WorksheetsAnh 9 Unit 10
Total questions: 107
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
science nghĩa là gì?
a)
chất lỏng
b)
khoa học
c)
ý nghĩa, sự quan trọng
d)
hành tinh
2.
scientist nghĩa là gì?
a)
nhà khoa học
b)
phần trăm
c)
báo biển
d)
thực vật
3.
scientific nghĩa là gì?
a)
mang tính khoa học
b)
đáng kể
c)
trái đất
d)
hành tinh
4.
scientifically nghĩa là gì?
a)
con mồi
b)
tinh mắt, tinh ý, hay quan sát
c)
rừng ôn đới
d)
một cách khoa học
5.
planet nghĩa là gì?
a)
con sóc
b)
hành tinh
c)
khoa học
d)
chuỗi thức ăn
6.
earth nghĩa là gì?
a)
môi trường sống
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
trái đất
d)
chuỗi thức ăn
7.
solar system nghĩa là gì?
a)
đáng kể
b)
hệ mặt trời
c)
cao nguyên
d)
biết ơn, tán thưởng
8.
mercury nghĩa là gì?
a)
chim cánh cụt
b)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
c)
vệ tinh
d)
trái đất
9.
Venus nghĩa là gì?
a)
cực, cột
b)
rừng nhiệt đới
c)
sao Kim
d)
đáng kể, quan trọng
10.
outer space nghĩa là gì?
a)
phân bón
b)
sao Kim
c)
ngoài không gian, không gian vũ trụ
d)
trái đất
11.
appreciate nghĩa là gì?
a)
mang tính đe doạ
b)
cảm kích, đánh giá cao
c)
biết ơn, tán thưởng
d)
cao nguyên
12.
appreciation nghĩa là gì?
a)
mất môi trường sống
b)
sự đánh giá cao, sự trân trọng
c)
lộng lẫy, đẹp
d)
đơn giản, trơn
13.
appreciable nghĩa là gì?
a)
đáng kể
b)
đáng kể, đáng chú ý
c)
điều chỉnh
d)
ngoài không gian, không gian vũ trụ
14.
appreciative nghĩa là gì?
a)
động đất mặt trăng
b)
mất môi trường sống
c)
biết ơn, tán thưởng
d)
cao nguyên
15.
percent nghĩa là gì?
a)
phần trăm
b)
mang tính đe doạ
c)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
d)
sự nóng lên toàn cầu
16.
liquid nghĩa là gì?
a)
chất lỏng
b)
sao Kim
c)
quỹ đạo/quanh quỹ đạo
d)
hăm doạ, đe doạ
17.
liquid water nghĩa là gì?
a)
vệ tinh
b)
địa chất
c)
nước lỏng
d)
đáng kể, đáng chú ý
18.
living thing nghĩa là gì?
a)
đồng cỏ, thảo nguyên
b)
rừng ôn đới
c)
sinh vật sống
d)
chim cánh cụt
19.
flora nghĩa là gì?
a)
đồi
b)
thực vật
c)
con nai, con hươu
d)
thuộc địa chất
20.
fauna nghĩa là gì?
a)
động vật
b)
sự đánh giá cao, sự trân trọng
c)
phần trăm
d)
hệ mặt trời
21.
habitat nghĩa là gì?
a)
Đại Tây Dương
b)
sao Kim
c)
thằn lằn
d)
môi trường sống
22.
habitat loss nghĩa là gì?
a)
sa mạc, hoang mạc
b)
mất môi trường sống
c)
rừng nhiệt đới
d)
gấu Bắc Cực
23.
affect nghĩa là gì?
a)
ảnh hưởng
b)
quỹ đạo/quanh quỹ đạo
c)
chim cánh cụt
d)
đáng kể, đáng chú ý
24.
landform nghĩa là gì?
a)
địa hình
b)
môi trường sống
c)
vệ tinh
d)
loài bò sát
25.
observe nghĩa là gì?
a)
ảnh hưởng
b)
lượng mưa
c)
quan sát
d)
biết ơn, tán thưởng
26.
observation nghĩa là gì?
a)
sự quan sát
b)
đơn giản, trơn
c)
môi trường sống
d)
động vật
27.
observant nghĩa là gì?
a)
tinh mắt, tinh ý, hay quan sát
b)
lởm chởm đá, bằng đá
c)
mang tính khoa học
d)
phần trăm
28.
observer nghĩa là gì?
a)
rừng phương bắc
b)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
c)
người quan sát
d)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
29.
threaten nghĩa là gì?
a)
sao Kim
b)
hăm doạ, đe doạ
c)
nước lỏng
d)
chim cánh cụt
30.
threat nghĩa là gì?
a)
mất môi trường sống
b)
lục địa, châu lục
c)
rừng nhiệt đới
d)
mối đe doạ
31.
threatening nghĩa là gì?
a)
nhà ở
b)
mang tính đe doạ
c)
thuộc địa chất
d)
con mồi
32.
launch nghĩa là gì?
a)
hăm doạ, đe doạ
b)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
c)
đồng cỏ, thảo nguyên
d)
chất lỏng
33.
grassland nghĩa là gì?
a)
đồng cỏ, thảo nguyên
b)
mối đe doạ
c)
con sóc
d)
rừng nhiệt đới
34.
desert nghĩa là gì?
a)
mối đe doạ
b)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
c)
sa mạc, hoang mạc
d)
đáng kể, quan trọng
35.
continent nghĩa là gì?
a)
ngoài không gian, không gian vũ trụ
b)
đường bờ biển
c)
lục địa, châu lục
d)
mang tính đe doạ
36.
orbit nghĩa là gì?
a)
nước lỏng
b)
báo biển
c)
người quan sát
d)
quỹ đạo/quanh quỹ đạo
37.
food chain nghĩa là gì?
a)
chuỗi thức ăn
b)
quan sát
c)
đáng kể
d)
Bắc Băng Dương
38.
nature reserve nghĩa là gì?
a)
Đại Tây Dương
b)
lộng lẫy, đẹp
c)
Bắc Băng Dương
d)
khu bảo tồn thiên nhiên
39.
pole nghĩa là gì?
a)
cực, cột
b)
đáng kể
c)
đáng kể, đáng chú ý
d)
con mồi
40.
farming nghĩa là gì?
a)
biết ơn, tán thưởng
b)
nông nghiệp
c)
quan sát
d)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
41.
housing nghĩa là gì?
a)
nhà ở
b)
sinh vật sống
c)
Đại Tây Dương
d)
địa hình
42.
climate change nghĩa là gì?
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
rừng nhiệt đới
c)
biến đổi khí hậu
d)
ngoài không gian, không gian vũ trụ
43.
global warming nghĩa là gì?
a)
sự đánh giá cao, sự trân trọng
b)
mất môi trường sống
c)
mang tính đe doạ
d)
sự nóng lên toàn cầu
44.
ecological balance nghĩa là gì?
a)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
b)
người quan sát
c)
cân bằng sinh thái
d)
thuộc địa chất
45.
natural resources nghĩa là gì?
a)
nhà địa chất học
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
sa mạc, hoang mạc
d)
vệ tinh
46.
distance nghĩa là gì?
a)
khoảng cách
b)
khu bảo tồn thiên nhiên
c)
động vật
d)
quan sát
47.
gorgeous nghĩa là gì?
a)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
b)
nhà ở
c)
hệ mặt trời
d)
lộng lẫy, đẹp
48.
hill nghĩa là gì?
a)
đồi
b)
cảm kích, đánh giá cao
c)
thuỷ ngân, sao Thuỷ
d)
đường bờ biển
49.
plain nghĩa là gì?
a)
đơn giản, trơn
b)
mang tính đe doạ
c)
chất lỏng
d)
thuộc địa chất
50.
plateaus nghĩa là gì?
a)
cao nguyên
b)
gia súc
c)
cảm kích, đánh giá cao
d)
Thái Bình Dương
51.
geologist nghĩa là gì?
a)
sa mạc, hoang mạc
b)
mang tính đe doạ
c)
nhà ở
d)
nhà địa chất học
52.
geology nghĩa là gì?
a)
ngoài không gian, không gian vũ trụ
b)
địa chất
c)
nhà ở
d)
vệ tinh
53.
geological nghĩa là gì?
a)
thuộc địa chất
b)
chim cánh cụt
c)
ngoài không gian, không gian vũ trụ
d)
người quan sát
54.
Arctic Ocean nghĩa là gì?
a)
Bắc Băng Dương
b)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
c)
sao Kim
d)
đồi
55.
Pacific Ocean nghĩa là gì?
a)
Thái Bình Dương
b)
cực, cột
c)
vi tảo
d)
báo biển
56.
Atlantic Ocean nghĩa là gì?
a)
biết ơn, tán thưởng
b)
Đại Tây Dương
c)
phân bón
d)
sinh vật sống
57.
reptile nghĩa là gì?
a)
động vật
b)
rừng nhiệt đới
c)
loài bò sát
d)
lục địa, châu lục
58.
rainforest nghĩa là gì?
a)
cân bằng sinh thái
b)
tinh mắt, tinh ý, hay quan sát
c)
rừng mưa nhiệt đới
d)
ý nghĩa, sự quan trọng
59.
surface nghĩa là gì?
a)
sự đánh giá cao, sự trân trọng
b)
đồng cỏ, thảo nguyên
c)
hệ mặt trời
d)
bề mặt
60.
satellite nghĩa là gì?
a)
vệ tinh
b)
sự nóng lên toàn cầu
c)
khoa học
d)
nước lỏng
61.
moonquake nghĩa là gì?
a)
Thái Bình Dương
b)
rừng ôn đới
c)
động đất mặt trăng
d)
rừng nhiệt đới
62.
earthquake nghĩa là gì?
a)
báo biển
b)
động vật
c)
động đất, trận động đất
d)
hành tinh
63.
canyon nghĩa là gì?
a)
hẻm núi
b)
Đại Tây Dương
c)
nước lỏng
d)
trái đất
64.
rocky nghĩa là gì?
a)
lởm chởm đá, bằng đá
b)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
c)
tinh mắt, tinh ý, hay quan sát
d)
khoảng cách
65.
freshwater nghĩa là gì?
a)
mang tính đe doạ
b)
nước ngọt
c)
gia súc
d)
động vật
66.
rainfall nghĩa là gì?
a)
ảnh hưởng
b)
một cách khoa học
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
lượng mưa
67.
coastline nghĩa là gì?
a)
biết ơn, tán thưởng
b)
môi trường sống
c)
lục địa, châu lục
d)
đường bờ biển
68.
Mediterranean nghĩa là gì?
a)
Địa Trung Hải
b)
hăm doạ, đe doạ
c)
sự quan sát
d)
bề mặt
69.
polar bear nghĩa là gì?
a)
hăm doạ, đe doạ
b)
phân bón
c)
gấu Bắc Cực
d)
một cách khoa học
70.
penguin nghĩa là gì?
a)
quỹ đạo/quanh quỹ đạo
b)
sao Kim
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
chim cánh cụt
71.
leopard seal nghĩa là gì?
a)
một cách khoa học
b)
báo biển
c)
sa mạc, hoang mạc
d)
phần trăm
72.
tropical forest nghĩa là gì?
a)
hành tinh
b)
thằn lằn
c)
biết ơn, tán thưởng
d)
rừng nhiệt đới
73.
temperate forest nghĩa là gì?
a)
lượng mưa
b)
rừng ôn đới
c)
điều chỉnh
d)
Đại Tây Dương
74.
boreal forest nghĩa là gì?
a)
trái đất
b)
rừng phương bắc
c)
Đại Tây Dương
d)
đồng cỏ, thảo nguyên
75.
owl nghĩa là gì?
a)
lộng lẫy, đẹp
b)
Đại Tây Dương
c)
con cú
d)
sao Kim
76.
deer nghĩa là gì?
a)
phân bón
b)
chất lỏng
c)
con nai, con hươu
d)
cực, cột
77.
squirrel nghĩa là gì?
a)
khu bảo tồn thiên nhiên
b)
con sóc
c)
biến đổi khí hậu
d)
địa chất
78.
lizard nghĩa là gì?
a)
thằn lằn
b)
đơn giản, trơn
c)
ảnh hưởng
d)
vi tảo
79.
adjust nghĩa là gì?
a)
cực, cột
b)
chuỗi thức ăn
c)
tinh mắt, tinh ý, hay quan sát
d)
điều chỉnh
80.
microscopic algae nghĩa là gì?
a)
loài bò sát
b)
vệ tinh
c)
người quan sát
d)
vi tảo
81.
livestock nghĩa là gì?
a)
cảm kích, đánh giá cao
b)
gia súc
c)
phân bón
d)
chuỗi thức ăn
82.
significant nghĩa là gì?
a)
đáng kể, quan trọng
b)
sự quan sát
c)
nông nghiệp
d)
hăm doạ, đe doạ
83.
significance nghĩa là gì?
a)
ý nghĩa, sự quan trọng
b)
điều chỉnh
c)
động đất mặt trăng
d)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
84.
significantly nghĩa là gì?
a)
gia súc
b)
quan sát
c)
rừng phương bắc
d)
đáng kể, đáng chú ý
85.
prey nghĩa là gì?
a)
đáng kể, đáng chú ý
b)
thực vật
c)
con mồi
d)
phóng, khởi chạy, ra mắt, khai trương
86.
fertilizer nghĩa là gì?
a)
ảnh hưởng
b)
đường bờ biển
c)
hăm doạ, đe doạ
d)
phân bón
87.
be pleased to do sth nghĩa là gì?
a)
tương tự như cái gì
b)
thuyết phục ai đó làm gì
c)
giúp một tay để làm gì
d)
vui lòng làm việc gì
88.
look forward to doing sth nghĩa là gì?
a)
đóng góp cho cái gì
b)
hít vào
c)
thuyết phục ai đó làm gì
d)
mong muốn được làm điều gì
89.
help out nghĩa là gì?
a)
thuyết phục ai đó làm gì
b)
dừng hẳn, không làm việc gì đó nữa
c)
giúp đỡ, hỗ trợ
d)
dừng lại để làm gì đó
90.
be essential for sth nghĩa là gì?
a)
cần thiết, thiết yếu cho cái gì
b)
dừng hẳn, không làm việc gì đó nữa
c)
thuyết phục ai đó làm gì
d)
dừng lại để làm gì đó
91.
be similar to sth nghĩa là gì?
a)
dừng hẳn, không làm việc gì đó nữa
b)
dừng lại để làm gì đó
c)
tương tự như cái gì
d)
được bao phủ bởi thứ gì
92.
lend a hand to do sth nghĩa là gì?
a)
nâng cao nhận thức của ai về vấn đề gì
b)
tương tự như cái gì
c)
dừng lại để làm gì đó
d)
giúp một tay để làm gì
93.
cut down nghĩa là gì?
a)
giảm bớt, cắt giảm
b)
đóng góp cho cái gì
c)
giúp đỡ, hỗ trợ
d)
đốn hạ
94.
cut down on nghĩa là gì?
a)
đốn hạ
b)
đóng góp cho cái gì
c)
mong muốn được làm điều gì
d)
giảm bớt, cắt giảm
95.
stop to do sth nghĩa là gì?
a)
dừng lại để làm gì đó
b)
là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì
c)
trang điểm, bịa đặt, làm hoà…
d)
đóng vai trò/phần quan trọng trong việc gì
96.
stop doing sth nghĩa là gì?
a)
thở ra
b)
trang điểm, bịa đặt, làm hoà…
c)
dừng hẳn, không làm việc gì đó nữa
d)
đóng góp cho cái gì
97.
have a discussion about/on sth nghĩa là gì?
a)
thảo luận về cái gì
b)
là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì
c)
đóng góp cho cái gì
d)
dừng lại để làm gì đó
98.
be covered with sth nghĩa là gì?
a)
được bao phủ bởi thứ gì
b)
trang điểm, bịa đặt, làm hoà…
c)
thuyết phục ai đó làm gì
d)
giúp một tay để làm gì
99.
mark a giant leap for sb/sth nghĩa là gì?
a)
có một bước nhảy vọt lớn đối với ai/cái gì
b)
đóng vai trò/phần quan trọng trong việc gì
c)
vui lòng làm việc gì
d)
trang điểm, bịa đặt, làm hoà…
100.
make up nghĩa là gì?
a)
trang điểm, bịa đặt, làm hoà…
b)
giúp một tay để làm gì
c)
thuyết phục ai đó làm gì
d)
tương tự như cái gì
101.
contribute to sth nghĩa là gì?
a)
thảo luận về cái gì
b)
đóng góp cho cái gì
c)
đốn hạ
d)
thuyết phục ai đó làm gì
102.
persuade sb to do sth nghĩa là gì?
a)
nâng cao nhận thức của ai về vấn đề gì
b)
thuyết phục ai đó làm gì
c)
trang điểm, bịa đặt, làm hoà…
d)
dừng lại để làm gì đó
103.
be home to sb/sth nghĩa là gì?
a)
là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì
b)
thở ra
c)
được bao phủ bởi thứ gì
d)
mong muốn được làm điều gì
104.
breathe in nghĩa là gì?
a)
hít vào
b)
giảm bớt, cắt giảm
c)
mong muốn được làm điều gì
d)
vui lòng làm việc gì
105.
breathe out nghĩa là gì?
a)
tương tự như cái gì
b)
thở ra
c)
thuyết phục ai đó làm gì
d)
giảm bớt, cắt giảm
106.
play an important part/role in sth nghĩa là gì?
a)
đóng vai trò/phần quan trọng trong việc gì
b)
đóng góp cho cái gì
c)
được bao phủ bởi thứ gì
d)
dừng lại để làm gì đó
107.
raise one’s awareness of/about sth nghĩa là gì?
a)
nâng cao nhận thức của ai về vấn đề gì
b)
cần thiết, thiết yếu cho cái gì
c)
dừng hẳn, không làm việc gì đó nữa
d)
giúp một tay để làm gì
100 %
