wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về UMLCHUONG3

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

UML là gì?

a)

Một ngôn ngữ mô hình hóa và thiết kế hệ thống.

b)

Một ngôn ngữ lập trình.

c)

Một công cụ quản lý cơ sở dữ liệu.

d)

Một hệ thống quản lý phiên bản phần mềm.

2.

UML giúp mô hình hóa hệ thống theo cách nào?

a)

Trực quan hóa, đặc tả, xây dựng và ghi lại các thành phần của hệ thống phần mềm

b)

Chỉ sử dụng cho lập trình Java

c)

Chỉ mô tả kiến trúc phần cứng

d)

Chỉ tập trung vào giao diện người dùng

3.

Biểu đồ nào mô tả tương tác giữa các đối tượng trong hệ thống?

a)

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram)

b)

Biểu đồ trạng thái (State Diagram)

c)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

d)

Biểu đồ thành phần (Component Diagram)

4.

Biểu đồ nào mô tả hành vi của hệ thống dưới dạng các trường hợp sử dụng?

a)

Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram)

b)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

c)

Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram)

d)

Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram)

5.

Biểu đồ nào giúp mô tả vòng đời của một đối tượng?

a)

Biểu đồ trạng thái (State Diagram)

b)

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram)

c)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

d)

Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram)

6.

Biểu đồ nào được sử dụng để mô hình hóa quy trình công việc?

a)

Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram)

b)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

c)

Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram)

d)

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram)

7.

Quan hệ nào mô tả sự kế thừa giữa hai lớp?

a)

Inheritance (Generalization)

b)

Association

c)

Aggregation

d)

Dependency

8.

Trong biểu đồ lớp, thuộc tính của lớp được đặt ở đâu?

a)

Trong phần thuộc tính của lớp

b)

Trong phần tiêu đề của lớp

c)

Trong phần phương thức của lớp

d)

Bên ngoài lớp

9.

Mối quan hệ Aggregation thể hiện điều gì?

a)

Quan hệ "có một phần" nhưng phần đó có thể tồn tại độc lập

b)

Quan hệ kế thừa

c)

Quan hệ phụ thuộc

d)

Quan hệ tương tác

10.

Biểu tượng hình thoi rỗng trong biểu đồ lớp thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Aggregation

b)

Inheritance

c)

Association

11.

Biểu tượng hình thoi rỗng trong biểu đồ lớp thể hiện mối quan hệ nào?

a)

Aggregation

b)

Inheritance

c)

Association

d)

Composition

12.

Trong biểu đồ tuần tự, thành phần nào thể hiện sự tồn tại của một đối tượng?

a)

Lifeline

b)

Actor

c)

Message

d)

Class

13.

Dòng kẻ chấm dọc trong biểu đồ tuần tự là gì?

a)

Lifeline

b)

Activation

c)

Message

d)

Transition

14.

Mũi tên có đường liền nét thể hiện điều gì trong biểu đồ tuần tự?

a)

Thông điệp đồng bộ (Synchronous message)

b)

Thông điệp bất đồng bộ (Asynchronous message)

c)

Gửi tín hiệu

d)

Gọi phương thức tĩnh

15.

Nếu một thông điệp trả về giá trị, nó sẽ được biểu diễn như thế nào?

a)

Mũi tên nét đứt

b)

Mũi tên nét liền

c)

Mũi tên hai đầu

d)

Không cần biểu diễn

16.

Actor trong biểu đồ tuần tự có ý nghĩa gì?

a)

Một người hoặc hệ thống tương tác với hệ thống phần mềm

b)

Một lớp

c)

Một đối tượng cụ thể

d)

Một phương thức của lớp

17.

Biểu đồ trạng thái dùng để mô tả điều gì?

a)

Vòng đời của một đối tượng thông qua các trạng thái khác nhau

b)

Quan hệ giữa các lớp

c)

Quá trình thực thi một phương thức

d)

Mô tả tương tác giữa các đối tượng

18.

Thành phần nào trong biểu đồ trạng thái thể hiện sự chuyển đổi giữa các trạng thái?

a)

Transition

b)

Event

c)

Action

d)

Condition

19.

Trong biểu đồ trạng thái, trạng thái đầu tiên của một đối tượng được biểu diễn bằng ký hiệu nào?

a)

Hình tròn đặc

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn rỗng

d)

Hình thoi

20.

Trong biểu đồ trạng thái, trạng thái kết thúc của một đối tượng được biểu diễn bằng ký hiệu nào?

a)

Hình tròn kép (một vòng tròn bên trong một vòng tròn khác)

b)

Hình tròn đặc

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình thoi

21.

Khi một sự kiện xảy ra và kích hoạt sự chuyển đổi trạng thái, hành động có thể đi kèm được gọi là gì?

a)

Entry action

b)

Trigger

c)

Transition

d)

Exit action

22.

Biểu đồ thành phần được sử dụng để mô tả điều gì?

a)

Các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng

b)

Cấu trúc logic của hệ thống

c)

Tương tác giữa các đối tượng

d)

Quá trình xử lý dữ liệu

23.

Trong biểu đồ thành phần, ký hiệu hình chữ nhật có hai tab nhỏ ở góc trên bên phải đại diện cho gì?

a)

Một thành phần (Component)

b)

Một lớp

c)

Một đối tượng

d)

Một gói (Package)

24.

Trong biểu đồ thành phần, một giao diện (interface) được thể hiện bằng ký hiệu nào?

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình elip

d)

Hình tam giác

25.

Một thành phần có thể tương tác với các thành phần khác thông qua?

a)

Quan hệ phụ thuộc (Dependency)

b)

Quan hệ kế thừa (Inheritance)

c)

Quan hệ kết hợp (Association)

d)

Quan hệ triển khai (Deployment)

26.

Thành phần trong biểu đồ thành phần có thể chứa gì?

a)

Các lớp, giao diện và các thành phần con

b)

Chỉ giao diện

c)

Chỉ lớp

d)

Chỉ đối tượng cụ thể

27.

Biểu đồ triển khai giúp mô tả điều gì?

a)

Cách các thành phần phần mềm được triển khai trên phần cứng

b)

Quan hệ giữa các lớp

c)

Tương tác giữa các đối tượng

d)

Quá trình hoạt động của hệ thống

28.

Thành phần quan trọng nhất trong biểu đồ triển khai là gì?

a)

Node

b)

Class

c)

Object

d)

Actor

29.

Node trong biểu đồ triển khai được thể hiện bằng ký hiệu nào?

a)

Hình lập phương (Hình hộp 3D)

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình elip

d)

Hình tròn

30.

Quan hệ giữa hai node trong biểu đồ triển khai được gọi là gì?

a)

Communication Path

b)

Association

c)

Dependency

d)

Aggregation

31.

Thành phần nào trong biểu đồ triển khai thể hiện các thành phần phần mềm chạy trên một node?

a)

Artifact

b)

Component

c)

Object

d)

State

32.

UML giúp giảm thiểu?

a)

Lỗi thiết kế hệ thống

b)

Dung lượng bộ nhớ phần mềm

c)

Thời gian chạy chương trình

d)

Cả 3 đáp án

33.

UML hỗ trợ mô hình hóa

a)

Hành vi hệ thống

b)

Cấu trúc hệ thống

c)

Chỉ giao diện người dùng

d)

Cả hành vi và cấu trúc

34.

Quan hệ Composition thể hiện điều gì?

a)

Một phần không thể tồn tại nếu toàn thể bị xóa

b)

Một phần có thể tồn tại độc lập với toàn thể

c)

Một phần có thể thuộc về nhiều toàn thể

d)

Một phần có thể thay đổi toàn thể

35.

Ai có thể tương tác với hệ thống trong biểu đồ ca sử dụng?

a)

Actor

b)

Lớp

c)

Đối tượng

d)

Package

36.

Một ca sử dụng biểu diễn?

a)

Một chức năng cụ thể của hệ thống

b)

Một quy trình nghiệp vụ

c)

Một hành vi ngẫu nhiên

d)

Một quan hệ giữa hai lớp

37.

Quan hệ include trong biểu đồ ca sử dụng có nghĩa là?

a)

Một ca sử dụng bắt buộc phải gọi một ca sử dụng khác

b)

Một ca sử dụng có thể mở rộng hành vi của một ca sử dụng khác

c)

Hai ca sử dụng không liên quan đến nhau

d)

Hai ca sử dụng có cùng mức độ quan trọng

38.

Quan hệ extend trong biểu đồ ca sử dụng có nghĩa là?

a)

Một ca sử dụng mở rộng hành vi của một ca sử dụng khác

b)

Một ca sử dụng bắt buộc gọi một ca sử dụng khác

c)

Một ca sử dụng không thể được thực hiện độc lập

d)

Một ca sử dụng có nhiều đầu ra

39.

Một Actor có thể?

a)

Tương tác với nhiều ca sử dụng

b)

Chỉ có một ca sử dụng

c)

Không liên quan đến hệ thống

d)

Chỉ tương tác với hệ thống bên ngoài

40.

Biểu đồ hoạt động giúp mô tả?

a)

Các bước trong một quy trình

b)

Hoạt động kinh tế gắn với du lịch

c)

Cách các phần mềm được triển khai

d)

Luồng dữ liệu

41.

Trong biểu đồ hoạt động, mũi tên biểu diễn?

a)

Dòng chảy giữa các hành động

b)

Mối quan hệ giữa các lớp

c)

Dữ liệu được truyền đi

d)

Hành vi không xác định

42.

Biểu đồ hoạt động có thể mô tả?

a)

Quy trình xử lý song song

b)

Chỉ một luồng xử lý

c)

Chỉ trạng thái của một đối tượng

d)

Chỉ có một Actor

43.

Biểu đồ tuần tự mô tả điều gì?

a)

Cách các đối tượng tương tác theo trình tự thời gian

b)

Quá trình triển khai hệ thống

c)

Mối quan hệ giữa các lớp

d)

Cấu trúc của hệ thống

44.

Khi một đối tượng tự gọi chính nó trong biểu đồ tuần tự, điều này gọi là gì?

a)

Đệ quy

b)

Tương tác hai chiều

c)

Giao tiếp không đồng bộ

d)

Kết thúc tiến trình

45.

Biểu đồ trạng thái mô tả gì?

a)

Cách các đối tượng thay đổi trạng thái

b)

Cách hệ thống hoạt động theo thời gian

c)

Quan hệ giữa các lớp

d)

Kiến trúc tổng thể của hệ thống

46.

Một sự kiện (event) trong biểu đồ trạng thái có nghĩa là?

a)

Một trạng thái thay đổi khi sự kiện xảy ra

b)

Một lớp mới được tạo

c)

Một thông điệp được gửi đi

d)

Một hệ thống bị lỗi

47.

Khi nào trạng thái của một đối tượng thay đổi?

a)

Khi có một sự kiện kích hoạt

b)

Khi hệ thống khởi động

c)

Khi lớp cha bị thay đổi

d)

Khi dữ liệu được nhập vào

48.

Biểu đồ triển khai dùng để mô tả?

a)

Cách các thành phần phần mềm được triển khai trên phần cứng

b)

Cách các phần mềm tương tác với nhau

c)

Cách các Actor tương tác với hệ thống

d)

Cách dữ liệu di chuyển trong hệ thống

49.

Node trong biểu đồ triển khai biểu diễn?

a)

Một thiết bị phần cứng hoặc môi trường chạy phần mềm

b)

Một đối tượng trong hệ thống

c)

Một hành động trong quy trình

d)

Một giao diện người dùng

50.

Quan hệ giữa hai node trong biểu đồ triển khai được gọi là gì?

a)

Đường truyền thông tin (Communication Path)

b)

Quan hệ phụ thuộc (Dependency)

c)

Quan hệ kế thừa (Inheritance)

d)

Quan hệ kết hợp (Association)

51.

Artifact trong biểu đồ triển khai thể hiện điều gì?

a)

Một tài liệu phần mềm cụ thể

b)

Một Actor trong hệ thống

c)

Một sự kiện bất ngờ

d)

Một vòng lặp xử lý dữ liệu

52.

Biểu đồ triển khai thường được sử dụng trong giai đoạn nào?

a)

Triển khai phần mềm

b)

Phân tích yêu cầu

c)

Thiết kế hệ thống

d)

Kiểm thử phần mềm

53.

Quan hệ Association (Kết hợp) trong UML thể hiện điều gì?

a)

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều lớp

b)

Một lớp kế thừa từ lớp khác

c)

Một lớp phụ thuộc tạm thời vào lớp khác

d)

Một lớp triển khai một interface

54.

Mối quan hệ Association có thể có hướng không?

a)

Có thể một chiều hoặc hai chiều

b)

Không, luôn là hai chiều

c)

Chỉ có thể là một chiều

d)

Không thể hiện mối quan hệ giữa các lớp

55.

Ký hiệu multiplicity (bội số) trong Association thể hiện điều gì?

a)

Số lượng đối tượng của một lớp có thể liên kết với đối tượng của lớp khác

b)

Sự kế thừa giữa hai lớp

c)

Cách hai lớp chia sẻ dữ liệu

d)

Cách một lớp gọi phương thức của lớp khác

56.

Trong UML, multiplicity 1.. có nghĩa là gì?

a)

Một đối tượng của lớp A có thể liên kết với ít nhất một đối tượng của lớp B

b)

Một đối tượng của lớp A liên kết với nhiều đối tượng của lớp B

c)

Một đối tượng của lớp A chỉ liên kết với một đối tượng của lớp B

d)

Không có mối quan hệ nào giữa lớp A và lớp B

57.

Quan hệ Association có thể có thuộc tính không?

a)

Có, nếu cần mô tả thông tin về mối quan hệ

b)

Không, chỉ có lớp mới có thuộc tính

c)

Chỉ có thể có phương thức nhưng không có thuộc tính

d)

Không thể hiện được điều này trong UML

58.

Quan hệ Association có thể có tên không?

a)

Có, nếu cần làm rõ ý nghĩa của mối quan hệ

b)

Không, UML không hỗ trợ đặt tên cho Association

c)

Chỉ có thể đặt tên nếu quan hệ là một chiều

d)

Tên chỉ có thể đặt trong trường hợp có Dependency

59.

Quan hệ nào dưới đây là một dạng đặc biệt của Association?

a)

Cả Aggregation và Composition

b)

Aggregation

c)

Composition

d)

Không có dạng đặc biệt nào của Association

60.

Nếu hai lớp có quan hệ Association hai chiều, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Cả hai lớp có thể truy cập nhau

b)

Một lớp có thể tồn tại độc lập với lớp còn lại

c)

Mối quan hệ này không được hỗ trợ trong UML

d)

Một lớp có thể có nhiều đối tượng của lớp

61.

Association có thể tồn tại giữa bao nhiêu lớp?

a)

Từ hai lớp trở lên

b)

Chỉ giữa hai lớp

c)

Chỉ giữa một lớp với chính nó

d)

Chỉ giữa các interface

62.

Trong UML, quan hệ Association giữa một lớp với chính nó được gọi là?

a)

Quan hệ đệ quy (Recursive Association)

b)

Quan hệ kế thừa

c)

Quan hệ phụ thuộc

d)

Quan hệ thực thi

63.

Quan hệ Generalization (Khái quát hóa) trong UML thể hiện điều gì?

a)

Mối quan hệ giữa một lớp cha và một hoặc nhiều lớp con

b)

Mối quan hệ giữa hai lớp không liên quan

c)

Một lớp sử dụng phương thức của lớp khác mà không kế thừa

d)

Một lớp chứa một tập hợp các đối tượng của lớp khác

64.

Quan hệ Generalization còn được gọi là?

a)

Kế thừa (Inheritance)

b)

Kết hợp (Association)

c)

Hiện thực hóa (Realization)

d)

Phụ thuộc (Dependency)

65.

Khi một lớp kế thừa từ một lớp khác trong UML, lớp cha thường được gọi là?

a)

Lớp mẹ (Parent Class)

b)

Lớp con (Subclass)

c)

Lớp giao diện (Interface Class)

d)

Lớp cụ thể (Concrete Class)

66.

Ký hiệu của Generalization trong UML là gì?

a)

Mũi tên rỗng hướng về lớp cha

b)

Mũi tên đặc hướng về lớp cha

c)

Đường nét đứt với mũi tên rỗng

d)

Hình thoi rỗng

67.

Nếu lớp B kế thừa từ lớp A, điều này có nghĩa là gì?

a)

B có thể truy cập tất cả thuộc tính và phương thức của A (trừ những thứ private)

b)

A có thể truy cập các thuộc tính của B

c)

B không thể mở rộng hoặc ghi đè phương thức của A

d)

A và B không có liên kết nào ngoài việc chia sẻ cùng một namespace

68.

Generalization khác gì so với Association?

a)

Generalization thể hiện quan hệ "is-a", còn Association thể hiện quan hệ "has-a"

b)

Association là dạng đặc biệt của Generalization

c)

Generalization chỉ có thể áp dụng giữa các Interface

d)

Không có sự khác biệt

69.

Một lớp có thể kế thừa từ bao nhiêu lớp cha trong UML?

a)

Nhiều lớp cha

b)

Chỉ một lớp cha

c)

Không thể kế thừa trong UML

d)

Chỉ có thể kế thừa từ Interface

70.

Generalization có thể được sử dụng giữa những loại thành phần nào trong UML?

a)

Cả 3 đáp án

b)

Giữa các lớp (Class)

c)

Giữa các Interface

d)

Giữa các Use Case

71.

Quan hệ Dependency (Phụ thuộc) trong UML thể hiện điều gì?

a)

Một lớp tạm thời sử dụng một lớp khác

b)

Một lớp có quan hệ sở hữu với lớp khác

c)

Một lớp có thể thay đổi hành vi của lớp khác

d)

Một lớp kế thừa từ một lớp khác

72.

Quan hệ Dependency thường mô tả điều gì trong thiết kế phần mềm?

a)

Một lớp phụ thuộc vào một lớp khác để hoạt động

b)

Một lớp có thể tồn tại độc lập mà không cần lớp khác

c)

Một lớp có quyền truy cập tất cả phương thức của lớp khác

d)

Một lớp kế thừa từ lớp cha

73.

Quan hệ Dependency thường xuất hiện trong tình huống nào?

a)

Một lớp sử dụng phương thức hoặc thuộc tính của một lớp khác mà không sở hữu nó

b)

Một lớp là thành phần bắt buộc của một lớp khác

c)

Một lớp là cha của một lớp con

d)

Một lớp triển khai một Interface

74.

Dependency khác gì so với Association?

a)

Dependency là quan hệ tạm thời, còn Association là quan hệ bền vững hơn

b)

Dependency là quan hệ hai chiều, còn Association là một chiều

c)

Association chỉ được sử dụng trong lập trình hướng đối tượng

d)

Dependency luôn đi kèm với Generalization

75.

Nếu lớp A có quan hệ Dependency với lớp B, điều này có nghĩa là gì?

a)

Nếu lớp B thay đổi, có thể ảnh hưởng đến lớp A

b)

Lớp A có thể kế thừa lớp B

c)

Lớp A chứa một thể hiện của lớp B

d)

Lớp A và lớp B không có liên quan gì

76.

Khi nào quan hệ Dependency thường xuất hiện trong code?

a)

Khi một lớp gọi phương thức của lớp khác

b)

Khi một lớp kế thừa một lớp khác

c)

Khi một lớp có thuộc tính là một lớp khác

d)

Khi một lớp có thể tồn tại mà không cần lớp khác

77.

Một Dependency có thể tồn tại giữa những thành phần nào trong UML?

a)

Cả 3 đáp án

b)

Giữa hai lớp

c)

Giữa một lớp và một interface

d)

Giữa một thành phần (Component) và một lớp

78.

Một Dependency có thể được loại bỏ hoặc giảm thiểu bằng cách nào?

a)

Sử dụng Interface thay vì tham chiếu trực tiếp đến lớp cụ thể

b)

Không sử dụng Dependency trong thiết kế phần mềm

c)

Luôn sử dụng Generalization thay cho Dependency

d)

Viết tất cả các lớp trong một file để tránh phụ thuộc

79.

Aggregation là một dạng đặc biệt của quan hệ nào?

a)

Association

b)

Generalization

c)

Dependency

d)

Realization

80.

Ký hiệu của Aggregation trong UML là gì?

a)

Đường nét liền với hình thoi rỗng

b)

Đường nét liền với mũi tên rỗng

c)

Đường nét đứt với mũi tên hướng về phía lớp bị phụ thuộc

d)

Đường nét liền với hình thoi đặc

81.

Sự khác biệt chính giữa Aggregation và Composition là gì?

a)

Aggregation là quan hệ "has-a" nhưng thành phần có thể tồn tại độc lập, trong khi Composition ràng buộc chặt hơn

b)

Aggregation là quan hệ cha-con, còn Composition là quan hệ anh-em

c)

Aggregation có thể là một chiều hoặc hai chiều, trong khi Composition chỉ là một chiều

d)

Aggregation không hỗ trợ trong UML

82.

Nếu một lớp A có quan hệ Aggregation với lớp B, điều gì sẽ xảy ra nếu lớp A bị xóa?

a)

Lớp B vẫn tồn tại độc lập

b)

Lớp B cũng bị xóa theo

c)

Lớp B không thể bị xóa riêng lẻ

d)

Quan hệ Aggregation sẽ tự động chuyển thành Composition

83.

Trong quan hệ Aggregation, bội số (Multiplicity) của thành phần phụ thuộc có thể là bao nhiêu?

a)

Tất cả đáp án

b)

0..1

c)

1..*

d)

0..*

84.

Quan hệ Aggregation có thể được sử dụng giữa những loại thành phần nào trong UML?

a)

Giữa lớp và interface, Giữa một lớp và một thành phần (Component)

b)

Chỉ giữa hai lớp

c)

Giữa lớp và interface

d)

Giữa một lớp và một thành phần (Component)

85.

Aggregation thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ nào?

a)

Một lớp chứa một lớp khác nhưng không sở hữu hoàn toàn nó

b)

Một lớp là một phiên bản cụ thể của lớp khác

c)

Một lớp kế thừa từ một lớp cha

d)

Một lớp triển khai một interface

86.

Khung nhìn Logic (Logical View) trong kiến trúc phần mềm tập trung vào yếu tố nào?

a)

Cấu trúc tĩnh của hệ thống phần mềm, bao gồm các lớp và mối quan hệ giữa chúng

b)

Cách hệ thống triển khai trên phần cứng

c)

Cách hệ thống xử lý luồng dữ liệu và giao tiếp với bên ngoài

d)

Quy trình cài đặt và triển khai phần mềm

87.

Trong mô hình 4+1 View, khung nhìn Logic được sử dụng để mô tả điều gì?

a)

Kiến trúc dữ liệu và thành phần xử lý của phần mềm

b)

Cách thức phần mềm tương tác với phần cứng

c)

Các quy trình triển khai phần mềm

d)

Cách thức phần mềm hoạt động dưới góc độ người dùng

88.

Mô hình UML nào thường được sử dụng để biểu diễn khung nhìn Logic?

a)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

b)

Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram)

c)

Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram)

d)

Biểu đồ thành phần (Component Diagram)

89.

Khung nhìn Logic chủ yếu phục vụ đối tượng nào?

a)

Quản lý dự án

b)

Người dùng cuối

c)

Kỹ sư phần cứng

d)

Giữa một lớp và một thành phần (Component)

90.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về Khung nhìn Logic?

a)

Cách thức dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu vật lý

b)

Các lớp và mối quan hệ giữa chúng

c)

Các thành phần giao tiếp với nhau như thế nào

d)

Cấu trúc của module phần mềm

91.

Biểu đồ nào không thuộc Khung nhìn Logic trong UML?

a)

Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram)

b)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

c)

Biểu đồ đối tượng (Object Diagram)

d)

Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram)

92.

Khung nhìn Logic có mối liên hệ như thế nào với các khung nhìn khác trong mô hình 4+1?

a)

Cung cấp thông tin nền tảng để xây dựng các khung nhìn khác như quy trình, triển khai và vật lý

b)

Chỉ liên quan đến khung nhìn triển khai

c)

Chỉ dùng để hỗ trợ khung nhìn quy trình

d)

Không có mối liên hệ với các khung nhìn khác

93.

Khung nhìn Song song (Concurrency View) trong UML chủ yếu tập trung vào điều gì?

a)

Cách các tiến trình và luồng (threads) hoạt động đồng thời trong hệ thống

b)

Cách phần mềm được triển khai trên phần cứng

c)

Cách người dùng tương tác với hệ thống

d)

Cách dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu

94.

Khung nhìn Song song thường xuất hiện trong mô hình kiến trúc nào?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Mô hình Client-Server

c)

Mô hình hướng đối tượng

d)

Mô hình Pipeline

95.

Mô hình UML nào thường được sử dụng để biểu diễn Khung nhìn Song song?

a)

Tất cả các đáp án

b)

Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram)

c)

Biểu đồ trạng thái (State Diagram)

d)

Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram)

96.

Tại sao Khung nhìn Song song quan trọng trong thiết kế hệ thống?

a)

Giúp tối ưu hóa hiệu suất khi nhiều tiến trình chạy đồng thời

b)

Giúp xác định các ràng buộc phần cứng của hệ thống

c)

Giúp kiểm tra lỗi giao diện người dùng

d)

Giúp cải thiện bảo mật hệ thống

97.

Trong một hệ thống đa luồng, khung nhìn Song song giúp giải quyết vấn đề nào?

a)

Tranh xung đột dữ liệu khi nhiều luồng truy cập cùng một tài nguyên

b)

Tăng tốc độ xử lý bằng cách giảm số lượng tiến trình

c)

Loại bỏ hoàn toàn các lỗi trong phần mềm

d)

Tự động tạo mã nguồn tối ưu

98.

Khung nhìn song song không liên quan đến yếu tố nào?

a)

Thiết kế giao diện đồ họa (GUI Design)

b)

Quản lý tiến trình (Process Management)

c)

Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các luồng (Thread Synchronization)

d)

Phân chia tải giữa các hệ thống (Load Balancing)

99.

Khi nào nên sử dụng Khung nhìn Song song trong thiết kế phần mềm?

a)

Khi hệ thống cần xử lý nhiều tác vụ đồng thời

b)

Khi hệ thống chỉ có một luồng duy nhất

c)

Khi hệ thống không cần tối ưu hiệu suất

d)

Khi hệ thống không có yêu cầu về tốc độ phản hồi

100.

Khung nhìn Song song có ảnh hưởng gì đến kiến trúc hệ thống?

a)

Giúp hệ thống có khả năng mở rộng tốt hơn bằng cách hỗ trợ đa luồng

b)

Làm hệ thống chậm hơn do phải xử lý nhiều tiến trình

c)

Không có tác động gì đến kiến trúc tổng thể

d)

Chỉ hữu ích trong các hệ thống nhỏ

101.

Quan hệ Aggregation có thể được sử dụng giữa những loại thành phần nào trong UML?

a)

Giữa lớp và interface, Giữa một lớp và một thành phần (Component)

b)

Chỉ giữa hai lớp

c)

Giữa lớp và interface

d)

Giữa một lớp và một thành phần (Component)

102.

Khung nhìn Thành phần (Component View) trong UML tập trung vào điều gì?

a)

Cách các thành phần phần mềm được tổ chức và giao tiếp với nhau

b)

Cách hệ thống được triển khai trên phần cứng

c)

Cách người dùng tương tác với hệ thống

d)

Luồng điều khiển của hệ thống

103.

Mô hình UML nào thường được sử dụng để biểu diễn Khung nhìn Thành phần?

a)

Biểu đồ thành phần (Component Diagram)

b)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

c)

Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram)

d)

Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram)

104.

Khung nhìn Thành phần trong kiến trúc phần mềm giúp giải quyết vấn đề nào?

a)

Cấu trúc của hệ thống và cách các thành phần tương tác

b)

Cách thức triển khai hệ thống trên nhiều máy chủ

c)

Tối ưu hóa giao diện người dùng

d)

Phân quyền truy cập trong hệ thống

105.

Một thành phần (Component) trong UML có thể được hiểu là gì?

a)

Một đơn vị độc lập có thể tái sử dụng và giao tiếp với các thành phần khác thông qua giao diện

b)

Một đối tượng cụ thể được tạo từ một lớp

c)

Một tập hợp các bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Một giao diện đồ họa người dùng

106.

Khi nào nên sử dụng Khung nhìn Thành phần trong thiết kế phần mềm?

a)

Khi hệ thống có nhiều module cần giao tiếp với nhau

b)

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Khi tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm

d)

Khi kiểm tra hiệu suất phần cứng

107.

Trong Biểu đồ Thành phần (Component Diagram), một thành phần được kết nối với thành phần khác thông qua gì?

a)

Giao diện (Interface)

b)

Biến toàn cục (Global Variable)

c)

Lớp cha (Superclass)

d)

Mảng dữ liệu (Array)

108.

Một thành phần trong UML có thể chứa những thành phần nào khác?

a)

Các lớp, giao diện, mô-đun phần mềm

b)

Chỉ có các lớp

c)

Chỉ có dữ liệu

d)

Chỉ có giao diện đồ họa

109.

Khung nhìn Triển khai (Deployment View) trong UML tập trung vào điều gì?

a)

Cấu trúc vật lý của hệ thống và cách phần mềm chạy trên phần cứng

b)

Luồng điều khiển giữa các thành phần phần mềm

c)

Cách người dùng tương tác với giao diện hệ thống

d)

Thiết kế lớp và đối tượng trong hệ thống

110.

Mô hình UML nào thường được sử dụng để biểu diễn Khung nhìn Triển khai?

a)

Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram)

b)

Biểu đồ lớp (Class Diagram)

c)

Biểu đồ thành phần (Component Diagram)

d)

Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram)

111.

Khung nhìn Triển khai giúp xác định điều gì trong một hệ thống phần mềm?

a)

Cách thức hệ thống được triển khai trên các máy chủ, thiết bị phần cứng

b)

Cách các thành phần phần mềm tương tác với nhau

c)

Quy trình phát triển phần mềm

d)

Cách dữ liệu được tổ chức trong cơ sở dữ liệu

112.

Khung nhìn Triển khai đặc biệt quan trọng đối với loại hệ thống nào?

4 lines
113.

Khung nhìn Triển khai đặc biệt quan trọng đối với loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống phần mềm phân tán, đa tầng

b)

Phần mềm đơn giản chạy trên một máy tính cá nhân

c)

Ứng dụng di động đơn lẻ không có backend

d)

Các trang web tĩnh không có logic xử lý động

114.

Khung nhìn Triển khai có tác động gì đến hiệu suất hệ thống?

a)

Giúp tối ưu hóa cách phần mềm chạy trên phần cứng để cải thiện hiệu suất

b)

Chỉ ảnh hưởng đến giao diện người dùng

c)

Không có tác động đến hiệu suất hệ thống

d)

Chỉ liên quan đến thiết kế giao diện đồ họa

115.

Trong một hệ thống lớn, làm thế nào để giảm sự phụ thuộc giữa các lớp nhằm tăng tính linh hoạt và bảo trì dễ dàng hơn?

a)

Dùng nguyên tắc đóng gói và thiết kế theo hướng giao diện (Interface)

b)

Sử dụng nhiều kế thừa giữa các lớp

c)

Giữ tất cả các thuộc tính của lớp ở mức truy cập public

d)

Giảm số lượng lớp trong hệ thống

116.

Một lớp C có thể kế thừa từ nhiều lớp cha không?

a)

Có, UML hỗ trợ kế thừa đa lớp

b)

Không, UML không hỗ trợ kế thừa đa lớp

c)

Chỉ khi các lớp cha không có phương thức trùng nhau

d)

Chỉ khi sử dụng từ khóa virtual

117.

Trong một Biểu đồ Lớp, khi nào nên sử dụng Interface thay vì Class?

a)

Khi muốn mô tả hành vi mà nhiều lớp khác nhau có thể thực hiện

b)

Khi cần cung cấp nhiều phương thức tĩnh

c)

Khi cần lưu trữ dữ liệu trong đối tượng

d)

Khi muốn tạo một lớp cha với các thuộc tính cụ thể

118.

Giả sử lớp Person có hai lớp con Student và Teacher. Một lớp School có một tập hợp các Person. Mối quan hệ giữa School và Person là gì?

a)

Quan hệ Tụ hợp (Aggregation)

b)

Quan hệ Kế thừa (Generalization)

c)

Quan hệ Bao gộp (Composition)

d)

Quan hệ Kết hợp (Association)

119.

Điều nào không đúng về một mối quan hệ Composition?

a)

Đối tượng con có thể tồn tại độc lập với đối tượng cha

b)

Nếu đối tượng cha bị hủy, tất cả đối tượng con cũng bị

120.

Điều nào không đúng về một mối quan hệ Composition? Đối tượng con có thể tồn tại độc lập với đối tượng cha Nếu đối tượng cha bị hủy, tất cả đối tượng con cũng bị hủy Quan hệ này được biểu diễn bằng một hình thoi đen

a)

Đối tượng con có thể tồn tại độc lập với đối tượng cha

b)

Nếu đối tượng cha bị hủy, tất cả đối tượng con cũng bị hủy

c)

Quan hệ này được biểu diễn bằng một hình thoi đen

d)

Một lớp có thể có nhiều quan hệ Composition với các lớp khác

121.

Trong UML, một lớp A có một quan hệ one-to-many với một lớp B. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Mỗi đối tượng của A có thể liên kết với nhiều đối tượng của B

b)

Một đối tượng B có thể liên kết với nhiều đối tượng A

c)

A và B là cùng một lớp nhưng có quan hệ đệ quy

d)

B kế thừa từ A

122.

Trong Biểu đồ Hoạt Động UML, đâu là cách tốt nhất để biểu diễn một quy trình có nhiều bước thực hiện đồng thời?

a)

Sử dụng nhánh song song (Fork Node)

b)

Sử dụng ký hiệu quyết định (Decision Node)

c)

Sử dụng ký hiệu kết thúc (Final Node)

d)

Sử dụng một đường thẳng nối các hoạt động tuần tự

123.

Điểm khác biệt chính giữa Decision Node và Merge Node trong Biểu đồ Hoạt Động là gì?

a)

Decision Node phân nhánh luồng điều khiển, Merge Node kết hợp các luồng điều khiển

b)

Decision Node chỉ dùng trong các hệ thống đơn luồng, Merge Node chỉ dùng trong hệ thống đa luồng

c)

Decision Node chỉ cho phép một đường đi, Merge Node bắt buộc phải kết hợp hai đường trở lên

d)

Không có sự khác biệt giữa hai loại nút này

124.

Một Fork Node trong Biểu đồ Hoạt Động có thể có:

a)

Một đầu vào và nhiều đầu ra

b)

Một đầu vào và một đầu ra

c)

Nhiều đầu vào và một đầu ra

d)

Không có đầu vào hoặc đầu ra

125.

Khi nào nên sử dụng Swimlane trong Biểu đồ Hoạt Động?

a)

Khi cần mô tả trách nhiệm của từng bộ phận hoặc cá nhân trong quy trình

b)

Khi cần biểu diễn dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống

c)

Khi biểu đồ hoạt động quá nhỏ và không có nhiều vai trò liên quan

d)

Khi chỉ có một tác nhân (actor) tham gia vào hoạt động

126.

Trong Biểu đồ Hoạt Động, điều gì sẽ xảy ra nếu có một Joins Node nhưng không chờ tất cả các luồng hoàn thành trước khi tiếp tục?

a)

Dữ liệu có thể bị mất do các luồng chưa hoàn thành

b)

Biểu đồ vẫn chạy bình thường

c)

Hệ thống sẽ bị treo do vòng lặp vô hạn

d)

Luồng điều khiển sẽ không thể tiếp tục

127.

Trong một Biểu đồ Hoạt Động, Signal Send Node và Signal Receive Node dùng để làm gì?

a)

Để gửi và nhận tín hiệu điều khiển giữa các phần của hệ thống

b)

Để thực hiện vòng lặp trong một quy trình

c)

Để kết thúc một hoạt động

d)

Để phân chia một luồng thành nhiều nhánh

128.

Một Activity Final Node có thể xuất hiện ở đâu trong Biểu đồ Hoạt Động?

a)

Ở bất kỳ đâu, miễn là nó kết thúc một luồng hoạt động

b)

Chỉ ở cuối biểu đồ

c)

Chỉ sau một Decision Node

d)

Không thể xuất hiện trong Biểu đồ Hoạt Động

129.

Trong Biểu đồ Hoạt Động UML, nếu một hoạt động cần kiểm tra một điều kiện trước khi tiếp tục, thì sử dụng ký hiệu nào?

a)

Decision Node

b)

Merge Node

c)

Fork Node

d)

Final Node

130.

Khi mô tả một quy trình trong đó một tài liệu có thể được xử lý theo hai cách khác nhau nhưng cuối cùng vẫn nhập lại một luồng duy nhất, ta sử dụng ký hiệu nào?

a)

Decision Node và Merge Node

b)

Fork Node

c)

Join Node

d)

Final Node

131.

Điểm khác biệt giữa Control Flow và Object Flow trong Biểu đồ Hoạt Động là gì?

a)

Control Flow chỉ điều khiển luồng hoạt động, Object Flow mang theo dữ liệu giữa các hoạt động

b)

Control Flow chỉ sử dụng trong các hệ thống đa luồng, Object Flow chỉ sử dụng trong hệ thống đơn luồng

c)

Control Flow không thể kết nối với các hành động, Object Flow có thể

d)

Không có sự khác biệt giữa hai loại luồng này