wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi từ vựng tiếng Việt

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Aware

a)

Bảo vệ

b)

Có nhận thức, ý thức được

c)

Lợi nhuận

d)

Săn bắn

2.

Brochure

a)

Tờ quảng cáo

b)

Nhũ đá

c)

Sự tác động

d)

Văn hóa

3.

Craft

a)

Chủ nhà

b)

Lãng phí

c)

Đồ thủ công

d)

Đường mòn

4.

Crowd (v)

a)

Đổ về, kéo về

b)

Dệt

c)

Du lịch sinh thái

d)

Dẫn đường

5.

Culture

a)

Lối đi

b)

Văn hóa

c)

Có trách nhiệm

d)

Quà lưu niệm

6.

Damage

a)

Theo số đông

b)

Làm hư hại

c)

Tác động

d)

Chợ nổi

7.

Ecotourism

a)

Dệt

b)

Du lịch sinh thái

c)

Lãng phí

d)

Tờ rơi

8.

Explore

a)

Khám phá

b)

Bảo vệ

c)

Có nhận thức

d)

Săn bắn

9.

Floating market

a)

Đường mòn

b)

Chợ nổi

c)

Nhận thức

d)

Theo số đông

10.

Follow

a)

Bảo vệ

b)

Dệt

c)

Đi theo

d)

Tác động

11.

Host

a)

Quà lưu niệm

b)

Chủ nhà

c)

Tờ quảng cáo

d)

Văn hóa

12.

Hunt

a)

Khám phá

b)

Săn bắn

c)

Lối đi

d)

Có trách nhiệm

13.

Impact

a)

Tác động

b)

Tờ quảng cáo

c)

Đổ về

d)

Văn hóa

14.

Local

a)

Tại địa phương

b)

Quà lưu niệm

c)

Nhũ đá

d)

Theo số đông

15.

Mass

a)

Có ý thức

b)

Theo số đông

c)

Văn hóa

d)

Có trách nhiệm

16.

Path

a)

Lối đi

b)

Chợ nổi

c)

Săn bắn

d)

Lợi nhuận

17.

Profit

a)

Sự bảo vệ

b)

Lợi nhuận

c)

Dệt

d)

Tác động

18.

Protect

a)

Dệt

b)

Bảo vệ

c)

Lãng phí

d)

Đường mòn

19.

Responsible

a)

Theo số đông

b)

Có trách nhiệm

c)

Tờ quảng cáo

d)

Chủ nhà

20.

Souvenir

a)

Quà lưu niệm

b)

Đổ về

c)

Có trách nhiệm

d)

Lối đi

21.

Stalactite

a)

Nhũ đá

b)

Chợ nổi

c)

Văn hóa

d)

Lợi nhuận

22.

Trail

a)

Đường mòn

b)

Có nhận thức

c)

Săn bắn

d)

Tờ rơi

23.

Waste

a)

Dệt

b)

Lãng phí

c)

Lợi nhuận

d)

Có trách nhiệm

24.

Weave

a)

Dệt

b)

Chợ nổi

c)

Nhũ đá

d)

Lãng phí

25.

Vehicle

a)

Phương tiện

b)

Chủ nhà

c)

Văn hóa

d)

Đường mòn

26.

Atmosphere

a)

Môi trường sống

b)

Bầu không khí

c)

Sóng nhiệt

d)

Hệ sinh thái

27.

Balance

a)

Sự cân bằng

b)

Tình huống nguy hiểm

c)

Việc buôn bán

d)

Bất hợp pháp

28.

Biodiversity

a)

Sự bảo vệ

b)

Động vật hoang dã

c)

Đa dạng sinh học

d)

Khí hậu

29.

Climate change

a)

Sóng nhiệt

b)

Sự thay đổi khí hậu

c)

Nạn phá rừng

d)
30.

Nguy hiểm

a)

Việc buôn bán

b)

Bất hợp pháp

31.

Biodiversity

a)

Sự bảo vệ

b)

Động vật hoang dã

c)

Đa dạng sinh học

d)

Khí hậu

32.

Climate change

a)

Sóng nhiệt

b)

Sự thay đổi khí hậu

c)

Nạn phá rừng

d)

Vấn đề

33.

Consequence

a)

Thiết thực

b)

Vấn đề

c)

Hậu quả

d)

Xe cộ

34.

Deforestation

a)

Nạn phá rừng

b)

Sự tan băng

c)

Thuộc về hô hấp

d)

Buôn bán

35.

Depend

a)

Làm rối loạn

b)

Khám phá

c)

Phụ thuộc

d)

Làm hư hại

36.

Ecosystem

a)

Môi trường sống

b)

Hệ sinh thái

c)

Chợ nổi

d)

Động vật hoang dã

37.

Endangered

a)

Có nhận thức

b)

Thiết thực

c)

Bị nguy hiểm

d)

Bảo vệ

38.

Environmental protection

a)

Khám phá

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Tác động

d)

Đổ về

39.

Extreme

a)

Cực đoan, khắc nghiệt

b)

Có trách nhiệm

c)

Đường mòn

d)

Dệt

40.

Giant

a)

Dễ nhận biết

b)

To lớn, khổng lồ

c)

Có lợi nhuận

d)

Tờ quảng cáo

41.

Habitat

a)

Văn hóa

b)

Môi trường sống

c)

Nhũ đá

d)

Sự tác động

42.

Heatwave

a)

Sóng nhiệt

b)

Gấu trúc

c)

Hệ sinh thái

d)

Có trách nhiệm

43.

Ice melting

a)

Động vật hoang dã

b)

Sự tan băng

c)

Buôn bán trái phép

d)

Dệt

44.

Illegal

a)

Bất hợp pháp

b)

Có nhận thức

c)

Theo số đông

d)

Tác động

45.

Issue

a)

Hậu quả

b)

Vấn đề

c)

Sự cân bằng

d)

Quà lưu niệm

46.

Panda

a)

Gấu trúc

b)

Tờ quảng cáo

c)

Môi trường sống

d)

Sự nóng lên

47.

Practical

a)

Thiết thực

b)

Bị nguy hiểm

c)

Mất cân bằng

d)

Vấn đề

48.

Respiratory

a)

Thuộc về hô hấp

b)

Phản ứng nhanh

c)

Săn bắn

d)

Xe cộ

49.

Tortoise

a)

Cá sấu

b)

Con rùa

c)

Nhũ đá

d)

Dơi

50.

Trade

a)

Xe cộ

b)

Buôn bán

c)

Khí hậu

d)

Lợi nhuận

51.

Upset

a)

Làm rối loạn, xáo trộn

b)

Làm hư hại

c)

Bị nguy hiểm

d)

Cân bằng

52.

Vehicle

a)

Đường mòn

b)

Xe cộ

c)

Lối đi

d)

Sự nhận thức

53.

Wildlife

a)

Động vật hoang dã

b)

Đồ thủ công

c)

Vấn đề

d)

Văn hóa