wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảo mật mạng

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của vùng mạng DMZ trong hệ thống mạng bảo mật là gi?

a)

Kết nối trực tiếp với mạng Internet toàn cầu

b)

Chứa các máy chủ không được bảo mật

c)

Lưu trữ dữ liệu cho mạng nội bộ

d)

Chứa dữ liệu và dịch vụ có thể truy cập từ Internet

2.

Trong mô hình mạng bảo mật, các máy chủ ứng dụng và Database Server nên được đặt ở đầu để có thể kết nối ra ngoài Internet?

a)

Trong vùng mạng Server

b)

Trong vùng mạng Internet

c)

Trong vùng DMZ

d)

Trong mạng LAN cục bộ

3.

Một trong những quy tắc bảo mật cơ bản cho hệ thống mạng LAN là

a)

Tắt tính năng cập nhật hệ điều hành

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí

c)

Mở tất cả các cổng truy cập

d)

Sao lưu dữ liệu quan trọng

4.

Vùng mạng nào thường chứa các máy chủ Web, Mail và DNS trong hệ thống mạng bảo mật?

a)

Vùng mạng LAN

b)

Vùng mạng Internet

c)

Vùng mạng DMZ

d)

Vùng mạng Server

5.

Một trong các tiêu chí quan trọng khi thiết kế mô hình mạng bảo mật là

a)

Không sử dụng tưởng lửa

b)

Đặt toàn bộ máy chủ trong một vùng mạng duy nhất

c)

Cho phép truy cập trực tiếp vào cơ sở dữ liệu từ Internet

d)

Đặt các máy chủ web, mail trong vùng DMZ

6.

Tại sao cần cập nhật hệ điều hành thường xuyên trong hệ thống mạng LAN

a)

Để dễ dàng sao lưu dữ liệu

b)

Để cải thiện tốc độ xử lý của hệ thống

c)

Để tăng dung lượng lưu trữ

d)

Để tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu lỗ hổng bảo mật

7.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng chống tấn công giả mạo địa chỉ IP là gì?

a)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

b)

Tắt tất cả các giao thức mạng

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Sử dụng kỹ thuật lọc trên tường lửa

8.

Trong cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP, nếu tường lửa không lọc được gói tin giả mạo, điều gì có thể xảy ra?

a)

Địa chỉ IP của kẻ tấn công sẽ bị phát hiện

b)

Gói tin sẽ bị xóa ngay lập tức

c)

Yêu cầu giả mạo có thể đến được mạng cục bộ và gây hại cho máy nạn nhân

d)

Máy nạn nhân sẽ tự động ngắt kết nối mạng

9.

Để xác định xem có một cuộc tấn công giả mạo địa chỉ IP đang diễn ra hay không, bạn cần kiểm tra điều gì trên các gói tin?

a)

Địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích của gói tin

b)

Nội dung dữ liệu trong gói tin

c)

Kích thước gói tin

d)

Tốc độ truyền tải dữ liệu của gói tin

10.

Khi phát hiện tấn công giả mạo địa chỉ IP, bước tiếp theo nên thực hiện là gì để bảo vệ mạng?

a)

Chặn toàn bộ lưu lượng mạng

b)

Thiết lập lại địa chỉ IP nguồn của các máy chủ

c)

Cấu hình lại tường lửa để lọc gói tin giả mạo và kiểm tra lưu lượng đến

d)

Tắt hoàn toàn tường lửa

11.

Để ngăn chặn tấn công giả mạo địa chỉ IP, một quản trị viên mạng cần thiết lập cấu hình nào trên bộ định tuyến?

a)

Sử dụng chính sách lọc để chặn các gói tin có địa chỉ IP nguồn trùng với địa chỉ mạng nội bội

b)

Cho phép chỉ các gói tin từ địa chỉ IP nội bộ

c)

Chặn tất cả lưu lượng từ bên ngoài

d)

Cho phép lưu lượng mạng từ tất cả các địa chỉ IP

12.

Để phòng chống tấn công nghe lén, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Sử dụng mã hóa cho thông tin truyền tải

b)

Sử dụng nhiều thiết bị mạng khác nhau

c)

Thay đổi địa chỉ IP thường xuyên

d)

Tăng tốc độ truyền tải mạng

13.

Trong một cuộc tấn công MITM, kẻ tấn công có thể thực hiện hành động nào sau đây?

a)

Tăng độ bảo mật của hệ thống

b)

Phát hiện lỗi trong hệ thống mạng

c)

Bắt các thông điệp và chuyển tiếp chúng mà không bị phát hiện

d)

Tăng tốc độ truyền tải của gói tin

14.

Mục đích chính của mạng không dây WLAN là gì?

a)

Mở rộng phạm vi của mạng LAN

b)

Kết nối với mạng di động như 3G, 4G

c)

Kết nối các thiết bị mà không cần dây dẫn

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng có dây

15.

Tại sao mạng WLAN dễ bị tấn công hơn so với các mạng khác?

a)

Vì không có tiêu chuẩn mã hóa an toàn

b)

Vì sử dụng công nghệ Bluetooth

c)

Do phạm vi phủ sóng rộng

d)

Do thiếu kiến thức về thiết lập mã hóa và bảo mật của người dùng

16.

Kẻ tấn công thường sử dụng địa chỉ IP giả làm địa chỉ nào trong các gói tin Ip?

a)

Địa chỉ subnet

b)

Địa chỉ gateway

c)

Địa chỉ đích

d)

Địa chỉ IP nguồn

17.

Một tổ chức phát hiện các gói tin đến từ bên ngoài có địa chỉ IP nguồn là một địa chỉ nội bộ của họ. Điều này có thể là dấu hiệu của

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

b)

Tấn công giả mạo địa chỉ IP

c)

Tấn công phần mềm độc hại

d)

Tấn công phần cứng

18.

Trong một hệ thống tài chính, bạn được giao nhiệm vụ bảo vệ cơ sở hạ tầng mạng, bao gồm các máy chủ cung cấp dịch vụ Web, Mail và DNS. Để đảm bảo an toàn cho hệ thống, bạn cần sao lưu dữ liệu quan trọng, bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet và tổ chức mạng sao cho các dịch vụ công cộng không làm lộ thông tin nội bộ. Bạn sẽ thực hiện các biện pháp nào?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus miễn phí, mở tất cả các cổng truy cập, và tắt tính năng cập nhật hệ điều hành

b)

Đặt tất cả các máy chủ vào vùng mạng LAN, không sao lưu dữ liệu và mở tất cả các cổng truy cập

c)

Sao lưu dữ liệu quan trọng, đặt các máy chủ cung cấp dịch vụ vào vùng mạng DMZ và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu mà không cần chú ý đến bảo mật các cổng truy cập và dịch vụ

19.

Thiết bị nào được khuyến nghị đặt trước khi kết nối đến ISP để lọc các lưu lượng không mong muốn và bảo vệ mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa?

a)

Router

b)

Firewall

c)

Switch

d)

ServerFilter

20.

Trong các tiêu chuẩn mã hoá cho WLAN, chuẩn nào cung cấp bảo mật mạnh mẽ nhất ?

a)

WEP

b)

WPA3

c)

WPA

d)

CCMP

21.

Tiêu chí nào dưới đây KHÔNG phải là một trong bốn tiêu chí an toàn của mạng WLAN ?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính bí mật

c)

Tính sẵn sàng

d)

Tính xác thực

22.

Tại sao nên đặt máy chủ cung cấp dịch vụ ra Internet trong vùng DMZ?

a)

Để tiết kiệm chi phí quản lý

b)

Để máy chủ có thể truy cập mọi dữ liệu nội bộ

c)

Để dễ dàng kết nối với các thiết bị mạng nội bộ

d)

Để bảo vệ mạng nội bộ khỏi các tấn công từ Internet

23.

Trong tấn công kiểu người đứng giữa (MITM), mục tiêu chính của kẻ tấn công là gi?

a)

Giám sát tài khoản mạng xã hội

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Chặn bắt và sửa đổi thông điệp giữa hai bên truyền thông

d)

Tăng cường tốc độ mạng

24.

Một trong các biện pháp bảo mật cho hệ thống mạng LAN là

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus

b)

Tắt toàn bộ dịch vụ HTTP, FTP, SMTP

c)

Đặt tất cả các máy chủ trong vùng mạng Internet

d)

Cho phép truy cập không giới hạn vào mọi cổng

25.

Tấn công nghe lén ( Sniffing/ Eavesdroping) thường nhắm đến mục tiêu nào trong quá trình thu thập thông tin ?

a)

Địa chỉ của người dùng

b)

Các thiết bị đầu cuối

c)

Các gói tin mạng

d)

Phần mềm hệ điều hành

26.

Tấn công kiểu người đứng giữa (MITM) có thể bị phát hiện và ngăn chặn bằng cách nào?

a)

Đối mặt khẩu hàng ngày

b)

Cập nhật trình duyệt web thường xuyên

c)

Sử dụng chứng thư số khóa công khai và chữ ký số

d)

Sử dụng hệ điều hành mới nhất

27.

Khi thiết lập cấu hình tưởng lửa để chống tấn công giả mạo địa chỉ IP, bạn nên chọn quy tắc nào sau đây?

a)

Cho phép tất cả gói tin từ mạng LAN ra ngoài

b)

  Cho phép tất cả gói tin có địa chỉ IP nguồn từ bên ngoài

c)

    Chặn các gói tin từ bên ngoài có địa chỉ IP nguồn là địa chỉ nội bộ của mạng LAN

d)

  Chặn tất cả các gói tin từ mạng LAN

28.

Tấn công mật khẩu nhằm mục đích chính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

b)

Đánh cắp mật khẩu và thông tin tài khoản của người dùng

c)

Phát hiện lỗi phần mềm

d)

Tăng độ bảo mật của tài khoản

29.

Tấn công dựa trên từ điển (Dictionary Attack) chủ yếu dựa vào điều gì để dò tìm mật khẩu?

a)

Sử dụng các tổ hợp ký tự ngẫu nhiên

b)

Thử các từ có tần suất sử dụng cao làm mật khẩu

c)

Kiểm tra mã hóa của mật khẩu

d)

Tạo các mật khẩu có độ dài lớn

30.

Trong tấn công vét cạn (Brute force attack), kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để tìm mật khẩu?

a)

So sánh mật khẩu với các từ thông dụng

b)

Thử tất cả các tổ hợp ký tự có thể

c)

Chặn bắt thông tin từ mạng

d)

Thực hiện lừa đảo trực tuyến

31.

Để phòng chống tấn công vào mật khẩu, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Lưu mật khẩu dưới dạng rõ

b)

Hạn chế số lần đăng nhập sai liên tiếp

c)

Sử dụng mật khẩu ngắn và dễ nhớ

d)

Truyền mật khẩu qua kênh không mã hóa

32.

Mã độc thường được sử dụng trong các hình thức tấn công nào?

a)

Lỗ hổng phần cứng

b)

Khai thác lỗi lập trình và lừa người dùng tải phần mềm độc hại

c)

Cải thiện hiệu năng phần mềm

d)

Giám sát mạng

33.

Tấn công chèn mã SQL (SQL injection) chủ yếu nhắm vào đối tượng nào?

a)

File lưu trữ bản mã hóa mật khẩu người dùng

b)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống

c)

Các kết nối SQL

d)

Cấu hình máy chủ SQL

34.

Lỗ hổng bảo mật nào có thể tạo điều kiện cho tấn công SQL injection?

a)

Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra kỹ

b)

Mã hóa mật khẩu không an toàn

c)

Độ dài mật khẩu không đủ mạnh

d)

Truyền dữ liệu qua kênh không mã hóa

35.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn người dùng hợp pháp truy cập tài nguyên mạng

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Đảm bảo an toàn cho các dữ liệu mạng

d)

Cải thiện kết nối giữa các máy chủ

36.

Tấn công DoS có thể được chia thành bao nhiêu loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

37.

Cần thay đổi mật khẩu định kỳ sau bao lâu để đảm bảo an ninh?

a)

1 tháng

b)

3 tháng hoặc 6 tháng

c)

1 năm

d)

Không cần thay đổi

38.

Để tránh tấn công đoán mật khẩu, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Tăng số lần đăng nhập lỗi được phép lên 10 lần

b)

Khóa tài khoản nếu đăng nhập sai 3 lần liên tục

c)

Cho phép thử mật khẩu không giới hạn

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh

39.

Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tấn công phishing?

a)

Tăng độ dài mật khẩu

b)

Chỉ đăng nhập vào các trang web có địa chỉ (URL) đáng tin cậy

c)

Chia sẻ thông tin tài khoản qua email

d)

Tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng

40.

Tại sao không nên sử dụng tài khoản có quyền quản trị hệ thống để truy cập dữ liệu hàng ngày?

a)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

b)

Để ngăn chặn quyền truy cập quá mức đối với dữ liệu

c)

Để giảm số lượng người dùng trong hệ thống

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

41.

Một biện pháp để phòng chống tấn công chèn mã SQL là gì?

a)

Cho phép người dùng nhập liệu không kiểm soát

b)

Sử dụng cơ chế tham số hóa dữ liệu trong các truy vấn SQL

c)

Chỉ dùng quyền truy cập cao cho người dùng

d)

Không cần thực hiện bất kỳ kiểm tra đầu vào nào

42.

Một trong những kỹ thuật phòng chống tấn công SQL là kiểm tra và lọc bỏ các ký tự đặc biệt nào sau đây?

a)

"?, &, ;"

b)

"* , „ , ="

c)

"a , b , c"

d)

Không có ký tự đặc biệt nào cần lọc

43.

Phương pháp nào sau đây được dùng để hạn chế các truy vấn SQL động?

a)

Sử dụng thư viện mã nguồn mở

b)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu và tham số hóa dữ liệu

c)

Để nguyên các truy vấn SQL động

d)

Cấp quyền tối đa cho mọi người dùng

44.

Công cụ nào dưới đây có thể được sử dụng để kiểm tra lỗ hổng chèn mã SQL?

a)

MicrosoftSQLCheck

b)

SQLMap

c)

MSSQLMapping

d)

SQLInjectCheck

45.

Để hạn chế truy cập không cần thiết, nên làm gì đối với quyền truy cập của người dùng cơ sở dữ liệu?

a)

Cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả người dùng

b)

Chỉ cấp quyền đủ để thực hiện các thao tác cần thiết

c)

Cấm tất cả người dùng truy cập

d)

Chia sẻ quyền truy cập cao với mọi người dùng

46.

Đâu là cách bảo mật khi truyền tên người dùng và mật khẩu qua mạng?

a)

Không mã hóa dữ liệu

b)

Hạn chế truyền qua kênh không mã hóa

c)

Trao đổi qua kênh không mã hóa

d)

Chuyển sang định dạng văn bản rõ trước khi truyền

47.

Người dùng cần cảnh giác khi nhận được các thông báo trúng thưởng từ đâu?

a)

Email từ người thân

b)

Email, tin nhắn điện thoại, hoặc quảng cáo không rõ nguồn gốc

c)

Tin nhắn từ ngân hàng

d)

Thông báo trực tiếp từ ứng dụng đã cài đặt

48.

Kỹ thuật nào sau đây có thể được sử dụng để tách dữ liệu khỏi mã lệnh SQL, nhằm tránh tấn công chèn mã SQL?

a)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu với tham số hóa

b)

Thực hiện các truy vấn SQL động

c)

Chỉ lưu dữ liệu dưới dạng văn bản rõ

d)

Cấp quyền truy cập không giới hạn

49.

Tấn công SYN Flood khai thác điểm yếu nào trong giao thức TCP?

a)

Thủ tục kết nối 2 bước

b)

Thủ tục bắt tay 3 bước (3-way handshake)

c)

Quá trình truyền dữ liệu

d)

Phương thức mã hóa

50.

Kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để làm đầy Bảng kết nối của máy nạn nhân?

a)

Gửi yêu cầu mở kết nối với địa chỉ IP hợp lệ

b)

Gửi yêu cầu mở kết nối với địa chỉ giả mạo

c)

Gửi yêu cầu với mã hóa dữ liệu

d)

Gửi thông tin không liên quan đến kết nối

51.

Biện pháp nào sau đây giúp phòng chống tấn công SYN Flood hiệu quả?

a)

Giảm kích thước Bảng kết nối

b)

Sử dụng SYN cache và tường lửa

c)

Tăng thời gian chờ xác nhận kết nối

d)

Sử dụng hệ thống mạng chậm

52.

Tấn công bom thư có thể gây thiệt hại gì cho hệ thống email của nạn nhân?

a)

Làm gián đoạn dịch vụ email tạm thời

b)

Gây ra lỗi khi gửi email nhưng không làm gián đoạn dịch vụ

c)

Làm tê liệt hệ thống email và máy chủ của nạn nhân

d)

Không gây ảnh hưởng gì đến hệ thống email

53.

Biện pháp nào dưới đây có thể giúp giảm thiểu tác hại của tấn công bom thư và thư rác?

a)

Cấu hình máy chủ email SMTP hỗ trợ các giải pháp bảo mật như xác thực người gửi

b)

Hạn chế việc gửi email từ các máy tính bị nhiễm mã độc

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus để quét email

d)

Xóa tất cả các email không xác định mà không cần kiểm tra

54.

Sự khác biệt chính giữa tấn công bom thư và tấn công thư rác là gì?

a)

Tấn công bom thư gửi số lượng lớn email không mong muốn, trong khi tấn công thư rác chỉ gửi email quảng cáo

b)

Tấn công bom thư làm tê liệt hệ thống email, còn thư rác không gây gián đoạn

c)

Tấn công bom thư chỉ diễn ra với các email chứa phần mềm độc hại, còn thư rác không chứa phần mềm độc hại

d)

Không có sự khác biệt giữa bom thư và thư rác

55.

Mã hoá giúp bảo vệ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Giảm thiểu không gian lưu trữ

b)

Chuyển đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được mà không có "key"

c)

Giúp dữ liệu dễ dàng truy cập hơn

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

56.

Mã hóa có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền gì?

a)

Quyền truy cập vào phần mềm

b)

Quyền sở hữu dữ liệu

c)

Quyền sử dụng máy tính

d)

Quyền riêng tư của người dùng

57.

Việc sử dụng mã hóa giúp các tổ chức tuân thủ điều gì?

a)

Quy định về bảo mật và an ninh thông tin

b)

Quy định về tối ưu hóa lưu trữ

c)

Quy định về tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Quy định về tăng trưởng doanh thu

58.

Khi dữ liệu bị đánh cắp, mã hóa sẽ làm gì để bảo vệ thông tin?

a)

Tăng khả năng truy cập vào dữ liệu

b)

Giúp dữ liệu dễ dàng khôi phục

c)

Khiến việc giải mã dữ liệu trở nên khó khăn hơn

d)

Giảm thiểu thiệt hại từ việc đánh cắp

59.

Mã hóa được sử dụng trong việc bảo vệ thông tin nào dưới đây?

a)

Chỉ bảo vệ dữ liệu trong các ứng dụng

b)

Thông tin cá nhân, mật khấu, thông tin tài khoản ngân hàng

c)

Chỉ bảo vệ mật khẩu của người dùng

d)

Chỉ bảo vệ dữ liệu trên máy tính

60.

Mã hóa thay thế có thể giúp bảo vệ dữ liệu như thế nào?

a)

Tạo giá trị băm duy nhất cho dữ liệu

b)

Thay thế các ký tự trong chuỗi dữ liệu bằng ký tự khác để ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Thay đổi thứ tự các ký tự trong dữ liệu

d)

Hoán vị các bit trong dữ liệu

61.

Mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu trong giao tiếp an toàn trên mạng thông qua giao thức nào?

a)

HTTP

b)

HTTPS (HTTP Secure)

c)

SMTP

d)

FTP

62.

Trong ngành an ninh quốc gia và quân sự, mã hóa có vai trò gì?

a)

Tăng cường tốc độ truyền tải dữ liệu

b)

Giúp giảm chi phí bảo mật

c)

Giảm thiểu sự cố bảo mật

d)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu mật

63.

Phương pháp mã hóa XOR sử dụng phép toán nào?

a)

Phép toán XOR (hoặc) trên các bit của dữ liệu

b)

Phép cộng

64.

Câu 8: Phương pháp mã hóa XOR sử dụng phép toán nào?

a)

Phép toán XOR (hoặc) trên các bit của dữ liệu

b)

Phép cộng các ký tự với nhau

c)

Phép nhân giữa các giá trị ký tự

d)

Phép chia giữa các giá trị ký tự

65.

Câu 9: Mã hóa XOR có tính chất gì?

a)

Không thế đảo ngược mà không có khoá

b)

Không thay đổi dữ liệu ban đầu

c)

Mã hoa ngunhiên và không thể dự đoán

d)

Dễ bị giải mã nukhng có khoa úng

66.

Câu 10: Mã hóa XOR là phương pháp mã hóa nào?

a)

Mã hóa bất đối xứng

b)

Mã hóa khối

c)

Mã hóa thay thế

d)

Mã hóa đối xứng

67.

Câu 11. Một đặc điểm quan trọng của mã hóa XOR là gì?

a)

Nó thay đối hoàn toàn thông tin gốc

b)

Nó có thể đảo ngược nếu sử dụng cùng một khóa mã hóa

c)

Nó không yêu cầu khóa mã hóa

d)

Nó tạo ra dữ liệu mã hóa không th phục hồi

68.

Câu 12: Phương pháp mã hoá nào dễ bị tấn công với kỹ thuật phân tích tần suất?

a)

Mã hoá hoán vị

b)

Mã hoá thay thế

c)

Mã hoá XOR

d)

Hàm băm

69.

Câu 13. Mã hóa thay thế thường được sử dụng trong loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu âm thanh

b)

Dữ liệu video

c)

Dữ liệu văn bản

d)

Dữ liệu hình ảnh

70.

Câu 14. Vai trò chính của mã hoá thay thế là gì?

a)

Hoán vị thứ tự các ký tự trong chuỗi

b)

Giải mã dữ liệu dễ dàng hơn

c)

Cung cấp một hàm băm ổn định

d)

Tang cường tính bảo mật của dữ liệu thông qua việc thay đổi các ký tự

71.

Câu 15. Mã hoá hoán vị có thể được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần mã hoá thông tin theo một thứ tự mới mà không cần thay đổi giá trị các ký tự

b)

Khi cần thay thế một ký tự bằng ký tự khác

c)

Khi cần giảm kích thước dữ liệu

d)

Khi cần tạo ra một mã hoá một chiều không thể đảo ngược

72.

Câu 16. Trong phương pháp mã hoá hoán vị, dữ liệu sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Thứ tự của các ký tự trong dữ liệu bị thay đổi

b)

Tạo ra một chuỗi dữ liệu ngẫu nhiên

c)

Ký tự được thay thế bằng một ký tự khác

d)

Giá trị của các ký tự không thay đổi

73.

Mã hóa trong bảo mật giao thức mạng giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Giảm thiếu băng thông sử dụng

b)

Giúp xác thực người dùng mà không cần mật khẩu

c)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

d)

Đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu truyền tải qua mạng

74.

Chữ ký điện tử được sử dụng chủ yếu trong trường hợp nào?

a)

Để tạo ra một bản sao dữ liệu

b)

Để xác thực tính hợp pháp toàn vẹn của thông tin

c)

Để giảm kích thước của các tệp dữ liệu

d)

Để mã hoa toàn bộ dữ liệu trong một hệ thống

75.

Vai trò của chữ ký điện tử trong việc bảo vệ thông tin là gì?

a)

Xác thực và đảm bảo tính toàn vẹn a thông tin đã ký

b)

Giúp giảm dung lượng của dữ liệu truyền tải

c)

Mã hoá toàn bộ dữ liệu gửi đi

d)

Tạo ra một bản sao dữ liệu đáng tin cậy

76.

Mã hoá có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền gì?

a)

Quyền sử dụng máy tính

b)

Quyền riêng tư của người dùng

c)

Quyền truy cập vào phần mềm

d)

Quyền sở hữu dữ liệu

77.

Mã hoá có thể đảm bảo điều gì trong quá trình truyền tải và lưu trữ dữ liệu?

a)

Thay đổi định dạng dữ liệu

b)

Giảm độ bảo mật của dữ liệu

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

d)

Tăng tốc độ xử lý

78.

Mã hoá được sử dụng trong linh vực công nghệ thanh toán an toàn để bảo vệ thông tin nào?

a)

Thông tin sản phẩm

b)

Thông tin khách hàng

c)

Thông tin tín dụng và giao thức thanh toán

d)

Thông tin giao hàng

79.

Hàm băm nào được sử dụng phổ biến nhất trong bảo mật dữ liệu hiện nay?

a)

DES

b)

AES

c)

SHA 256

d)

XOR

80.

Hàm băm là gì trong mã hoá?

a)

Phương pháp thay đổi thứ rự của ký tự trong chuỗi

b)

Phương pháp thay thế ký tự bằng ký tự khác

c)

Phương pháp chuyển đổi dữ liệu thành giá trị cố định theo hàm băm

d)

Phương pháp mã hoá sử dụng phép toán XOR

81.

Vai trò của hàm băm trong bảo mật dữ liệu là gì ?

a)

Mã hoá dữ liệu thành một chuỗi có thể đọc được

b)

Tạo một giá trị duy nhất từ dữ liệu gốc, giúp kiểm tra tính toàn vẹn

c)

Thay thế mỗi ký tự trong dữ liệu

d)

Hoán vị các ký tự trong dữ liệu

82.

Mã hoá khối có thể giúp bảo vệ dữ liệu như thế nào?

a)

Mã hoá dữ liệu theo từng khối cố định để ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Tạo khoá công khai và khoá riêng tư

c)

Mã hoá các ký tự trong chuỗi dữ liệu một cách ngẫu nhiên

d)

Hoán vị các bit trong dữ liệu

83.

Vai trò chính của mã hoá thay thế là gì?

a)

Hoán vị thứ tự các ký tự trong chuỗi

b)

Giải mã dữ liệu dễ dàng hơn

c)

Cung cấp một hàm băm ổn định

d)

Tang cường tính bảo mật của dữ liệu thông qua việc thay đổi các ký tự

84.

Ứng dụng của mã hóa trong giao thức HTTPS nhằm mục đích gì?

a)

Mã hóa các hình ảnh truyền qua web

b)

Giảm thiểu chi phí bảo mật web

c)

Đảm bảo mọi trang web đều tải nhanh hơn

d)

Bảo vệ thông tin nhacm nh tên người dùng v mật khẩu trong quá trình giao tiếp

85.

Ứng dụng mã hoá trong bảo mật giao thức mạng có tác dụng như thế nào trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Ngăn chặn và bảo vệ thông tin khỏi các cuộc tấn công như nghe lén và giả mạo

b)

Tăng khả năng tấn công dữ liệu nhạy cảm

c)

Làm tang sự phức tạp trong việc tấn công hệ thống

d)

Giúp truy cập vào dữ liệu mã hoá dễ dàng hơn

86.

Mã hóa có thể đảm bảo điều gì trong quá trình truyền tải và lưu trữ dữ liệu?

a)

Giảm độ bảo mật của dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Thay đổi định dạng dữ liệu

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

87.

Mã hóa hoán vị có thể được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cần mã hóa thông tin theo một thứ tự mới mà không thay đổi giá trị các ký tự

b)

Khi cần tạo ra một mã hóa một chiều không thể đáo ngược

c)

Khi cần thay thế một ký tự bằng ký tự khác

d)

Khi cần giảm kích thước dữ liệu

88.

Mã hóa trong bảo mật giao thức mạng giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Giảm thiểu băng thông sử dụng

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

c)

Đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu truyền tải qua mạng

d)

Giúp xác thực người dùng mà không cần mật khẩu

89.

đdanh trên không gian mạng là gì?

a)

Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu

b)

Cách xác định và xác thực danh tính cá nhân hoặc tổ chức khi hoạt động trực tuyến

c)

Một giao thức truyền thông an toàn

d)

Phương pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm

90.

Tầm quan trọng của định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Giúp tăng tốc độ mạng

b)

Xác định và đảm bảo danh tính của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia trực tuyến

c)

Làm cho hệ thống mạng phức tạp hơn

d)

Giảm chi phí quản lý hệ thống mạng

91.

Đâu là một lợi ích của việc xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường bảo mật cho thông tin cá nhân và doanh nghiệp

b)

Giảm dung lượng dữ liệu được truyền đi

c)

Làm giảm số lượng người truy cập vào hệ thống

d)

Đảm bảo rằng không có ai bị mất kết nối

92.

Một trong những công nghệ phổ biến để xác thực định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Định dạng tài liệu PDF

c)

Nén tệp tin

d)

Dọn dẹp bộ nhớ cache

93.

Định danh trên không gian mạng hỗ trợ các tổ chức như thế nào?

a)

Giúp các tổ chức tiết kiệm điện năng

b)

Hỗ trợ xác thực danh tính, bảo vệ thông tin và giảm thiểu rủi ro bảo mật

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Giảm số lượng người dùng truy cập

94.

Đâu là một rủi ro khi không có hệ thống định danh trên không gian mạng?

a)

Tăng chi phí lưu trữ

b)

Nguy cơ bị giả mạo danh tính và truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Mất khả năng sao lưu dữ liệu

d)

Giảm băng thông mạng

95.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Quét mã QR

b)

Xác thực qua mật khẩu và sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt)

c)

Nén dữ liệu

d)

Thay đổi giao thức truyền tải

96.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một phương thức mã hóa dữ liệu

b)

Địa chỉ định danh của thiết bị trong mạng

c)

Mật khẩu cá nhân của người dùng

d)

Phương thức xác thực bằng sinh trắc học

97.

Dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Một đoạn mã ngẫu nhiên do người dùng tạo ra

b)

Tập hợp các đặc điểm định danh duy nhất của một thiết bị

c)

Mã PIN của điện thoại

d)

Chứng chỉ số của người dùng

98.

Mã định danh số hóa là gì?

a)

Chuỗi ký tự được mã hóa từ ảnh chụp cá nhân

b)

Dãy số hoặc mã duy nhất đại diện cho danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức

c)

Mã truy cập vào hệ thống

d)

Tên đăng nhập của người dùng

99.

Đâu là một rủi ro khi không có hệ thống định danh trên không gian mạng?

a)

Tăng chi phí lưu trữ

b)

Nguy cơ bị giả mạo danh tính và truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Mất khả năng sao lưu dữ liệu

d)

Giảm băng thông mạng

100.

Chứng chỉ số là gì?

a)

Tài liệu giấy chứng nhận danh tính

b)

Một tệp tin điện tử chứa thông tin xác thực và chứng nhận của một thực thể số

c)

Một khóa giải mã dữ liệu

d)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

101.

Vai trò của chứng chỉ số trong quản lý danh tính là gì?

a)

Xác minh nguồn gốc của email

b)

Xác nhận danh tính của người dùng hoặc thiết bị trên môi trường số

c)

Nén dữ liệu trước khi gửi

d)

Giảm thiểu lỗi trong truyền tải dữ liệu

102.

Mã định danh số hóa là gì?

a)

Chuỗi ký tự được mã hóa từ ảnh chụp cá nhân

b)

Dãy số hoặc mã duy nhất đại diện cho danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức

c)

Mã truy cập vào hệ thống

d)

Tên đăng nhập của người dùng

103.

Tại sao mã định danh số hóa quan trọng trong việc xác thực?

a)

Đảm bảo tính đồng nhất của giao diện người dùng

b)

Giúp xác định danh tính của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường số

c)

Tăng cường dung lượng mạng

d)

Chuyển đổi dữ liệu thành các định dạng khác nhau

104.

 Mục đích của việc sử dụng chứng chỉ SSL/TLS trong việc phòng ngừa tấn công MITM là gì?

a)

Phân tích và xử lý dữ liệu giữa hai bên giao tiếp

   

b)

    Cải thiện hiệu suất và tốc độ kết nối mạng

c)

Mã hóa thông tin giữa hai bên, ngăn chặn kẻ tấn công can thiệp vào giao tiếp

d)

Cung cấp mã bảo vệ chống virus cho các thiết bị kết nối