wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VSTEP D5

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

nhà liền kề

(a)  

2.

chủ nghĩa công nghiệp

(a)  

3.

sau khi

(a)  

4.

đổ xô

(a)  

5.

quét, lan

(a)  

6.

chưa từng có

(a)  

7.

cư dân

(a)  

8.

khoảng tiền thưởng

(a)  

9.

gia đình đơn lẻ

(a)  

10.

sức chưa

(a)  

11.

tương đối

(a)  

12.

mặt tiền

(a)  

13.

đại lộ

(a)  

14.

thoáng mát

(a)  

15.

cụm

(a)  

16.

mái dốc

(a)  

17.

yếu tố

(a)  

18.

được quy hoạch hiệu quả

(a)  

19.

hầu như

(a)  

20.

duyên dáng

(a)  

21.

nhô ra

(a)  

22.

tương phản, đối chiếu

(a)  

23.

phiên bản

(a)  

24.

kiến trúc

(a)  

25.

thuyết phục

(a)  

26.

tranh luận

(a)  

27.

đô thị hóa

(a)  

28.

tác động

(a)  

29.

khoản đầu tư

(a)  

30.

luôn luôn

(a)  

31.

lợi nhuận

(a)  

32.

người xây dựng đầu cơ

(a)  

33.

được xây dựng tốt

(a)  

34.

hấp dẫn

(a)  

35.

mật độ cao

(a)  

36.

nhà phê bình

(a)  

37.

quá mức

(a)  

38.

khoe khoang

(a)  

39.

chủ sở hữu

(a)  

40.

bên ngoài

(a)  

41.

tư vấn y tế

(a)  

42.

bảo hiểm y tế

(a)  

43.

sổ hẹn

(a)  

44.

mẫu đơn

(a)  

45.

luật sư

(a)  

46.

hội nghị

(a)  

47.

khách hàng

(a)  

48.

đậu nành

(a)  

49.

bệnh nhân

(a)  

50.

mẹ chồng, mẹ vợ

(a)  

51.

phát hành

(a)  

52.

thời hạn

(a)  

53.

bảo hành

(a)  

54.

hết hạn

(a)  

55.

làm nhiệm vụ

(a)  

56.

bộ phận nhân sự

(a)  

57.

sơ yếu lý lịch

(a)  

58.

kế toán

(a)  

59.

đạt được mục tiêu

(a)  

60.

đánh giá cao

(a)  

61.

sự biết ơn sâu sắc

(a)  

62.

chính sách bảo mật

(a)  

63.

di dời

(a)  

64.

vĩnh viễn

(a)  

65.

phòng khám

(a)