wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHTN P2

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Nấm có vai trò gì trong tự nhiên?

a)

Dùng làm làm thực phẩm

b)

Phân giải xác sinh vật, làm sạch môi trường

c)

Làm tăng ô nhiễm đất

d)

Dùng làm dược liệu

e)

Làm giảm đa dạng sinh học

2.

Loại nấm nào sau đây thường được dùng làm thực phẩm?

a)

Nấm linh chi

b)

Nấm mốc

c)

Nấm rơm

d)

Nấm độc

3.

Bệnh hắc lào ở người là do loại nấm nào gây ra?

a)

Nấm linh chi

b)

Nấm tiếp hợp

c)

Nấm túi

d)

Nấm da

4.

Biện pháp nào sau đây giúp phòng tránh bệnh do nấm gây ra ở người?

a)

Tắm nước ao hồ thường xuyên

b)

Mặc quần áo ẩm để da không khô

c)

Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, nơi ở khô ráo

d)

Ăn thực phẩm để lâu ngày có mùi thơm

5.

Trong các nhóm sau, nhóm nào là thực vật có mạch?

a)

Rêu

b)

Dương xỉ

c)

Tảo

d)

Nấm

6.

Thực vật có vai trò gì đối với môi trường?

a)

Gây ô nhiễm không khí

b)

Làm tăng nhiệt độ môi trường

c)

Làm sạch không khí, giữ đất, chống xói mòn

d)

Làm giảm lượng nước ngầm

7.

Thực vật nào sau đây thuộc nhóm Hạt trần?

a)

Cây thông

b)

Cây xoài

c)

Cây lan

d)

Cây rêu

8.

Điểm khác biệt chính giữa thực vật có mạch và không có mạch là gì?

a)

Hình dạng lá

b)

Có hoa hay không

c)

Có hệ thống dẫn nước và chất dinh dưỡng

d)

Màu sắc

9.

Thực vật hạt kín thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có rễ

b)

Hạt nằm lộ ra ngoài

c)

Có hoa, quả và hạt nằm trong quả

d)

Chỉ sống dưới nước

10.

Thực vật có vai trò gì đối với động vật và con người?

a)

Cung cấp nơi trú ẩn cho một số loài động vật

b)

Cung cấp khí oxy và thức ăn,

c)

Chỉ để làm cảnh trong nhà

d)

Chỉ có vai trò trong nghiên cứu khoa học

11.

Động vật được chia thành mấy nhóm lớn theo đặc điểm bộ xương?

a)

1 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhó

12.

Động vật được chia thành mấy nhóm lớn theo đặc điểm bộ xương?

a)

1 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhóm

13.

Trong các loài sau, loài nào thuộc nhóm động vật có xương sống?

a)

Sứa

b)

Ruột khoang

c)

d)

Giun đất

14.

Loài động vật nào có thể gây bệnh nguy hiểm cho người nếu ăn phải?

a)

Ong

b)

Lợn gạo

c)

Rắn

d)

Ếch

15.

Trong các loài sau, loài nào được xếp vào ngành chân khớp?

a)

Giun đất

b)

Trùng roi

c)

Tôm sông

d)

Cá heo

16.

Động vật có vai trò gì đối với con người?

a)

Cung cấp thức ăn

b)

Được dùng làm đồ mỹ nghệ và trang sức

c)

Cung cấp nguyên liệu cho đời sống

d)

Cung cấp oxy

e)

Góp phần làm giảm hiệu ứng nhà kính

17.

Đa dạng sinh học được thể hiện rõ nét nhất qua yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng con người trên Trái Đất

b)

Số lượng loài sinh vật trong tự nhiên

c)

Số lượng rác thải hàng năm

d)

Diện tích rừng bị cháy

18.

Vai trò của đa dạng sinh học trong tự nhiên là gì?

a)

Làm tăng nhiệt độ môi trường

b)

Làm giảm số lượng sinh vật

c)

Giúp duy trì sự sống và ổn định hệ sinh thái

d)

Tạo ra khí độc để cân bằng hệ sinh thái

19.

Hậu quả của suy giảm đa dạng sinh học là gì?

a)

Môi trường sạch hơn

b)

Tăng khả năng sinh sản của động vật

c)

Mất cân bằng sinh thái, ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và khí hậu

d)

Giảm nguy cơ tuyệt chủng của loài

20.

Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ đa dạng sinh học?

a)

Săn bắt động vật quý hiếm để làm cảnh

b)

Vứt rác thải ra môi trường tự nhiên

c)

Trồng rừng và xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên

d)

Khai thác rừng không kiểm soát

21.

Lực hút của Trái Đất tác dụng lên một vật được gọi là:

a)

Khối lượng

b)

Trọng lượng

c)

Trọng lực

d)

Trọng tải

22.

Đơn vị đo trọng lượng của vật là:

a)

Kilôgam (kg)

b)

Mét (m)

c)

Niutơn (N)

d)

Lít (l)

23.

Trọng lượng của một vật là:

a)

Lực mà Trái Đất hút vật đó

b)

Số lượng vật đó chiếm không gian

c)

Lực mà vật đó đẩy Trái Đất

d)

Khối lượng nhân với thể tích

24.

Lực hút của Trái Đất có phương và chiều như thế nào?

a)

Nằm ngang, từ trái sang phải

b)

Thẳng đứng, từ trên xuống

c)

Xiên một góc 45 độ

d)

Từ dưới lên trên

25.

Một vật có khối lượng 2 kg thì trọng lượng của vật đó gần bằng:

a)

1 N

b)

9,8 N

c)

20 N

d)

19,6 N

26.

Lực ma sát là:

a)

Lực hút giữa hai vật.

b)

Lực tiếp xúc cản trở chuyển động trượt của vật này trên vật khác.

c)

Lực đẩy vật đi nhanh hơn.

d)

Lực làm vật rơi xu

27.

Lực ma sát là:

a)

Lực hút giữa hai vật.

b)

Lực tiếp xúc cản trở chuyển động trượt của vật này trên vật khác.

c)

Lực đẩy vật đi nhanh hơn.

d)

Lực làm vật rơi xuống.

28.

Lực ma sát trượt xuất hiện khi:

a)

Vật nằm yên trên mặt phẳng nghiêng.

b)

Vật chuyển động trượt trên bề mặt vật khác.

c)

Vật bị kéo lên theo phương thẳng đứng.

d)

Vật được treo bằng dây.

29.

Lực ma sát có phương và chiều như thế nào so với lực đẩy?

a)

Cùng phương, cùng chiều.

b)

Cùng phương, ngược chiều.

c)

Vuông góc với lực đẩy.

d)

Không có phương và chiều xác định.

30.

Lực ma sát có lợi trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi muốn làm vật trượt nhanh hơn.

b)

Khi phanh xe để dừng lại an toàn.

c)

Khi kéo vật trên mặt bàn nhẵn bóng.

d)

Khi để xe trượt dốc nhanh hơn.

31.

Tại sao lốp xe máy lại có vân?

a)

Để trang trí cho đẹp.

b)

Để xe chạy nhanh hơn.

c)

Để tăng ma sát, tránh trơn trượt.

d)

Để giảm tiêu hao nhiên liệu.

32.

Lực cản của nước xuất hiện khi:

a)

Vật đứng yên trong nước

b)

Vật chuyển động trong nước

c)

Vật chìm sâu xuống đáy

d)

Vật nhẹ nổi lên mặt

33.

Lực cản của nước phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ nước

b)

Độ sáng của môi trường

c)

Hình dạng và tốc độ chuyển động của vật

d)

Màu sắc của vật

34.

Cá có hình thoi giúp:

a)

Tăng ma sát với nước

b)

Hấp thụ ánh sáng tốt hơn

c)

Giảm lực cản khi bơi

d)

Bơi được ở vùng nước sâu hơn

35.

Lực cản của nước là một loại:

a)

Lực hút

b)

Lực ma sát

c)

Lực đẩy

d)

Lực điện

36.

Ví dụ nào sau đây không liên quan đến lực cản của nước?

a)

Tàu ngầm di chuyển dưới nước

b)

Cá bơi trong nước

c)

Xe đạp chạy trên đường

d)

Người lặn biển

37.

Mặt Trời cung cấp cho Trái Đất loại năng lượng nào?

a)

Nhiệt và điện

b)

Âm và điện

c)

Ánh sáng và nhiệt

d)

Cơ và hóa học

38.

Trong pin, năng lượng nào được dự trữ?

a)

Cơ năng

b)

Hóa năng

c)

Nhiệt năng

d)

Quang năng

39.

Năng lượng có thể truyền từ vật này sang vật khác thông qua:

a)

Truyền máu

b)

Truyền tín hiệu

c)

Tác dụng lực hoặc truyền nhiệt

d)

Thay đổi khối lượng

40.

Động năng là năng lượng:

a)

Của vật đứng yên

b)

Của vật bị nung nóng

c)

Của vật chuyển động

d)

Của ánh sáng

41.

Đèn pin bật sáng là sự chuyển hoá từ:

a)

Nhiệt sang quang năng

b)

Từ điện năng, rồi sang quang năng

c)

Động năng sang nhiệt năng

d)

Quang năng sang năng lượng âm

42.

Khi xe đang chạy và phanh lại, năng lượng chuyển từ:

a)

Cơ năng sang quang năng

b)

Động năng sang nhiệt năng

c)

Hóa năng sang năng lượng âm

d)

Nhiệt năng sang điện năng

43.

Định luật bảo toàn năng lượng nói rằng:

a)

Năng lượng có thể mất đi

b)

Năng lượng có thể sinh ra từ hư không

c)

Năng lượng không tự sinh ra hay mất đi, chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác

d)

Năng lượng chỉ có ở cơ thể sống

44.

Bật máy sấy tóc là ví dụ về chuyển hóa năng lượng từ:

a)

Điện năng → động năng và nhiệt năng

b)

Hóa năng → nhiệt năng

c)

Âm năng → ánh sáng

d)

Quang năng → điện năng

45.

Khi đọc sách ở sân trường dưới ánh mặt trời, năng lượng nào được sử dụng?

a)

Điện năng

b)

Hoá năng

c)

Quang năng

d)

Âm năng