wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hệ thống thông tin kế toán

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) là gì?

a)

Một hệ thống thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin kinh doanh của doanh nghiệp

b)

Một phần mềm kế toán dùng để nhập dữ liệu

c)

Một hệ thống máy tính để lưu trữ hồ sơ kế toán

d)

Một công cụ chỉ phục vụ báo cáo thuế

2.

Chức năng chính của HTTTKT không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Ghi nhận và lưu trữ dữ liệu kế toán

b)

Lập và cung cấp báo cáo tài chính

c)

Quản lý sản xuất của doanh nghiệp

d)

Hỗ trợ ra quyết định quản lý

3.

Thành phần nào không thuộc HTTTKT?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Nhân sự

d)

Hệ thống sản xuất tự động

4.

Dữ liệu kế toán trong HTTTKT có thể được lấy từ đâu?

a)

Chỉ từ giao dịch bán hàng

b)

Chỉ từ giao dịch nội bộ

c)

Từ các giao dịch tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp

d)

Chỉ từ các giao dịch mua hàng

5.

Một hệ thống kế toán quản trị chủ yếu cung cấp thông tin cho?

a)

Các nhà quản lý doanh nghiệp

b)

Cơ quan thuế

c)

Cổ đông bên ngoài

d)

Khách hàng

6.

Hệ thống thông tin kế toán giúp ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí hoạt động

b)

Cải thiện quy trình ra quyết định

c)

Nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Hệ thống thông tin kế toán có mấy hướng tiếp cận chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Hướng tiếp cận HTTTKT theo công nghệ thông tin bao gồm thành phần nào?

a)

Dữ liệu kế toán

b)

Hệ thống xử lý dữ liệu

c)

Kiểm soát nội bộ

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Kiểm soát nội bộ trong HTTTKT có vai trò gì?

a)

Kiểm soát quy trình xử lý dữ liệu

b)

Đảm bảo tính chính xác của thông tin

c)

Ngăn ngừa gian lận và sai sót

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

HTTTKT tài chính có mục tiêu gì?

a)

Cung cấp thông tin tài chính chủ yếu cho các đối tượng bên ngoài

b)

Hỗ trợ quản lý nội bộ doanh nghiệp

c)

Dự báo xu hướng kinh doanh

d)

Hỗ trợ hoạt động marketing

11.

Yếu tố nào không thuộc hệ thống xử lý thông tin kế toán?

a)

Ghi nhận và nhập dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Quản lý sản xuất

d)

Lập báo cáo kế toán

12.

Dữ liệu trong HTTTKT có thể được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Giấy tờ chứng từ

b)

File điện tử

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

13.

HTTTKT giúp nhà quản lý ra quyết định bằng cách nào?

a)

Cung cấp báo cáo tài chính

b)

Phân tích xu hướng kinh doanh

c)

Đưa ra thông tin kịp thời và chính xác

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Hệ thống kế toán thủ công có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ bằng chứng từ giấy

b)

Dễ dàng kiểm tra sai sót bằng mắt

c)

Thời gian lập báo cáo lâu hơn so với kế toán máy

d)

Tất cả các đáp án trên

15.

HTTTKT có mấy loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

16.

Trong HTTTKT, yếu tố nào đóng vai trò trung tâm?

a)

Con người

b)

Phần mềm kế toán

c)

Máy tính

d)

Cơ sở dữ liệu

17.

Báo cáo nào là sản phẩm của HTTTKT?

a)

Báo cáo tài chính

b)

Báo cáo thuế

c)

Báo cáo quản trị nội bộ

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Công nghệ thông tin ảnh hưởng đến HTTTKT như thế nào?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Giảm lỗi kế toán

c)

Hỗ trợ kiểm soát nội bộ tốt hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Một hệ thống HTTTKT hiệu quả cần đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Chính xác

b)

Kịp thời

c)

Bảo mật

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Yếu tố nào có thể gây rủi ro bảo mật cho HTTTKT?

a)

Virus máy tính

b)

Nhân viên sử dụng sai quy trình

c)

Hacker

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Chức năng chính của một phần mềm kế toán là gì?

a)

Tự động hóa việc nhập dữ liệu và lập báo cáo

b)

Hỗ trợ ra quyết định quản lý

c)

Lưu trữ dữ liệu kế toán an toàn

d)

Tất cả các đáp án trên

22.

Hệ thống thông tin kế toán gồm những thành phần nào?

a)

Phần cứng, phần mềm, con người, dữ liệu và quy trình

b)

Máy tính, phần mềm và kế toán viên

c)

Tài liệu kế toán và phần mềm

d)

Nhân sự kế toán và quy trình nghiệp vụ

23.

Một hệ thống kế toán hiệu quả phải đảm bảo điều gì?

a)

Chính xác

b)

An toàn và bảo mật

c)

Cung cấp thông tin kịp thời

d)

Tất cả các đáp án trên

24.

Một hệ thống HTTTKT tốt sẽ giúp doanh nghiệp?

a)

Cải thiện hiệu quả hoạt động

b)

Giảm chi phí quản lý

c)

Hỗ trợ kiểm soát nội bộ tốt hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

25.

Hệ thống thông tin kế toán giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu nào của cơ quan thuế?

a)

Nộp báo cáo thuế đúng hạn

b)

Ghi chép sổ sách kế toán chính xác

c)

Kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn, chứng từ

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Quy trình xử lý dữ liệu kế toán trong HTTTKT gồm những bước nào?

a)

Thu thập, xử lý, lưu trữ, cung cấp thông tin

b)

Ghi chép, báo cáo, kiểm toán

c)

Lưu trữ, phân tích, kiểm soát

d)

Xác minh, phân loại, lập báo cáo

27.

Trong hệ thống kế toán thủ công, dữ liệu được ghi chép chủ yếu trên?

a)

Chứng từ giấy

b)

Phần mềm kế toán

c)

Hệ thống đám mây

d)

Excel

28.

Yếu tố nào giúp bảo mật HTTTKT?

a)

Phân quyền truy cập

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Một lợi ích quan trọng của HTTTKT điện tử là gì?

a)

Giảm thời gian lập báo cáo

b)

Nâng cao độ chính xác

c)

Hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Nhược điểm chính của hệ thống kế toán thủ công là gì?

a)

Dễ xảy ra sai sót

b)

Tốn nhiều thời gian xử lý

c)

Khó khăn trong việc truy xuất dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Trong HTTTKT, phần mềm kế toán giúp?

a)

Tự động hóa quy trình kế toán

b)

Giảm thiểu sai sót khi nhập dữ liệu

c)

Lập báo cáo tài chính nhanh chóng

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

Việc phân quyền trong hệ thống kế toán giúp?

a)

Hạn chế gian lận

b)

Đảm bảo tính bảo mật thông tin

c)

Quản lý tốt hơn hoạt động kế toán

d)

Tất cả các đáp án trên

33.

Mô hình HTTTKT nào thường được doanh nghiệp nhỏ sử dụng?

a)

Hệ thống thủ công

b)

Hệ thống kế toán máy

c)

Hệ thống ERP tích hợp

d)

Hệ thống kế toán đám mây

34.

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) có chức năng gì?

a)

Kết nối tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp

b)

Tích hợp dữ liệu kế toán với các phòng ban khác

c)

Giúp quản lý hiệu quả tài nguyên doanh nghiệp

d)

Tất cả các đáp án trên

35.

Một hệ thống HTTTKT tốt cần đảm bảo điều gì?

a)

Dễ sử dụng

b)

Độ chính xác cao

c)

Đáp ứng nhu cầu quản lý

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Quy trình nhập liệu kế toán cần đảm bảo điều gì?

a)

Chính xác và đầy đủ

b)

Tuân thủ quy định kế toán

c)

Được kiểm tra và xác minh trước khi lưu trữ

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Phương pháp nào giúp tăng cường bảo mật dữ liệu kế toán?

a)

Cập nhật phần mềm định kỳ

b)

Đặt mật khẩu mạnh

c)

Phân quyền truy cập hợp lý

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Một sai sót phổ biến trong kế toán là gì?

a)

Ghi nhận sai số tiền giao dịch

b)

Không lưu trữ đầy đủ chứng từ

c)

Nhập liệu nhầm tài khoản kế toán

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

HTTTKT có thể giúp giảm thiểu sai sót bằng cách nào?

a)

Kiểm tra dữ liệu tự động

b)

Phân quyền nhập liệu

c)

Cảnh báo lỗi nhập liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

40.

Khi sử dụng HTTTKT, doanh nghiệp cần chú ý điều gì?

a)

Đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống

b)

Kiểm tra và bảo trì hệ thống thường xuyên

c)

Đảm bảo sao lưu dữ liệu định kỳ

d)

Tất cả các đáp án trên

41.

Mỗi bộ phận trong hệ thống có thể thực hiện một chức năng riêng nhưng đều hướng tới ______ của hệ thống.

a)

mục tiêu chung

b)

lợi ích cá nhân

c)

hoạt động độc lập

d)

sự thay thế lẫn nhau

42.

Một hệ thống được hình thành khi các bộ phận có ______ với nhau và phối hợp để đạt mục tiêu chung.

a)

sự tách biệt

b)

sự liên kết

c)

tính độc lập

d)

sự phân chia

43.

Những đặc điểm tạo nên một khả năng của quá trình biến đổi đầu vào thành đầu ra của hệ thống ở những thời điểm nhất định gọi là ______ của hệ thống.

a)

cấu trúc

b)

trạng thái

c)

phần tử

d)

hành vi

44.

Thành phần nào sau đây không thuộc hệ thống thông tin?

a)

Đầu vào

b)

Xử lý

c)

Đầu ra

d)

Trọng lực

45.

Phần tử của hệ thống được xác định như thế nào?

a)

Là bộ phận nhỏ nhất, không thể chia cắt của hệ thống khi nghiên cứu

b)

Là bất kỳ thành phần nào có thể bị loại bỏ khỏi hệ thống

c)

Là những phần tử có thể thay thế nhau trong mọi hệ thống

d)

Là bộ phận không có chức năng cụ thể trong hệ thống

46.

Loại liên kết nào giữa các phần tử trong hệ thống cho phép các phần tử trao đổi tín hiệu thông tin?

a)

Liên kết cơ học

b)

Liên kết năng lượng

c)

Liên kết thông tin

d)

Liên kết ngẫu nhiên

47.

Cấu trúc của hệ thống được hình thành từ yếu tố nào?

a)

Cách sắp xếp các phần tử và mối liên kết giữa chúng

b)

Sự thay đổi trạng thái của hệ thống theo thời gian

c)

Các hành vi của hệ thống trong quá trình vận hành

d)

Các đầu ra của hệ thống khi tương tác với môi trường

48.

Hành vi của hệ thống chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Trạng thái của các phần tử và mối liên kết giữa chúng

b)

Số lượng phần tử có trong hệ thống

c)

Hình thức tổ chức của hệ thống

d)

Kích thước vật lý của hệ thống

49.

Trạng thái của hệ thống được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Cấu trúc, trạng thái của các phần tử và trạng thái của các mối liên kết

b)

Số lượng phần tử có trong hệ thống

c)

Tốc độ xử lý của hệ thống

d)

Tính linh hoạt trong vận hành của hệ thống

50.

Hệ thống thông tin là tập hợp các ______ để thu thập, xử lý dữ liệu thành thông tin cung cấp cho người sử dụng.

a)

quy trình

b)

thủ tục

c)

phần mềm

d)

tài liệu

51.

Hệ thống thông tin trong doanh nghiệp gồm có hai hệ thống con là ______ và hệ thống thông tin quản lý.

a)

hệ thống thông tin tài chính

b)

hệ thống thông tin marketing

c)

hệ thống thông tin kế toán

d)

hệ thống thông tin sản xuất

52.

Hệ thống thông tin là một hệ thống bao gồm các ______ có quan hệ với nhau nhằm thu thập, xử lý dữ liệu thành thông tin.

a)

yếu tố

b)

thiết bị

c)

nhân viên

d)

tài nguyên

53.

Hệ thống thông tin giúp lưu trữ và cung cấp ______ hữu ích cho người sử dụng.

a)

phần mềm

b)

dữ liệu

c)

thông tin

d)

tài liệu

54.

Quá trình xử lý dữ liệu trong hệ thống thông tin nhằm tạo ra ______ có ý nghĩa cho doanh nghiệp.

a)

thông tin

b)

số liệu

c)

chiến lược

d)

quyết định

55.

Hệ thống thông tin trong doanh nghiệp bao gồm những hệ thống con nào?

a)

Hệ thống thông tin quản lý và hệ thống thông tin tài chính

b)

Hệ thống thông tin kế toán và hệ thống thông tin quản lý

c)

Hệ thống thông tin kế toán và hệ thống thông tin nhân sự

d)

Hệ thống thông tin marketing và hệ thống thông tin sản xuất

56.

Hệ thống thông tin giúp xử lý dữ liệu thành gì?

a)

Chương trình phần mềm

b)

Quy trình làm việc

c)

Thông tin

d)

Mô hình kinh doanh

57.

Mục tiêu chính của hệ thống thông tin là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu mà không cần xử lý

b)

Xử lý dữ liệu thành thông tin hữu ích

c)

Tạo ra nhiều dữ liệu nhất có thể

d)

Chỉ thu thập dữ liệu mà không cung cấp thông tin

58.

Hệ thống thông tin là tập hợp các yếu tố có quan hệ với nhau nhằm thực hiện chức năng nào?

a)

Tạo ra dữ liệu mới

b)

Phân loại nhân viên

c)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin

d)

Định giá sản phẩm

59.

Hệ thống thông tin kế toán chủ yếu hỗ trợ hoạt động nào trong doanh nghiệp?

a)

Quản lý sản xuất

b)

Xây dựng chiến lược kinh doanh

c)

Ghi nhận và xử lý các giao dịch tài chính

d)

Quản lý nhân sự

60.

Theo phạm vi hoạt động, hệ thống thông tin được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

61.

Trong mô hình biểu diễn hệ thống thông tin, mô hình nào giúp trả lời câu hỏi "Như thế nào?"

a)

Mô hình logic

b)

Mô hình vật lý ngoài

c)

Mô hình vật lý trong

d)

Cả ba mô hình trên

62.

Hệ thống thông tin nào chuyên dùng để hỗ trợ ra quyết định chiến lược của lãnh đạo cấp cao?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống thông tin điều hành (EIS)

c)

Hệ thống thông tin nhân sự (HRIS)

d)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

63.

Hệ thống thông tin quản lý (MIS) chủ yếu được sử dụng để:

a)

Hỗ trợ các giao dịch hằng ngày của doanh nghiệp

b)

Hỗ trợ lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định quản lý

c)

Tích hợp toàn bộ dữ liệu doanh nghiệp vào một hệ thống duy nhất

d)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp phục vụ chiến lược

64.

Trong các hệ thống thông tin sau, hệ thống nào tập trung vào quản lý tài nguyên và quy trình sản xuất trong doanh nghiệp?

a)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

b)

Hệ thống thông tin tài chính kế toán

c)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

d)

Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS)

65.

Hệ thống thông tin kế toán là hệ thống thông tin được thiết lập nhằm thu thập, lưu trữ, xử lý và cung cấp thông tin kế toán cho ________.

a)

Người lao động trong doanh nghiệp

b)

Người sử dụng thông tin kế toán

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Đối thủ cạnh tranh

66.

Hệ thống thông tin kế toán là một hệ thống thông tin được thiết kế nhằm thu thập, lưu trữ, xử lý và cung cấp thông tin tài chính và ________ cho người sử dụng.

a)

Kế toán thuế

b)

Phi tài chính

c)

Kế toán nội bộ

d)

Báo cáo thuế

67.

Các thành phần của Hệ thống thông tin kế toán bao gồm: con người, cơ sở dữ liệu, phần cứng, phần mềm và ________.

a)

Hệ thống truyền thông

b)

Hệ thống kiểm toán

c)

Hệ thống quản lý doanh nghiệp

d)

Hệ thống báo cáo thuế

68.

Hệ thống thông tin kế toán giúp doanh nghiệp trong việc ________ và cung cấp thông tin kế toán cho người sử dụng.

a)

Kiểm soát nội bộ

b)

Thu thập, lưu trữ, xử lý

c)

Hạch toán thuế GTGT

d)

Định giá sản phẩm

69.

Người sử dụng thông tin kế toán có thể được chia thành ba nhóm, bao gồm: người quản lý doanh nghiệp, người có lợi ích trực tiếp và ________.

a)

Người có lợi ích gián tiếp

b)

Cơ quan kiểm toán nhà nước

c)

Kế toán trưởng

d)

Nhà cung cấp dịch vụ kế toán

70.

Trong hệ thống thông tin kế toán, yếu tố nào sau đây không thuộc hướng tiếp cận theo quan điểm hệ thống?

a)

Chu trình doanh thu

b)

Chu trình mua hàng

c)

Chu trình tài sản cố định

d)

Phần mềm kế toán

71.

Theo hướng tiếp cận các yếu tố công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin kế toán có những thành phần nào sau đây?

a)

Dữ liệu kế toán, hệ thống xử lý thông tin kế toán, thông tin kế toán, lưu trữ dữ liệu kế toán, kiểm soát nội bộ

b)

Dữ liệu doanh nghiệp, quy trình xử lý dữ liệu, phần mềm, phần cứng, kiểm soát nội bộ

c)

Chu trình doanh thu, chu trình mua hàng, chu trình sản xuất, chu trình tài chính

d)

Báo cáo tài chính, hệ thống tài khoản, phần mềm kế toán, chứng từ kế toán

72.

Yếu tố nào sau đây không phải là một chức năng quan trọng của hệ thống thông tin kế toán?

a)

Thu thập và lưu trữ dữ liệu về hoạt động doanh nghiệp

b)

Chuyển đổi dữ liệu kế toán thành thông tin hữu ích

c)

Thay thế hoàn toàn con người trong việc ra quyết định quản lý

d)

Cung cấp thủ tục kiểm soát bảo vệ tài sản và dữ liệu

73.

Yếu tố nào sau đây không phải là một vai trò của hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp?

a)

Hỗ trợ ra quyết định bằng cách cung cấp thông tin kịp thời, chính xác

b)

Giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

c)

Thay thế hoàn toàn bộ phận kế toán trong doa

74.

Hệ thống thông tin kế toán không có vai trò nào sau đây trong việc hỗ trợ quá trình ra quyết định?

a)

Cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính giúp ra quyết định

b)

Xác định biến động chi phí và doanh thu

c)

Hoàn toàn loại bỏ sự bất định trong các quyết định

d)

Sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu để hỗ trợ quyết định

75.

Nhận định nào sau đây không đúng về vai trò của Hệ thống thông tin kế toán đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí hoạt động

b)

Hỗ trợ chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên trong doanh nghiệp

c)

Cản trở việc tích hợp hệ thống giữa nhà cung cấp và khách hàng

d)

Cải thiện hiệu quả và hiệu lực chuỗi giá trị của doanh nghiệp

76.

Trong các mô hình tổ chức xử lý dữ liệu, mô hình nào kết hợp cả mô hình tập trung và mô hình phân tán?

a)

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu phân tán

b)

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu tập trung

c)

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu hỗn hợp

d)

Mô hình quản lý dữ liệu thủ công

77.

Nhược điểm chính của mô hình tổ chức xử lý dữ liệu phân tán là gì?

a)

Tốn kém chi phí lưu trữ và có độ trễ trong cung cấp thông tin

b)

Cần đội ngũ nhân viên có trình độ cao

c)

Không thể thực hiện xử lý dữ liệu theo thời gian thực

d)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

78.

Mô hình nào sau đây không phải là mô hình quản lý dữ liệu trong hệ thống thông tin kế toán?

a)

Mô hình cơ sở dữ liệu

b)

Mô hình quản lý thủ công

c)

Mô hình tệp dữ liệu phẳng

d)

Mô hình xử lý dữ liệu tập trung

79.

Mô hình quản lý dữ liệu nào sử dụng hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu để kiểm soát việc truy cập dữ liệu?

a)

Mô hình cơ sở dữ liệu

b)

Mô hình tệp dữ liệu phẳng

c)

Mô hình cơ sở dữ liệu REA

d)

Mô hình quản lý thủ công

80.

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu phân tán có đặc điểm gì?

a)

Tất cả dữ liệu được xử lý tại một trung tâm duy nhất

b)

Dữ liệu được xử lý độc lập tại các bộ phận, phòng ban trong doanh nghiệp

c)

Chỉ có bộ phận CNTT được phép xử lý dữ liệu

d)

Chỉ được áp dụng trong doanh nghiệp nhỏ

81.

Ưu điểm của mô hình xử lý dữ liệu phân tán là gì?

a)

Giảm chi phí phần cứng và nhập liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Không cần phân tách trách nhiệm

d)

Không cần giám sát từ các bộ phận

82.

Nhược điểm của mô hình xử lý dữ liệu phân tán là gì?

a)

Dữ liệu không thể bị trùng lặp

b)

Chi phí lưu trữ rất thấp

c)

Dữ liệu khó chia sẻ và có thể trùng lặp

d)

Xử lý dữ liệu rất nhanh

83.

Mô hình xử lý dữ liệu tập trung có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu được xử lý tại nhiều bộ phận khác nhau

b)

Chỉ những nhân viên cấp cao mới có quyền truy cập dữ liệu

c)

Tất cả dữ liệu được xử lý tại một trung tâm duy nhất

d)

Không cần sự hỗ trợ của bộ phận CNTT

84.

Ưu điểm của mô hình xử lý dữ liệu tập trung là gì?

a)

Giảm thời gian xử lý và cung cấp thông tin kế toán kịp thời

b)

Chi phí triển khai thấp

c)

Không cần đội ngũ nhân viên có trình độ cao

d)

Không thể truy cập dữ liệu trực tuyến

85.

Nhược điểm của mô hình xử lý dữ liệu tập trung là gì?

a)

Chi phí triển khai và duy trì lớn

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Dữ liệu không thể bị mất

d)

Không cần hệ thống máy tính mạnh

86.

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu hỗn hợp là gì?

a)

Kết hợp cả mô hình tập trung và mô hình phân tán

b)

Chỉ áp dụng mô hình tập trung

c)

Chỉ áp dụng mô hình phân tán

d)

Chỉ áp dụng ch

87.

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu hỗn hợp là gì?

a)

Kết hợp cả mô hình tập trung và mô hình phân tán

b)

Chỉ áp dụng mô hình tập trung

c)

Chỉ áp dụng mô hình phân tán

d)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ

88.

Mô hình tổ chức xử lý dữ liệu hỗn hợp giúp doanh nghiệp?

a)

Linh hoạt áp dụng mô hình phù hợp theo từng bộ phận

b)

Giảm hoàn toàn chi phí triển khai

c)

Không cần đến bộ phận CNTT

d)

Bắt buộc sử dụng phần mềm kế toán truyền thống

89.

Trong mô hình quản lý thủ công, kế toán viên thực hiện nghiệp vụ bằng cách nào?

a)

Sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng

b)

Nhập dữ liệu vào hệ thống ERP

c)

Ghi chép bằng tay trên sổ sách giấy

d)

Lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu đám mây

90.

Nhược điểm của mô hình quản lý thủ công là gì?

a)

Xử lý nhanh và chính xác

b)

Dễ bị sai sót và mất nhiều thời gian xử lý

c)

Dữ liệu được tự động cập nhật

d)

Dễ dàng truy xuất dữ liệu mọi lúc

91.

Mô hình tệp dữ liệu phẳng quản lý dữ liệu kế toán bằng cách nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu trong các tệp riêng biệt, không liên kết với nhau

b)

Tích hợp dữ liệu vào một hệ thống cơ sở dữ liệu chung

c)

Sử dụng hệ thống ERP để đồng bộ dữ liệu

d)

Dữ liệu được lưu trữ tự động trên hệ thống điện toán đám mây

92.

Nhược điểm của mô hình tệp dữ liệu phẳng là gì?

a)

Không thể tạo ra thông tin hữu ích

b)

Cần kết hợp nhiều tệp dữ liệu để xử lý thông tin, tốn thời gian

c)

Dữ liệu không bị trùng lặp

d)

Không cần nhiều công sức xử lý

93.

Mô hình cơ sở dữ liệu có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ phân tán ở nhiều bộ phận

b)

Dữ liệu kế toán được lưu trữ tập trung, có thể chia sẻ

c)

Mỗi bộ phận có hệ thống dữ liệu riêng biệt

d)

Không có khả năng kiểm soát truy cập dữ liệu

94.

Doanh nghiệp cần sử dụng công cụ gì để quản lý mô hình cơ sở dữ liệu?

a)

Bảng tính Excel

b)

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)

c)

Ghi chép thủ công

d)

Sổ sách kế toán

95.

Doanh nghiệp cần sử dụng công cụ gì để quản lý mô hình cơ sở dữ liệu?

a)

Bảng tính Excel

b)

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)

c)

Ghi chép thủ công

d)

Sổ sách kế toán truyền thống

96.

Mô hình cơ sở dữ liệu REA quản lý dữ liệu dựa trên yếu tố nào?

a)

Tài sản cố định của doanh nghiệp

b)

Nguồn lực, sự kiện, người đại diện và mối quan hệ giữa các thực thể

c)

Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp

d)

Quy trình sản xuất của doanh nghiệp

97.

Lợi ích chính của mô hình cơ sở dữ liệu REA là gì?

a)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu

b)

Cung cấp thông tin kế toán đa chiều, hỗ trợ quản lý hiệu quả

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không phân tích

d)

Không hỗ trợ ra quyết định

98.

Mô hình hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là gì?

a)

Một hệ thống phần mềm giúp quản lý toàn bộ hoạt động doanh nghiệp

b)

Chỉ là một công cụ kế toán đơn giản

c)

Chỉ được sử dụng trong các doanh nghiệp sản xuất

d)

Không tích hợp với các phòng ban khác ngoài kế toán

99.

Hệ thống ERP giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Tích hợp các chức năng kế toán, marketing, nhân sự, sản xuất

b)

Chỉ hỗ trợ kế toán tài chính

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý

d)

Giảm khả năng kết nối giữa các phòng ban

100.

Nhược điểm của hệ thống ERP là gì?

a)

Chi phí triển khai cao

b)

Không hỗ trợ doanh nghiệp lớn

c)

Không thể tích hợp với các hệ thống khác

d)

Không cung cấp dữ liệu chính xác

101.

Doanh nghiệp nên lựa chọn mô hình quản lý dữ liệu nào?

a)

Phụ thuộc vào đặc điểm doanh nghiệp, kinh phí và nhu cầu quản lý

b)

Luôn phải sử dụng hệ thống ERP

c)

Chỉ sử dụng mô hình quản lý thủ công

d)

Chỉ sử dụng mô hình tệp dữ liệu phẳng