WorksheetsSession 4 k8
Total questions: 56
Worksheet time: 54mins
Từ nào có nghĩa là 'có sương mù'?
sunny
foggy
rain
storm
Từ nào có nghĩa là 'nóng'?
cool
hot
chilly
warm
Từ nào có nghĩa là 'mưa như trút nước'?
rain
shower
pour with rain
snowy
Từ nào có nghĩa là 'điều kiện'?
temperature
condition
factor
visibility
Từ nào có nghĩa là 'hoạt động ngoài trời'?
location
outdoor activity
indoor activity
travel
hoạt động ngoài trời
(a)
mối nguy
(a)
hạn chế
(a)
đi lại
(a)
mong đợi
(a)
nhiệt độ
(a)
đáng kể
(a)
vùng, khu vực
(a)
vị trí
(a)
thay đổi
(a)
se lạnh
(a)
nóng như thiêu đốt
(a)
giông bão
(a)
cực kỳ
(a)
nặng (mưa)
(a)
chiếu sáng
(a)
có gió
(a)
nhiều mây
(a)
mát
(a)
tia chớp
(a)
cơn bão
(a)
trong, quang đãng
(a)
dày (sương, mây)
(a)
nắng
(a)
có sương mù
(a)
lạnh
(a)
có tuyết
(a)
thổi (gió)
(a)
nhẹ
(a)
mưa như trút nước
(a)
ẩm ướt
(a)
nóng
(a)
rất lạnh
(a)
đóng băng, trơn trượt
(a)
ướt
(a)
ló ra (mặt trời)
(a)
mạnh
(a)
mưa rào
(a)
sấm
(a)
ấm áp
(a)
thời tiết
(a)
phụ thuộc
(a)
yếu tố
(a)
trải nghiệm
(a)
sự thay đổi
(a)
điều kiện
(a)
nhược điểm
(a)
giảm xuống
(a)
con đường
(a)
tầm nhìn
(a)
ven biển
(a)
