wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Xác thực Dữ liệu

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Xác thực dữ liệu (Data Validation) trong bảng tính dùng để làm gì?

a)

Tự động điền dữ liệu vào ô

b)

Thay đổi định dạng của ô

c)

Đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu nhập vào

d)

Tính toán các công thức trong bảng tính

2.

Tính năng Data Validation cho phép xác định điều kiện gì?

a)

Màu sắc của ô

b)

Phông chữ

c)

Kiểu dữ liệu, số, ngày tháng, văn bản

d)

Kích thước ô

3.

Khi thiết lập Data Validation, nếu dữ liệu nhập vào không đúng điều kiện, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Dữ liệu tự động được sửa

b)

Ô sẽ tự động bị xóa

c)

Thông báo lỗi sẽ xuất hiện

d)

Không có gì xảy ra

4.

Trong hộp thoại Data Validation, thẻ nào cho phép thiết lập thông báo khi nhập dữ liệu không thỏa mãn điều kiện?

a)

Settings

b)

Error Alert

c)

Input Message

d)

Data Validation

5.

Trong hộp thoại Data Validation, thẻ nào cho phép thiết lập thông báo hướng dẫn khi nhập liệu?

a)

Settings

b)

Error Alert

c)

Input Message

d)

Data Validation

6.

Để tạo danh sách lựa chọn trong ô, kiểu Allow nào cần được chọn trong Data Validation?

a)

Whole number

b)

Decimal

c)

Date

d)

List

7.

Khi chọn kiểu List trong Data Validation, Source là gì?

a)

Tên của bảng tính

b)

Phạm vi chứa danh sách các giá trị cho phép

c)

Tên của ô hiện tại

d)

Công thức tính toán

8.

Trong ví dụ về bảng điểm môn học, điều kiện nào có thể xác thực cho cột điểm?

a)

Điểm lớn hơn 100

b)

Điểm là số âm

c)

Điểm nằm trong khoảng từ 0 đến 10

d)

Điểm là chữ cái

9.

Giả sử cần xác thực cột "Ngày sinh" trong bảng tính, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất?

a)

Whole number

b)

Text length

c)

Date

d)

Time

10.

Khi xác thực dữ liệu kiểu Date, có thể thiết lập điều kiện nào?

a)

Chỉ ngày trong tuần

b)

Chỉ tháng trong năm

c)

Khoảng thời gian

d)

Chỉ năm nhuận

11.

Bước đầu tiên trong quy trình giải bài toán bằng máy tính là gì?

a)

Viết chương trình

b)

Kiểm thử chương trình

c)

Xác định bài toán

d)

Viết thuật toán

12.

Cấu trúc cơ bản của hàm IF là gì?

a)

IF(điều kiện, giá trị)

b)

IF(điều kiện, giá trị_nếu_đúng, giá trị_nếu_sai)

c)

IF(giá trị_nếu_đúng, giá trị_nếu_sai, điều kiện)

d)

IF(giá trị, điều kiện, giá trị_nếu_đúng, giá trị_nếu_sai)

13.

Công việc chính của bước xác định bài toán là gì?

a)

Chuyển đổi thuật toán thành ngôn ngữ máy tính

b)

Tìm và sửa lỗi trong chương trình

c)

Xác định rõ dữ liệu đầu vào và kết quả mong muốn của bài toán

d)

Mô tả các bước giải bài toán một cách chi tiết

14.

Nếu có giá trị TRUE, hàm IF(<ĐK>,,) trả về giá trị nào?

a)

<GT1>

b)

B. <GT2>

c)

TRUE

d)

FALSE

15.

Nếu có giá trị FALSE, hàm IF(<ĐK>,,) trả về giá trị nào?

a)

A. <GT1>

b)

A. <GT2>

c)

TRUE

d)

FALSE

16.

Sau khi xác định được bài toán, bước tiếp theo trong quy trình giải bài toán bằng máy tính là gì?

a)

Viết chương trình

b)

Tìm thuật toán

c)

Kiểm thử chương trình

d)

Thu thập dữ liệu đầu vào

17.

Sau khi đã có thuật toán, bước tiếp theo là gì?

a)

Viết chương trình

b)

Kiểm thử thuật toán

c)

Xác định lại bài toán

d)

Thu thập thêm dữ liệu

18.

Khi nào hàm AND trả về giá trị FALSE?

a)

Khi tất cả các điều kiện đều đúng

b)

Khi ít nhất một điều kiện sai

c)

Khi tất cả các điều kiện đều sai

d)

Khi chỉ có một điều kiện

19.

Khi nào hàm AND trả về giá trị TRUE?

a)

Khi tất cả các điều kiện đều đúng

b)

Khi ít nhất một điều kiện sai

c)

Khi tất cả các điều kiện đều sai

d)

Khi chỉ có một điều kiện

20.

Trong hàm IF, có thể là gì?

a)

Văn bản

b)

Số

c)

Ngày tháng

d)

Tất cả các kiểu dữ liệu trên

21.

Mục đích chính của việc viết chương trình là gì?

a)

Tìm ra các sai sót trong thuật toán

b)

Chuyển đổi thuật toán thành ngôn ngữ mà máy tính có thể hiểu và thực hiện

c)

Mô tả bài toán một cách chính xác hơn

d)

Đánh giá hiệu quả của thuật toán

22.

Bước nào sau đây đảm bảo chương trình chạy đúng và cho kết quả chính xác?

a)

Viết thuật toán

b)

Xác định bài toán

c)

Chạy thử chương trình

d)

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình

23.

Trong một bảng tính điểm, bạn muốn xếp loại học sinh dựa trên điểm trung bình (Ví dụ: Xuất sắc, Giỏi, Khá,…). Cấu trúc hàm IF lồng nhau nào sau đây là đúng?

a)

=IF(điểm>=8,"Giỏi",IF(điểm>=6.5,"Trung bình","Khá"))

b)

=IF(điểm>=8,"Xuất sắc",IF(điểm>=6.5,"Giỏi",IF(điểm>=5,"Khá","Trung bình")))

c)

=IF(điểm>=8,"Xuất sắc","Giỏi","Khá","Trung bình")

d)

=IF(AND(điểm>=8),"Xuất sắc")

24.

Giả sử bạn có công thức =IF(A1>10, IF(B1>5, "Đạt", "Không đạt"), "Chưa đạt"). Nếu A1=5 và B1=10, kết quả sẽ là gì?

a)

Đạt

b)

Chưa đạt

c)

Không đạt

d)

Lỗi

25.

Trong quá trình giải bài toán bằng máy tính, nếu chương trình không cho ra kết quả đúng, chúng ta nên làm gì?

a)

Bỏ qua kết quả sai và tiếp tục

b)

Thay đổi dữ liệu đầu vào

c)

Quay lại các bước trước để tìm và sửa lỗi

d)

Viết một thuật toán mới hoàn toàn

26.

Để kiểm tra xem một số có nằm trong khoảng từ 1 đến 10 (bao gồm cả 1 và 10), bạn sử dụng hàm IF kết hợp với hàm nào?

a)

OR

b)

AND

c)

NOT

d)

SUM

27.

Thuật toán có thể được biểu diễn dưới những hình thức nào?

a)

Chỉ bằng lời văn

b)

Chỉ bằng sơ đồ khối

c)

Bằng lời, sơ đồ khối

d)

Chỉ bằng ngôn ngữ lập trình

28.

Trong một bảng tính, bạn muốn tính tiền thưởng cho nhân viên. Nếu doanh số lớn hơn 100 triệu, tiền thưởng là 10%; nếu không, tiền thưởng là 5%. Công thức nào sau đây là đúng? (giả sử doanh số nằm ở ô B2)

a)

IF(B2>100000000, 0.1, 0.05)

b)

IF(B2>100000000, B2*0.1, B2*0.05)

c)

IF(B2>100000000, "10%", "5%")

d)

IF(B2>100000000, 10, 5)

29.

Tại sao bước xác định bài toán lại quan trọng?

a)

Giúp viết chương trình nhanh hơn

b)

Đảm bảo thuật toán luôn đúng

c)

Giúp hiểu rõ yêu cầu của bài toán

d)

Tiết kiệm thời gian kiểm thử

30.

Trong bước viết thuật toán, điều quan trọng cần đảm bảo là gì?

a)

Thuật toán phải ngắn gọn nhất có thể

b)

Thuật toán phải sử dụng ít phép toán nhất

c)

Thuật toán phải rõ ràng, chi tiết và dễ hiểu, đảm bảo tính đúng đắn

d)

Thuật toán phải được viết bằng ngôn ngữ lập trình cụ thể

31.

Hàm nào sau đây được dùng để đếm số lượng ô trong một vùng thỏa mãn một điều kiện nhất định?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

COUNTIF

d)

SUM

32.

Hàm nào sau đây được dùng để tính tổng các giá trị trong một vùng thỏa mãn một điều kiện nhất định?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

COUNTIF

d)

COUNT

33.

Hàm nào sau đây được dùng để tính trung bình cộng các giá trị trong một vùng thỏa mãn một điều kiện nhất định?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

COUNTIF

d)

AVERAGE

34.

Cú pháp của hàm COUNTIF là gì?

a)

COUNTIF(vùng_dữ_liệu)

b)

COUNTIF(điều_kiện, vùng_dữ_liệu)

c)

COUNTIF(vùng_dữ_liệu, điều_kiện)

d)

COUNTIF(điều_kiện)

35.

Cú pháp của hàm SUMIF là gì?

a)

SUMIF(vùng_dữ_liệu, điều_kiện)

b)

SUMIF(vùng_tính_tổng)

c)

SUMIF(vùng_dữ_liệu, điều_kiện, vùng_tính_tổng)

d)

SUMIF(điều_kiện)

36.

Cú pháp của hàm AVERAGEIF là gì?

a)

AVERAGEIF(vùng_dữ_liệu, điều_kiện)

b)

AVERAGEIF(vùng_tính_trung_bình)

c)

AVERAGEIF(vùng_dữ_liệu, điều_kiện, vùng_tính_trung_bình)

d)

AVERAGEIF(điều_kiện)

37.

Bước nào trong quy trình giải bài toán bằng máy tính có thể cần thực hiện lặp lại nhiều lần?

a)

Xác định bài toán

b)

Viết thuật toán

c)

Viết chương trình

d)

Chạy thử chương trình

38.

Thứ tự đúng của các bước giải bài toán bằng máy tính là:

a)

Xác định bài toán → Viết thuật toán → Viết chương trình → Chạy thử chương trình

b)

Viết thuật toán → Xác định bài toán → Viết chương trình → Chạy thử chương trình

c)

Viết chương trình → Viết thuật toán → Xác định bài toán → Chạy thử chương trình

d)

Chạy thử chương trình → Viết chương trình → V

39.

Hoạt động nào sau đây thuộc bước chạy thử chương trình?

a)

Mô tả các bước giải bài toán

b)

Lựa chọn cấu trúc dữ liệu phù hợp

c)

Chạy chương trình với các bộ dữ liệu

d)

Biểu diễn thuật toán bằng sơ đồ

40.

Giả sử bạn có bảng dữ liệu về điểm thi của học sinh. Bạn muốn đếm xem có bao nhiêu học sinh đạt điểm "Giỏi". Bạn sẽ sử dụng hàm nào?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

SUM

d)

COUNTIF

41.

Giả sử bạn có bảng dữ liệu về doanh thu của các chi nhánh. Bạn muốn tính tổng doanh thu của các chi nhánh ở khu vực "Miền Bắc". Bạn sẽ sử dụng hàm nào?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

COUNTIF

d)

COUNT

42.

Giả sử bạn có bảng dữ liệu về tuổi của nhân viên. Bạn muốn tính tuổi trung bình của các nhân viên có kinh nghiệm trên 5 năm. Bạn sẽ sử dụng hàm nào?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

COUNTIF

d)

AVERAGE

43.

Bước nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tìm ra những sai sót tiềm ẩn trong logic giải quyết bài toán trước khi viết chương trình?

a)

Viết chương trình

b)

Viết thuật toán

c)

Chạy thử chương trình

d)

Xác định bài toán

44.

Hàm nào sau đây luôn có hai tham số?

a)

SUMIF

b)

AVERAGEIF

c)

COUNTIF

d)

Cả A, B và C

45.

Cho bảng điểm học kỳ 1 lớp 9A71. Để đếm số học sinh xếp loại "Giỏi" ở ô H10, công thức nào sau đây là đúng? Biết rằng dữ liệu xếp loại học sinh từ ô H3 đến ô H8.

a)

=COUNTIF(H2:H8,"Đạt")

b)

=COUNTIF(H2:H8,>=,"Giỏi")

c)

=COUNTIF(H3:H8,"Giỏi")

d)

=COUNT(H3:H8,"Giỏi")

46.

Cho bảng điểm học kỳ 1 lớp 9A71. Để tính tổng điểm trung bình của các học sinh xếp loại "Giỏi", công thức nào sau đây là đúng?

a)

=SUMIF(H3:H8,"Giỏi",F3:F8)

b)

=SUM(H3:H8,"Giỏi")

c)

=AVERAGEIF(H3:H8,"Giỏi",F3:F8)

d)

=AVERAGE(F3:F8)

47.

Trong Excel, để đếm số lượng các ô trong một vùng có giá trị lớn hơn 10, bạn sử dụng hàm nào sau đây?

a)

=COUNTIF(A1:A10, ">10")

b)

=COUNT(A1:A10, ">10")

c)

=SUMIF(A1:A10, ">10")

d)

=AVERAGEIF(A1:A10, ">10")

48.

Để tính tổng các giá trị trong vùng B1:B10, chỉ khi các ô tương ứng trong vùng A1:A10 chứa giá trị "Đạt", bạn sử dụng công thức nào?

a)

=SUMIF(A1:A10, "Đạt", B1:B10)

b)

=COUNTIF(A1:A10, "Đạt", B1:B10)

c)

=AVERAGEIF(A1:A10, "Đạt", B1:B10)

d)

=SUM(A1:A10, "Đạt", B1:B10)

49.

Trong hàm AVERAGEIF(D3:D8,">=8",F3:F8), vùng nào được dùng để tính trung bình cộng?

a)

D3:D8

b)

>=8

c)

F3:F8

d)

Toàn bộ công thức

50.

Khi xác định bài toán "Tính diện tích hình chữ nhật", dữ liệu đầu vào cần thiết là gì?

a)

Chu vi hình chữ nhật

b)

Chiều dài và chiều rộng

c)

Đường chéo

d)

Màu sắc hình chữ nhật

51.

Trong bài toán "Tìm số lớn nhất trong một dãy số", kết quả mong muốn (output) là gì?

a)

Tổng của các số trong dãy

b)

Vị trí của số lớn nhất trong dãy

c)

Giá trị của số lớn nhất

d)

Tất cả các số trong dãy

52.

Khi tìm thuật toán cho bài toán "Kiểm tra một số có phải là số chẵn hay không", bước đầu tiên có thể là gì?

a)

Chia số đó cho 3

b)

Nhân số đó với chính nó

c)

Lấy căn bậc hai của số đó

d)

Chia số đó cho 2 và kiểm tra số dư

53.

Thuật toán tính tích dãy N số cần sử dụng cấu trúc nào?

a)

Cấu trúc rẽ nhánh

b)

Cấu trúc lặp

c)

Cấu trúc chọn ngẫu nhiên

d)

Không cần cấu trúc nào

54.

Nếu một trong các số của dãy N số là 0, kết quả cuối cùng của thuật toán tính tích dãy N số sẽ là gì?

a)

0

b)

Gây lỗi

c)

1

d)

Tích số còn lại

55.

Với N = 5, thuật toán tính tích dãy N số sẽ thực hiện bao nhiêu lần nhập số?

a)

4

b)

7

c)

6

d)

5