wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn gk CTMT

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nổi bật nhất của kiến trúc RISC là gì?

a)

Tập lệnh phức tạp

b)

Sử dụng nhiều vi lệnh

c)

Tập lệnh đơn giản và cố định

d)

Đa nhiệm mạnh mẽ

2.

Trong RISC, một lệnh thường được thực hiện trong:

a)

2 đến 3 chu kỳ máy

b)

5 chu kỳ máy

c)

Một chu kỳ máy

d)

10 chu kỳ máy

3.

Lý do chính khiến RISC sử dụng nhiều thanh ghi hơn là:

a)

Tiết kiệm bộ nhớ chính

b)

Tăng tốc độ truy xuất

c)

Hỗ trợ đa luồng

d)

Giảm chi phí phần cứng

4.

Pipeline trong RISC có tác dụng gì?

a)

Tăng bộ nhớ cache

b)

Giảm số thanh ghi cần dùng

c)

Tăng tốc độ thực thi lệnh

d)

Giảm điện năng tiêu thụ

5.

RISC sử dụng loại tập lệnh như thế nào?

a)

Phức tạp, thay đổi độ dài

b)

Tập lệnh microcode

c)

Đơn giản, độ dài cố định

d)

Tập lệnh mô phỏng

6.

Kiến trúc nào sau đây là ví dụ điển hình của RISC?

a)

Intel x86

b)

AMD Ryzen

c)

ARM

d)

Pentium 4

7.

Điểm khác biệt chính giữa RISC và CISC là:

a)

RISC cần nhiều bộ nhớ hơn

b)

CISC có pipeline tốt hơn

c)

RISC có tập lệnh đơn giản hơn

d)

RISC dùng ít thanh ghi hơn

8.

Trình biên dịch đóng vai trò gì trong hệ thống RISC?

a)

Dịch mã thành microcode

b)

Tối ưu hóa mã lệnh thành các lệnh đơn giản

c)

Tăng tốc độ đọc bộ nhớ

d)

Giảm số lượng thanh ghi cần dùng

9.

Tại sao RISC thường tiêu thụ ít năng lượng hơn so với CISC?

a)

Vì có ít lệnh hơn trong chương trình

b)

Do sử dụng ít thanh ghi hơn

c)

Vì không có pipeline

d)

Do lệnh đơn giản, dễ thực thi

10.

Trong hệ thống RISC, việc sử dụng các lệnh tải (load) và lưu (store) có đặc điểm gì?

a)

Có thể thực hiện phép toán và lưu trong cùng một lệnh

b)

Tách biệt hoàn toàn giữa thao tác bộ nhớ và tính toán

c)

Không hỗ trợ truy cập bộ nhớ

d)

Không hỗ trợ phép toán logic

11.

Thành phần nào của CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic?

a)

Control Unit

b)

Register

c)

ALU

d)

System Bus

12.

Đâu là nhiệm vụ chính của Control Unit trong CPU?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Thực hiện phép toán

c)

Điều khiển luồng dữ liệu và thực thi lệnh

d)

Kết nối với thiết bị ngoại vi

13.

Chế độ hoạt động nào sau đây không thuộc bộ xử lý ARM?

a)

User

b)

Hypervisor

c)

IRQ

d)

Undefined

14.

Chu kỳ lệnh gồm bao nhiêu giai đoạn cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

15.

Điểm khác biệt chính giữa kiến trúc CISC và RISC là gì?

a)

CISC sử dụng ít lệnh hơn

b)

RISC có lệnh phức tạp hơn

c)

RISC tối ưu hóa hiệu suất với lệnh đơn giản, thực hiện nhanh

d)

CISC không hỗ trợ pipelining

16.

Trong kiến trúc x86, Program Counter (PC) có chức năng gì?

a)

Lưu trữ lệnh đang thực thi

b)

Chỉ địa chỉ của lệnh kế tiếp cần thực thi

c)

Lưu giá trị cờ trạng thái

d)

Quản lý bộ nhớ tạm

17.

Loại hazard nào xảy ra khi một lệnh cần dữ liệu từ lệnh trước chưa hoàn thành?

a)

Control Hazard

b)

Data Hazard

c)

Structural Hazard

d)

Memory Hazard

18.

Kỹ thuật nào không phải là giải pháp cho các vấn đề trong pipelining?

a)

Forwarding

b)

Stalling

c)

Caching

d)

Branch Prediction

19.

Tại sao pipeline giúp tăng hiệu suất xử lý trong CPU?

a)

Giảm điện năng tiêu thụ

b)

Tăng số lệnh xử lý đồng thời

c)

Giảm độ phức tạp phần cứng

d)

Giảm kích thước lệnh

20.

ARM xử lý ngắt bằng cách nào?

a)

Dừng toàn bộ chương trình và khởi động lại

b)

Chuyển sang chế độ phù hợp và lưu trạng thái

c)

Gửi tín hiệu về hệ điều hành

d)

Ghi lỗi vào bộ nhớ ROM

21.

Hệ điều hành là gì?

a)

Một phần cứng

b)

Phần mềm trung gian giữa người dùng và phần cứng

c)

Trình biên dịch

d)

Ngôn ngữ lập trình

22.

Một hệ điều hành tốt cần đảm bảo:

a)

Tăng cường hiệu suất CPU

b)

Bảo mật, ổn định, dễ sử dụng

c)

Giá thành rẻ

d)

Đồ họa đẹp

23.

Round-robin là thuật toán dùng cho:

a)

Lập lịch dài hạn

b)

Lập lịch trung hạn

c)

Lập lịch ngắn hạn

d)

Lập lịch bộ nhớ

24.

Sự khác nhau giữa long-term và short-term scheduler là:

a)

Long-term chạy liên tục

b)

Short-term điều phối bộ nhớ

c)

Long-term kiểm soát số tiến trình trong hệ

d)

Short-term quyết định swap

25.

Phân mảnh trong bộ nhớ xảy ra khi:

a)

Không đủ RAM

b)

Bộ nhớ bị lỗi vật lý

c)

Bộ nhớ bị chia nhỏ thành các phần không liên tục

d)

Bộ nhớ không được cấp phát

26.

Phân vùng tĩnh là:

a)

Phân vùng có thể thay đổi theo tiến trình

b)

Phân vùng có kích thước cố định

c)

Phân vùng dành riêng cho hệ điều hành

d)

Phân vùng dựa theo CPU

27.

Bộ xử lý Pentium sử dụng mô hình bộ nhớ:

a)

Thẳng

b)

Đoạn và phân trang kết hợp

c)

Chỉ đoạn

d)

Chỉ trang

28.

Trong Pentium, phân đoạn (segmentation) được sử dụng để:

a)

Tăng hiệu suất IO

b)

Tăng tính bảo mật và kiểm soát bộ nhớ

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Giảm bộ nhớ dùng

29.

Kiến trúc ARM thường dùng trong:

a)

Máy chủ

b)

Máy tính để bàn

c)

Thiết bị di động, IoT

d)

Siêu máy tính

30.

Hệ thống bộ nhớ ARM có đặc điểm:

a)

Không có phân trang

b)

Tối giản, tiêu thụ điện năng thấp

c)

Chạy song song với BIOS

d)

Luôn dùng x86

31.

DRAM cần được làm mới dữ liệu liên tục vì:

a)

Dữ liệu được lưu trữ trong các flip-flop.

b)

Dữ liệu bị mất do rò rỉ điện trong các tụ điện.

c)

Nó sử dụng công nghệ từ tính để lưu trữ dữ liệu.

d)

Nó có tốc độ truy xuất nhanh hơn SRAM.

32.

Loại bộ nhớ ROM nào dưới đây cho phép ghi/xóa dữ liệu bằng điện và được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị lưu trữ hiện đại như SSD và USB?

a)

PROM

b)

EEPROM

c)

EPROM

d)

SRAM

33.

Phương pháp nào dưới đây giúp bảo vệ dữ liệu trong bộ nhớ DRAM khỏi lỗi bit đơn lẻ?

a)

RAID 5

b)

ECC (Error Correction Code)

c)

Overclocking RAM

d)

Defragmentation

34.

Lỗi bán bộ nhớ thường gây ra nguyên nhân nào?

a)

Lỗ hổng vật lý của linh kiện

b)

Nhiễu điện từ hoặc tia phóng xạ

c)

Lỗi trong quá trình sản xuất

d)

Mài mòn do sử dụng lâu dài

35.

SDRAM hoạt động theo cơ chế nào để giảm độ trễ và tăng tốc độ truy xuất dữ liệu?

a)

Truy cập tuần tự

b)

Pipeline

c)

Bộ nhớ cache

d)

Truy cập trực tiếp

36.

Bộ nhớ DDR SDRAM dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho máy tính

b)

Lưu trữ vĩnh viễn dữ liệu như ổ cứng

c)

Xử lý dữ liệu như CPU

d)

Kết nối mạng internet

37.

Loại RAM nào có tốc độ cao hơn và thường được sử dụng trong các máy tính hiện đại?

a)

DRAM

b)

SRAM

c)

SDRAM

d)

DDR SDRAM

38.

Trong kỹ thuật sửa lỗi (Error Correction), mã Hamming có khả năng:

a)

Phát hiện lỗi 1 bit và sửa lỗi 2 bit

b)

Phát hiện và sửa lỗi 1 bit, đồng thời phát hiện lỗi 2 bit

c)

Sửa lỗi 2 bit mà không cần phát hiện trước

d)

Chỉ phát hiện lỗi mà không sửa được lỗi

39.

Trong tổ chức bộ nhớ chính bán dẫn (Semiconductor Main Memory), sự khác biệt chính giữa SRAM và DRAM là gì?

a)

SRAM sử dụng tụ điện để lưu trữ dữ liệu, còn DRAM sử dụng flip-flop

b)

DRAM nhanh hơn SRAM do không cần làm tươi dữ liệu

c)

SRAM không cần làm tươi dữ liệu và thường được dùng trong Cache

d)

DRAM có chi phí thấp hơn SRAM do sử dụng công nghệ đơn giản hơn

40.

Trong các công nghệ DRAM tiên tiến, DDR4 SDRAM có ưu điểm gì so với DDR3 SDRAM trong các máy tính hiện đại?

a)

Chi phí sản xuất thấp hơn

b)

Băng thông cao hơn và tiết kiệm năng lượng hơn

c)

Không cần làm tươi dữ liệu

d)

Dung lượng bộ nhớ lớn hơn trên cùng kích thước chip

41.

Kiến trúc von Neumann dựa trên bao nhiêu nguyên tắc chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

42.

Bộ nhớ trong kiến trúc von Neumann có thể lưu trữ:

a)

Chỉ lệnh

b)

Chỉ dữ liệu

c)

Cả lệnh và dữ liệu

d)

Chỉ chương trình hệ thống

43.

Bộ phận nào trong CPU thực hiện phép toán cộng, trừ?

a)

Bộ giải mã lệnh

b)

ALU (Arithmetic Logic Unit)

c)

Bộ nhớ cache

d)

Thanh ghi PC

44.

Bus nào truyền dữ liệu giữa CPU và bộ nhớ?

a)

Bus địa chỉ

b)

Bus dữ liệu

c)

Bus điều khiển

d)

Bus đồng bộ

45.

PCI là viết tắt của:

a)

Peripheral Component Interconnect

b)

Processor Control Interface

c)

Primary Central Interrupt

d)

Parallel Computer Interface

46.

Thanh ghi MAR dùng để làm gì?

a)

Lưu dữ liệu tạm thời

b)

Xác định địa chỉ bộ nhớ

c)

Điều khiển ngắt

d)

Giải mã lệnh

47.

Ngắt (Interrupt) giúp CPU:

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Tạm dừng chương trình để xử lý sự kiện khẩn cấp

c)

Giảm tiêu thụ điện

d)

Tắt máy tính

48.

Bộ nhớ chính (Main Memory) thường là:

a)

CPU

b)

Ổ cứng HDD

c)

RAM

d)

ROM

49.

DMA (Direct Memory Access) dùng để:

a)

Truyền dữ liệu không cần CPU

b)

Giải mã lệnh nhanh hơn

c)

Quản lý bộ nhớ cache

d)

Đồng bộ hóa bus

50.

Bus điều khiển (Control Bus) có chức năng chính là:

a)

Truyền dữ liệu

b)

Quản lý truy cập bus

c)

Lưu trữ địa chỉ

d)

Xử lý ngắt

51.

Lệnh máy gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Thanh ghi và bộ nhớ

b)

Opcode, toán hạng nguồn, toán hạng đích, chế độ định vị

c)

CPU và ALU

d)

Bộ nhớ đệm và bộ giải mã

52.

Trong các loại toán hạng, kiểu dữ liệu nào được dùng để biểu diễn số thực?

a)

Ký tự

b)

Số nguyên

c)

Dữ liệu logic

d)

Không có loại nào ở trên

53.

Toán hạng ký tự thường được dùng trong:

a)

Biểu diễn địa chỉ bộ nhớ

b)

Xử lý văn bản và chuỗi ký tự

c)

Phép tính nhị phân

d)

Điều khiển hệ thống

54.

Kiểu dữ liệu của hệ Intel x86 chủ yếu là:

a)

64-bit

b)

32-bit

c)

16-bit

d)

Cả A và B đúng tùy kiến trúc

55.

Kiểu dữ liệu đặc trưng cho ARM là gì?

a)

Little-endian

b)

Big-endian

c)

32-bit và 64-bit

d)

8-bit

56.

Lệnh truyền dữ liệu dùng để:

a)

Gọi hàm hệ thống

b)

Thực hiện các phép toán học

c)

Di chuyển dữ liệu giữa thanh ghi và bộ nhớ

d)

So sánh các giá trị

57.

Phép toán logic gồm những loại nào sau đây?

a)

Cộng, trừ

b)

XOR, AND, OR, NOT

c)

PUSH, POP

d)

JMP, CALL

58.

Lệnh kiểm soát hệ thống dùng để:

a)

Điều khiển luồng chương trình

b)

Gọi các dịch vụ hệ điều hành hoặc thiết lập trạng thái hệ thống

c)

Nhập xuất dữ liệu

d)

Thực hiện phép nhân chia

59.

Khác biệt chính giữa thao tác x86 và ARM là gì?

a)

ARM dùng tập lệnh phức tạp hơn x86

b)

x86 hỗ trợ ít thanh ghi hơn ARM

c)

ARM không hỗ trợ lệnh điều kiện

d)

x86 không hỗ trợ truyền dữ liệu

60.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần của lệnh máy?

a)

Mã thao tác (Opcode)

b)

Toán hạng (Operands)

c)

Địa chỉ IP (Internet Protocol)

d)

Địa chỉ đích

61.

Cache memory là gì?

a)

Bộ nhớ ngoài dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Bộ nhớ tốc độ cao nằm gần CPU dùng để lưu trữ dữ liệu truy cập thường xuyên

c)

Bộ nhớ dùng để khởi động máy tính

d)

Bộ nhớ chứa hệ điều hành

62.

Loại bộ nhớ nào có tốc độ truy cập nhanh nhất?

a)

RAM

b)

Đĩa cứng

c)

Cache L1

d)

Cache L3

63.

Nguyên lý "locality" trong bộ nhớ cache bao gồm những loại nào?

a)

Tĩnh và động

b)

Không gian và thời gian

c)

Tuần tự và ngẫu nhiên

d)

Trực tiếp và gián

64.

Khi xảy ra cache miss, dữ liệu sẽ được lấy từ đâu?

a)

Từ CPU

b)

Từ thanh ghi

c)

Từ bộ nhớ chính (RAM)

d)

Từ ổ cứng

65.

Trong ba loại ánh xạ bộ nhớ cache, loại nào đơn giản nhất?

a)

Associative Mapping

b)

Set-Associative Mapping

c)

Direct Mapping

d)

Fully Associative Mapping

66.

Chính sách ghi nào cập nhật dữ liệu vào bộ nhớ chính ngay lập tức khi có thay đổi?

a)

Write-back

b)

Write-buffer

c)

Write-through

d)

Write-delay

67.

Trong kiến trúc Pentium 4, cache L1 được chia thành mấy phần và có chức năng gì?

a)

1 phần - lưu dữ liệu

b)

2 phần - lưu dữ liệu và lệnh

c)

3 phần - lưu dữ liệu, lệnh và địa chỉ

d)

Không chia phần

68.

Lý do sử dụng bộ đệm ghi (write buffer) trong kiến trúc ARM là gì?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ

b)

Tăng khả năng làm mát bộ xử lý

c)

Cho phép CPU tiếp tục xử lý mà không chờ ghi vào RAM

d)

Giảm băng thông

69.

"Trace Cache" trong Pentium 4 có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Lưu trữ dữ liệu chưa giải mã

b)

Lưu trữ lệnh chưa dịch

c)

Lưu trữ lệnh đã được giải mã thành μ-ops

d)

Chỉ sử dụng cho các hệ điều hành 64-bit

70.

Out-of-Order Execution (OOOE) giúp tăng hiệu suất bằng cách nào?

a)

Thực thi lệnh theo đúng thứ tự chương trình

b)

Thực thi lệnh ngay khi có dữ liệu sẵn, không cần đúng thứ tự

c)

Tăng số lượng pipeline

d)

Giảm dung lượng bộ nhớ cache

71.

Chức năng chính của một mô-đun I/O trong hệ thống máy tính bao gồm những nội dung nào sau đây?

a)

Truy xuất bộ nhớ, truyền phát video, giám sát mạng, phát hiện virus.

b)

Quản lý tiến trình, cấp phát tài nguyên, định tuyến mạng, truyền dữ liệu.

c)

Kiểm soát và định thời, giao tiếp với bộ xử lý, giao tiếp với thiết bị, bộ đệm dữ liệu và phát hiện lỗi

d)

Lưu trữ dữ liệu, phân tích hệ thống, bảo mật hệ điều hành, nén dữ liệu.

72.

Kỹ thuật nào sau đây yêu cầu CPU kiểm tra trạng thái của thiết bị I/O liên tục?

a)

Interrupt-driven I/O

b)

Programmed I/O

c)

Direct Memory Access (DMA)

d)

Memory-Mapped I/O

73.

Phát biểu nào sau đây là đúng về phương pháp xác định và xử lý ngắt?

a)

Thiết bị có dung lượng lớn được ưu tiên hơn

b)

Bus luôn được CPU kiểm soát

c)

Bộ điều khiển bus xác định thiết bị ưu tiên cao nhất

d)

Mỗi thiết bị có một bộ xử lý riêng

74.

Có bao nhiêu bước trong quá trình xử lí ở phần cứng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

75.

FireWire chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Kết nối bàn phím và chuột

b)

Truyền dữ liệu tốc độ cao cho video và âm thanh

c)

Sạc điện thoại thông minh

d)

Kết nối mạng Internet

76.

DMA là gì?

a)

Một loại bộ nhớ đặc biệt

b)

Một phần mềm điều khiển hệ thống

c)

Cơ chế cho phép thiết bị truy cập bộ nhớ chính mà không cần CPU can thiệp liên tục

d)

Giao diện giữa người dùng và hệ điều hành

77.

Loại kênh I/O nào có khả năng xử lý I/O với nhiều thiết bị cùng một lúc?

a)

Kênh chọn (Selector Channel)

b)

Kênh ghép kênh (Multiplexor Channel)

c)

Kênh DMA

d)

Kênh CPU

78.

Trong các cấu hình DMA, cấu hình nào sử dụng bus riêng biệt cho thiết bị I/O?

a)

Bus đơn với DMA tích hợp I/O

b)

Bus đơn với DMA tách rời

c)

Bus riêng cho I/O

d)

Bus kép

79.

Bộ phận nào thực hiện chuyển đổi giữa các dạng năng lượng khác nhau trong thiết bị ngoại vi?

a)

Bộ nhớ

b)

Bộ chuyển đổi (Transducer)

c)

Bộ điều khiển

d)

Bộ đệm (Buffer)

80.

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của InfiniBand có thể đạt tới bao nhiêu?

a)

1 Gbps

b)

10 Gbps

c)

100 Gbps

d)

Trên 200 Gbps

81.

Đâu là bộ phận trung tâm trong máy tính thực hiện các phép toán số học và logic?

a)

Bộ nhớ (Memory)

b)

Thanh ghi (Registers)

c)

ALU (Arithmetic Logic Unit)

d)

Bộ điều khiển (Control Unit)

82.

Phương pháp biểu diễn số nguyên nào có hai cách biểu diễn số 0?

a)

Bù hai (Two's complement).

b)

Dấu - độ lớn (Sign-Magnitude).

c)

Biểu diễn số không dấu (Unsigned).

d)

IEEE 754.

83.

Trong biểu diễn bù hai (Two's complement), phạm vi biểu diễn của số 8-bit là:

a)

-127 đến +127.

b)

-128 đến +127.

c)

0 đến 255.

d)

-256 đến +255.

84.

Khi cộng hai số bù hai, tràn số (overflow) xảy ra khi:

a)

Kết quả có bit nhớ (carry).

b)

Hai số cùng dấu nhưng kết quả khác dấu.

c)

Một số là dương và một số là âm.

d)

Kết quả vượt quá 32 bit.

85.

Phép nhân số nguyên không dấu 4-bit 1011 × 1101 cho kết quả bao nhiêu bit?

a)

4 bit.

b)

6 bit.

c)

8 bit.

d)

16 bit.

86.

Thuật toán Booth dùng để làm gì?

a)

Chia hai số nguyên có dấu.

b)

Nhân hai số nguyên có dấu hiệu quả.

c)

Biểu diễn số dấu phẩy động.

d)

Kiểm tra tràn số.

87.

Trong IEEE 754 Single Precision, số mũ (exponent) được biểu diễn bằng bao nhiêu bit?

a)

1 bit.

b)

7 bit.

c)

8 bit.

d)

23 bit.

88.

Giá trị đặc biệt NaN (Not a Number) trong IEEE 754 xảy ra khi nào?

a)

Chia một số cho 0.

b)

Thực hiện phép toán không xác định (ví dụ: √-1).

c)

Tràn số mũ (exponent overflow).

d)

Làm tròn số.

89.

Bước nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình cộng hai số dấu phẩy động?

a)

Căn chỉnh phần định trị (significand alignment).

b)

Cộng phần định trị.

c)

Nhân số mũ.

d)

Chuẩn hóa kết quả.

90.

Trong IEEE 754, số mũ (exponent) sử dụng biểu diễn nào để so sánh dễ dàng?

a)

Bù hai (Two's complement)

b)

Biểu diễn thiên vị (Biased representation)

c)

Dấu - độ lớn (Sign-Magnitude)

d)

Số không dấu (Unsigned)

91.

Thiết bị nào được coi là thành phần quan trọng nhất của bộ nhớ ngoài?

a)

Đĩa quang

b)

Băng từ

c)

Đĩa từ

d)

Bộ nhớ flash

92.

Trong kiến trúc máy tính của von Neumann, phần nào chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động?

a)

Bộ xử lý số học (CA)

b)

Bộ điều khiển trung tâm (CC)

c)

Thiết bị đầu vào/đầu ra (I/O)

d)

Đĩa từ

93.

RAID là viết tắt của gì?

a)

Random Access Independent Disks

b)

Redundant Array of Independent Disks

c)

Reliable Array of Integrated Disks

d)

Rapid Access Information Disks

94.

Đĩa từ sử dụng chất liệu nào làm lớp nền phổ biến hiện nay?

a)

Nhôm

b)

Thủy tinh

c)

Nhựa

d)

Đồng

95.

Dữ liệu trên đĩa từ được tổ chức thành các vòng tròn đồng tâm gọi là gì?

a)

Sector

b)

Track

c)

Cylinder

d)

Stripe

96.

Kích thước sector tiêu chuẩn trên đĩa từ thường là bao nhiêu?

a)

256 byte

b)

512 byte

c)

1024 byte

d)

2048 byte

97.

Thời gian để định vị đầu đọc/ghi trên một rãnh được gọi là gì?

a)

Thời gian truyền

b)

Độ trễ quay

c)

Thời gian tìm kiếm

d)

Thời gian truy cập

98.

RAID 0 khác với các cấp độ RAID khác ở điểm nào?

a)

Không có dự phòng

b)

Sử dụng truy cập song song

c)

Có hai đĩa chẵn lẻ

d)

Dữ liệu không được phân chia

99.

Cấp độ RAID nào sử dụng sao chép dữ liệu để đảm bảo dự phòng?

a)

RAID 0

b)

RAID 1

c)

RAID 3

d)

RAID 5

100.

CD-ROM khác với đĩa từ ở điểm nào?

a)

Chỉ có thể đọc, không ghi được

b)

Sử dụng từ trường để lưu trữ

c)

Có dung lượng nhỏ hơn

d)

Không thể tháo rời