Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTIN_11_HK2_F1_2425
Total questions: 48
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Lưu trữ trực tuyến (online storage) là gì?
a)
Dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên internet.
b)
Phương pháp lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.
c)
Quá trình sao lưu dữ liệu từ thiết bị di động.
d)
Công nghệ lưu trữ dữ liệu trên đám mây.
2.
Đám mây (cloud) trong lưu trữ trực tuyến được hiểu là gì?
a)
Một dạng mây xuất hiện khi lưu trữ trực tuyến.
b)
Một dạng mây xuất hiện khi lưu trữ trực tuyến.
c)
Một dạng lưu trữ dữ liệu trên máy tính.
d)
Một khái niệm chỉ việc lưu trữ dữ liệu trên internet.
3.
Lợi ích của lưu trữ trực tuyến không bao gồm điều nào sau đây?
a)
Dễ dàng truy cập dữ liệu từ mọi thiết bị có kết nối internet.
b)
Chia sẻ dữ liệu tốt hơn so với chia sẻ truyền thống.
c)
Tiết kiệm không gian lưu trữ trên thiết bị cá nhân.
d)
Dịch vụ lưu trữ miễn phí với không gian lưu trữ vô hạn.
4.
Công cụ nào sau đây không phải là công cụ lưu trữ trực tuyến?
a)
Google Drive.
b)
Dropbox.
c)
GIMP.
d)
OneDrive.
5.
Đặc điểm nào sau đây là của đặc điểm lưu trữ trực tuyến?
a)
Dữ liệu có thể được chia sẻ và làm việc nhóm.
b)
Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính cá nhân.
c)
Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu.
d)
Dữ liệu chỉ có thể truy cập từ một thiết bị cụ thể.
6.
Dịch vụ tìm kiếm của Google KHÔNG cung cấp cho người dùng tìm kiếm bằng các hình thức nào sau đây?
a)
Nhập văn bản.
b)
Giọng nói.
c)
Hình ảnh.
d)
Tần số của sóng não.
7.
Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?
a)
Dữ liệu không an toàn và dễ bị hack.
b)
Phụ thuộc vào tốc độ kết nối internet.
c)
Cần trả phí để sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến.
d)
Không thể lưu trữ dữ liệu lớn.
8.
Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng miễn phí cho người dùng?
a)
1GB.
b)
5GB.
c)
10GB.
d)
15GB.
9.
Muốn nhìn gần, to rõ một chi tiết trong ảnh đang xử lý trong GIMP, ta dùng công cụ gì?
a)
Free Select.
b)
Zoom.
c)
Move.
d)
Scale.
10.
Bộ thông tin và truyền thông ban hành Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội vào ngày tháng năm nào?
a)
16/07/2021.
b)
17/06/2021.
c)
17/06/2020.
d)
07/06/2021.
11.
Công cụ nào cho phép chỉnh sửa ảnh trên máy tính?
a)
Phần mềm GIMP.
b)
Phần mềm MSTeams.
c)
Chrome.
d)
GMetrix SMSe.
12.
Trong phần mềm GIMP, công cụ Free Select có chức năng gì?
a)
Dùng để tô màu.
b)
Dùng tạo vùng chọn tự do.
c)
Dùng để tạo hình chữ nhật.
d)
Dùng để chèn thêm văn bản vào lớp Layer.
13.
Trong phần mềm GIMP, công cụ Rotate dùng để làm gì?
a)
Thay đổi kích thước ảnh.
b)
Lật ảnh.
c)
Xoay ảnh.
d)
Di chuyển ảnh
14.
Để tẩy xóa chi tiết trong ảnh, ta dùng công cụ nào?
a)
Scale.
b)
Rotate.
c)
Move.
d)
Clone hoặc Healing.
15.
Để sao chép chi tiết trong ảnh theo phép biến đổi phối cảnh, ta dùng công cụ nào?
a)
Rotate.
b)
Move.
c)
Clone hoặc Healing.
d)
Perspective Clone.
16.
Một trong những nguy hại trên môi trường số là
a)
bán hàng online.
b)
lừa đảo qua mạng.
c)
giải trí.
d)
cập nhật tin tức.
17.
Dịch vụ nào sau đây có chức năng khác với các dịch vụ còn lại?
a)
Dropbox.
b)
Mediafire.
c)
Gmail.
d)
OneDrive.
18.
Việc lừa đảo để lấy cắp thông tin cá nhân bằng các trang web giả gọi là
a)
Phishing.
b)
Hacker.
c)
Spam.
d)
Malware.
19.
Việc bán hàng giả trên mạng là hành vi mang tính chất gì trong các tính chất sau?
a)
Lừa đảo qua mạng.
b)
Ăn cắp bản quyền thông tin và sản phẩm số.
c)
Chia sẻ thông tin bất hợp pháp trên mạng.
d)
Lan truyền thông tin sai sự thật gây hoang mang dư luận.
20.
Từ "Phishing" có nghĩa là gì?
a)
Một thuật ngữ chung để chỉ các phần mềm độc hại như virus, trojan, ransomware và spyware, có khả năng gây hại cho máy tính và đánh cắp thông tin cá nhân.
b)
Một danh sách các địa chỉ email, IP hoặc tên miền bị xem là không đáng tin cậy hoặc không mong muốn, và thường bị chặn hoặc đưa vào thư mục thư rác.
c)
Một hình thức tấn công mạng mà kẻ tấn công giả mạo và lừa đảo người dùng để lấy thông tin cá nhân, tài khoản hoặc mật khẩu.
d)
Một kỹ thuật mà kẻ tấn công giả mạo địa chỉ email hoặc thông tin nguồn gốc của một tin nhắn để lừa đảo người nhận tin nhắn.
21.
Văn hóa ứng xử trên mạng bao gồm nội dung nào sau đây?
a)
Chia sẻ mọi thông tin cá nhân để mọi người dễ kết nối hơn.
b)
Tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp trực tuyến; bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư.
c)
Tự do đăng tải bất kỳ nội dung nào lên mạng xã hội.
d)
Gửi phần mềm, liên kết bất kỳ cho người khác qua email mà không cần kiểm tra.
22.
Để phòng tránh lừa đảo qua mạng, chúng ta nên thực hiện điều gì trong các điều sau đây?
a)
Không được truy cập mạng internet.
b)
Không được truy cập vào các đường link từ người lạ gửi đến.
c)
Không được mua bán trực tuyến bất kỳ sản phẩm nào.
d)
Không được chia sẻ bất kỳ tài liệu nào trên mạng.
23.
Việc lấy cắp thông tin cá nhân của người truy cập trên internet có thể thực hiện bằng hình thức nào sau đây?
a)
Nhắn tin SMS yêu cầu thanh toán hóa đơn.
b)
Gọi điện thông báo người thân gặp nạn và yêu cầu chuyển tiền.
c)
Thực hiện comment để lại số điện thoại trong bài đăng trên Facebook.
d)
Gọi điện thoại mạo danh của các tổ chức để yêu cầu chuyển tiền.
24.
Để phòng tránh bị lừa đảo trên môi trường số, người dân cần thực hiện điều gì sau đây?
a)
Thoải mái chia sẻ lên không gian mạng mọi thông tin cá nhân.
b)
Thường xuyên comment, ủng hộ tất cả các bài viết đọc được trên mạng xã hội.
c)
Cung cấp thông tin về số điện thoại, địa chỉ để được tham gia các mini game trên mạng xã hội.
d)
Không nhấn chọn vào đường link lạ được gửi qua tin nhắn SMS, email hoặc tin nhắn chat Zalo, Messenger…
25.
Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng Internet?
a)
Đăng tải toàn bộ thông tin cá nhân lên trang cá nhân để bạn bè dễ nhận biết.
b)
Thiết lập quyền riêng tư cho tài khoản mạng xã hội và chỉ chia sẻ thông tin với người quen.
c)
Chia sẻ mật khẩu tài khoản với bạn bè thân thiết để dễ đăng nhập giúp nhau.
d)
Lưu thông tin cá nhân vào các trang web lạ để tiện lợi khi truy cập sau này.
26.
Để bảo mật dữ liệu khi lưu trữ trực tuyến, người dùng nên làm gì trong các cách dưới đây?
a)
Đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản và sử dụng xác thực hai yếu tố.
b)
Không cần làm gì vì tất cả đều tự động bảo mật.
c)
Chia sẻ mật khẩu cho nhiều người sử dụng để thuận tiện.
d)
Lưu trữ dữ liệu ở các dịch vụ không yêu cầu đăng ký.
27.
Một trong các yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn dịch vụ lưu trữ trực tuyến là
a)
dịch vụ có hỗ trợ đa dạng các loại tệp.
b)
dịch vụ chỉ hỗ trợ tải lên ảnh.
c)
dịch vụ không cần mật khẩu.
d)
dịch vụ không cần kết nối internet.
28.
Mục đích của lừa đảo qua mạng là gì?
a)
Giúp các nhà bán hàng quảng cáo sản phẩm một cách miễn phí.
b)
Chia sẻ các thông tin sai sự thật.
c)
Lan truyền các phần mềm độc hại.
d)
Lấy cắp thông tin cá nhân.
29.
Các dịch vụ lưu trữ trực tuyến như Google Drive, Dropbox và OneDrive đều yêu cầu người dùng
a)
tạo một tài khoản để sử dụng.
b)
cài đặt phần mềm vào máy tính.
c)
lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng ngoài.
d)
phải trả phí ngay từ đầu.
30.
Trong Google Drive, người dùng có thể làm gì ngoài việc lưu trữ dữ liệu?
a)
Tạo và chỉnh sửa tài liệu, bảng tính và thuyết trình.
b)
Chỉ có thể lưu trữ tệp hình ảnh.
c)
Chỉ có thể chỉnh sửa tài liệu văn bản.
d)
Không thể chỉnh sửa tệp tài liệu trực tuyến.
31.
Google Drive cung cấp tính năng đồng bộ hóa dữ liệu. Điều này có nghĩa là
a)
người dùng có thể tự động tải lên và tải xuống dữ liệu giữa các thiết bị.
b)
dữ liệu sẽ bị xóa khỏi các thiết bị khi kết nối Internet không ổn định.
c)
người dùng chỉ có thể tải xuống dữ liệu, không thể tải lên.
d)
tính năng đồng bộ hóa chỉ hoạt động trên một thiết bị duy nhất.
32.
Không cung cấp số điện thoại khi viết bình luận trong mạng xã hội Facebook là hành động hạn chế điều gì?
a)
Mất dữ liệu lưu trên máy tính
b)
Bảo mật dữ liệu không bị đánh cắp
c)
Không vi phạm bản quyền sản phẩm số
d)
Lừa đảo trong môi trường số.
33.
Quy tắc ứng xử văn hóa, thể hiện đạo đức trên mạng có gì khác biệt với cuộc sống ngoài đời thực?
a)
Quy tắc ứng xử văn hóa trên mạng tương tự như trong cuộc sống ngoài đời thực, nhưng có thể chia sẻ một số thông tin cá nhân nếu cần thiết.
b)
Tôn trọng, lịch sự và đúng mực như trong cuộc sống thực; đồng thời cần bảo vệ thông tin cá nhân, quyền riêng tư và quyền sở hữu trí tuệ của người khác.
c)
Tôn trọng, lịch sự và đúng mực tuân thủ như trong cuộc sống thực, đồng thời có thể chia sẻ thông tin nhạy cảm hoặc cá nhân của người khác mà không cần sự cho phép.
d)
Tôn trọng, lịch sự và đúng mực tuân thủ như trong cuộc sống thực, đồng thời có thể lan truyền tin tức giả mạo, thông tin sai lệch.
34.
Công ty Google có trang chủ của website là google.com, một người cố tình tạo ra trang web có tên là gooogle.com. Người này đang có hành động mang tính chất gì?
a)
Lừa đảo qua mạng.
b)
Ăn cắp bản quyền thông tin và sản phẩm số.
c)
Chia sẻ thông tin bất hợp pháp trên mạng.
d)
Lan truyền thông tin sai sự thật gây hoang mang dư luận.
35.
Bạn B có trong group chat gồm 5 người bạn. Khi có một câu chuyện hài hước trong nhóm, bạn B vội vàng đem câu chuyện đó chia sẻ công khai lên trang mạng xã hội của mình. Hành vi của bạn B đang mắc phải lỗi gì?
a)
Vi phạm bản quyền sản phẩm số.
b)
Chia sẻ thông tin độc hại.
c)
Lừa đảo qua mạng.
d)
Không tôn trọng "văn hóa nhóm".
36.
Trong hình 4, hãy cho biết tin nhắn nhằm thực hiện mục đích gì?
a)
Lừa đảo bán hàng giả
b)
Dấu hiệu của việc bắt nạt qua mạng
c)
Lừa đảo quay số trúng thưởng lấy phí vận chuyển
d)
Lừa đảo lấy cắp thông tin cá nhân
37.
Trong hình 3, hãy cho biết tin nhắn này cho biết dấu hiệu gì cần cảnh giác?
a)
Ăn cắp bản quyền sản phẩm số
b)
Mạo danh cơ quan chức năng lấy cắp thông tin cá nhân
c)
Hành xử đe dọa, gây chiến trên mạng
d)
Đăng thông tin sai sự thật trên môi trường số
38.
Trong hình 4, sau khi đọc đoạn tin nhắn chúng ta nên thực hiện điều gì?
a)
Thực hiện theo các bước trong tin nhắn.
b)
Không cần đọc tin nhắn, thấy đường link thì nhấn vào.
c)
Không thực hiện theo yêu câu của tin nhắn, chụp hình đoạn tin nhắn và đăng hình trên các kênh thông tin mạng để cảnh báo cho người thân và cộng đồng mạng.
d)
Hợp tác và gởi tin nhắn đến nhiều người khác.
39.
Trong hình 2, nội dung trả lời bình luận trên FB tài khoản Nguyễn Tùng cho bạn biết dấu hiệu của điều gì?
a)
Dấu hiệu lừa đảo bán hàng giả
b)
Dấu hiệu của việc bắt nạt qua mạng
c)
Dấu hiệu lừa đảo quay số trúng thưởng lấy phí vận chuyển
d)
Dấu hiệu lừa đảo lấy cắp thông tin cá nhân
40.
Khi dùng phần mềm GIMP, để tạo vùng chọn khi tô màu như mẫu cho vùng 4 (tai của chú mèo), ta nên chọn công cụ nào trong hình 5?
a)
Free Select
b)
Fuzzy Select
c)
Bucket Fill
d)
Gradient
41.
Để tạo vùng chọn khi muốn tô màu cho vùng 4 như mẫu, ta dùng công cụ nào?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
42.
Trong quá trình chỉnh sửa ảnh, muốn phóng to ảnh, ta dùng công cụ nào?
a)
8
b)
9
c)
15
d)
16
43.
Lan nhận được một tin nhắn qua mạng xã hội từ một người bạn cũ:
“Chúc mừng bạn! Bạn là 1 trong 10 người may mắn trúng thưởng điện thoại iPhone 16 Promax. Hãy nhấn vào đường link dưới đây và nhập thông tin cá nhân để nhận quà!”
Lan thấy người gửi là bạn cũ nên định làm theo, nhưng vẫn hơi nghi ngờ.
a)
Các chiêu trò tặng quà, thông báo trúng thưởng không rõ nguồn gốc thường là dấu hiệu lừa đảo trên môi trường số.
b)
Khi một tin nhắn yêu cầu truy cập đường link lạ và cung cấp thông tin cá nhân, em cần kiểm tra lại trước khi làm theo.
c)
Nếu tin nhắn được gửi từ tài khoản bạn cũ, thì có thể tin tưởng và làm theo mà không cần kiểm tra thêm.
d)
Nếu nghi ngờ tin nhắn có dấu hiệu lừa đảo, em nên chuyển tiếp tin nhắn đó cho bạn bè để cảnh báo, đồng thời điền thử thông tin cá nhân sai vào đường link để kiểm tra xem có phải lừa đảo thật hay không.
44.
Hà nhận được email từ một địa chỉ có tên giống ngân hàng mà bố mẹ em hay dùng:
“Chúng tôi phát hiện hoạt động bất thường trên tài khoản ngân hàng của bạn. Để tránh bị khóa tài khoản, vui lòng truy cập vào đường link dưới đây và nhập thông tin đăng nhập để xác minh.”
Email còn ghi rõ: “Hành động ngay trong vòng 24 giờ, nếu không tài khoản sẽ bị tạm khóa!”
a)
Các email yêu cầu xác minh tài khoản qua đường link lạ, thường có lỗi chính tả trong văn phong, thường là hành vi lừa đảo.
b)
Nếu email được viết đúng chính tả, trình bày chuyên nghiệp và có logo ngân hàng thì có thể tin tưởng được.
c)
Để kiểm tra tính bảo mật, em có thể thử đăng nhập bằng tài khoản cũ đã ngừng sử dụng, nếu không có gì bất thường thì có thể yên tâm sử dụng tài khoản thật.
d)
Dù email có vẻ đến từ ngân hàng quen thuộc, em vẫn nên xác minh qua kênh chính thức trước khi làm theo.
45.
Bạn Bình sử dụng OneDrive của Microsoft để lưu trữ tài liệu học tập, đồng bộ với máy tính cá nhân và chia sẻ cho nhóm học tập. Ngoài ra, Bình còn cài đặt ứng dụng OneDrive trên điện thoại để tiện truy cập và chỉnh sửa tài liệu mọi lúc, mọi nơi.
a)
OneDrive là một dịch vụ lưu trữ đám mây tương tự như Google Drive.
b)
Bình chỉ có thể chỉnh sửa tài liệu trên OneDrive nếu máy tính đã cài phần mềm Microsoft Office.
c)
Ngay cả khi không bật đồng bộ và không kết nối Internet, Bình vẫn có thể chỉnh sửa tệp trên OneDrive và đảm bảo người khác thấy được ngay thay đổi đó.
d)
Khi bật chế độ đồng bộ, mọi thay đổi trên máy tính của Bình sẽ tự động cập nhật lên OneDrive khi có kết nối Internet.
46.
Trong giờ Tin học, cô giáo yêu cầu mỗi học sinh lưu trữ bài thuyết trình cá nhân trên một dịch vụ đám mây để có thể trình bày ở lớp mà không cần mang theo USB. Bạn Vy chọn sử dụng Dropbox - một dịch vụ lưu trữ trực tuyến để lưu bài và chia sẻ đường link cho cô giáo qua email.
a)
Nếu chỉ chia sẻ link Dropbox mà không cấp quyền chỉnh sửa, người nhận vẫn có thể thay đổi nội dung tệp.
b)
Dropbox là một phần mềm được cài đặt trên máy tính để lưu trữ dữ liệu thay cho ổ cứng.
c)
Khi đăng nhập tài khoản Dropbox trên máy tính công cộng, Vy nên đăng xuất và xóa lịch sử trình duyệt sau khi sử dụng.
d)
Các tệp trong Dropbox sẽ tự động bị xóa sau 7 ngày nếu không truy cập đến.
47.
Trong giờ Tin học, nhóm bạn Mai thực hành chỉnh sửa ảnh bằng phần mềm GIMP. Mỗi bạn được giao tìm hiểu và sử dụng một công cụ khác nhau để thao tác trên cùng một bức ảnh. Mai chọn công cụ Free Select, Nam dùng Move, Hùng dùng Crop, còn An thử công cụ Perspective.
a)
Công cụ Free Select cho phép tạo vùng chọn tự do bằng cách vẽ các đoạn thẳng hoặc đường tự do bao quanh đối tượng.
b)
Công cụ Move chỉ có thể di chuyển toàn bộ lớp ảnh (layer), không thể di chuyển vùng chọn riêng biệt.
c)
Công cụ Crop được dùng để cắt ảnh, chỉ giữ lại phần hình ảnh nằm trong vùng chọn.
d)
Công cụ Perspective cho phép làm mờ ảnh để tạo hiệu ứng chiều sâu.
48.
Trong bài thực hành tẩy xóa ảnh, cô giáo yêu cầu học sinh sử dụng các công cụ nâng cao để xóa vật thể thừa trong ảnh một cách tinh tế. Bạn Long sử dụng Clone Tool để sao chép vùng ảnh lành che lên vùng bị xóa. Bạn Lan thử Healing Tool để làm mịn vùng vừa che. Còn Minh dùng Perspective Clone Tool để xóa vật thể bị méo theo phối cảnh.
a)
Clone Tool hoạt động bằng cách chọn một vùng nguồn rồi sao chép vùng đó lên vị trí cần chỉnh sửa.
b)
Healing Tool vừa sao chép vùng ảnh nguồn, vừa tự động điều chỉnh để hòa trộn với vùng ảnh đích.
c)
Perspective Clone Tool không liên quan đến phối cảnh, chỉ là một phiên bản nâng cao của Clone Tool với thêm nhiều nét vẽ.
d)
Cả Clone và Healing Tool đều cần chọn vùng nguồn trước khi sử dụng bằng cách giữ phím Shift và nhấp chuột.
Reset
