wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÀNG HÓA CHƯƠNG 2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Đơn vị nào sau đây thường dùng để đo thể tích hàng hóa trong vận tải container?
a)
Kilogram
b)
Lít
c)
Mét khối (m³)
d)
Tấn
2.
Một kiện hàng có kích thước 1m x 1.2m x 0.8m. Thể tích của kiện hàng là bao nhiêu?
a)
0.96 m³
b)
1.92 m³
c)
0.82 m³
d)
1.2 m³
3.
Đơn vị đo nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến trong logistics quốc tế?
a)
Cubic foot
b)
Kilogram
c)
Inch
d)
Volt
4.
Đơn vị đo CBM viết tắt của cụm từ nào?
a)
Cubic Bulk Mass
b)
Container Base Measurement
c)
Cubic Meter
d)
Cargo Base Method
5.
Trong vận chuyển hàng không, trọng lượng được tính bằng kilogram, còn thể tích được tính bằng:
a)
Mét vuông
b)
Mét khối
c)
Centimet khối
d)
Inch khối
6.
Một thùng hàng có thể tích là 2.5 m³ và nặng 1.5 tấn. Mật độ hàng hóa là bao nhiêu?
a)
0.6 tấn/m³ (mật độ = trọng lượng/thể tích = 1.5/2.5 = 0.6)
b)
1.67 tấn/m³
c)
2.5 tấn/m³
d)
1.0 tấn/m³
7.
Khi sử dụng hệ đo lường Anh, đơn vị trọng lượng nào được dùng phổ biến nhất?
a)
Stone
b)
Pound
c)
Gallon
d)
Yard
8.
Đơn vị “TEU” trong vận tải container dùng để đo:
a)
Trọng lượng
b)
Thể tích
c)
Công suất container tiêu chuẩn
d)
Chiều cao xếp chồng
9.
Một pallet hàng có khối lượng 750 kg và thể tích 1.5 m³. Mật độ trung bình là:
a)
500 kg/m³ (mật độ = khối lượng / thể tích = 750kg / 1.5m^3 = 500)
b)
600 kg/m³
c)
700 kg/m³
d)
750 kg/m³
10.
Đơn vị đo lường phổ biến nhất được sử dụng trong thương mại quốc tế là:
a)
Hệ đo lường Anh
b)
Hệ đo lường SI (quốc tế)
c)
Hệ đo lường Mỹ
d)
Hệ đo cổ Trung Quốc
11.
Trong vận tải hàng lỏng, thể tích thường được đo bằng đơn vị nào?
a)
Kilogram
b)
Gallon hoặc lít
c)
Tấn
d)
Mét vuông
12.
Một thùng chứa 1.000 lít dầu có khối lượng riêng là 0.85 kg/lít. Khối lượng dầu là:
a)
850 kg (khối lượng = thể tích x khối lượng riêng = 1.000 * 0.85 = 850 kg)
b)
1.000 kg
c)
1.150 kg
d)
785 kg
13.
Đơn vị đo thể tích nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong đo lường hàng lỏng?
a)
Barrel
b)
Gallon
c)
Cubic meter
d)
Square meter
14.
Khối lượng riêng của nước là khoảng bao nhiêu ở 4°C?
a)
0.85 kg/lít
b)
1.0 kg/lít
c)
1.2 kg/lít
d)
0.95 kg/lít
15.
Một tàu chở dầu thô với thể tích hàng là 20.000 m³, mật độ dầu là 0.86 tấn/m³. Khối lượng hàng là:
a)
17.200 tấn
b)
20.000 tấn
c)
21.500 tấn
d)
18.600 tấn
16.
Trong vận chuyển hàng lỏng, thể tích thực tế của hàng có thể thay đổi do:
a)
Nhiệt độ
b)
Tốc độ tàu
c)
Áp suất khí quyển
d)
Tần suất sóng
17.
Công thức xác định khối lượng hàng lỏng là:
a)
Khối lượng = Thể tích / Khối lượng riêng
b)
Khối lượng = Thể tích x Khối lượng riêng
c)
Khối lượng = Áp suất x Thể tích
d)
Khối lượng = Mật độ / Thể tích
18.
Khi nhiệt độ tăng, thể tích của chất lỏng thường:
a)
Không thay đổi
b)
Giảm
c)
Tăng
d)
Biến động không xác định
19.
Một két chứa 10.000 lít dầu DO (diesel oil) ở 15°C. Nếu nhiệt độ tăng lên 25°C, thể tích dầu sẽ:
a)
Tăng nhẹ
b)
Giảm nhẹ
c)
Không thay đổi
d)
Giảm mạnh
20.
Đơn vị “barrel” thường được dùng để đo thể tích loại hàng nào?
a)
Xi măng
b)
Hạt nhựa
c)
Dầu mỏ
d)
Gạo
21.
Hàng rời là loại hàng được vận chuyển như thế nào?
a)
Đóng kiện hoặc container
b)
Xếp từng chiếc riêng lẻ
c)
Không đóng gói, chất trực tiếp vào hầm tàu hoặc silo
d)
Đóng gói trong thùng carton
22.
Đơn vị phổ biến để tính khối lượng hàng rời là:
a)
b)
Tấn hoặc kilogam
c)
Lít
d)
Cái
23.
Hệ số nén rời (stowage factor) của hàng rời dùng để xác định:
a)
Tốc độ bốc dỡ
b)
Giá trị thương mại của hàng
c)
Thể tích chiếm dụng trên mỗi đơn vị khối lượng
d)
Trọng lượng riêng
24.
Công thức tính khối lượng hàng rời dựa vào hệ số nén rời là:
a)
Khối lượng = Hệ số nén rời x Thể tích hầm hàng
b)
Khối lượng = Thể tích hầm hàng / Hệ số nén rời
c)
Khối lượng = Hệ số nén rời + Thể tích
d)
Khối lượng = Hệ số nén rời – Thể tích
25.
Nếu hệ số nén rời là 0.65 m³/tấn và thể tích hầm hàng là 1.950 m³, thì khối lượng hàng tối đa có thể chất vào là:
a)
3.000 tấn
b)
1.950 tấn
c)
2.500 tấn
d)
1.267 tấn
26.
Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của hàng rời?
a)
Có thể chảy, đổ
b)
Cần thiết bị đặc thù để bốc xếp
c)
Được chứa trong bao nhỏ
d)
Dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm
27.
Trong vận chuyển hàng rời, hệ số nén càng nhỏ nghĩa là:
a)
Hàng chiếm nhiều thể tích hơn
b)
Hàng nặng hơn trên mỗi m³
c)
Hàng nhẹ hơn trên mỗi m³
d)
Hàng có giá trị cao hơn
28.
Thiết bị nào sau đây thường dùng để xác định khối lượng hàng rời khi bốc xếp?
a)
Đồng hồ đo nhiệt độ
b)
Máy quét mã vạch
c)
Cân băng tải hoặc đồng hồ lưu lượng (flow meter)
d)
Kẹp thủ công
29.
Loại hàng nào sau đây được xếp vào nhóm hàng rời?
a)
Tivi
b)
Than đá
c)
Xe máy
d)
Quần áo
30.
Hàng rời có thể chia thành các nhóm chính nào?
a)
Lỏng và rắn
b)
Đóng gói và không đóng gói
c)
Tự xếp và không tự xếp
d)
Ăn được và không ăn được
31.
Mớn nước của tàu (draft) là:
a)
Lượng nhiên liệu tàu mang theo
b)
Chiều cao của tàu từ đáy tàu đến boong chính
c)
Chiều sâu từ mặt nước đến đáy tàu
d)
Khoảng cách từ cầu cảng đến sàn tàu
32.
Phương pháp xác định khối lượng hàng hóa bằng mớn nước gọi là:
a)
Cargo survey
b)
Draft survey
c)
Waterline inspection
d)
Displacement measurement
33.
Thông số quan trọng để thực hiện draft survey là:
a)
Trọng lượng riêng của nước (density of water)
b)
Nhiệt độ nước
c)
Độ cao của sóng
d)
Tốc độ gió
34.
Khi thực hiện draft survey, người ta thường đo mớn nước ở bao nhiêu vị trí?
a)
2
b)
4
c)
6
d)
8
35.
Trước và sau khi bốc/dỡ hàng, người ta cần đo mớn nước nhằm:
a)
Ước lượng tốc độ tàu
b)
Tính thể tích nhiên liệu tiêu hao
c)
Xác định trọng lượng hàng hóa đã bốc hoặc dỡ
d)
Kiểm tra độ nghiêng tàu
36.
Trọng lượng chiếm chỗ của tàu được xác định dựa vào:
a)
Bản vẽ sơ đồ hàng hóa
b)
Biểu đồ đường cong trọng tải (hydrostatic curves)
c)
Thể tích buồng máy
d)
Tỉ trọng hàng hóa
37.
Nếu mớn nước tăng lên sau khi bốc hàng, điều đó nghĩa là:
a)
Trọng lượng hàng dỡ ra lớn hơn
b)
Trọng lượng hàng hóa bốc lên đã tăng
c)
Tàu bị thủng đáy
d)
Lượng nhiên liệu giảm
38.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến độ chính xác của draft survey?
a)
Ánh sáng ngoài trời
b)
Thời gian trong ngày
c)
Độ dằn tàu (ballast) và sự phân bố hàng hóa
d)
Số lượng thuyền viên
39.
Khi áp dụng draft survey, điều quan trọng cần hiệu chỉnh là:
a)
Chiều cao của cần cẩu
b)
Mức nước trong két dằn (ballast tanks)
c)
Tốc độ gió
d)
Loại neo sử dụng
40.
Draft survey thường được sử dụng phổ biến cho loại hàng nào?
a)
Container
b)
Hàng dễ hỏng
c)
Hàng rời (bulk cargo)
d)
Hàng giá trị cao
41.
Phương pháp xác định khối lượng hàng hóa bằng cách đếm số lượng từng đơn vị hàng gọi là:
a)
Weighing method
b)
Draft survey
c)
Tallying method
d)
Bulk method
42.
Cân hàng hóa để xác định khối lượng thường áp dụng với loại hàng:
a)
Hàng lỏng
b)
Hàng đóng kiện hoặc bao
c)
Hàng container
d)
Hàng nguy hiểm
43.
Phương pháp xác định khối lượng nguyên hầm áp dụng khi:
a)
Hàng được bốc từng kiện
b)
Hàng nằm toàn bộ trong hầm hàng và không chuyển dịch
c)
Hàng không thể kiểm đếm hoặc cân riêng lẻ
d)
Cả B và C đúng
44.
Ưu điểm của phương pháp kiểm đếm là:
a)
Nhanh chóng, không cần thiết bị
b)
Chính xác với hàng đơn chiếc có số lượng lớn
c)
Áp dụng tốt với hàng lỏng
d)
Dùng cho hàng rời
45.
Phương pháp “nguyên tàu” là phương pháp xác định khối lượng hàng bằng cách:
a)
Tính toán theo mớn nước tàu
b)
Cân toàn bộ hàng trước và sau chuyến đi
c)
So sánh lượng hàng tại cảng đi và cảng đến bằng draft survey
d)
Dựa trên sổ giao nhận hàng
46.
Nhược điểm chính của phương pháp cân là:
a)
Tốn thời gian và công sức
b)
Không chính xác
c)
Không áp dụng được với container
d)
Bắt buộc phải có chứng thư
47.
Khi hàng hóa được bốc lên tàu nhưng không có biên bản cân hoặc kiểm đếm rõ ràng, phương pháp thích hợp nhất để xác định trọng lượng là:
a)
Kiểm tra hóa đơn
b)
Dùng số liệu ước lượng
c)
Thực hiện draft survey
d)
Lấy ý kiến chủ hàng
48.
Kiểm đếm hàng hóa thường được thực hiện bởi:
a)
Thuyền trưởng
b)
Cơ quan hải quan
c)
Nhân viên tally (tallyman)
d)
Giám định viên bảo hiểm
49.
Phương pháp nguyên hầm có thể kém chính xác do:
a)
Không tính được dung sai đóng gói
b)
Không hiệu chỉnh được độ ẩm
c)
Hàng hóa không phân bố đều trong hầm
d)
Sự chênh lệch tỷ trọng của hàng
50.
Trong vận tải biển, ai là người thường lập báo cáo về kết quả cân, đếm hàng hóa?
a)
Đại lý tàu
b)
Chủ hàng
c)
Người giao nhận
d)
Tallyman hoặc giám định viên
51.
Đơn vị đo nào sau đây thường được sử dụng để đo khối lượng hàng hóa rắn?
a)
Lít
b)
Kilôgam
c)
Mét vuông
d)
Mét khối
52.
Một kiện hàng được mô tả có kích thước 1,2m x 0,8m x 0,6m. Thể tích kiện hàng này là:
a)
0,576 m³
b)
1,6 m³
c)
2,4 m³
d)
0,48 m³
53.
Đơn vị 'cbm' trong vận tải có nghĩa là:
a)
Kilôgam
b)
Lít
c)
Mét khối
d)
Pound
54.
Đơn vị nào sau đây KHÔNG phải là đơn vị đo chiều dài thông dụng trong vận tải hàng hóa?
a)
Inch
b)
Yard
c)
Millimeter
d)
Gallon
55.
Trọng lượng thể tích (volumetric weight) thường được dùng khi:
a)
Hàng có giá trị cao
b)
Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh
c)
Hàng dễ hỏng
d)
Hàng có khối lượng cao hơn thể tích
56.
Đơn vị đo phổ biến của hàng lỏng trong vận tải biển là:
a)
Pound
b)
Gallon
c)
Liter
d)
Cbm
57.
1 m³ tương đương khoảng bao nhiêu lít?
a)
10 lít
b)
100 lít
c)
1.000 lít
d)
10.000 lít
58.
Khi đo thể tích hàng lỏng, cần đặc biệt chú ý đến yếu tố nào sau đây?
a)
Ánh sáng
b)
Nhiệt độ
c)
Áp suất không khí
d)
Tốc độ dòng chảy
59.
Khối lượng riêng của nước ở 4°C là:
a)
1,000 kg/m³
b)
1,000 g/cm³
c)
1,000 tấn/m³
d)
1,000 lb/ft³
60.
Công thức tính khối lượng hàng lỏng là:
a)
V x a
b)
V x khối lượng riêng
c)
V / khối lượng riêng
d)
V x nhiệt độ
61.
Loại hàng nào sau đây là ví dụ điển hình của hàng rời?
a)
Máy móc
b)
Gạo
c)
Thùng carton
d)
Xe hơi
62.
Để xác định khối lượng hàng rời, thông số quan trọng nhất là:
a)
Khối lượng riêng
b)
Độ ẩm
c)
Màu sắc
d)
Độ cứng
63.
Hệ số nén chặt trong hàng rời dùng để:
a)
Tăng giá trị hàng
b)
Xác định thời gian bốc xếp
c)
Điều chỉnh thể tích khi chất hàng
d)
Tính lượng hàng dư
64.
Đơn vị khối lượng riêng thường dùng để tính toán hàng rời là:
a)
kg/m³
b)
g/cm²
c)
m²/kg
d)
mm³
65.
Hàng rời có khối lượng riêng là 800kg/m³ và chiếm thể tích 10 m³, khối lượng hàng là:
a)
80 kg
b)
800 kg
c)
8.000 kg
d)
80.000 kg
66.
Mớn nước tàu là:
a)
Chiều cao tàu
b)
Chiều dài tàu
c)
Chiều cao phần tàu ngập trong nước
d)
Độ sâu cảng
67.
Tăng mớn nước tàu sau khi xếp hàng cho biết:
a)
Hàng được chất phía trước tàu
b)
Tàu nhẹ hơn
c)
Tàu chở đầy hàng
d)
Tàu bị thủng
68.
Công cụ đo mớn nước tàu là:
a)
Đo nhiệt độ
b)
Đo áp suất
c)
Vạch mớn nước
d)
La bàn
69.
Phép đo mớn nước thường được sử dụng để xác định:
a)
Trọng lượng tàu
b)
Khối lượng hàng xếp lên tàu
c)
Lượng nhiên liệu
d)
Nhiệt độ hàng
70.
Nếu mớn nước sau khi xếp hàng tăng lên 0,5m và tàu có diện tích đáy 200m², khối lượng hàng là: (giả sử 1m³ nước = 1 tấn)
a)
100 tấn
b)
50 tấn
c)
1.000 tấn
d)
10 tấn
71.
Một mặt hàng được đo bằng cả đơn vị thể tích (m³) và khối lượng (kg). Điều nào sau đây cần được xác định để so sánh hiệu quả vận chuyển giữa các phương thức?
a)
Giá FOB
b)
Mật độ khối (kg/m³)
c)
Thời gian vận chuyển
d)
Nhiệt độ bảo quản
72.
Một kiện hàng nặng 300 kg, thể tích 1,5 m³. Hệ số xếp hàng là:
a)
0,5 m³/tấn
b)
5 m³/tấn
c)
1,5 m³/tấn
d)
0,2 m³/tấn
73.
Một container chứa hàng có hệ số xếp hàng trung bình là 2,5 m³/tấn. Trọng lượng tối đa của container là 24 tấn. Dung tích khả dụng là 60 m³. Khối lượng hàng tối đa có thể xếp là:
a)
24 tấn
b)
20 tấn
c)
25 tấn
d)
22 tấn
74.
Hệ số xếp hàng càng lớn thì:
a)
Hàng càng nặng
b)
Hàng chiếm ít chỗ
c)
Hàng nhẹ và cồng kềnh
d)
Hàng dễ vỡ
75.
Đơn vị nào dưới đây KHÔNG phải đơn vị thông dụng đo lường trong vận chuyển hàng rời quốc tế?
a)
MT
b)
CBM
c)
TEU
d)
L/T
76.
Với hàng hóa đóng bao, việc sử dụng đơn vị đo 'tấn dài' (Long Ton) thường áp dụng trong:
a)
Hệ đo lường Mỹ
b)
Vận tải nội địa Trung Quốc
c)
Hệ đo lường Anh
d)
ISO metric
77.
Khi vận chuyển hàng hóa dạng khí hóa lỏng (LPG), đơn vị đo lường phổ biến là:
a)
Kilogram
b)
Gallon
c)
Tấn lỏng (LT)
d)
Mét khối ở điều kiện tiêu chuẩn (Nm³)
78.
Một kiện hàng có thể tích 2.5 m³ và trọng lượng thực là 400 kg. Nếu hãng tàu tính theo trọng lượng thể tích (volume weight) với hệ số 1 m³ = 1 tấn, cân nặng tính cước là:
a)
400 kg
b)
2.5 tấn
c)
2.9 tấn
d)
2.5 kg
79.
Trong vận tải hàng không, trọng lượng quy đổi thể tích (chargeable weight) được tính bằng công thức:
a)
Dài × Rộng × Cao (cm) / 6000
b)
Dài × Rộng × Cao (cm) / 5000
c)
Dài × Rộng × Cao (m) / 2
d)
Khối lượng thực tế × 1.5
80.
Sự khác biệt chính giữa hệ đơn vị đo của hệ Metric và hệ Anh (Imperial) là:
a)
Số lượng đơn vị đo thể tích
b)
Khả năng ứng dụng
c)
Kích cỡ đơn vị
d)
Hệ số chuyển đổi và cách tính
81.
Một bồn chứa 60.000 lít xăng. Khối lượng riêng của xăng ở 15°C là 0.74 kg/lít. Khối lượng tịnh là:
a)
44,400 kg
b)
48,000 kg
c)
40,000 kg
d)
50,000 kg
82.
Trong vận tải dầu thô, đơn vị “Barrel” tương đương bao nhiêu lít?
a)
100
b)
158.987
c)
42
d)
200
83.
Một tàu dầu chở 15.000 m³ dầu FO có khối lượng riêng 0.96 tấn/m³. Khối lượng hàng là:
a)
13.800 tấn
b)
14.400 tấn
c)
15.000 tấn
d)
14.000 tấn
84.
Dung sai đo thể tích trong bồn chứa hàng lỏng được chấp nhận thường ở mức:
a)
±0.01%
b)
±0.1%
c)
±0.25%
d)
±1%
85.
Hệ số giãn nở nhiệt của xăng là 0.001 per °C. Nếu nhiệt độ tăng từ 15°C lên 35°C, thể tích tăng bao nhiêu %?
a)
0.02
b)
0.002
c)
0.01
d)
0.005
86.
Khi đo khối lượng hàng lỏng bằng phương pháp đo mức (ullage), yếu tố nào sau đây cần hiệu chỉnh?
a)
Áp suất khí quyển
b)
Độ nghiêng tàu
c)
Thời gian bốc dỡ
d)
Độ mặn nước biển
87.
Công thức tính khối lượng hàng lỏng từ thể tích đo được:
a)
Khối lượng = Thể tích × Hệ số co rút
b)
Khối lượng = Thể tích × Mật độ
c)
Khối lượng = Mật độ / Thể tích
d)
Khối lượng = Thể tích + Mật độ
88.
Nếu bồn chứa hàng không đầy, yếu tố cần thiết để hiệu chỉnh thể tích đo là:
a)
Hệ số độ ẩm
b)
Hệ số nghiêng
c)
Bảng hiệu chỉnh thể tích (tank table)
d)
Bảng phân bố áp suất
89.
Khi đo thể tích hàng lỏng, lý do cần điều chỉnh nhiệt độ đo về 15°C là:
a)
Để làm lạnh hàng
b)
Chuẩn hóa dữ liệu đo
c)
Tăng mật độ
d)
Dễ bảo quản
90.
Với hàng LPG, khi chuyển từ thể tích ở điều kiện khí sang thể tích ở điều kiện lỏng, hệ số chuyển đổi là khoảng:
a)
2025-10-01 00:00:00
b)
1/150
c)
1/250
d)
1/300
91.
Một kho chứa chứa được 150 m³ ngũ cốc, có khối lượng riêng trung bình 0.65 tấn/m³. Khối lượng tối đa có thể chứa là:
a)
97.5 tấn
b)
100 tấn
c)
120 tấn
d)
130 tấn
92.
Hệ số rỗng (void ratio) ảnh hưởng đến khối lượng tính toán của hàng rời vì:
a)
Làm tăng độ ẩm
b)
Tác động đến thể tích thực sự chứa hàng
c)
Tăng chi phí lưu kho
d)
Làm giảm chất lượng hàng hóa
93.
Tính khối lượng hàng rời trong một hầm tàu có diện tích đáy 100 m², chất cao trung bình 3 m, khối lượng riêng 0.85 tấn/m³:
a)
255 tấn
b)
240 tấn
c)
300 tấn
d)
280 tấn
94.
Khi đo khối lượng hàng rời bằng phương pháp thể tích, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sai số?
a)
Màu sắc hàng hóa
b)
Mức độ rơi vãi
c)
Tính đồng đều khi chất đống
d)
Nhiệt độ môi trường
95.
Một đống hàng rời hình chóp cụt, đáy lớn 6 m, đáy nhỏ 3 m, chiều cao 4 m. Dung tích gần đúng là:
a)
84 m³
b)
96 m³
c)
108 m³
d)
120 m³
96.
Một tàu chở than đổ đống có khối lượng riêng trung bình 0.75 tấn/m³. Để chở 15.000 tấn than, cần thể tích khoảng:
a)
22.000 m³
b)
18.000 m³
c)
20.000 m³
d)
25.000 m³
97.
Tỷ lệ độ rỗng 25% nghĩa là gì?
a)
25% khối lượng là khí
b)
75% khối lượng là rắn
c)
25% thể tích không có vật chất rắn
d)
25% hàng có thể mất đi
98.
Độ ẩm trong hàng rời ảnh hưởng đến:
a)
Trọng lượng riêng
b)
Giá FOB
c)
Chỉ tiêu kỹ thuật
d)
Kích thước hạt
99.
Phương pháp kiểm tra khối lượng hàng đổ đống bằng băng tải phù hợp nhất khi:
a)
Có tải lớn
b)
Không đo được thể tích
c)
Hàng có độ ẩm thấp
d)
Vận chuyển liên tục
100.
Phép đo khối lượng hàng đổ đống bằng phương pháp quang học (lidar, ảnh 3D) có ưu điểm gì?
a)
Chi phí thấp
b)
Không cần tiếp xúc trực tiếp
c)
Không cần biết mật độ
d)
Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng