wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Word Time - English Time 1

Total questions: 73

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Bạn Annie

(a)  

2.

Bạn Ted

(a)  

3.

Chó Digger

(a)  

4.

con gái

(a)  

5.

con trai

(a)  

6.

chú chó

(a)  

7.

cái cây

(a)  

8.

con bươm bướm

(a)  

9.

bông hoa

(a)  

10.

đám mây

(a)  

11.

con chim

(a)  

12.

cái hồ nước

(a)  

13.

con heo

(a)  

14.

con bò

(a)  

15.

con ngựa

(a)  

16.

con gà

(a)  

17.

con cừu

(a)  

18.

con mèo

(a)  

19.

bút mực

(a)  

20.

quyển sách

(a)  

21.

cục tẩy

(a)  

22.

bút chì

(a)  

23.

cây thước kẻ

(a)  

24.

hộp viết

(a)  

25.

1

(a)  

26.

2

(a)  

27.

3

(a)  

28.

4

(a)  

29.

5

(a)  

30.

6

(a)  

31.

7

(a)  

32.

8

(a)  

33.

9

(a)  

34.

10

(a)  

35.

11

(a)  

36.

12

(a)  

37.

vui, hạnh phúc

(a)  

38.

buồn

(a)  

39.

lạnh

(a)  

40.

nóng

(a)  

41.

đói

(a)  

42.

khát

(a)  

43.

bánh mì kẹp thịt

(a)  

44.

su-shi

(a)  

45.



(a)  

46.

rau trộn

(a)  

47.



(a)  

48.

bánh pít-sa

(a)  

49.



(a)  

50.

táo

(a)  

51.

cam

(a)  

52.

chuối

(a)  

53.

dưa leo

(a)  

54.

khoai tây

(a)  

55.

cà rốt

(a)  

56.

cao

(a)  

57.

thấp

(a)  

58.

mập

(a)  

59.

ốm

(a)  

60.

trẻ

(a)  

61.

già

(a)  

62.

bác sĩ

(a)  

63.

y tá

(a)  

64.

cảnh sát

(a)  

65.

giáo viên

(a)  

66.

người đưa thư

(a)  

67.

lính cứu hỏa

(a)  

68.

lái xe đạp

(a)  

69.

trèo cây

(a)  

70.

lái xe hơi

(a)  

71.

vẽ một bức tranh

(a)  

72.

chơi bóng rổ

(a)  

73.

hát một bài

(a)