wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập HK2 lớp 7

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thuật toán tìm kiếm tuần tự bắt đầu từ đâu?

a)

Đầu vào: Dãy thẻ số, số cần tìm

b)

Lật thẻ thứ nhất

c)

Đầu ra: Thông báo vị trí tìm thấy

d)

Kiểm tra: Số trên thẻ có đúng số cần tìm không?

2.

Khi nào thuật toán tìm kiếm tuần tự kết thúc?

a)

A. Khi đã kiểm tra hết tất cả các thẻ có trong danh sách

b)

B. Khi tìm thấy số cần tìm

c)

C. Khi danh sách rỗng

d)

D. Cả A và B đều đúng

3.

Trong thuật toán tìm kiếm tuần tự, nếu số trên thẻ không phải là số cần tìm, ta sẽ làm gì tiếp theo?

a)


Quay lại thẻ trước

b)


Kết thúc tìm kiếm

c)


Lật thẻ kế tiếp

d)


Thông báo không tìm thấy

4.

Tìm kiếm tuần tự là gì?

a)

Tìm theo thứ tự tăng dần

b)

Tìm từng phần tử từ đầu đến cuối

c)

Tìm theo phân nửa danh sách

d)

Tìm phần tử lớn nhất

5.

Tìm kiếm nhị phân yêu cầu điều kiện gì với danh sách?

a)

Không cần sắp xếp

b)

Sắp xếp giảm dần

c)

Sắp xếp tăng dần

d)

Có số lẻ phần tử

6.

Trong tìm kiếm tuần tự, nếu phần tử cần tìm nằm ở cuối danh sách, thuật toán sẽ:

a)

Kết thúc ngay

b)

Tìm thấy sau 1 bước

c)

Phải duyệt toàn bộ danh sách

d)

Không thể tìm thấy

7.

Tìm kiếm nhị phân hoạt động dựa trên:

a)

So sánh với tất cả các phần tử

b)

Tăng dần chỉ số

c)

Chia đôi danh sách để tìm kiếm

d)

Tính trung bình các giá trị

8.

Chỉ số đầu tiên của một danh sách thường là:

a)

0

b)

1

c)

10

d)

-1

9.

Thuật toán tìm kiếm nhị phân hiệu quả hơn tuần tự khi:

a)

Danh sách rất ngắn

b)

Danh sách chưa sắp xếp

c)

Danh sách lớn và đã sắp xếp

d)

Không có phần tử nào

10.

Thuật toán tìm kiếm nào có thể sử dụng trên danh sách chưa sắp xếp?

a)

Tìm kiếm nhị phân

b)

Tìm kiếm tuần tự

c)

Cả hai thuật toán tìm kiếm trên

d)

Không phải cả hai thuật toán trên

11.

Thuật toán sắp xếp nổi bọt hoạt động dựa trên:

a)

Chọn phần tử nhỏ nhất

b)

So sánh từng cặp và đổi chỗ nếu cần

c)

Tính tổng các phần tử

d)

Chia danh sách thành hai phần

12.

Trong sắp xếp chọn, mỗi bước chọn:

a)

Phần tử lớn nhất

b)

Phần tử ở giữa

c)

Phần tử nhỏ nhất còn lại

d)

Phần tử đầu tiên

13.

Sắp xếp nổi bọt thường có bao nhiêu vòng lặp chính (với n phần tử)?

a)

n

b)

n-1

c)

1

d)

2n

14.

Mục đích của thuật toán sắp xếp là:

a)

Xóa phần tử

b)

Tìm phần tử trung bình

c)

Sắp xếp các phần tử theo thứ tự nhất định

d)

Thêm phần tử vào danh sách

15.

Thuật toán sắp xếp chọn được gọi là “chọn” vì:

a)

Chọn phần tử để xóa

b)

Chọn phần tử để nhân đôi

c)

Chọn phần tử nhỏ nhất và đưa lên đầu

d)

Chọn phần tử lớn nhất và giữ nguyên

16.

Khi nào danh sách được coi là đã sắp xếp?

a)

Khi không còn phần tử nào

b)

Khi các phần tử đều giống nhau

c)

Khi các phần tử tăng hoặc giảm dần

d)

Khi chỉ còn một phần tử

17.

Thuật toán nào dễ hiểu và được dùng trong dạy học cơ bản?

a)

Sắp xếp nhanh

b)

Sắp xếp nổi bọt

c)

Sắp xếp chèn

d)

Sắp xếp trộn

18.

Tại sao tìm kiếm nhị phân nhanh hơn tìm kiếm tuần tự?

a)

Vì không cần sắp xếp danh sách

b)

Vì tìm từ giữa danh sách và chia nhỏ dần

c)

Vì nó tìm theo chỉ số chẵn

d)

Vì nó tính toán giá trị trung bình

19.

Nếu danh sách gồm 16 phần tử đã sắp xếp, tìm kiếm nhị phân tối đa cần bao nhiêu lần so sánh?

a)

4

b)

8

c)

16

d)

2

20.

Tìm kiếm tuần tự hiệu quả hơn khi:

a)

Danh sách đã sắp xếp

b)

Danh sách rất dài

c)

Danh sách ngắn hoặc chưa sắp xếp

d)

Danh sách có số âm

21.

Tại mỗi bước, tìm kiếm nhị phân thực hiện điều gì?

a)

Loại bỏ một nửa danh sách không cần thiết

b)

Thêm phần tử vào danh sách

c)

Sắp xếp lại danh sách

d)

Nhân đôi danh sách

22.

Tìm kiếm tuần tự không thể tìm đúng nếu:

a)

Danh sách có phần tử trùng nhau

b)

Danh sách không sắp xếp

c)

Không duyệt đến phần tử cần tìm

d)

Danh sách toàn số âm

23.

Trong thuật toán tìm kiếm nhị phân, nếu giá trị cần tìm nhỏ hơn giá trị ở giữa, ta sẽ:

a)

Tìm bên phải

b)

Tìm cả hai bên

c)

Tìm bên trái

d)

Kết thúc luôn

24.

Giả sử cần tìm số 8 trong danh sách [1, 3, 5, 8, 10], tìm kiếm nhị phân sẽ so sánh đầu tiên với:

a)

1

b)

3

c)

5

d)

8

25.

Tại sao gọi là sắp xếp nổi bọt?

a)

Vì phần tử nhỏ nhất nổi lên đầu

b)

Vì phần tử lớn nhất "nổi" lên cuối danh sách sau mỗi lượt

c)

Vì các phần tử được chèn vào đầu

d)

Vì phần tử được chọn ngẫu nhiên

26.

Trong sắp xếp chọn, sau mỗi lần chọn và đổi chỗ, điều gì xảy ra?

a)

Phần tử lớn nhất đứng đầu danh sách

b)

Một phần tử nhỏ nhất được đưa về đúng vị trí

c)

Tất cả phần tử bị xáo trộn

d)

Danh sách bị chia đôi

27.

Giả sử danh sách là [5, 3, 2, 4], sau 1 lượt sắp xếp nổi bọt sẽ trở thành:

a)

[2, 5, 3, 4]

b)

[3, 2, 4, 5]

c)

[2, 3, 4, 5]

d)

[5, 4, 3, 2]

28.

Sắp xếp nổi bọt không còn đổi chỗ nữa nghĩa là:

a)

Danh sách bị lỗi

b)

Còn phần tử chưa duyệt

c)

Danh sách đã sắp xếp xong

d)

Cần thêm lượt nữa

29.

Trong sắp xếp chọn, nếu có n phần tử, cần bao nhiêu lần chọn tối đa?

a)

n

b)

n-1

c)

n/2

d)

1

30.

Thuật toán sắp xếp nổi bọt thường được dùng khi:

a)

Danh sách đã sắp xếp

b)

Danh sách có ít phần tử và yêu cầu đơn giản

c)

Danh sách cực lớn

d)

Không cần sắp xếp

31.

Giả sử danh sách [3, 1, 4], sau 1 lần sắp xếp chọn đầu tiên sẽ trở thành:

a)

[1, 3, 4]

b)

[3, 4, 1]

c)

[3, 1, 4]

d)

[4, 3, 1]

32.

Viết mô tả ngắn gọn cách tìm kiếm nhị phân số 7 trong danh sách đã sắp xếp [2, 4, 7, 8, 9, 11]:

a)

So sánh với 6 → nhỏ hơn → tìm bên trái

b)

So sánh với 7 → bằng → tìm thấy

c)

So sánh với 9 → nhỏ hơn → tìm bên trái → đến 7

d)

So sánh với 11 → nhỏ hơn → kết thúc

33.

Danh sách có 1000 phần tử đã sắp xếp, tìm kiếm tuần tự cần tối đa bao nhiêu bước?

a)

10

b)

999

c)

500

d)

15

34.

Cho danh sách [9, 5, 2, 8], hãy viết kết quả sau mỗi lần nổi bọt (bubble sort):

a)

[5, 2, 8, 9] → [2, 5, 8, 9]

b)

[2, 9, 5, 8] → [2, 5, 9, 8] → [2, 5, 8, 9]

c)

[8, 2, 5, 9] → [2, 8, 5, 9] → [2, 5, 8, 9]

d)

[9, 8, 5, 2] → [2, 5, 8, 9]

35.

Với danh sách [4, 3, 2, 1], số lần đổi chỗ tối đa trong sắp xếp nổi bọt là:

a)

3

b)

4

c)

6

d)

10

36.

Để tìm kiếm một số trong dãy số, ta không nên thực hiện bước nào sau đây?

a)

Lấy ngẫu nhiên một số trong dãy số

b)

Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần

c)

So sánh lần lượt từ số đầu tiên

d)

Tìm kiếm từ số cuối cùng

37.

Thuật toán tìm kiếm tuần tự so sánh số cần tìm bắt đầu từ phần tử nào?

a)

Phần tử giữa

b)

Phần tử ngẫu nhiên

c)

Phần tử cuối cùng

d)

Phần tử đầu tiên

38.

Khi thực hiện thuật toán tìm kiếm tuần tự, ta cần kiểm tra điều gì?

a)

Số trên thẻ có phải là số nguyên không?

b)

Số trên thẻ có lớn hơn số cần tìm không?

c)

Số trên thẻ có đúng số cần tìm không?

d)

Số trên thẻ có nhỏ hơn số cần tìm không?

39.

Thuật toán tìm kiếm tuần tự hoạt động như thế nào?

a)

Chia đôi danh sách và kiểm tra phần tử ở giữa

b)

Dò từng phần tử từ đầu đến cuối danh sách cho đến khi tìm thấy hoặc hết danh sách

c)

Sắp xếp danh sách trước rồi mới tìm kiếm

d)

Bắt đầu từ giữa danh sách rồi tìm về hai phí

40.

Thuật toán sắp xếp nào thực hiện bằng cách lặp đi lặp lại việc đổi chỗ hai phần tử liền kề nếu chúng sai thứ tự?

a)

Sắp xếp chọn

b)

Sắp xếp chèn

c)

Sắp xếp nổi bọt

d)

Sắp xếp nhanh

41.

Sau vòng lặp đầu tiên của thuật toán sắp xếp nổi bọt (theo thứ tự giảm dần), phần tử nào sẽ ở đầu dãy?

a)

Phần tử nhỏ nhất

b)

Phần tử ở vị trí giữa

c)

Phần tử lớn nhất

d)

Phần tử đầu tiên của dãy ban đầu

42.

Trong thuật toán sắp xếp nổi bọt, mỗi vòng lặp sẽ thực hiện điều gì?

a)

Tìm phần tử nhỏ nhất và đặt về đầu danh sách

b)

Chia danh sách thành hai phần để sắp xếp

c)

Đưa phần tử lớn nhất về đầu danh sách

d)

So sánh và đổi chỗ các phần tử liền kề nếu cần

43.

Khi áp dụng sắp xếp nổi bọt cho một danh sách đã được sắp xếp sẵn, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Thuật toán sẽ kết thúc ngay sau một lần kiểm tra

b)

Thuật toán vẫn thực hiện đủ số vòng lặp như bình thường

c)

Thuật toán sẽ chạy chậm hơn vì danh sách đã sắp xếp

d)

Thuật toán sẽ thực hiện số lần đổi chỗ bằng 0 nhưng vẫn mất thời gian

44.

Khi nào nên sử dụng thuật toán sắp xếp nổi bọt?

a)

Khi danh sách có kích thước nhỏ

b)

Khi cần một thuật toán sắp xếp nhanh nhất

c)

Khi bộ nhớ hạn chế

d)

Khi danh sách đã được sắp xếp

45.

Trong thuật toán sắp xếp nổi bọt, khi nào quá trình sắp xếp kết thúc?

a)

Khi phần tử lớn nhất đã về cuối dãy

b)

Khi không còn cặp phần tử nào bị sai thứ tự

c)

Khi đã duyệt hết danh sách một lần

d)

Khi tất cả phần tử đã đổi chỗ ít nhất một lần

46.

Trong thuật toán sắp xếp chọn, bước đầu tiên là gì?

a)

So sánh từng cặp phần tử liền kề và đổi chỗ nếu cần

b)

Chọn phần tử nhỏ nhất trong dãy chưa sắp xếp và đưa về đầu dãy

c)

Đưa phần tử lớn nhất về cuối dãy

d)

Chia dãy thành các nhóm nhỏ hơn để sắp xếp

47.

Thuật toán sắp xếp chọn hoạt động như thế nào?

a)

Luôn so sánh các phần tử liền kề rồi đổi chỗ

b)

Tìm phần tử lớn nhất và đưa về cuối dãy

c)

Tìm phần tử nhỏ nhất trong phần chưa sắp xếp và đặt nó vào vị trí đúng

d)

Chia dãy thành hai phần rồi trộn lại

48.

Thuật toán nào tìm phần tử nhỏ nhất và đưa về đầu danh sách?

a)

Sắp xếp nổi bọt

b)

Sắp xếp chọn

c)

Sắp xếp nhanh

d)

Sắp xếp chèn

49.

Sắp xếp chọn có ưu điểm gì so với sắp xếp nổi bọt?

a)

Thực hiện ít lần đổi chỗ hơn

b)

Luôn nhanh hơn trong mọi trường hợp

c)

Dễ cài đặt hơn

d)

Không cần bộ nhớ