Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Kiểm Tra Cuối Kỳ II Môn Công Nghệ 11

Total questions: 49

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ thống cơ khí động lực, bộ phận nào có vai trò sinh ra công suất và mômen kéo máy công tác?

a)

Hệ thống truyền động

b)

Nguồn động lực

c)

Máy công tác

d)

Hộp số

2.

Trong các loại truyền động cơ khí dưới đây, loại nào dùng khi khoảng cách trục gần và công suất nhỏ hoặc trung bình?

a)

Truyền động đai

b)

Truyền động bánh răng

c)

Truyền động các đăng (cardan)

d)

Truyền động thủy lực

3.

Máy công tác trong hệ thống cơ khí động lực có nhiệm vụ gì?

a)

Sinh ra công suất và mômen

b)

Truyền và biến đổi số vòng quay, mômen

c)

Nhận năng lượng từ nguồn động lực qua hệ thống truyền động để thực hiện nhiệm vụ

d)

Ngắt và truyền công suất từ động cơ đến hộp số

4.

Ví dụ nào dưới đây không phải là máy móc thuộc lĩnh vực giao thông?

a)

Xe máy

b)

Máy bơm

c)

Tàu hỏa

d)

Máy bay

5.

Hệ thống truyền động trên xe máy gồm các bộ phận nào sau đây?

a)

Li hợp, hộp số, bộ truyền xích

b)

Động cơ, bánh xe, tay lái

c)

Hệ thống phanh, xi nhan, đèn pha

d)

Hộp số, bánh răng, cần số

6.

Thiết kế kỹ thuật cơ khí động lực là công việc:

a)

Gia công, chế tạo các máy móc cơ khí động lực

b)

Kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa các bộ phận của máy

c)

Xây dựng bản vẽ, tính toán và mô phỏng sản phẩm cơ khí động lực

d)

Lắp ráp cụm máy hoặc máy hoàn chỉnh

7.

Người làm nghề thiết kế kỹ thuật cơ khí động lực cần có kiến thức về:

a)

Cơ khí, máy động lực và phần mềm CAD, CAE

b)

Gia công, hàn cắt kim loại

c)

Vận hành máy, thiết bị trên dây chuyền

d)

Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị

8.

Công việc chế tạo máy cơ khí động lực chủ yếu đượ

4 lines
9.

Công việc chế tạo máy cơ khí động lực chủ yếu được thực hiện tại:

a)

Phòng thiết kế

b)

Phân xưởng, nhà máy sản xuất

c)

Các trạm bảo dưỡng

d)

Văn phòng nghiên cứu

10.

Trong các công việc sau, đâu là nhiệm vụ của nghề lắp ráp máy cơ khí động lực?

a)

Kiểm tra, sửa chữa, điều chỉnh các bộ phận của máy

b)

Tạo thành các cụm lắp ráp hoặc máy hoàn chỉnh

c)

Tính toán, mô phỏng bản vẽ sản phẩm

d)

Gia công, chế tạo các chi tiết máy

11.

Công việc bảo dưỡng, sửa chữa máy cơ khí động lực không bao gồm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Kiểm tra, chẩn đoán máy móc

b)

Tính toán mô phỏng sản phẩm

c)

Sửa chữa và thay thế các bộ phận hư hỏng

d)

Bảo dưỡng định kỳ để phòng chống hư hỏng

12.

Bộ phận nào sau đây cùng với pít tông và xylanh tạo thành buồng đốt?

a)

Nắp máy

b)

Trục khuỷu

c)

Thanh truyền

d)

Bánh đà

13.

Bộ phận nào có nhiệm vụ liên kết giữa pít tông và trục khuỷu trong động cơ đốt trong?

a)

Bánh đà

b)

Thanh truyền

c)

Cổ khuỷu

d)

Nắp máy

14.

Bộ phận nào của động cơ đốt trong có nhiệm vụ đóng mở cửa nạp và cửa thải?

a)

Cơ cấu phân phối khí

b)

Cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền

c)

Thân máy

d)

Bánh đà

15.

Pít tông được chia thành mấy phần chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

16.

Bánh đà có vai trò gì trong động cơ đốt trong?

a)

Dẫn động hệ thống phân phối khí

b)

Tạo mômen quay và tích trữ năng lượng, giúp động cơ làm việc đều hơn

c)

Đóng mở cửa nạp và thải

d)

Truyền lực từ pít tông đến thanh truyền

17.

Thân máy và nắp máy có vai trò gì trong động cơ đốt trong?

a)

Tạo ra mômen quay cho động cơ

b)

Chứa hầu hết các cơ cấu và hệ thống của động cơ

c)

Dẫn

18.

Thân máy và nắp máy có vai trò gì trong động cơ đốt trong?

a)

Tạo ra mômen quay cho động cơ

b)

Chứa hầu hết các cơ cấu và hệ thống của động cơ

c)

Dẫn động hệ thống làm mát

d)

Đóng mở cửa nạp và cửa thải

19.

Bộ phận nào kết hợp với pít tông và xylanh tạo thành buồng đốt?

a)

Nắp máy

b)

Trục khuỷu

c)

Bánh đà

d)

Thanh truyền

20.

Thân máy được chia thành mấy phần chính?

a)

1 phần

b)

2 phần

c)

3 phần

d)

4 phần

21.

Thân xilanh thường được làm rời để đạt mục đích gì?

a)

Dễ tháo lắp

b)

Tăng tính chống mòn và tiết kiệm kim loại

c)

Giảm trọng lượng động cơ

d)

Tăng kích thước buồng đốt

22.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến cấu tạo của nắp máy?

a)

Số lượng bánh đà

b)

Hình dạng buồng cháy, đường nạp - đường thải và cách bố trí các cụm chi tiết

c)

Loại nhiên liệu sử dụng

d)

Kích thước xi lanh

23.

Nhiệm vụ chính của hệ thống bôi trơn trong động cơ đốt trong là gì?

a)

Làm mát cho động cơ

b)

Đưa dầu bôi trơn đến bề mặt ma sát để giảm ma sát, mài mòn và tăng tuổi thọ chi tiết

c)

Dẫn nhiên liệu đến buồng đốt

d)

Tạo mômen quay cho trục khuỷu

24.

Phương pháp bôi trơn nào sử dụng bơm dầu để ép dầu vào các bề mặt cần bôi trơn với áp suất nhất định?

a)

Bôi trơn vung té

b)

Pha dầu vào nhiên liệu

c)

Bôi trơn cưỡng bức

d)

Bôi trơn tự nhiên

25.

Trong hệ thống bôi trơn cưỡng bức, bộ phận nào có nhiệm vụ duy trì áp suất dầu ổn định trong hệ thống?

a)

Van an toàn (6)

b)

Van điều áp (4)

c)

Bầu lọc dầu (5)

d)

Van nhiệt (12)

26.

Trong trường hợp bầu lọc thô bị tắc hoặc hỏng, van nào sẽ mở để dầu vẫn được cấp tới các bề mặt cần bôi trơn?

a)

Van (4)

b)

Van (6)

c)

Van (12)

d)

Van hằng nhiệt

27.

Van (12) trong hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ gì?

a)

Tăng áp suất dầu bôi trơn

b)
28.

Nào sẽ mở để dầu vẫn được cấp tới các bề mặt cần bôi trơn?

a)

Van (4)

b)

Van (6)

c)

Van (12)

d)

Van hằng nhiệt

29.

Van (12) trong hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ gì?

a)

Tăng áp suất dầu bôi trơn

b)

Cảnh báo nhiệt độ dầu quá cao và mở cho dầu đi qua két làm mát

c)

Ngăn dầu quay ngược về cacte

d)

Đưa dầu trở lại bơm

30.

Hệ thống làm mát tuần hoàn cưỡng bức gồm các bộ phận chính nào sau đây?

a)

Pít tông, trục khuỷu, xilanh

b)

Bơm nước, két nước, quạt gió, van hằng nhiệt và các đường ống nước

c)

Bình ắc quy, bugi, bộ chế hòa khí

d)

Bộ truyền xích, xu páp, trục cam

31.

Trong hệ thống làm mát tuần hoàn cưỡng bức, bộ phận nào có nhiệm vụ điều chỉnh đường đi của nước làm mát tùy theo nhiệt độ?

a)

Bơm nước

b)

Quạt gió

c)

Van hằng nhiệt

d)

Két nước

32.

Nhiệm vụ chính của hệ thống nhiên liệu động cơ xăng là gì?

a)

Làm mát động cơ

b)

Dự trữ và cung cấp nhiên liệu để tạo hỗn hợp không khí - nhiên liệu phù hợp với chế độ làm việc của động cơ

c)

Bôi trơn các chi tiết của động cơ

d)

Tạo tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp

33.

Hệ thống nhiên liệu động cơ xăng được phân thành mấy loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

34.

Bộ chế hòa khí trong hệ thống nhiên liệu có nhiệm vụ gì?

a)

Lọc không khí trước khi vào xilanh

b)

Điều chỉnh lượng dầu bôi trơn

c)

Hòa trộn xăng với không khí theo tỉ lệ nhất định trước khi nạp vào xilanh

d)

Tạo tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp

35.

Hệ thống nhiên liệu phun xăng gồm bộ phận điều khiển trung tâm có tên gọi là gì?

a)

ECU (Electronic Control Unit)

b)

ABS (Anti-lock Braking System)

c)

CPU (Central Processing Unit)

d)

EGR (Exhaust Gas Recirculation)

36.

Ưu điểm nổi bật của hệ thống nhiên liệu phun xăng so với bộ chế hòa khí là gì?

a)

Giảm giá thành sản xuất

b)
c)
d)
37.

Ưu điểm nổi bật của hệ thống nhiên liệu phun xăng so với bộ chế hòa khí là gì?

a)

Giảm giá thành sản xuất

b)

Điều chỉnh tỉ lệ không khí - nhiên liệu linh hoạt theo chế độ làm việc của động cơ

c)

Dễ sửa chữa hơn

d)

Tiết kiệm dầu bôi trơn

38.

Trong hệ thống nhiên liệu phun xăng, bộ phận nào có nhiệm vụ phun nhiên liệu vào đường ống nạp hoặc buồng cháy?

a)

Bơm xăng

b)

Vòi phun

c)

Lọc xăng

d)

Van hằng nhiệt

39.

Ô tô có thể được phân loại theo nguồn động lực làm ô tô chuyển động. Dưới đây là các loại ô tô nào theo phân loại này?

a)

Động cơ đốt trong, động cơ điện, kết hợp đốt trong và điện

b)

Ô tô con, ô tô khách, ô tô chuyên dụng

c)

Ô tô chở hàng, ô tô chở người

d)

Ô tô cứu thương, ô tô chữa cháy, ô tô tải

40.

Ô tô chở người được chia thành hai loại chính nào?

a)

Ô tô con (tối đa 9 chỗ ngồi) và ô tô khách (từ 10 chỗ trở lên)

b)

Ô tô con (tối đa 5 chỗ ngồi) và ô tô khách (từ 12 chỗ trở lên)

c)

Ô tô khách và ô tô tải

d)

Ô tô cứu thương và ô tô siêu trường

41.

Ô tô có vai trò quan trọng trong đời sống vì lý do nào?

a)

Ô tô chỉ vận chuyển hàng hóa

b)

Ô tô là phương tiện chủ yếu trong nông nghiệp

c)

Ô tô linh hoạt chở người và hàng hóa trên nhiều địa hình

d)

Ô tô chỉ dùng để vận chuyển người

42.

Nhóm ô tô nào được thiết kế để phục vụ các công việc đặc thù như cứu hỏa, cứu thương và truyền hình?

a)

Ô tô chuyên dụng

b)

Ô tô chở hàng

c)

Ô tô chở người

d)

Ô tô khách

43.

Phần nào của ô tô có nhiệm vụ giảm tải trọng va đập từ mặt đường và đảm bảo chuyển động êm trên đường?

a)

Hệ thống truyền lực

b)

Hệ thống treo

c)

Hệ thống lái

d)

Hệ thống phanh

44.

Hệ thống truyền lực có nhiệm vụ chính nào dưới đây?

4 lines
45.

Hệ thống phanh ô tô giúp giảm va đập từ mặt đường lên xe, giúp xe dừng hẳn khi đang chạy.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Hệ thống truyền lực có nhiệm vụ chính nào dưới đây?

a)

Chỉ ngắt mômen khi dừng xe

b)

Truyền và biến đổi mômen, ngắt mômen khi dừng xe, và đảo chiều mômen khi lùi xe

c)

Chỉ truyền mômen từ động cơ đến bánh xe

d)

Biến đổi mômen cho động cơ đốt trong

47.

Hệ thống truyền lực có thể được phân loại theo những cách nào?

a)

Theo kiểu động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

b)

Theo cách truyền và biến đổi mômen, và theo vị trí động cơ và cầu chủ động

c)

Theo số lượng bánh xe và loại động cơ

d)

Theo tốc độ và công suất của ô tô

48.

Trong một chương trình tìm hiểu về ô tô, nhà sản xuất có đưa ra một số nhận định như sau:

4 lines
49.

Hai bạn học sinh đang trao đổi về ô tô, 2 bạn có những nhận định sau:

4 lines