wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP SỬ - ĐỊA ( VÙNG NAM BỘ) NGÀY 17/4

Total questions: 70

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Mũi Cà Mau thuộc vùng đất cực nào của Việt Nam?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

2.

Khí hậu vùng Nam Bộ chủ yếu chia làm mấy mùa?

a)

4 mùa: mùa xuân - mùa hạ - mùa thu - mùa đông

b)

2 mùa: mùa mưa - mùa khô

c)

3 mùa: mùa mưa - mùa khô - mùa mát

d)

2 mùa: mùa nóng- mùa lạnh

3.

Hiện tượng biến đổi khí hậu ảnh hưởng tới vùng Nam Bộ như thế nào?

a)

Nguồn nước có thêm nhiều phù sa

b)

Nông nghiệp phát triển mạnh

c)

Nguồn nước ngọt cạn kiệt và đất nhiễm mặn

d)

Hạn hán kéo dài

4.

Vùng Nam Bộ tiếp giáp với những vùng nào?

a)

Nước Cam-pu-chia

b)

Nam Trung Bộ

c)

Biển Đông

d)

Thái Lan

5.

Địa hình ở Đông Nam Bộ như thế nào?

a)

Dạng đồi núi lượn sóng

b)

Dạng gập ghềnh

c)

Dạng thung lũng

d)

Dạng núi cao

6.

Địa hình ở Đồng bằng sông Cửu Long như thế nào?

a)

Là đồi núi lượn sóng

b)

Là đồng bằng

c)

Là thung lũng

d)

Là núi cao

7.

Đồng bằng Sông Cửu Long được bồi đắp phù sa bởi 2 sông nào?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Hậu

c)

Sông Tiền

d)

Sông Đồng Nai

8.

Ở Nam Bộ có những loại đất nào?

a)

Đất phù sa

b)

Đất đỏ badan

c)

Đất xám

d)

Đất nâu

9.

Đất đỏ badan và đất xám thích hợp trồng các loại cây nào?

a)

Cây ăn quả

b)

Trồng lúa

c)

Cây công nghiệp

d)

Trồng rau

10.

Đất phù sa thích hợp trồng các loại cây nào?

a)

Cây ăn quả

b)

Trồng lúa

c)

Cây công nghiệp

d)

Trồng rau

11.

Các con sông lớn ở Nam Bộ là:

a)

Sông Tiền

b)

Sông Hậu

c)

Sông Đồng Nai

d)

Sông Hồng

12.

Những điều kiện tự nhiên nào đã giúp Nam Bộ phát triển nông nghiệp?

a)

địa hình bằng phẳng

b)

khí hậu nóng ẩm

c)

đất đai màu mỡ

d)

con người cần cù

13.

Những điều kiện tự nhiên nào đã giúp Nam Bộ phát triển ngành thuỷ sản và giao thông đường thuỷ?

a)

mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc

b)

đường bờ biển dài

c)

có nhiều khu công nghiệp

d)

con người cần cù

14.

Người dân ở đồng bằng Nam Bộ chủ yếu là người:

a)

Kinh, Thái, Dao, Tày

b)

Kinh, Ba-na, Ê-đê, Gia-rai

c)

Kinh, Chăm, Mông, Mường

d)

Kinh, Chăm, Khơ-me, Hoa

15.

Đồng bằng Nam Bộ là vùng sản xuất lúa lớn thứ mấy của nước ta?

a)

thứ nhất

b)

thứ hai

c)

thứ ba

d)

thứ tư

16.

Đánh dấu vào ô trống tên các loại trái cây đặc trưng của vùng đồng bằng Nam Bộ:

a)

Chôm chôm

b)

Nhãn, vải

c)

Măng cụt

d)

Sầu riêng

17.

Nam Bộ là vùng:

a)

có số dân đông nhất nước

b)

sản xuất công nghiệp lớn nhất nước

c)

xuất khẩu gạo lớn nhất nước

d)

nuôi trồng thuỷ hải sản lớn nhất nước

e)

có lịch sử lâu đời nhất nước

18.

Các thành phố lớn ở vùng Nam Bộ là:

a)

Hồ Chí Minh

b)

Cần Thơ

c)

Đà Nẵng

d)

Hà Nội

19.

Hoạt động công nghiệp ở vùng Nam Bộ phát triển chủ yếu ở vùng:

a)

Đông Nam Bộ

b)

Tây Nam Bộ

c)

Bắc Nam Bộ

d)

Trung Nam Bộ

20.

Nhờ vào điều kiện tự nhiên nào mà vùng Nam Bộ thuận lợi cho việc phát triển trồng lúa nước?

a)

Đồng bằng rộng lớn

b)

nguồn nước dồi dào

c)

khí hậu nóng ẩm

d)

người dân chăm chỉ

21.

Lúa được trồng nhiều ở các tỉnh nào ở Nam Bộ?

a)

Tây Ninh

b)

Đồng Tháp

c)

Đồng Nai

d)

Kiên Giang

e)

TP Hồ Chí Minh

22.

Nam Bộ có địa hình:

a)

thấp

b)

cao

c)

trung bình

d)

rất cao

23.

Đồng bằng sông Cửu Long (Tây Nam Bộ) được bồi đắp bởi phù sa của:

a)

Sông Tiền và sông Đồng Nai

b)

Sông Tiền và sông Hậu

c)

Sông Hồng và sông Thái Bình

d)

Sông Mã và sông Cả

24.

Khí hậu ở Nam Bộ có:

a)

1 mùa

b)

3 mùa

c)

2 mùa

d)

4 mùa

25.

Đất ở Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu là:

a)

Đất phù sa

b)

Đất mùn

c)

Đất badan

d)

Đất sét

26.

Loại cây phù hợp với đất phù sa:

a)

cao su

b)

cà phê

c)

lúa nước

d)

hồ tiêu

27.

Vùng Nam Bộ có mạng lưới sông ngòi:

a)

Dày đặc

b)

Thưa thớt

c)

cao và dốc

d)

ít nước

28.

Sông nào là sông lớn của vùng Nam Bộ:

a)

Sông Đồng Nai, sông Tiền, sông Hậu

b)

Sông Hồng, sông Tiền, sông Hậu

c)

Sông Đà Rằng, sông Tiền, sông Thái Bình

d)

Sông Mã, sông Cả, sông Hậu

29.

Sông Mê Công bắt nguồn từ:

a)

Thái Lan

b)

Trung Quốc

c)

Cam - pu - chia

d)

Lào

30.

Vùng Nam Bộ nằm ở phía nào của đất nước?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Tây

d)

Phía Đông

31.

Vùng Nam Bộ tiếp giáp với quốc gia nào?

a)

Lào

b)

Myanmar

c)

Cam-pu-chia

d)

Thái Lan

32.

Loại cây nào thích hợp trồng ở Đông Nam Bộ?

a)

Lúa và cây ăn quả

b)

Cao su, cà phê, điều, hồ tiêu

c)

Lúa và cây công nghiệp

d)

Cây cao su và cây điều

33.

Nam Bộ giáp với 2 vùng biển là

a)

Biển Đông và vịnh Thái Lan

b)

Biển Đông và vịnh Bắc Bộ

c)

Biển Đông và vịnh Nam Bộ

d)

Biển Đông và Đại Tây Dương

34.

Dòng sông nào lớn nhất ở Đông Nam Bộ là?

a)

Sông Đồng Nai

b)

Sông Hoàng Hà

c)

Sông Hồng

d)

Sông Đáy

35.

Điều gì là nét văn hóa tiêu biểu của người dân Nam Bộ?

a)

Chợ nổi

b)

Chợ đêm

c)

Chợ truyền thống

d)

Chợ trường học

36.

Hàng hóa chủ yếu được chất đầy trên thuyền trong chợ nổi là gì?

a)

Quần áo

b)

Đồ điện tử

c)

Các loại nông sản

d)

Sách vở

37.

Phân bố dân cư ở vùng Nam Bộ có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Chỉ tập trung đông ở Đông Nam Bộ

b)

Tập trung đông ở dải đất ven sông Đồng Nai

c)

Phân bố đều khắp ở Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ

d)

Tập trung đông ở các đô thị, dải đất ven sông Tiền, sông Hậu

38.

Sài Gòn mang tên là Thành phố Hồ Chí Minh từ năm nào?

a)

1972

b)

1974

c)

1975

d)

1976

39.

Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở vị trí bên sông nào?

a)

Bên sông Sài Gòn

b)

Bên sông Mekong

c)

Bên sông Hàn

d)

Bên sông Đà

40.

Người nào lập nên phủ Gia Định

a)

Nguyễn Hữu Cảnh

b)

Trịnh Hoài Đức

c)

Nguyễn Tất Thành

d)

Dương Văn Minh

41.

Phần đất liền vùng Nam Bộ không tiếp giáp với

a)

Tây Nguyên.

b)

Duyên hải miền Trung.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Trung Quốc.

42.

Vùng Nam Bộ tiếp giáp với biển nào sau đây?

a)

Biển Đông.

b)

Biển Hồ.

c)

Biển Hoa Đông.

d)

Biển Đen.

43.

Nam Bộ là vùng lãnh thổ nằm ở phía nào của nước ta?

a)

Phía đông.

b)

Phía tây.

c)

Phía nam.

d)

Phía bắc.

44.

Đỉnh núi cao nhất vùng Nam Bộ là

a)

Bà Đen.

b)

Chứa Chan.

c)

Bà Rá.

d)

Núi Cấm

45.

Vùng trũng dễ ngập nước ở Nam Bộ không bao gồm

a)

Đồng Tháp Mười.

b)

Kiên Giang

c)

Cà Mau.

d)

Tây Ninh.

46.

Độ cao chủ yếu của địa hình vùng Nam Bộ là

a)

0 - 50 m.

b)

50-100 m.

c)

200-500 m.

d)

trên 500 m.

47.

Sông nào không chảy qua Nam Bộ?

a)

Sông Đồng Nai.

b)

Sông Sê San.

c)

Sông Tiền.

d)

Sông Hậu.

48.

Sông Mê Công chảy ra biển bằng:

a)

2 cửa

b)

9 cửa

49.

Nhà ở đồng bằng Nam Bộ thường được xây ở:

a)

Ven sông ngòi, kênh rạch

b)

Ven núi, rừng

50.

Trang phục truyền thống của người dân Nam Bộ là:

a)

Áo bà ba, nón lá, khăn rằn

b)

Áo dài, khăn đóng

c)

Áo vest

d)

Áo tứ thân, nón quai thao

51.

Đồng bằng Nam Bộ là vựa lúa, vựa trái cây lớn thứ mấy của nước ta?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

52.

Đồng bằng Nam Bộ là vùng có lượng thủy sản lớn thứ mấy nước ta?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

53.

Nhờ đâu đồng bằng Nam Bộ trở thành vựa lúa, vựa trái cây lớn nhất cả nước ?

a)

Người dân cần cù lao động

b)

Đất đai màu mỡ

c)

Khí hậu nóng ẩm

d)

Tất cả các ý trên

54.

Ở miền Tây Nam Bộ, người dân thường làm nhà như thế nào?

a)

Trên các khu đất cao

b)

Rải rác ở khắp nơi

c)

Dọc theo các sông ngòi, kênh rạch

d)

Gần các cánh đồng

55.

Vì sao đồng bằng Nam Bộ là vùng có sản lượng lớn nhất cả nước?

a)

Vùng biển có nhiều cá, tôm và các hải sản khác

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

56.

Tổng chiều dài toàn tuyến của địa đạo Củ Chi là bao nhiêu?

a)

Khoảng 100 km

b)

Khoảng 150 km

c)

Khoảng 200 km

d)

Khoảng 250 km

57.

Đâu không phải là một thành phố trung tâm công nghiệp lớn của vùng Nam Bộ?

a)

Vũng Tàu

b)

Đà Nẵng

c)

Hồ Chí Minh

d)

Biên Hòa

58.

Trương Định là người nổi tiếng trong cuộc đấu tranh chống giặc ở đâu?

a)

Quảng Ngãi

b)

Gò Công , Tân An

c)

Sài Gòn

d)

Gia Định

59.

Thành phố Hồ Chí Minh giáp biển nào?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Biển Đông

d)

Ấn Độ Dương

60.

Ngày 5-6 tháng 1911, Nguyễn Tất Thành ra đi từ đâu để tìm đường cứu nước?

a)

Bến Nhà Rồng

b)

Bến Thành

c)

Bến Đoạn

d)

Bến Ninh Kiều

61.

Nguyễn Thị Định thành lập nên đội quân nào trong phong trào Đồng khởi?

a)

Đội quân tóc dài

b)

Đội quân áo đỏ

c)

Đội quân trái tim

d)

Đội quân mũ nồi

62.

Hầm quân y, hầm giải phẫu được sử dụng như thế nào trong địa đạo Củ Chi?

a)

Là trạm xá để chữa trị cho các thương binh

b)

Là nơi sinh hoạt và sản xuất

c)

Là hầm chứa lương thực và vũ khí

d)

Là hầm ở

63.

Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử kết thúc vào ngày nào?

a)

30-4-1975

b)

2-9-1945

c)

19-5-1954

d)

1-5-1961

64.

Một số lễ hội nổi tiếng của người dân Nam Bộ là:

a)

Lễ hội Bà Chúa Xứ

b)

Hội xuân núi Bà

c)

Lễ cúng Trăng của đồng bào Chăm

d)

Lễ tế thần cá Ông của các làng chài ven biển

65.

Lễ hội Bà Chúa Xứ ở:

a)

Châu Đốc, An Giang

b)

Núi Bà Đen, Tây Ninh

c)

Đồng bào Khơ-me

d)

Các làng chài ven biển

66.

Hội xuân núi Bà ở:

a)

Châu Đốc, An Giang

b)

Núi Bà Đen, Tây Ninh

c)

Đồng bào Khơ-me

d)

Các làng chài ven biển

67.

Lễ cúng Trăng của:

a)

Châu Đốc, An Giang

b)

Núi Bà Đen, Tây Ninh

c)

Đồng bào Khơ-me

d)

Các làng chài ven biển

68.

Phía nam vùng biển nước ta có:

a)

Vịnh Thái Lan

b)

Vịnh Bắc Bộ

c)

Vịnh Nam Bộ

d)

Vịnh Phi-líp-pin

69.

Biển Đông có vai trò:

a)

Là kho muối vô tận

b)

Có nhiều khoáng sản, hải sản quý

c)

Điều hòa khí hậu

d)

Tạo ra nhiều cơn bão

70.

Cảng nào có công suất lớn nhất nước ta?

a)

Cảng Sài Gòn.

b)

Cảng Đà Nẵng.

c)

Cảng Hải Phòng.

d)

Cảng Vũng Tàu.