WorksheetsA2 TRAINER TEST 1
Total questions: 74
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
on foot
a)
đi bộ
b)
chạy bộ
2.
on time
a)
đúng giờ
b)
trễ giờ
3.
instead
a)
thay vì, thay vào đó
b)
hơn nữa
4.
as well = also
a)
cũng
b)
mặt khác
5.
lend
a)
cho mượn
b)
mượn
6.
borrow
a)
mượn
b)
trả
7.
pupil
a)
học sinh
b)
người già
8.
children
a)
trẻ em
b)
thiếu niên
9.
teenager (13-19)
a)
thiếu niên
b)
sinh viên
10.
adult
a)
người lớn
b)
phụ nữ
11.
can/could +Vo
a)
có thể (làm gì)
b)
phải (làm gì)
12.
must + Vo
a)
phải (làm gì)
b)
có thể (làm gì)
13.
shall/should + Vo
a)
nên (làm gì)
b)
cần (làm gì)
14.
will + Vo
a)
sẽ (làm gì)
b)
nên (làm gì)
15.
need + to V
a)
cần (làm gì)
b)
sẽ (làm gì)
16.
other / another / else
a)
khác
b)
giống
17.
explain
a)
giải thích
b)
miêu tả
18.
vấn đề sức khỏe
(a)
19.
cùng một lúc
(a)
20.
triển lãm
(a)
21.
chạm
(a)
22.
một lần
(a)
23.
liên hệ
(a)
24.
nội thất
(a)
25.
trải nghiệm
(a)
26.
có nghĩa là, ý là
(a)
27.
nhặt lên, cầm lên
(a)
28.
vật, đối tượng
(a)
29.
toàn bộ
(a)
30.
chi phí trả thêm
(a)
31.
phương tiện
(a)
32.
phương tiện giao thông công cộng
(a)
33.
sắp xếp
(a)
34.
đồng phục
(a)
35.
có thể
(a)
36.
look for
a)
tìm kiếm
b)
chăm sóc
37.
play an instrument
a)
chơi một nhạc cụ
b)
chơi một ván cờ
38.
practice
a)
luyện tập
b)
nghiên cứu
39.
choose
a)
chọn, lựa chọn
b)
đánh giá
40.
types of music
a)
các thể loại nhạc
b)
chơi nhạc
41.
ago
a)
trước, cách đây
b)
cũng
42.
believe
a)
tin, tin tưởng
b)
coi thường
43.
organise
a)
tổ chức
b)
đồng phục
44.
together
a)
cùng nhau
b)
chia sẻ
45.
move away
a)
chuyển đi
b)
chuyển vào
46.
each other
a)
lẫn nhau
b)
mỗi
47.
grass
a)
cỏ
b)
kính
48.
instruction
a)
hướng dẫn, chỉ dẫn
b)
tổ chức
49.
get off the bus
a)
xuống xe bus
b)
lên xe bus
50.
look after
a)
chăm sóc, quan tâm
b)
tìm kiếm
51.
alone
a)
một mình
b)
cô đơn
52.
dành thời gian
(a)
53.
giỏi về
(a)
54.
thậm chí
(a)
55.
khá (to / nhỏ)
(a)
56.
still
a)
vẫn
b)
chưa
57.
low
a)
thấp
b)
cao
58.
yet
a)
chưa
b)
cũng
59.
already
a)
rồi
b)
chưa
60.
be interested in
a)
có hứng thú về
b)
quay lại
61.
go back home
a)
về nhà
b)
rời đi
62.
go back to school
a)
quay lại trường
b)
rời khỏi trường
63.
bring / brought / brought
a)
mang, cầm
b)
mua
64.
car park
a)
bãi đậu xe hơi
b)
công viên
65.
flight
a)
chuyến bay
b)
bay
66.
landing
a)
hạ cánh
b)
cất cánh
67.
motorway
a)
cao tốc
b)
xe máy
68.
pilot
a)
phi công
b)
tiếp viên hàng không
69.
platform
a)
sân ga, nhà ga
b)
sân bay
70.
railway
a)
đường sắt
b)
nhà ga
71.
roundabout
a)
vòng xoay
b)
đèn giao thông
72.
sail
a)
cánh buồm / chèo thuyền
b)
trượt băng
73.
take off
a)
cất cánh
b)
hạ cánh
74.
tram
a)
xe điện
b)
mứt
100 %
