wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - Bài 7

Total questions: 45

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1:

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

e)

F

2.

Câu 2:

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

e)

F

3.

Câu 3:

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

e)

F

4.

Câu 4:

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

e)

F

5.

Câu 5:

a)

A

b)

B

c)

C

d)

E

e)

F

6.

Câu 6: Đúng ghi Đ, Sai ghi S

(a)  

7.

Câu 7: Đúng ghi Đ, Sai ghi S

(a)  

8.

Câu 8: Đúng ghi Đ, Sai ghi S

(a)  

9.

Câu 9: Đúng ghi Đ, Sai ghi S

(a)  

10.

Câu 10: Đúng ghi Đ, Sai ghi S

(a)  

11.

Câu 11:

a)

A

b)

B

c)

C

12.

Câu 12:

a)

A

b)

B

c)

C

13.

Câu 13:

a)

A

b)

B

c)

C

14.

Câu 14:

a)

A

b)

B

c)

C

15.

Câu 15:

a)

A

b)

B

c)

C

16.

Câu 16:

a)

A

b)

B

c)

C

17.

Câu 17:

a)

A

b)

B

c)

C

18.

Câu 18:

a)

A

b)

B

c)

C

19.

Câu 19:

a)

A

b)

B

c)

C

20.

Câu 20:

a)

A

b)

B

c)

C

21.

Câu 21: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

22.

Câu 22: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

23.

Câu 23: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

24.

Câu 24: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

25.

Câu 25: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

26.

Câu 26: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

27.

Câu 27: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

28.

Câu 28: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

29.

Câu 29: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

30.

Câu 30: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

31.

Câu 31: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

32.

Câu 32: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

33.

Câu 33: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

34.

Câu 34: Ghi chữ cái in hoa

(a)  

35.

Câu : Ghi chữ cái in hoa

(a)  

36.

Câu 36: Không gõ dấu cách giữa các chữ Hán

(a)  

37.

Câu 37: Không gõ dấu cách giữa các chữ Hán

(a)  

38.

Câu 38: Không gõ dấu cách giữa các chữ Hán

(a)  

39.

Câu 39: Không gõ dấu cách giữa các chữ Hán

(a)  

40.

Câu 40: Không gõ dấu cách giữa các chữ Hán

(a)  

41.

Câu 41:

(a)  

42.

Câu 42:

(a)  

43.

Câu 43:

(a)  

44.

Câu 44:

(a)  

45.

Câu 45:

(a)