WorksheetsQuiz về chương 2 triết học Mác – Lênin
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
Phạm trù vật chất trong triết học trước Mác – Lênin thường được đặt ra dưới hình thức nào?
Tinh thần là cơ sở của thế giới
Sự tồn tại của Thượng đế
Bản nguyên của thế giới
Sự phát triển của ý thức
Theo chủ nghĩa duy tâm trước Mác – Lênin, vật chất là:
Thực thể tồn tại khách quan
Sản phẩm của tinh thần
Cơ sở của ý thức
Một thực thể độc lập
Chủ nghĩa duy vật trước Mác – Lênin cho rằng bản nguyên của thế giới là:
Tinh thần
Linh hồn
Vật chất cụ thể
Ngẫu nhiên
Quan điểm “nguyên tử là dạng vật chất đồng nhất, không thể phân chia” bị bác bỏ bởi:
Chủ nghĩa duy tâm
Phép biện chứng
Cuộc cách mạng khoa học cuối thế kỷ XIX - đầu XX
Định luật bảo toàn khối lượng
Vật chất theo chủ nghĩa duy vật biện chứng là:
Những vật có khối lượng
Một dạng năng lượng
Phạm trù triết học
Một phần của ý thức
Đặc trưng quan trọng nhất của vật chất là:
Có thể chia nhỏ
Tồn tại khách quan
Có hình dạng
Có khối lượng
Vật chất cảm tính là gì?
Dạng vật chất không nhìn thấy
Vật chất có thể gây ra cảm giác
Vật chất trong lý thuyết
Vật chất được sáng tạo ra
Phương thức tồn tại của vật chất là:
Ý thức
Vận động
Không gian
Ngôn ngữ
Đứng im là:
Tuyệt đối
Tạm thời
Khách quan
Tồn tại mãi mãi
Hình thức tồn tại của vật chất là:
Ngôn ngữ
Thời gian, không gian
Ý thức
Linh hồn
Ý thức là gì theo triết học Mác – Lênin?
Bản thể của vũ trụ
Sự phản ánh khách quan
Tính chủ quan
Ý thức là gì theo triết học Mác – Lênin?
Bản thể của vũ trụ
Sự phản ánh khách quan
Tính chủ quan tuyệt đối
Thuộc tính của não người
Ý thức có nguồn gốc từ:
Linh hồn và Thượng đế
Hoạt động thể thao
Bộ não và xã hội
Các giác quan
Tính năng động, sáng tạo của ý thức thể hiện qua:
Bản năng
Phản ánh máy móc
Tính mục đích của con người
Sự sao chép chính xác
Yếu tố quan trọng nhất trong kết cấu của ý thức là:
Niềm tin
Cảm xúc
Tri thức
Ý chí
Nhân tố vật chất trong thực tiễn là:
Cảm xúc con người
Ý thức tập thể
Điều kiện khách quan
Ngôn ngữ
Nhân tố tinh thần trong thực tiễn là:
Điều kiện khí hậu
Tư tưởng, tình cảm
Vật thể tự nhiên
Nguồn lực tài nguyên
Biện chứng khách quan là:
Tư duy sáng tạo
Quy luật của tự nhiên và xã hội
Hệ thống khái niệm
Hoạt động chủ quan
Theo Ăngghen, phép biện chứng duy vật là:
Phương pháp chủ nghĩa
Nghệ thuật biện luận
Khoa học về mối liên hệ phổ biến
Lý thuyết chính trị
Đặc trưng của phép biện chứng duy vật là:
Coi trọng tôn giáo
Kết hợp thế giới quan duy vật với phương pháp luận khoa học
Phủ nhận tư duy
Không công nhận khách quan
Mối liên hệ là gì?
Sự giống nhau giữa các sự vật
Sự chuyển hóa và tác động qua lại
Tương tác giữa con người và xã hội
Sự phân biệt các hiện tượng
Mối liên hệ có tính chất nào sau đây?
mối liên hệ là gì?
Sự giống nhau giữa các sự vật
Sự chuyển hóa và tác động qua lại
Tương tác giữa con người và xã hội
Sự phân biệt các hiện tượng
Mối liên hệ có tính chất nào sau đây?
Tính giả định
Tính chủ quan
Tính phổ biến
Tính ổn định
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến yêu cầu phải có:
Cái nhìn phiến diện
Quan điểm toàn diện và lịch sử cụ thể
Niềm tin cá nhân
Lý trí thuần túy
Phát triển là:
Trở lại điểm ban đầu
Tĩnh tại
Quá trình đi từ thấp đến cao
Biến đổi ngẫu nhiên
Quy luật lượng – chất nghiên cứu về:
Sự vận động ngẫu nhiên
Hình thức vật chất
Cách thức phát triển
Sự cảm tính
Quy luật mâu thuẫn cho thấy:
Nguồn gốc và động lực của phát triển
Tính ổn định xã hội
Sự biến đổi vật lý
Sự hòa hợp nội bộ
Quy luật phủ định của phủ định nghiên cứu về:
Mối liên hệ giữa vật chất
Quy luật hình học
Khuynh hướng phát triển
Cấu trúc xã hội
Nguyên tắc nhận thức duy vật biện chứng nhấn mạnh:
Linh hồn là gốc
Không có thế giới khách quan
Thế giới vật chất tồn tại độc lập
Tư tưởng sáng tạo ra thế giới
Thực tiễn là gì?
Tư duy thuần túy
Hoạt động vật chất mang tính lịch sử - xã hội
Lĩnh vực của tinh thần
Môi trường sinh học
Hoạt động nào là hình thức cơ bản của thực tiễn?
Giải trí
Hoạt động sản xuất vật chất
Thảo luận tư tưởng
Mơ mộng
Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức là:
Là tiêu chuẩn và động lực của nhận thức
Là sản phẩm của tư duy
Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức là:
Là tiêu chuẩn và động lực của nhận thức
Là sản phẩm của tư duy
Không liên quan đến tư duy
Là nguồn cảm hứng
Giai đoạn đầu của quá trình nhận thức là:
Nhận thức lý tính
Suy luận
Nhận thức cảm tính
Biểu tượng
Cảm giác là:
Phản ánh khái quát
Hình ảnh gián tiếp
Sự phản ánh đầu tiên
Ý thức cấp cao
Tri giác là:
Cảm giác riêng biệt
Tổng hợp cảm giác
Phán đoán trừu tượng
Hành động thực tiễn
Nhận thức lý tính phản ánh:
Hình ảnh bên ngoài
Bản chất và quy luật
Hiện tượng cảm tính
Sự phản chiếu
Suy luận là:
Quá trình cảm tính
Kết nối phán đoán để tạo tri thức mới
Tư duy độc lập
Phản xạ tự nhiên
Tri thức được kiểm nghiệm bởi:
Cảm xúc
Trực giác
Thực tiễn
Ý chí
Chân lý là:
Thứ vĩnh viễn
Tri thức phù hợp khách quan và được kiểm nghiệm
Tư tưởng cá nhân
Lý tưởng chủ quan
Tính cụ thể của chân lý thể hiện:
Mỗi chân lý đều trừu tượng
Chân lý chỉ đúng trong sách vở
Chân lý gắn với điều kiện, hoàn cảnh cụ thể
Tính tuyệt đối vĩnh viễn
Tính tuyệt đối của chân lý là:
Tri thức đúng hoàn toàn
Không bao giờ sai
Phù hợp với cảm xúc
Tồn tại độc lập
Tính tương đối của chân lý là:
Tri thức đúng nhưng chưa đầy đủ
Không bao giờ đúng
Do cá nhân nghĩ ra
Không cần thực tiễn kiểm chứng
Tính tương đối của chân lý là:
Tri thức đúng nhưng chưa đầy đủ
Không bao giờ đúng
Do cá nhân nghĩ ra
Không cần thực tiễn kiểm chứng
Ngôn ngữ hình thành từ:
Bản năng
Lao động
Văn hóa
Suy nghĩ
Yếu tố tạo nên bản chất của ý thức là:
Hành động bản năng
Sáng tạo phản ánh thế giới
Trực giác
Tư tưởng cá nhân
Hoạt động chính trị - xã hội thuộc:
Nhận thức cảm tính
Hình thức thực tiễn
Tư duy lý luận
Nhận thức lý tính
Phép biện chứng duy vật là:
Tư tưởng thần học
Hệ thống cảm giác
Phép luận khoa học
Phép thuật cổ
Sản phẩm của lịch sử tự nhiên là:
Tinh thần
Ý thức
Tư tưởng xã hội
Sáng tạo nghệ thuật
Quan điểm toàn diện yêu cầu:
Chú ý đến một góc nhìn
Xem xét tất cả mối liên hệ
Chỉ nghiên cứu khái niệm
Loại bỏ yếu tố khách quan
Hoạt động thực nghiệm khoa học thuộc:
Tư duy cá nhân
Hình thức cơ bản của thực tiễn
Hành vi bản năng
Giao tiếp xã hội
Mối liên hệ giữa các sự vật mang tính:
Ảo tưởng
Cảm tính
Khách quan
Chủ quan
Phản ánh khách quan qua ý thức là:
Bản năng
Sáng tạo
Nhận thức
Tự nhiên
Học thuyết về sự phát triển theo Lênin là:
Chủ nghĩa duy tâm
Phép biện chứng duy vật
Chủ nghĩa kinh nghiệm
Phép siêu hình
Hình thức cơ bản của hoạt động xã hội là:
Giáo dục
Văn hóa nghệ thuật
Hoạt động sản xuất
Thể thao
Chân lý được coi là:
Không thể kiểm chứng
Chỉ đúng trong một số điều kiện nhất định
Luôn thay đổi theo thời gian
Đúng trong mọi hoàn cảnh
Yếu tố nào không thuộc về thực tiễn?
Thảo luận xã hội
Thí nghiệm khoa học
Ý thức cá nhân
Hoạt động sản xuất
Ý thức có vai trò gì trong sự phát triển của xã hội?
Định hướng hành động
Chỉ là phản ánh của vật chất
Không có ảnh hưởng gì
Chỉ là sản phẩm của cá nhân
Nhận thức cảm tính là gì?
Chỉ là cảm giác đơn giản
Phản ánh trực tiếp từ thế giới bên ngoài
Không liên quan đến thực tiễn
Quá trình suy luận trừu tượng
Phát triển xã hội được thúc đẩy bởi yếu tố nào?
Chỉ là sự ngẫu nhiên
Chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên
Thực tiễn không có mục đích
Ý thức tập thể
