Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Session 4 k8

Total questions: 56

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'có sương mù'?

a)

sunny

b)

foggy

c)

rain

d)

storm

2.

Từ nào có nghĩa là 'nóng'?

a)

cool

b)

hot

c)

chilly

d)

warm

3.

Từ nào có nghĩa là 'mưa như trút nước'?

a)

rain

b)

shower

c)

pour with rain

d)

snowy

4.

Từ nào có nghĩa là 'điều kiện'?

a)

temperature

b)

condition

c)

factor

d)

visibility

5.

Từ nào có nghĩa là 'hoạt động ngoài trời'?

a)

location

b)

outdoor activity

c)

indoor activity

d)

travel

6.

hoạt động ngoài trời

(a)  

7.

mối nguy

(a)  

8.

hạn chế

(a)  

9.

đi lại

(a)  

10.

mong đợi

(a)  

11.

nhiệt độ

(a)  

12.

đáng kể

(a)  

13.

vùng, khu vực

(a)  

14.

vị trí

(a)  

15.

thay đổi

(a)  

16.

se lạnh

(a)  

17.

nóng như thiêu đốt

(a)  

18.

giông bão

(a)  

19.

cực kỳ

(a)  

20.

nặng (mưa)

(a)  

21.

chiếu sáng

(a)  

22.

có gió

(a)  

23.

nhiều mây

(a)  

24.

mát

(a)  

25.

tia chớp

(a)  

26.

cơn bão

(a)  

27.

trong, quang đãng

(a)  

28.

dày (sương, mây)

(a)  

29.

nắng

(a)  

30.

có sương mù

(a)  

31.

lạnh

(a)  

32.

có tuyết

(a)  

33.

thổi (gió)

(a)  

34.

nhẹ

(a)  

35.

mưa như trút nước

(a)  

36.

ẩm ướt

(a)  

37.

nóng

(a)  

38.

rất lạnh

(a)  

39.

đóng băng, trơn trượt

(a)  

40.

ướt

(a)  

41.

ló ra (mặt trời)

(a)  

42.

mạnh

(a)  

43.

mưa rào

(a)  

44.

sấm

(a)  

45.

ấm áp

(a)  

46.

thời tiết

(a)  

47.

phụ thuộc

(a)  

48.

yếu tố

(a)  

49.

trải nghiệm

(a)  

50.

sự thay đổi

(a)  

51.

điều kiện

(a)  

52.

nhược điểm

(a)  

53.

giảm xuống

(a)  

54.

con đường

(a)  

55.

tầm nhìn

(a)  

56.

ven biển

(a)