Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest
Total questions: 54
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
西瓜
a)
táo
b)
chuối
c)
dưa hấu
d)
cá
2.
香蕉
a)
gà
b)
chuối
c)
dưa hấu
d)
táo
3.
苹果
a)
chuối
b)
cá
c)
táo
d)
chim
4.
鱼
a)
gà
b)
bò
c)
mèo
d)
cá
5.
鸡
a)
chim
b)
gà
c)
bò
d)
chó
6.
羊
a)
bò
b)
dê
c)
gà
d)
mèo
7.
牛
a)
cừu
b)
gà
c)
bò
d)
chó
8.
鸟
a)
gà
b)
chim
c)
mèo
d)
chó
9.
猫
a)
chó
b)
chim
c)
mèo
d)
gà
10.
狗
a)
mèo
b)
bò
c)
chó
d)
cá
11.
右边
a)
bên trái
b)
ở giữa
c)
bên ngoài
d)
bên phải
12.
左边
a)
bên trong
b)
bên trái
c)
bên phải
d)
bên cạnh
13.
旁边
a)
ở giữa
b)
bên cạnh
c)
bên ngoài
d)
bên phải
14.
中间
a)
bên ngoài
b)
ở giữa
c)
bên trong
d)
bên trái
15.
外面
a)
bên ngoài
b)
bên trong
c)
ở giữa
d)
bên cạnh
16.
里面
a)
bên ngoài
b)
ở giữa
c)
bên cạnh
d)
bên trong
17.
女
a)
nữ
b)
vợ
c)
chị gái
d)
bà nội
18.
男
a)
nam
b)
chồng
c)
con trai
d)
anh trai
19.
爷爷
a)
bà nội
b)
chồng
c)
ông nội
d)
anh trai
20.
奶奶
a)
chị gái
b)
vợ
c)
con gái
d)
bà nội
21.
丈夫
a)
con trai
b)
anh trai
c)
chồng
d)
nam
22.
妻子
a)
nữ
b)
vợ
c)
bà nội
d)
con gái
23.
孩子
a)
con trai
b)
con gái
c)
con cái
d)
anh trai
24.
女儿
a)
bà nội
b)
con gái
c)
vợ
d)
chị gái
25.
儿子
a)
con trai
b)
chồng
c)
con cái
d)
nam
26.
哥哥
a)
anh trai
b)
con trai
c)
chồng
d)
bò
27.
姐姐
a)
chị gái
b)
con gái
c)
bà nội
d)
nữ
28.
西瓜
(a)
29.
香蕉
(a)
30.
苹果
(a)
31.
鱼
(a)
32.
鸡
(a)
33.
羊
(a)
34.
牛
(a)
35.
鸟
(a)
36.
猫
(a)
37.
狗
(a)
38.
右边
(a)
39.
左边
(a)
40.
旁边
(a)
41.
中间
(a)
42.
外面
(a)
43.
里面
(a)
44.
女
(a)
45.
男
(a)
46.
爷爷
(a)
47.
奶奶
(a)
48.
丈夫
(a)
49.
妻子
(a)
50.
孩子
(a)
51.
女儿
(a)
52.
儿子
(a)
53.
哥哥
(a)
54.
姐姐
(a)
Reset
