wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về dinh dưỡng

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Các nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể:

a)

Chất bột đường, chất đạm, chất khoáng.

b)

Chất đạm, chất bột đường, vitamin.

c)

Chất béo, chất bột đường, vitamin và chất khoáng.

d)

Chất béo, chất bột đường, chất đạm, vitamin và chất khoáng.

2.

Là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể là khái niệm của nhóm chất?

a)

Chất bột đường

b)

Chất béo

c)

Chất đạm

d)

Vitamin và chất khoáng

3.

Những thức ăn thuộc nhóm chất đạm:

a)

Cà rốt, sữa tươi, cá, tôm,…

b)

Trứng vịt, sữa chua, cá, cơm,…

c)

Phô mai, đậu nành, bắp, cá ngừ,…

d)

Trứng gà, sữa tươi, cá, tôm,…

4.

Chúng ta nên ăn chất béo như thế nào là đúng?

a)

Ăn càng nhiều càng tốt

b)

Không nên ăn chất béo

c)

Ăn vừa đủ, không quá nhiều

d)

Ăn vào buổi tối là tốt nhất

5.

Vì sao cơ thể cần có nhóm chất vitamin và chất khoáng?

a)

Cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể

b)

Tham gia xây dựng và đổi mới cơ thể

c)

Dự trữ năng lượng và giữ ấm cho cơ thể

d)

Giúp cơ thế khỏe mạnh và phòng chống bệnh tật

6.

Trong các loại dầu sau, loại nào là chất béo có nguồn gốc thực vật?

a)

Dầu cá

b)

Dầu đậu nành

c)

Mỡ heo

d)

Mỡ bò

7.

Chất nào dưới đây giúp cơ thể xây dựng và phát triển cơ bắp?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Vitamin

d)

Nước

8.

Nhóm chất nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?

a)

Chất đạm

b)

Chất bột đường

c)

Vitamin

d)

Chất khoáng

9.

Thực phẩm nào dưới đây chứa nhiều chất béo?

a)

Rau cải

b)

Cá thu

c)

Bánh mì

d)

Dầu ăn

10.

Thức ăn nào chứa nhiều chất đạm có ích lợi cho cơ thể?

a)

b)

c)

d)

Trứng

11.

Thức ăn nào dưới đây chứa nhiều chất bột đường?

a)

b)

Thịt gà

c)

Khoai

d)

Trứng

12.

Nhóm chất nào giúp cơ thể có năng lượng để hoạt động hằng ngày?

a)

Chất đạm và vitamin

b)

Chất bột đường và chất béo

c)

Chất khoáng và nước

d)

Chất xơ và chất đạm

13.

Muốn bổ sung chất xơ cho cơ thể, em nên ăn gì nhiều hơn?

a)

Cơm và thịt

b)

Rau xanh và trái cây

c)

Trứng và cá

d)

Bánh ngọt và nước ngọt

14.

Là một học sinh, em sẽ lựa chọn suất ăn nào dưới đây để cung cấp đầy đủ năng lượng cho một ngày học tập và vui chơi:

a)

Cơm, thịt, cá, rau xanh

b)

Rau xanh, trứng luộc, khoai

c)

Mì gói, rau xanh, đậu phộng

d)

Bún khô, nước ngọt, bắp

15.

Bánh phở là thức ăn chứa nhiều chất:

a)

Chất gạo

b)

Chất đạm

c)

Chất khoáng

d)

Chất bột đường

16.

Vai trò của chất béo có trong thức ăn:

a)

Giúp cơ thể phát triển khỏe mạnh

b)

Tăng cường khả năng ghi nhớ

c)

Cung cấp và dự trữ năng lượng, giữ ấm cho cơ thể

d)

Phát triển chiều cao nhanh chóng

17.

Thức ăn nào sau đây giúp cơ thể khỏe mạnh, phòng chống bệnh tật?

a)

Đậu

b)

Phô mai

c)

Bắp

d)

Rau củ

18.

Thức ăn nào chứa nhiều chất đạm, nếu ăn nhiều sẽ không có lợi cho cơ thể?

a)

Thịt bò

b)

c)

Tôm

d)

Đậu nành

19.

Thức ăn chứa nhiều chất béo tốt cho người tim mạch là:

a)

b)

c)

Thịt mỡ

d)

Vừng

20.

Thức ăn nào chứa nhiều Vitamin và chất khoáng?

a)

Lạc chiên muối

b)

Tôm hấp

c)

Bắp cải luộc

d)

Trứng gà luộc

21.

Chế độ ăn uống cân bằng cần:

a)

Phối hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau

b)

Các loại thực phẩm có lượng thích hợp

c)

Ăn nhiều rau xanh, hạn chế hoặc không ăn thịt cá

d)

Phối hợp nhiều loại thực phẩm và ăn đủ lượng cần.

22.

Để có bữa ăn lành mạnh, tốt cho sức khỏe, ta có thể:

a)

Cho nhiều nước mắm khi nấu ăn

b)

Hạn chế sử dụng thêm các loại gia vị chấm trong các bữa ăn

c)

Dùng đường để thay thế cho muối

d)

Sử dụng nhiều hạt tiêu

23.

Vì sao không nên chỉ ăn chất béo có nguồn gốc từ động vật?

a)

Vì các loại chất béo đó ăn nhiều không tốt cho tim mạch

b)

Vì các loại thịt đó có giá thành cao

c)

Vì các loại thịt đó chứa nhiều chất xơ hơn chất béo

d)

Vì hàm lượng chất béo trong các loại thịt đó rất ít

24.

Điều gì sẽ xảy ra với cơ thể nếu các bữa ăn chỉ ăn thịt, cá mà không ăn rau xanh, quả chín?

a)

Chi tiêu cho việc mua đồ ăn sẽ tăng cao

b)

Cơ thể sẽ chậm phát triển

c)

Cơ thể sẽ thiếu vi-ta-min, chất khoáng, mệt mỏi, tiêu hoá kém và thừa chất béo

d)

Da nhanh bị lão hoá

25.

Sử dụng nhiều chất béo từ................không tốt cho tim mạch. Phần còn thiếu trong dấu '….' là:

a)

hạt vừng.

b)

mỡ lợn.

c)

lạc.

d)

đậu nành.

26.

Những loại thực phẩm chứa nhiều đường cần hạn chế là:

a)

cơm.

b)

nước ngọt.

c)

rau xanh.

d)

các loại hạt.

27.

Trong các thức ăn dưới đây, nhóm chất nào chứa nhiều chất béo?

a)

Cá, trứng, ức gà, thịt bò nạc.

b)

Cơm, bánh mỳ, bún, phở.

c)

Bơ, phô mai, sô cô la đen, dầu oliu.

d)

Sữa, trái cây, rau xanh, các loại đậu.

28.

Trong các thức ăn dưới đây, nhóm nào chứa nhiều chất bột đường?

a)

Cá, trứng, ức gà, thịt bò nạc.

b)

Cơm, bánh mỳ, bún, phở.

c)

Bơ, phô mai, sô cô la đen, dầu oliu.

d)

Sữa, trái cây, rau xanh, các loại đậu.

29.

Nhóm thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên ăn quá nhiều để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh?

a)

Rau xanh

b)

Đạm thực vật

c)

Đường và chất béo bão hòa

d)

Trái cây

30.

Tại sao cần ăn đa dạng các loại thực phẩm?

a)

Vì ăn một loại sẽ gây nhàm chán

b)

Vì mỗi loại thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng khác nhau

c)

Để có nhiều màu sắc trong bữa ăn

d)

Để dễ tiêu hóa hơn

31.

Chất xơ có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Giúp tiêu hóa, phòng ngừa táo bón

c)

Xây dựng cơ bắp

d)

Làm đông máu

32.

Loại thực phẩm nào sau đây nên được ăn hạn chế trong chế độ ăn uống hàng ngày?

a)

Rau xanh và trái cây

b)

Ngũ cốc nguyên hạt

c)

Thịt mỡ và thực phẩm chế biến sẵn

33.

Bệnh về dinh dưỡng do đâu mà ra?

a)

Do ăn thiếu chất dinh dưỡng.

b)

Do ăn thừa chất dinh dưỡng.

c)

Do ăn đầy đủ chất dinh dưỡng.

d)

Do ăn thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng.

34.

Người bệnh thường xuyên mệt mỏi, da nhợt nhạt, xanh xao,… là dấu hiệu chính của bệnh gì?

a)

Bệnh suy dinh dưỡng thấp còi.

b)

Bệnh thiếu máu thiếu sắt.

c)

Bệnh thừa cân béo phì.

d)

Bệnh về tim.

35.

Nhóm thực phẩm nào sau đây chứa nhiều sắt?

a)

Thịt có màu đỏ, rau có màu xanh đậm, trứng.

b)

Ngô, khoai, sắn, cơm.

c)

Cà phê, trà, bia, rượu.

d)

Sữa chua, phô mai, cá hồi.

36.

Nếu có chương trình can thiệp dinh dưỡng thì nên ưu tiên cho:

a)

Trẻ em suy dinh dưỡng và còi cọc.

b)

Trẻ em bị suy dinh dưỡng nặng.

c)

Trẻ em ở độ tuổi mầm non

d)

Trẻ em suy dinh dưỡng, còi cọc và suy dinh dưỡng nặng.

37.

Để xây dựng chế độ ăn lành mạnh người ta dựa vào đâu?

a)

Thời tiết

b)

Thời gian

c)

Số học và hình học

d)

Tháp dinh dưỡng

38.

Vì sao nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường và muối?

a)

Vì chúng không cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Vì chúng có thể gây tăng huyết áp và béo phì

c)

Vì chúng làm giảm cảm giác ngon miệng

d)

Vì chúng không chứa chất dinh dưỡng cần thiết​

39.

Để duy trì sức khỏe tim mạch, nên hạn chế tiêu thụ loại thực phẩm nào sau đây?

a)

Thịt đỏ chế biến sẵn như xúc xích, lạp xưởng

b)

Các loại đậu và hạt

c)

Rau củ quả tươi

d)

Sữa ít béo​

40.

Vì sao nên hạn chế tiêu thụ đồ uống có cồn như rượu, bia?

a)

Vì chúng cung cấp nhiều vitamin

b)

Vì chúng có thể gây hại cho gan và hệ thần kinh

c)

Vì chúng giúp giảm căng thẳng

d)

Vì chúng không ảnh hưởng đến sức khỏe​

41.

Đâu KHÔNG phải nguyên nhân dẫn đến bệnh suy dinh dưỡng thấp còi?

a)

Ăn uống thiếu chất bột đường.

b)

Ăn uống thiếu chất đạm, chất béo, chất khoáng và các vitamin.

c)

Bị các bệnh đường tiêu hóa dẫn đến hấp thu dinh dưỡng kém.

d)

Ăn nhiều rau xanh.

42.

Bé trai 10 tuổi có cận nặng khoảng 31kg và chiều cao khoảng 138 cm, chứng tỏ cơ thể bé trai:

a)

Nhẹ cân, thấp còi.

b)

Béo phì.

c)

Trung bình.

d)

Nhẹ cân, quá cao.

43.

Tại sao phải phải thường xuyên bổ sung các thực phẩm chứa sắt?

a)

Tránh các bệnh lý về da.

b)

Tránh bệnh liện quan đến tai, mũi, họng

c)

Tránh bệnh về mắt.

d)

Tránh bệnh thiếu máu, thiếu sắt.

44.

Tại sao vận động thường xuyên có thể phòng tránh suy dinh dưỡng thấp còi?

a)

Vận động giúp cơ thể tiêu hao năng lượng.

b)

Vận động giúp cơ thể loại bớt mỡ thừa.

c)

Vận động giúp cơ thể tăng khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng.

d)

Vận động giúp cơ thể có thêm năng lượng.

45.

Không bổ sung đủ lượng i-ốt cần thiết khiến cơ thể dễ mắc bệnh gì?

a)

Đau khớp

b)

Viêm phổi.

c)

Bướu cổ.

d)

Viêm da.