wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

On tap KHTN7 L2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Cảm ứng là gì?

a)

Quá trình hấp thụ thức ăn của sinh vật

b)

Quá trình sinh sản của sinh vật

c)

Khả năng tiếp nhận và phản ứng với kích thích

d)

Sự vận động của động vật

2.

Ví dụ nào sau đây là minh chứng cho cảm ứng ở thực vật?

a)

Gà mẹ gọi con

b)

Giun co lại khi bị chiếu sáng

c)

Khỉ đập vỡ hạt

d)

Cây trinh nữ cụp lá khi bị chạm

3.

Vai trò của cảm ứng là:

a)

Giúp sinh vật bay xa

b)

Giúp sinh vật phát hiện sự thay đổi của môi trường

c)

Giúp sinh vật ngủ đông

d)

Giúp sinh vật hô hấp tốt hơn

4.

Cảm ứng giúp sinh vật làm gì?

a)

Ngừng hoạt động

b)

Tự bảo vệ, sinh sản và phát triển

c)

Không phản ứng với môi trường

d)

Ngừng trao đổi chất

5.

Cảm ứng có ở nhóm sinh vật nào?

a)

Chỉ ở động vật

b)

Chỉ ở thực vật

c)

Chỉ ở vi khuẩn

d)

Cả thực vật và động vật

6.

Ví dụ nào thể hiện cảm ứng ở động vật?

a)

Rễ cây mọc hướng xuống đất

b)

Nhện giăng tơ

c)

Giun co người khi bị chiếu sáng

d)

Hoa hướng dương nở vào ban ngày

7.

Phản ứng của cây trinh nữ khi bị chạm là:

a)

Phản ứng hóa học

b)

Phản ứng sinh trưởng

c)

Phản ứng vận động

d)

Phản ứng cảm ứng

8.

Khi cây mất khả năng cảm ứng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Cây phát triển nhanh hơn

b)

Cây dễ bị tổn thương và khó thích nghi

c)

Cây sinh sản nhanh hơn

d)

Cây tạo ra nhiều hoa

9.

Cảm ứng là một đặc điểm giúp sinh vật:

a)

Sinh sản nhiều

b)

Chạy nhanh

c)

Phát hiện và phản ứng với kích thích

d)

Ngủ đông vào mùa lạnh

10.

Hiện tượng nào sau đây không phải là cảm ứng?

a)

Cây trinh nữ cụp lá

b)

Mắt người giãn khi thiếu sáng

c)

Cây mọc theo ánh sáng

d)

Quá trình quang hợp ở lá

11.

Cảm ứng giúp sinh vật:

a)

Tiết kiệm năng lượng

b)

Phát triển hoa quả tốt hơn

c)

Sống sót trong môi trường thay đổi

d)

Hấp thụ oxy hiệu quả hơn

12.

Khả năng phản ứng của sinh vật đối với kích thích từ môi trường gọi là:

a)

Sinh trưởng

b)

Cảm ứng

c)

Sinh sản

d)

Thoát hơi nước

13.

Cảm ứng giúp sinh vật:

a)

Di chuyển ra khỏi vùng nguy hiểm

b)

Không phản ứng với ánh sáng

c)

Bị động trước thay đổi môi trường

d)

Tăng cân nhanh

14.

Chọn câu không đúng về cảm ứng:

a)

Có ở cả động vật và thực vật

b)

Là phản ứng với kích thích

c)

Luôn là hành vi học được

d)

Giúp sinh vật thích nghi

15.

Trong tự nhiên, cảm ứng có vai trò gì đối với sinh vật?

a)

Giúp phát triển xương khớp

b)

Giúp tăng cường thị giác

c)

Giúp duy trì sự sống

d)

Giúp tạo màu cho hoa

16.

Thực vật phản ứng với kích thích thông qua:

a)

Tập tính

b)

Hành vi

c)

Sự sinh trưởng và thay đổi cấu trúc tế bào

d)

Cơ bắp

17.

Phản ứng nào sau đây thuộc cảm ứng ở động vật?

a)

Cây xấu hổ cụp lá

b)

Mèo rút chân lại khi dẫm gai

c)

Cây leo quấn quanh cây lớn

d)

Lá cây rụng vào mùa đông

18.

Khi bị thiếu nước, cây sẽ:

a)

Tăng cường quang hợp

b)

Giảm thoát hơi nước

c)

Tăng tốc độ hút nước

d)

Ra hoa nhanh

19.

Tế bào nhạy cảm với kích thích gọi là:

a)

Tế bào máu

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào thần kinh

d)

Tế bào biểu bì

20.

Chức năng chính của cảm ứng là:

a)

Sinh sản

b)

Sinh trưởng

c)

Phản ứng với môi trường

d)

Hô hấp

21.

Tập tính là gì?

a)

Phản ứng hóa học

b)

Phản ứng của động vật với môi trường

c)

Sự sinh trưởng

d)

Quá trình tiêu hóa thức ăn

22.

Ví dụ nào sau đây là tập tính bẩm sinh?

a)

Chó biết mở cửa

b)

Khỉ lấy đá đập vỡ hạt

c)

Nhện giăng tơ

d)

Voi biết vẽ

23.

Tập tính học được là:

a)

Gà mẹ gọi con

b)

Nhện giăng tơ

c)

Chó biết mở cửa

d)

Bướm hút mật

24.

Tập tính đúng giúp động vật:

a)

Mất phương hướng

b)

Sống sót và thích nghi

c)

Di cư nhanh

d)

Không cần ăn

25.

Tập tính của động vật có nguồn gốc từ:

a)

Phản ứng hoá học

b)

Phản ứng cảm ứng

c)

Phản xạ thần kinh

d)

Quang hợp

26.

Hành vi nào sau đây là tập tính học được?

a)

Cá bơi trong nước

b)

Chim bay về tổ

c)

Chó học lệnh “ngồi”

d)

Gà gáy buổi sáng

27.

Vai trò không đúng của tập tính là:

a)

Giúp tìm kiếm thức ăn

b)

Tránh kẻ thù

c)

Làm đẹp cho cơ thể

d)

Sinh sản và nuôi con

28.

Tập tính giúp động vật thích nghi với môi trường như thế nào?

a)

Không phản ứng với thay đổi

b)

Tăng tốc độ sinh sản

c)

Phản ứng linh hoạt với kích thích

d)

Gây hại cho hệ sinh thái

29.

Tập tính học được là kết quả của:

a)

Di truyền

b)

Đào tạo, rèn luyện

c)

Bản năng

d)

Đột biến gen

30.

Động vật học được tập tính thông qua:

a)

Tự sinh

b)

Di truyền

c)

Quan sát và luyện tập

d)

Cảm ứng

31.

Thành phần cấu tạo phân tử nước là:

a)

1H + 2O

b)

2H + 1O

c)

2H + 2O

d)

3H + 1O

32.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể sinh vật?

a)

30%

b)

50%

c)

70%

d)

90%

33.

Vai trò không phải của nước:

a)

Là dung môi hòa tan

b)

Nguyên liệu cho quá trình sống

c)

Điều hoà nhiệt độ cơ thể

d)

Tham gia truyền thần kinh

34.

Chất dinh dưỡng cung cấp:

a)

Oxy

b)

Chất màu

c)

Năng lượng

d)

Vitamin D

35.

Nước là môi trường cho các quá trình nào?

a)

Ngủ đông

b)

Sinh sản

c)

Tiêu hoá, quang hợp

d)

Hô hấp ngoài

36.

Khi thiếu nước, sinh vật sẽ:

a)

Sống lâu hơn

b)

Rối loạn hoạt động sống

c)

Tăng trưởng nhanh

d)

Không bị ảnh hưởng

37.

Tính chất nổi bật của nước là:

a)

Mùi nồng

b)

Dễ cháy

c)

Hòa tan nhiều chất

d)

Không thể đun nóng

38.

Chất dinh dưỡng không có vai trò:

a)

Tham gia điều hoà hoạt động sống

b)

Là nguyên liệu cấu tạo tế bào

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Giúp cây hút nước

39.

Nước điều hòa nhiệt độ cơ thể nhờ vào:

a)

Tính bay hơi và dẫn nhiệt

b)

Tính độc

c)

Khả năng đông đặc

d)

Khả năng hút nước

40.

Nước không tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Quang hợp

b)

Thoát hơi nước

c)

Tiêu hoá

d)

Tạo năng lượng điện

41.

Bộ phận hút nước ở cây là:

a)

b)

Hoa

c)

Lông hút ở rễ

d)

Thân cây

42.

Mạch gỗ vận chuyển:

a)

Nước và muối khoáng từ rễ lên lá

b)

Chất hữu cơ từ lá xuống rễ

c)

Khí CO₂ lên lá

d)

Đường lên hoa

43.

Mạch rây vận chuyển:

a)

Nước

b)

Chất khoáng

c)

Chất hữu cơ từ lá xuống các phần khác

d)

Không khí

44.

Vai trò của thoát hơi nước là:

a)

Làm cây mất nước

b)

Tạo động lực hút nước

c)

Làm cây héo

d)

Giảm sự phát triển

45.

Quá trình thoát hơi nước xảy ra ở đâu?

a)

Gân lá

b)

Bề mặt thân

c)

Khí khổng

d)

Hoa

46.

Khí khổng mở khi:

a)

Tối và thiếu CO₂

b)

Có ánh sáng và thiếu CO₂

c)

Thừa nước

d)

Trời lạnh

47.

Khi khí khổng mở rộng:

a)

Tăng thoát hơi nước

b)

Giảm quang hợp

c)

Giảm vận chuyển nước

d)

Cây ngừng sinh trưởng

48.

Phân bón cung cấp:

a)

Đường và nước

b)

Nguyên tố khoáng

c)

Khí CO₂

d)

Ánh sáng

49.

Bón phân hợp lý cần tuân thủ nguyên tắc:

a)

Bón nhiều, liên tục

b)

Đúng loại, liều lượng, đúng thời điểm

c)

Tùy ý

d)

Dựa vào thời tiết

50.

Việc tưới nước hợp lý giúp:

a)

Cây sinh sản nhanh

b)

Giảm thoát hơi nước

c)

Cân bằng nước, cây phát triển tốt

d)

Ngưng quang hợp