wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Practical

a)

Thực tế

b)

Lý thuyết

c)

Trừu tượng

d)

Khó khăn

2.

Significant

a)

Quan trọng

b)

Không quan trọng

c)

Thứ yếu

d)

Bình thường

3.

Chapter

a)

Phần

b)

Chương (trong sách hoặc giai đoạn cuộc đời)

c)

Mục

d)

Đoạn

4.

Carefully

a)

Cẩn thận

b)

Vội vàng

c)

Nhẹ nhàng

d)

Chậm rãi

5.

Influenced

a)

Bị ảnh hưởng

b)

Không bị ảnh hưởng

c)

Tự do

d)

Chịu đựng

6.

Options

a)

Lựa chọn

b)

Chọn lựa

c)

Đề xuất

d)

Quyết định

7.

Abilities

a)

Khả năng

b)

Khả năng học tập

c)

Khả năng lãnh đạo

d)

Khả năng giao tiếp

8.

Contribute

a)

Đóng góp

b)

Tham gia

c)

Chia sẻ

d)

Giúp đỡ

9.

Advanced

a)

Nâng cao

b)

Cơ bản

c)

Trung bình

d)

Khó khăn

10.

Overcome

a)

Vượt qua, khắc phục

b)

Thua cuộc

c)

Bỏ cuộc

d)

Chấp nhận

11.

Tutorial

a)

Hướng dẫn

b)

Hướng dẫn sử dụng

c)

Hướng dẫn học

d)

Hướng dẫn chi tiết

12.

Identify

a)

Xác định

b)

Determine

c)

Recognize

d)

Establish

13.

Marks

a)

Đánh dấu

b)

Ghi chú

c)

Điểm số

d)

Biểu tượng

14.

Fantastic

a)

Tuyệt vời, phi thường

b)

Thú vị, hấp dẫn

c)

Khủng khiếp, tồi tệ

d)

Bình thường, thông thường

15.

Appliances

a)

Thiết bị gia dụng

b)

Thiết bị điện tử

c)

Đồ dùng văn phòng

d)

Thiết bị công nghiệp

16.

Efficiently

a)

Một cách hiệu quả

b)

Một cách chậm chạp

c)

Một cách tốn thời gian

d)

Một cách không hiệu quả

17.

Improve

a)

Cải thiện, nâng cao

b)

Giảm thiểu

c)

Thay đổi

d)

Đánh giá

18.

Exercise

a)

Bài tập, sự tập luyện / tập thể dục

b)

Thể thao

c)

Giải trí

d)

Chơi game

19.

Factors

a)

Yếu tố

b)

Yếu tố phụ

c)

Yếu tố chính

d)

Yếu tố thứ yếu

20.

Master

a)

Làm chủ, thành thạo

b)

Học sinh

c)

Giáo viên

d)

Người hướng dẫn