NEW
Font size
WorksheetsOn tap KHTN7 L2
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Cảm ứng là gì?
Quá trình hấp thụ thức ăn của sinh vật
Quá trình sinh sản của sinh vật
Khả năng tiếp nhận và phản ứng với kích thích
Sự vận động của động vật
Ví dụ nào sau đây là minh chứng cho cảm ứng ở thực vật?
Gà mẹ gọi con
Giun co lại khi bị chiếu sáng
Khỉ đập vỡ hạt
Cây trinh nữ cụp lá khi bị chạm
Vai trò của cảm ứng là:
Giúp sinh vật bay xa
Giúp sinh vật phát hiện sự thay đổi của môi trường
Giúp sinh vật ngủ đông
Giúp sinh vật hô hấp tốt hơn
Cảm ứng giúp sinh vật làm gì?
Ngừng hoạt động
Tự bảo vệ, sinh sản và phát triển
Không phản ứng với môi trường
Ngừng trao đổi chất
Cảm ứng có ở nhóm sinh vật nào?
Chỉ ở động vật
Chỉ ở thực vật
Chỉ ở vi khuẩn
Cả thực vật và động vật
Ví dụ nào thể hiện cảm ứng ở động vật?
Rễ cây mọc hướng xuống đất
Nhện giăng tơ
Giun co người khi bị chiếu sáng
Hoa hướng dương nở vào ban ngày
Phản ứng của cây trinh nữ khi bị chạm là:
Phản ứng hóa học
Phản ứng sinh trưởng
Phản ứng vận động
Phản ứng cảm ứng
Khi cây mất khả năng cảm ứng, điều gì có thể xảy ra?
Cây phát triển nhanh hơn
Cây dễ bị tổn thương và khó thích nghi
Cây sinh sản nhanh hơn
Cây tạo ra nhiều hoa
Cảm ứng là một đặc điểm giúp sinh vật:
Sinh sản nhiều
Chạy nhanh
Phát hiện và phản ứng với kích thích
Ngủ đông vào mùa lạnh
Hiện tượng nào sau đây không phải là cảm ứng?
Cây trinh nữ cụp lá
Mắt người giãn khi thiếu sáng
Cây mọc theo ánh sáng
Quá trình quang hợp ở lá
Cảm ứng giúp sinh vật:
Tiết kiệm năng lượng
Phát triển hoa quả tốt hơn
Sống sót trong môi trường thay đổi
Hấp thụ oxy hiệu quả hơn
Khả năng phản ứng của sinh vật đối với kích thích từ môi trường gọi là:
Sinh trưởng
Cảm ứng
Sinh sản
Thoát hơi nước
Cảm ứng giúp sinh vật:
Di chuyển ra khỏi vùng nguy hiểm
Không phản ứng với ánh sáng
Bị động trước thay đổi môi trường
Tăng cân nhanh
Chọn câu không đúng về cảm ứng:
Có ở cả động vật và thực vật
Là phản ứng với kích thích
Luôn là hành vi học được
Giúp sinh vật thích nghi
Trong tự nhiên, cảm ứng có vai trò gì đối với sinh vật?
Giúp phát triển xương khớp
Giúp tăng cường thị giác
Giúp duy trì sự sống
Giúp tạo màu cho hoa
Thực vật phản ứng với kích thích thông qua:
Tập tính
Hành vi
Sự sinh trưởng và thay đổi cấu trúc tế bào
Cơ bắp
Phản ứng nào sau đây thuộc cảm ứng ở động vật?
Cây xấu hổ cụp lá
Mèo rút chân lại khi dẫm gai
Cây leo quấn quanh cây lớn
Lá cây rụng vào mùa đông
Khi bị thiếu nước, cây sẽ:
Tăng cường quang hợp
Giảm thoát hơi nước
Tăng tốc độ hút nước
Ra hoa nhanh
Tế bào nhạy cảm với kích thích gọi là:
Tế bào máu
Tế bào cơ
Tế bào thần kinh
Tế bào biểu bì
Chức năng chính của cảm ứng là:
Sinh sản
Sinh trưởng
Phản ứng với môi trường
Hô hấp
Tập tính là gì?
Phản ứng hóa học
Phản ứng của động vật với môi trường
Sự sinh trưởng
Quá trình tiêu hóa thức ăn
Ví dụ nào sau đây là tập tính bẩm sinh?
Chó biết mở cửa
Khỉ lấy đá đập vỡ hạt
Nhện giăng tơ
Voi biết vẽ
Tập tính học được là:
Gà mẹ gọi con
Nhện giăng tơ
Chó biết mở cửa
Bướm hút mật
Tập tính đúng giúp động vật:
Mất phương hướng
Sống sót và thích nghi
Di cư nhanh
Không cần ăn
Tập tính của động vật có nguồn gốc từ:
Phản ứng hoá học
Phản ứng cảm ứng
Phản xạ thần kinh
Quang hợp
Hành vi nào sau đây là tập tính học được?
Cá bơi trong nước
Chim bay về tổ
Chó học lệnh “ngồi”
Gà gáy buổi sáng
Vai trò không đúng của tập tính là:
Giúp tìm kiếm thức ăn
Tránh kẻ thù
Làm đẹp cho cơ thể
Sinh sản và nuôi con
Tập tính giúp động vật thích nghi với môi trường như thế nào?
Không phản ứng với thay đổi
Tăng tốc độ sinh sản
Phản ứng linh hoạt với kích thích
Gây hại cho hệ sinh thái
Tập tính học được là kết quả của:
Di truyền
Đào tạo, rèn luyện
Bản năng
Đột biến gen
Động vật học được tập tính thông qua:
Tự sinh
Di truyền
Quan sát và luyện tập
Cảm ứng
Thành phần cấu tạo phân tử nước là:
1H + 2O
2H + 1O
2H + 2O
3H + 1O
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể sinh vật?
30%
50%
70%
90%
Vai trò không phải của nước:
Là dung môi hòa tan
Nguyên liệu cho quá trình sống
Điều hoà nhiệt độ cơ thể
Tham gia truyền thần kinh
Chất dinh dưỡng cung cấp:
Oxy
Chất màu
Năng lượng
Vitamin D
Nước là môi trường cho các quá trình nào?
Ngủ đông
Sinh sản
Tiêu hoá, quang hợp
Hô hấp ngoài
Khi thiếu nước, sinh vật sẽ:
Sống lâu hơn
Rối loạn hoạt động sống
Tăng trưởng nhanh
Không bị ảnh hưởng
Tính chất nổi bật của nước là:
Mùi nồng
Dễ cháy
Hòa tan nhiều chất
Không thể đun nóng
Chất dinh dưỡng không có vai trò:
Tham gia điều hoà hoạt động sống
Là nguyên liệu cấu tạo tế bào
Cung cấp năng lượng
Giúp cây hút nước
Nước điều hòa nhiệt độ cơ thể nhờ vào:
Tính bay hơi và dẫn nhiệt
Tính độc
Khả năng đông đặc
Khả năng hút nước
Nước không tham gia vào quá trình nào sau đây?
Quang hợp
Thoát hơi nước
Tiêu hoá
Tạo năng lượng điện
Bộ phận hút nước ở cây là:
Lá
Hoa
Lông hút ở rễ
Thân cây
Mạch gỗ vận chuyển:
Nước và muối khoáng từ rễ lên lá
Chất hữu cơ từ lá xuống rễ
Khí CO₂ lên lá
Đường lên hoa
Mạch rây vận chuyển:
Nước
Chất khoáng
Chất hữu cơ từ lá xuống các phần khác
Không khí
Vai trò của thoát hơi nước là:
Làm cây mất nước
Tạo động lực hút nước
Làm cây héo
Giảm sự phát triển
Quá trình thoát hơi nước xảy ra ở đâu?
Gân lá
Bề mặt thân
Khí khổng
Hoa
Khí khổng mở khi:
Tối và thiếu CO₂
Có ánh sáng và thiếu CO₂
Thừa nước
Trời lạnh
Khi khí khổng mở rộng:
Tăng thoát hơi nước
Giảm quang hợp
Giảm vận chuyển nước
Cây ngừng sinh trưởng
Phân bón cung cấp:
Đường và nước
Nguyên tố khoáng
Khí CO₂
Ánh sáng
Bón phân hợp lý cần tuân thủ nguyên tắc:
Bón nhiều, liên tục
Đúng loại, liều lượng, đúng thời điểm
Tùy ý
Dựa vào thời tiết
Việc tưới nước hợp lý giúp:
Cây sinh sản nhanh
Giảm thoát hơi nước
Cân bằng nước, cây phát triển tốt
Ngưng quang hợp
