chi nhánh hoạt động của công ty

c)

Nơi cung cấp nguồn lực tài chính

d)

Nơi có lực lượng lao động giá rẻ

28.

Tại sao các chính sách cân bằng thuế lại quan trọng trong IHRM?

a)

Để giảm chi phí cho công ty

b)

Để đảm bảo công bằng cho nhân viên làm việc ở nước ngoài

c)

Để đơn giản hóa việc quản lý thuế

d)

Để tăng lương cho nhân viên trong nước

29.

Tại sao IHRM lại quan trọng trong IHRM?

a)

Để giảm chi phí cho công ty

b)

Để đảm bảo công bằng cho nhân viên làm việc ở nước ngoài

c)

Để đơn giản hóa việc quản lý thuế

d)

Để tăng lương cho nhân viên trong nước

30.

Điều gì có thể gây khó khăn cho nhân viên khi hồi hương?

a)

Nhớ nhà

b)

Thích nghi với môi trường làm việc mới

c)

Các vấn đề liên quan đến tái hòa nhập văn hóa và sự nghiệp

d)

Giao tiếp với đồng nghiệp

31.

Rủi ro nào sau đây là một mối quan tâm lớn trong IHRM, đặc biệt sau năm 2001?

a)

Rủi ro tài chính

b)

Rủi ro chính trị và khủng bố

c)

Rủi ro cạnh tranh

d)

Rủi ro công nghệ

32.

Yếu tố bên ngoài nào có thể ảnh hưởng đến quy trình tuyển dụng của một công ty đa quốc gia?

a)

Văn hóa công ty

b)

Chính phủ nước sở tại

c)

Quy mô của công ty

d)

Cơ cấu tổ chức

33.

Tại sao quản lý nguồn nhân lực quốc tế cần có nhận thức về văn hóa?

a)

Để giảm chi phí lao động

b)

Để tăng năng suất của nhân viên địa phương

c)

Để quản lý hiệu quả lực lượng lao động đa dạng

d)

Để tuân thủ luật pháp quốc tế

34.

Cấu trúc tổ chức nào kết hợp giữa cấu trúc tập trung và phân tán?

a)

Cấu trúc chức năng

b)

Cấu trúc theo sản phẩm

c)

Cấu trúc ma trận

d)

Cấu trúc địa lý

35.

Mục tiêu chính của việc tuyển chọn nhân lực quốc tế là gì?

a)

Giảm chi phí tuyển dụng

b)

Chọn được người có đủ phẩm chất và năng lực

36.

Mục tiêu chính của việc tuyển chọn nhân lực quốc tế là gì?

a)

Giảm chi phí tuyển dụng

b)

Chọn được người có đủ phẩm chất và năng lực phù hợp

c)

Tuyển số lượng lớn nhân viên

d)

Ưu tiên nhân viên địa phương

37.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp?

a)

Mục tiêu kinh doanh

b)

Chiến lược kinh doanh

c)

Văn hóa công ty

d)

Nguồn cung về nguồn nhân lực

38.

Điều gì làm cho thù lao lao động quốc tế phức tạp hơn so với thù lao trong nước?

a)

Sự khác biệt về văn hóa

b)

Sự khác biệt về quy định mức lương và phúc lợi giữa các quốc gia

c)

Tỷ giá hối đoái

d)

Chi phí sinh hoạt

39.

Loại trợ cấp nào được trả để bù đắp cho sự khác biệt về chi phí sinh hoạt giữa chính quốc và nơi làm việc ở nước ngoài?

a)

Trợ cấp nhà ở

b)

Trợ cấp giáo dục

c)

Trợ cấp chi phí sinh hoạt

d)

Trợ cấp đi lại

40.

Mục tiêu của đào tạo tái hòa nhập là gì?

a)

Nâng cao kỹ năng ngoại ngữ

b)

Giúp nhân viên thích nghi trở lại với môi trường làm việc trong nước

c)

Chuẩn bị cho nhân viên trước khi đi công tác

d)

Phát triển kỹ năng lãnh đạo

41.

Tại sao hiểu biết và xử lý tốt các quan hệ lao động quốc tế lại quan trọng?

a)

Để tăng cường sức mạnh của công đoàn

b)

Để giảm chi phí lao động

c)

Để thực hiện chiến lược kinh doanh của doanh ng

42.

Tại sao hiểu biết và xử lý tốt các quan hệ lao động quốc tế lại quan trọng?

a)

Để tăng cường sức mạnh của công đoàn

b)

Để giảm chi phí lao động

c)

Để thực hiện chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

d)

Để tránh các cuộc đình công

43.

Toàn cầu hóa KHÔNG tạo ra khả năng nào sau đây?

a)

Phát triển công nghệ thông tin

b)

Giao lưu văn hóa

c)

Tăng trưởng kinh tế

d)

Hạn chế thương mại quốc tế

44.

Thể chế chính trị và hệ thống pháp luật ảnh hưởng như thế nào đến quản trị nhân lực quốc tế?

a)

Quy định về lương tối thiểu

b)

Tạo ra khuôn khổ pháp lý và chính sách

c)

Ảnh hưởng đến văn hóa công ty

d)

Quyết định cơ cấu tổ chức

45.

Yếu tố xã hội nào sau đây ảnh hưởng đến nguồn cung lao động?

a)

Lạm phát

b)

Cơ cấu kinh tế

c)

Dân số

d)

Mức sống

46.

Thị trường lao động quốc tế tạo ra điều gì cho các doanh nghiệp?

a)

Chỉ có thách thức

b)

Chỉ có cơ hội

c)

Cả cơ hội và thách thức

d)

Không có tác động đáng kể

47.

Điều gì đòi hỏi các nhà quản lý phải có sự hiểu biết sâu sắc khi làm việc trong môi trường văn hóa khác nhau?

a)

Quy định pháp luật

b)

Phong tục tập quán và giá trị văn hóa

c)

Tình hình kinh tế

d)

Cơ cấu tổ chức