Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Tội Phạm Học

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Tội phạm học là ngành khoa học nghiên cứu về:

a)

Luật hình sự

b)

Hành vi tội phạm và các yếu tố liên quan

c)

Quy trình xét xử hình sự

d)

Luật tố tụng hình sự

2.

Tội phạm học nghiên cứu tội phạm dưới góc độ:

a)

Pháp lý

b)

Hành chính

c)

Xã hội học

d)

Hình sự học

3.

Mục tiêu cơ bản của Tội phạm học là:

a)

Tìm ra cách tăng hình phạt

b)

Nâng cao quyền lực cơ quan công an

c)

Phân tích, phòng ngừa và kiểm soát tội phạm

d)

Phê phán hệ thống pháp luật

4.

Đối tượng nghiên cứu chính của Tội phạm học là:

a)

Cảnh sát và các cơ quan bảo vệ pháp luật

b)

Hệ thống tư pháp hình sự

c)

Hành vi tội phạm, nguyên nhân và phòng ngừa

d)

Quy trình điều tra hình sự

5.

Tội phạm học không bao gồm việc nghiên cứu:

a)

Hành vi tội phạm

b)

Các biện pháp xử lý hình sự

c)

Nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm

d)

Tình hình tội phạm trong xã hội

6.

Tội phạm học khác với Luật hình sự ở điểm nào?

a)

Tội phạm học không đề cập đến luật

b)

Tội phạm học không dựa trên pháp luật

c)

Tội phạm học nghiên cứu nguyên nhân và phòng ngừa

d)

Tội phạm học tập trung vào xử lý tội phạm

7.

Tội phạm học là ngành khoa học:

a)

Cứng nhắc và chỉ thuần lý thuyết

b)

Thực nghiệm, liên ngành và ứng dụng

c)

Tập trung vào luật hình sự quốc tế

d)

Được phát triển bởi các thẩm phán

8.

Tội phạm học bắt nguồn từ:

a)

Triết học phương Đông

b)

Tâm lý học tội phạm cổ điển

c)

Khoa học hình sự hiện đại

d)

Nhu cầu nhận thức toàn diện về tội phạm

9.

Tội phạm học hướng đến việc:

a)

Tìm ra thủ phạm

b)

Ngăn ngừa v

10.

Tội phạm học hướng đến việc:

a)

Tìm ra thủ phạm

b)

Ngăn ngừa và làm giảm tội phạm

c)

Áp dụng hình phạt nặng hơn

d)

Giám sát tư pháp

11.

Tội phạm học là khoa học:

a)

Độc lập hoàn toàn với các ngành khác

b)

Có mối liên hệ chặt chẽ với các ngành khoa học xã hội

c)

Chỉ thuộc lĩnh vực pháp lý

d)

Chỉ dùng trong điều tra hình sự

12.

Tội phạm học là ngành khoa học:

a)

Tự nhiên

b)

Thuần túy pháp lý

c)

Xã hội và liên ngành

d)

Quân sự

13.

Tội phạm học có vị trí trong nhóm các khoa học:

a)

Khoa học chính trị

b)

Khoa học xã hội

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Khoa học pháp lý

14.

Vị trí của Tội phạm học nằm ở ranh giới giữa:

a)

Tự nhiên và hình sự

b)

Hành chính và dân sự

c)

Luật học và xã hội học

d)

Văn học và chính trị

15.

Tội phạm học được xem là:

a)

Một nhánh của luật hình sự

b)

Một ngành khoa học độc lập nhưng liên ngành

c)

Một phần của điều tra hình sự

d)

Một môn học bắt buộc trong mọi ngành

16.

Trong hệ thống các khoa học, Tội phạm học có mối liên hệ chặt chẽ với:

a)

Toán học

b)

Hóa học

c)

Tâm lý học và xã hội học

d)

Kiến trúc học

17.

Tội phạm học không thuộc nhóm:

a)

Khoa học xã hội

b)

Khoa học pháp lý

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Khoa học liên ngành

18.

Vị trí của Tội phạm học cho phép nó:

a)

Tập trung duy nhất vào hình phạt

b)

Hạn chế nghiên cứu thực nghiệm

c)

Tích hợp nhiều cách tiếp cận để hiểu tội phạm

d)

Loại bỏ các

19.

Vị trí của Tội phạm học cho phép nó:

a)

Tập trung duy nhất vào hình phạt

b)

Hạn chế nghiên cứu thực nghiệm

c)

Tích hợp nhiều cách tiếp cận để hiểu tội phạm

d)

Loại bỏ các ngành khác khỏi nghiên cứu

20.

Tội phạm học không phải là:

a)

Khoa học nghiên cứu nguyên nhân tội phạm

b)

Một phần của khoa học hình sự

c)

Một ngành độc lập, liên kết với nhiều ngành khác

d)

Khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu sinh học tội phạm

21.

Tội phạm học được ứng dụng nhiều trong:

a)

Kỹ thuật xây dựng

b)

Công tác lập pháp, tư pháp và hành pháp

c)

Giáo dục thể chất

d)

Thương mại quốc tế

22.

Tội phạm học nằm ở giao điểm của:

a)

Luật học, xã hội học và tâm lý học

b)

Y học và thể thao

c)

Âm nhạc và văn hóa

d)

Kỹ thuật và kinh tế học

23.

Tội phạm học là cầu nối giữa luật học và:

a)

Khoa học công nghệ

b)

Khoa học hành vi và xã hội

c)

Kỹ thuật điều tra

d)

Cơ khí học

24.

Tội phạm học giúp phát triển:

a)

Hình thức xét xử mới

b)

Lý luận điều tra phá án

c)

Chính sách phòng chống tội phạm dựa trên khoa học

d)

Luật thương mại quốc tế

25.

Tội phạm học không chỉ có vai trò trong nghiên cứu mà còn:

a)

Tăng hình phạt

b)

Truy tố nhanh hơn

c)

Hỗ trợ hoạch định chính sách

d)

Giảm quyền con người

26.

Tội phạm học là ngành gắn với thực tiễn:

a)

Trừu tượng

b)

Xét xử

c)

Phòng ngừa tội phạm

d)

Tự nhiên học

27.

Vị trí của Tội phạm học thể hiện qua việc:

a)

Giới hạn trong nghiên cứu lý thuyết

b)

Ứng dụng vào chính sách hình sự và xã hội

28.

Vị trí của Tội phạm học thể hiện qua việc:

a)

Giới hạn trong nghiên cứu lý thuyết

b)

Ứng dụng vào chính sách hình sự và xã hội

c)

Phủ nhận vai trò của luật pháp

d)

Gắn với y học cổ truyền

29.

Vì là khoa học liên ngành, Tội phạm học:

a)

Chỉ phụ thuộc vào luật

b)

Không cần thực nghiệm

c)

Kết hợp nhiều lĩnh vực để phân tích tội phạm

d)

Không có phương pháp riêng

30.

Vị trí của Tội phạm học giúp:

a)

Hiểu sâu hơn về nguyên nhân xã hội của tội phạm

b)

Tập trung vào kinh tế học

c)

Hạn chế vai trò tư pháp

d)

Đẩy mạnh xử lý bằng bạo lực

31.

Tội phạm học còn được coi là nền tảng cho:

a)

Chính sách thương mại

b)

Công nghệ giáo dục

c)

Chính sách hình sự nhân đạo và hiệu quả

d)

Chiến lược quân sự

32.

Tội phạm học tiếp cận vấn đề tội phạm bằng:

a)

Góc độ hình phạt

b)

Hệ thống kỹ thuật

c)

Quan điểm đa chiều, khoa học

d)

Luật dân sự

33.

Một trong những vai trò quan trọng của vị trí liên ngành của Tội phạm học là:

a)

Tránh nghiên cứu xã hội học

b)

Chỉ phân tích số liệu điều tra

c)

Tăng cường hiểu biết đa chiều về hành vi tội phạm

d)

Tập trung vào lý thuyết kinh tế

34.

Một chức năng cơ bản của Tội phạm học là:

a)

Ra quyết định xử phạt

b)

Tuyên án bị cáo

c)

Phòng ngừa tội phạm

d)

Tổ chức thi hành án

35.

Tội phạm học thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Xây dựng án lệ

b)

Xét xử hình sự

c)

Dự báo tình hình tội phạm

d)

Cưỡng chế thi hành án

36.

Tội phạm học giúp xác định:

4 lines
37.

Ng nào sau đây?

a)

Xây dựng án lệ

b)

Xét xử hình sự

c)

Dự báo tình hình tội phạm

d)

Cưỡng chế thi hành án

38.

Tội phạm học giúp xác định:

a)

Trách nhiệm dân sự

b)

Lỗi của người phạm tội

c)

Các nguyên nhân xã hội dẫn đến tội phạm

d)

Tội danh cụ thể

39.

Một trong các chức năng quan trọng của Tội phạm học là:

a)

Lập biên bản vi phạm

b)

Hỗ trợ lập kế hoạch phòng chống tội phạm

c)

Truy tố bị can

d)

Áp dụng hình phạt bổ sung

40.

Chức năng nào sau đây không thuộc về Tội phạm học?

a)

Phân tích hành vi tội phạm

b)

Điều tra dấu vết hiện trường

c)

Đưa ra giải pháp phòng ngừa

d)

Dự báo xu hướng tội phạm

41.

Tội phạm học giúp các cơ quan chức năng:

a)

Lập danh sách phạm nhân

b)

Xây dựng chính sách xử lý tội phạm

c)

Cấp giấy phép cư trú

d)

Kiểm tra hộ khẩu

42.

Thông qua phân tích số liệu và nguyên nhân, Tội phạm học có thể:

a)

Xét xử thay cho tòa án

b)

Lập luận truy tố

c)

Dự đoán nguy cơ phát sinh tội phạm

d)

Ban hành luật mới

43.

Một chức năng nghiên cứu quan trọng của Tội phạm học là:

a)

Thi hành hình phạt

b)

Giải thích luật hình sự

c)

Phân tích hành vi lệch chuẩn

d)

Giam giữ phạm nhân

44.

Tội phạm học cung cấp dữ liệu thực tiễn cho:

a)

Việc cấp thẻ căn cước

b)

Công tác quản lý dân cư

c)

Hoạch định chính sách hình sự

d)

Cải cách giáo dục

45.

Chức năng phòng ngừa của Tội phạm học bao gồm:

a)

Gia tăng giám sát hành chính

b)

Phân tích nguy cơ và đưa ra khuyến nghị

c)

Giam giữ nghi phạm dài hạn

d)

Tăng mức hình phạt

46.

Chức năng mô tả của Tội phạm học là:

4 lines
47.

Chức năng mô tả của Tội phạm học là:

a)

Phân tích đặc điểm, cấu trúc và xu hướng của tội phạm

b)

Chỉ xác định tội danh

c)

Ghi nhận lời khai nhân chứng

d)

Soạn thảo văn bản pháp luật

48.

Tội phạm học không có chức năng:

a)

Phân tích chính sách hình sự

b)

Nghiên cứu nguyên nhân phạm tội

c)

Thực hiện truy tố

d)

Đề xuất biện pháp phòng ngừa

49.

Trong thực tiễn, tội phạm học giúp:

a)

Tăng hình phạt tù

b)

Đưa ra giải pháp cải tạo người phạm tội

c)

Hạn chế quyền luật sư

d)

Cấm đoán hoạt động xã hội

50.

Tội phạm học hỗ trợ hoạt động quản lý xã hội thông qua:

a)

Cưỡng chế hành chính

b)

Nắm bắt và phân tích thông tin tội phạm

c)

Soạn luật dân sự

d)

Ban hành nghị định

51.

Một trong các mục tiêu của chức năng dự báo trong Tội phạm học là:

a)

Đưa ra bản án

b)

Xây dựng tòa án nhân dân

c)

Ngăn ngừa nguy cơ phạm tội trong tương lai

d)

Tăng số lượng công an

52.

Tội phạm học không đóng vai trò trong:

a)

Tìm hiểu tâm lý người phạm tội

b)

Phân tích mối quan hệ xã hội

c)

Tổ chức lực lượng xét xử

d)

Đưa ra chính sách ngăn ngừa tội phạm

53.

Tội phạm học hỗ trợ cơ quan lập pháp bằng cách:

a)

Phê chuẩn luật mới

b)

Soạn thảo chương trình nghị sự

c)

Cung cấp số liệu và phân tích tội phạm

d)

Tổ chức bầu cử

54.

Một chức năng giáo dục xã hội của Tội phạm học là:

a)

Truy tố người phạm tội

b)

Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa tội phạm

c)

Phân xử tranh chấp dân sự

d)

Soạn thảo án phí

55.

Tội phạm học giúp tăng hiệu quả của:

a)

Trừng trị tội phạm

b)

Giáo dục cải tạo và tái hòa nhập xã hội

c)

Giám sát tư pháp

d)

Tuyên truyền án phạt

56.

Chức năng nghiên cứu của Tội phạm học góp phần:

a)

Tăng tính trừng phạt

b)

Làm sâu sắc hiểu biết về các yếu tố tác động đến hành vi tội phạm

c)

Rút ngắn quá trình xét xử

d)

Tăng chi phí quản lý tư pháp

57.

Tội phạm học có mối quan hệ gần gũi nhất với ngành:

a)

Kỹ thuật xây dựng

b)

Tâm lý học

c)

Sinh học phân tử

d)

Nông học

58.

Tội phạm học sử dụng kiến thức của xã hội học để:

a)

Xử lý hành chính

b)

Phân tích ảnh hưởng của môi trường xã hội đến tội phạm

c)

Cấp phép cư trú

d)

Tăng mức án phạt

59.

Một ngành khoa học pháp lý có mối liên hệ chặt chẽ với Tội phạm học là:

a)

Luật hành chính

b)

Luật dân sự

c)

Luật hình sự

d)

Luật đất đai

60.

Tội phạm học không liên quan nhiều đến:

a)

Tâm lý học tội phạm

b)

Xã hội học

c)

Luật hình sự

d)

Khoa học nông nghiệp

61.

Mối quan hệ giữa Tội phạm học và tâm lý học giúp:

a)

Phân tích hành vi sai lệch của cá nhân

b)

Thiết kế nhà giam

c)

Lập quy hoạch đô thị

d)

Tăng mức hình phạt

62.

quan hệ giữa Tội phạm học và tâm lý học giúp:

a)

Phân tích hành vi sai lệch của cá nhân

b)

Thiết kế nhà giam

c)

Lập quy hoạch đô thị

d)

Tăng mức hình phạt

63.

Tội phạm học phối hợp với xã hội học để:

a)

Giám sát hành chính

b)

Nghiên cứu nguyên nhân xã hội của tội phạm

c)

Thực hiện lệnh truy nã

d)

Cấp hộ khẩu

64.

Tội phạm học không phụ thuộc vào:

a)

Phân tích hành vi xã hội

b)

Sự phát triển của các ngành khoa học liên ngành

c)

Kỹ thuật trinh sát hình sự

d)

Khoa học viễn thông

65.

Tội phạm học học hỏi phương pháp nghiên cứu từ:

a)

Các ngành kỹ thuật

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Khoa học xã hội và hành vi

d)

Nghệ thuật

66.

Mối quan hệ giữa Tội phạm học và luật hình sự là:

a)

Đối lập

b)

Cạnh tranh

c)

Hỗ trợ và bổ sung cho nhau

d)

Không liên quan

67.

Tội phạm học áp dụng kiến thức từ các ngành để:

a)

Xét xử bị cáo

b)

Đưa ra quyết định pháp lý cuối cùng

c)

Hiểu và phòng ngừa hành vi phạm tội một cách toàn diện

d)

Soạn thảo hiến pháp

68.

Mục đích cao nhất của Tội phạm học là:

a)

Bắt giữ tội phạm

b)

Tăng cường quyền lực nhà nước

c)

Góp phần bảo vệ trật tự xã hội bằng cách phòng ngừa tội phạm

d)

Thực hiện hình phạt nghiêm khắc hơn

69.

Nhiệm vụ chính của Tội phạm học là:

a)

Phân loại tội phạm

b)

Phân tích luật dân sự

c)

Nghiên cứu nguyên nhân và điều kiện của tội phạm để đề xuất biện pháp phòng ngừa

70.

Nhiệm vụ chính của Tội phạm học là:

a)

Phân loại tội phạm

b)

Phân tích luật dân sự

c)

Nghiên cứu nguyên nhân và điều kiện của tội phạm để đề xuất biện pháp phòng ngừa

d)

Cấp phép hành nghề luật sư

71.

Một trong các mục tiêu của Tội phạm học là:

a)

Soạn thảo luật mới

b)

Dự đoán xu hướng phạm tội để phòng ngừa

c)

Phát hành án lệ

d)

Tổ chức phiên tòa

72.

Tội phạm học phục vụ cho xã hội thông qua:

a)

Thi hành án

b)

Phát hiện tội danh

c)

Đưa ra biện pháp ngăn ngừa tội phạm hiệu quả

d)

Xây dựng cơ sở giam giữ

73.

Mục đích nghiên cứu của Tội phạm học KHÔNG bao gồm:

a)

Xác định yếu tố gây tội phạm

b)

Tuyên án bị cáo

c)

Đề xuất giải pháp cải tạo người phạm tội

d)

Dự báo sự biến động của tội phạm

74.

Tội phạm học góp phần vào việc:

a)

Ban hành luật hình sự

b)

Tổ chức bắt giữ tội phạm

c)

Hạn chế và giảm thiểu hành vi phạm tội

d)

Phân xử vụ án dân sự

75.

Nhiệm vụ của Tội phạm học là nghiên cứu:

a)

Quy trình tố tụng hình sự

b)

Mục tiêu cải cách tư pháp

c)

Hành vi phạm tội, nguyên nhân và các yếu tố liên quan

d)

Phạm vi áp dụng pháp luật

76.

Một trong các nhiệm vụ của Tội phạm học là:

a)

Thiết kế nhà tù

b)

Cập nhật hồ sơ phạm nhân

c)

Đưa ra định hướng chính sách phòng, chống tội phạm

d)

Tuyên truyền pháp luật dân sự

77.

Tội phạm học giúp các cơ quan chức năng:

a)

Giải thích quy định pháp luật

b)

Ban hành quyết định xử phạt hành chính

c)

Hiểu sâu về yếu tố làm phát sinh tội phạm để ngăn ngừa hiệu quả

d)

Tổ chức xét xử trực tiếp

78.

Tội phạm học hướng đến việc:

4 lines
79.

Đối tượng nghiên cứu chính của Tội phạm học là:

a)

Toàn bộ hệ thống luật hình sự

b)

Hành vi vi phạm hành chính

c)

Tội phạm, nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm

d)

Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật

80.

Tội phạm học nghiên cứu loại hành vi nào?

a)

Hành vi đạo đức

b)

Hành vi lệch chuẩn đến mức cấu thành tội phạm

c)

Hành vi thương mại

d)

Hành vi dân sự bình thường

81.

Một nội dung quan trọng trong đối tượng nghiên cứu của Tội phạm học là:

a)

Tổ chức các phiên tòa

b)

Hệ thống pháp luật quốc tế

c)

Các biện pháp phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm

d)

Pháp luật về đất đai

82.

Đối tượng nào sau đây không thuộc phạm vi nghiên cứu của Tội phạm học?

a)

Người phạm tội

b)

Quy trình cấp sổ hộ khẩu

c)

Nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội

d)

Cộng đồng và môi trường xã hội ảnh hưởng đến tội phạm

83.

Tội phạm học tập trung nghiên cứu:

a)

Toàn bộ lịch sử pháp luật

b)

Mô hình tòa án các nước

c)

Mối quan hệ giữa cá nhân và hành vi phạm tội

d)

Văn hóa doanh nghiệp

84.

Tội phạm học quan tâm đến:

a)

Cấu trúc của hệ thống hành chính

b)

Hành vi tội phạm và hậu quả xã hội của nó

c)

Chi phí xây dựng trụ sở công an

d)

Mức độ tuân thủ hiến pháp

85.

Một nội dung nghiên cứu trong Tội phạm học là:

a)

Soạn thảo điều lệ cơ quan

b)

Phân tích đặc điểm nhân thân người phạm tội

c)

Cấp giấy phép hành nghề luật

d)

Hỗ trợ thủ tục tố tụng dân sự

86.

Tội phạm học không nghiên cứu:

a)

Hành vi tội phạm

b)

Hậu quả xã hội của tội phạm

c)

Quá trình xét xử

d)

Các biện pháp phòng ngừa

87.

Tội phạm học nghiên cứu người phạm tội dưới góc độ:

a)

Luật sư bào chữa

b)

Tâm lý học xã hội

c)

Truy tố hình sự

d)

Xử phạt hành chính

88.

Một phần của đối tượng nghiên cứu trong Tội phạm học là:

a)

Giải quyết tranh chấp dân sự

b)

Tìm hiểu động cơ và điều kiện xã hội tạo nên hành vi phạm tội

c)

Ban hành văn bản pháp luật

d)

Thẩm quyền các cấp tòa án

89.

Tội phạm học nghiên cứu nạn nhân nhằm:

a)

Đưa ra án phạt nặng hơn

b)

Bảo vệ danh dự cơ quan tư pháp

c)

Hiểu rõ tác động xã hội và yếu tố gây tội phạm

d)

Tổ chức phòng xử án

90.

Phạm vi nghiên cứu của Tội phạm học bao gồm:

a)

Quy trình cấp giấy khai sinh

b)

Hành vi vi phạm đạo đức

c)

Phân tích diễn biến tâm lý tội phạm

d)

Luật tài chính quốc tế

91.

Đối tượng nghiên cứu của Tội phạm học mang tính:

a)

Lý thuyết thuần túy

b)

Định lượng kỹ thuật

c)

Thực tiễn - xã hội sâu sắc

d)

Luật định rõ

92.

Đối tượng nghiên cứu của Tội phạm học mang tính:

a)

Lý thuyết thuần túy

b)

Định lượng kỹ thuật

c)

Thực tiễn - xã hội sâu sắc

d)

Luật định rõ ràng

93.

Tội phạm học xem tội phạm như một:

a)

Hành vi pháp lý được bảo vệ

b)

Hiện tượng xã hội tiêu cực cần được nghiên cứu và kiểm soát

c)

Hành vi cá biệt không cần quan tâm

d)

Vấn đề nội bộ ngành tư pháp

94.

Việc phân tích xu hướng và đặc điểm tội phạm là nhằm:

a)

Tuyên truyền pháp luật

b)

Phân bổ ngân sách

c)

Hỗ trợ công tác phòng ngừa hiệu quả

d)

Xử lý nội bộ cơ quan

95.

Tội phạm học nghiên cứu tội phạm dưới góc độ:

a)

Kinh tế học

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Xã hội học và tâm lý học

d)

Luật tố tụng dân sự

96.

Tội phạm học xem người phạm tội là:

a)

Đối tượng phải bị loại bỏ hoàn toàn

b)

Đối tượng chỉ nên trừng phạt

c)

Một phần cần được hiểu và can thiệp để cải tạo

d)

Đối tượng không nên quan tâm

97.

Các yếu tố xã hội tác động đến tội phạm bao gồm:

a)

Môi trường sống, giáo dục, kinh tế

b)

Quy trình tố tụng

c)

Chính sách bảo hiểm

d)

Quy định về quốc tịch

98.

Một phần quan trọng trong đối tượng nghiên cứu của Tội phạm học là:

a)

Tổ chức lực lượng trinh sát

b)

Điều kiện cá nhân và xã hội dẫn đến hành vi tội phạm

c)

Hành vi sản xuất trái phép hàng hóa

d)

Luật giao thông đường bộ

99.

Tội phạm học nghiên cứu các hiện tượng tội phạm để:

a)

Làm rõ quy trình xét xử

b)

Đưa ra quyết định hành chính

c)

Xây dựng chiến lược phòng n

100.

Tội phạm học nghiên cứu các hiện tượng tội phạm để:

a)

Làm rõ quy trình xét xử

b)

Đưa ra quyết định hành chính

c)

Xây dựng chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu tội phạm

d)

Tăng hiệu lực hình phạt

101.

Trường phái tội phạm học cổ điển xuất hiện vào thời kỳ nào?

a)

Giữa thế kỷ XIX

b)

Cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX

c)

Đầu thế kỷ XX

d)

Giữa thế kỷ XX

102.

Trường phái tội phạm học cổ điển xem con người là:

a)

Sản phẩm của môi trường xã hội

b)

Bị chi phối bởi bản năng

c)

Có lý trí, hành động tự do và có trách nhiệm

d)

Do di truyền quyết định

103.

Nhà tư tưởng nổi tiếng được coi là người sáng lập trường phái tội phạm học cổ điển là:

a)

Karl Marx

b)

Cesare Beccaria

c)

Emile Durkheim

d)

Cesare Lombroso

104.

Tác phẩm nổi tiếng của Cesare Beccaria là:

a)

"Tội ác và hình phạt"

b)

"Khế ước xã hội"

c)

"Xã hội học tội phạm"

d)

"Phân tích tư pháp hình sự"

105.

Trường phái cổ điển coi hình phạt là:

a)

Phương tiện để trả thù

b)

Hành vi đạo đức

c)

Biện pháp để răn đe và phòng ngừa tội phạm

d)

Công cụ để cải tạo tội phạm

106.

Một nguyên tắc quan trọng của trường phái cổ điển là:

a)

Tội phạm do xã hội tạo nên

b)

Cá nhân không có ý chí tự do

c)

Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật

d)

Hình phạt nên phụ thuộc vào tầng lớp xã hội

107.

Mục tiêu của hình phạt trong trường phái cổ điển là:

a)

Trả thù

b)

Sửa đổi đạo đức

c)

Phòng ngừa chung

d)

Cải tạo tâm lý

108.

Mục tiêu của hình phạt trong trường phái cổ điển là:

a)

Trả thù

b)

Sửa đổi đạo đức

c)

Phòng ngừa chung

d)

Cải tạo tâm lý

109.

Theo trường phái cổ điển, yếu tố nào quyết định hành vi phạm tội?

a)

Môi trường gia đình

b)

Tâm lý tội phạm

c)

Ý chí tự do của cá nhân

d)

Di truyền học

110.

Trường phái cổ điển nhấn mạnh đến nguyên tắc nào trong luật hình sự?

a)

Chủ nghĩa nhân đạo

b)

Công bằng xã hội

c)

Tính hợp lý và công bằng của hình phạt

d)

Tự do kinh tế

111.

Trường phái cổ điển chịu ảnh hưởng của phong trào nào?

a)

Phục hưng

b)

Cải cách tôn giáo

c)

Khai sáng

d)

Cách mạng công nghiệp

112.

Trường phái cổ điển phản đối:

a)

Án tử hình

b)

Hình phạt không có căn cứ pháp lý

c)

Hình phạt mang tính trả thù cá nhân

d)

Tất cả các phương án trên

113.

Ý tưởng của Beccaria là tiền đề cho nguyên tắc nào hiện nay?

a)

Hình phạt tương xứng với nhân thân

b)

Không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án

c)

Hình phạt phải phù hợp với đạo đức

d)

Hình phạt nên mang tính phục hồi

114.

Những người theo trường phái cổ điển thường ủng hộ:

a)

Hình phạt linh hoạt theo cảm xúc thẩm phán

b)

Hình phạt được quy định chặt chẽ trong luật

c)

Hình phạt tập trung vào cải tạo nội tâm

d)

Hình phạt dựa vào cảm hứng tôn giáo

115.

Ai là người kế tục và phát triển tư tưởng của Beccaria?

a)

Jeremy Bentham

b)

Montesquieu

c)

Rousseau

d)

Durkheim

116.

Học thuyết của trường phái cổ điển góp phần hình thành:

a)

Khoa học hành vi

b)

Bộ luật hình sự hiện đại

c)

Khoa học pháp y

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

117.

Học thuyết của trường phái cổ điển góp phần hình thành:

a)

Khoa học hành vi

b)

Bộ luật hình sự hiện đại

c)

Khoa học pháp y

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

118.

Các thuyết sinh học trong tội phạm học tập trung vào yếu tố nào khi giải thích hành vi phạm tội?

a)

Kinh tế

b)

Tâm lý

c)

Sinh lý và di truyền

d)

Môi trường xã hội

119.

Ai là người được coi là người sáng lập trường phái sinh học trong tội phạm học?

a)

Cesare Beccaria

b)

Emile Durkheim

c)

Cesare Lombroso

d)

Jeremy Bentham

120.

Tác phẩm nổi tiếng của Cesare Lombroso là:

a)

"Tội phạm học và xã hội"

b)

"Con người tội phạm"

c)

"Luận về hình phạt"

d)

"Tâm lý tội phạm"

121.

Theo Lombroso, người phạm tội có đặc điểm:

a)

Bình thường như người khác

b)

Được tạo nên bởi xã hội

c)

Mang đặc điểm hình thái khác biệt

d)

Bị ảnh hưởng bởi kinh tế

122.

Lý thuyết sinh học cổ điển về tội phạm cho rằng tội phạm:

a)

Là lựa chọn có lý trí

b)

Là sản phẩm của di truyền

c)

Là kết quả của nghèo đói

d)

Bị ảnh hưởng bởi tôn giáo

123.

Thuật ngữ "tội phạm bẩm sinh" do ai đưa ra?

a)

Beccaria

b)

Bentham

c)

Lombroso

d)

Quetelet

124.

Theo trường phái sinh học, nguyên nhân của hành vi phạm tội chủ yếu nằm ở:

a)

Hệ thống pháp luật

b)

Giáo dục

c)

Cấu trúc sinh học của cá nhân

d)

Giai cấp xã hội

125.

Trường phái sinh học trong tội phạm học gắn liền với lĩnh vực nào?

a)

Xã hội học

b)

Luật học

c)

Y học và giải phẫu học

d)

Tâm lý học tội phạm

126.

n với lĩnh vực nào?

a)

Xã hội học

b)

Luật học

c)

Y học và giải phẫu học

d)

Tâm lý học tội phạm

127.

Phê phán chủ yếu đối với các thuyết sinh học là gì?

a)

Thiếu bằng chứng pháp lý

b)

Thiếu yếu tố khoa học

c)

Bỏ qua yếu tố xã hội và môi trường

d)

Quá chú trọng vào luật pháp

128.

Theo các nghiên cứu sinh học hiện đại, yếu tố nào có thể góp phần vào hành vi phạm tội?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Rối loạn gen và cấu trúc não bộ

c)

Đạo đức cá nhân

d)

Trình độ học vấn

129.

Nhà khoa học nào sau đây không thuộc trường phái sinh học?

a)

Cesare Lombroso

b)

Enrico Ferri

c)

Raffaele Garofalo

d)

Gabriel Tarde

130.

Các thuyết sinh học hiện đại nhấn mạnh yếu tố nào là then chốt?

a)

Trách nhiệm cá nhân

b)

Cấu trúc thần kinh và gen

c)

Môi trường sống

d)

Tâm lý hành vi

131.

Một trong những đặc điểm hình thái học mà Lombroso nhấn mạnh là:

a)

Trí thông minh thấp

b)

Lông mày rậm, cằm nhô

c)

Tay nhỏ, mắt to

d)

Vóc dáng cao gầy

132.

Trường phái sinh học trong tội phạm học ra đời chủ yếu trong bối cảnh:

a)

Cách mạng Pháp

b)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX

c)

Phong trào cải cách hình pháp

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

133.

Các thuyết sinh học hiện đại có xu hướng:

a)

Phủ nhận hoàn toàn yếu tố xã hội

b)

Chỉ dựa vào tôn giáo

c)

Kết hợp yếu tố sinh học với môi trường

d)

Nhấn mạnh sự lựa chọn có lý trí

134.

Các thuyết về thể chất con người trong tội phạm học tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tác động của môi trường

b)

Di truyền và đặc điểm hình thể

c)

Tâm

135.

Các thuyết về thể chất con người trong tội phạm học tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tác động của môi trường

b)

Di truyền và đặc điểm hình thể

c)

Tâm lý cá nhân

d)

Trình độ học vấn

136.

Thuyết thể chất đầu tiên có liên hệ đến hành vi phạm tội được biết đến là:

a)

Thuyết nhân cách

b)

Thuyết loại hình cơ thể

c)

Thuyết thần kinh học

d)

Thuyết hành vi xã hội

137.

Nhà khoa học nổi tiếng với thuyết loại hình cơ thể là:

a)

Cesare Beccaria

b)

Cesare Lombroso

c)

William Sheldon

d)

Gabriel Tarde

138.

Trong học thuyết của William Sheldon, loại hình endomorph có đặc điểm:

a)

Gầy, cao, hoạt bát

b)

Vóc dáng tròn trịa, dễ hòa đồng

c)

Cơ bắp phát triển, mạnh mẽ

d)

Cao, ít mỡ cơ thể

139.

Theo William Sheldon, người thuộc loại mesomorph có xu hướng:

a)

Thường phạm tội do hung hăng và dễ bị kích thích

b)

Nhút nhát, ít giao tiếp

c)

Sống nội tâm và trầm lặng

d)

Lý trí và kiểm soát tốt hành vi

140.

Loại hình ectomorph được mô tả là:

a)

Cơ bắp, thể thao

b)

Tròn trịa, dễ gần

c)

Gầy, nhút nhát, hướng nội

d)

Mạnh mẽ, dễ bị kích động

141.

Thuyết thể chất cho rằng hành vi phạm tội:

a)

Là do điều kiện xã hội và môi trường sống

b)

Có thể bị ảnh hưởng bởi cấu trúc cơ thể

c)

Chỉ do ý chí cá nhân quyết định

d)

Bắt nguồn từ hệ thống pháp luật yếu kém

142.

Một trong những phê phán đối với thuyết thể chất là:

a)

Không áp dụng được trong y học

b)

Quá chú trọng đến yếu tố gen mà bỏ qua xã hội

c)

Thiếu tính khoa học trong pháp luật

d)

Không có nhà khoa học nào ủng hộ

143.

William Sheldon chia con người thành

4 lines
144.

William Sheldon chia con người thành mấy loại hình thể chất chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

145.

Nghiên cứu của Sheldon được thực hiện chủ yếu dựa trên:

a)

Dữ liệu khảo sát xã hội học

b)

Phân tích tâm lý

c)

Quan sát cấu trúc hình thể của tội phạm

d)

Dữ liệu thống kê dân cư

146.

Các thuyết về thể chất thường gắn liền với nghiên cứu về:

a)

Tâm thần học

b)

Nhân chủng học hình thái

c)

Triết học đạo đức

d)

Luật dân sự

147.

Loại hình nào trong mô hình của Sheldon được đánh giá là có tỷ lệ phạm tội cao nhất?

a)

Ectomorph

b)

Endomorph

c)

Mesomorph

d)

Không có loại nào

148.

Thuyết thể chất thường bị chỉ trích là:

a)

Không dựa vào dữ liệu thực nghiệm

b)

Mang tính phân biệt đối xử và định kiến

c)

Quá phức tạp để hiểu

d)

Không có ứng dụng thực tiễn

149.

Một trong những đóng góp của thuyết thể chất là:

a)

Góp phần xây dựng các bộ luật hình sự

b)

Tạo cơ sở cho nghiên cứu liên ngành về sinh học và tội phạm

c)

Đưa ra lý thuyết xã hội tội phạm

d)

Ứng dụng trực tiếp trong quản lý trại giam

150.

Các nghiên cứu về thể chất con người trong tội phạm học hiện nay được tiếp cận theo hướng:

a)

Thuần sinh học

b)

Pháp luật hình sự

c)

Liên ngành: sinh học - tâm lý - xã hội

d)

Phân tâm học truyền thống