NEW
Font size
WorksheetsTEST 5 - TERM 2 - GS11
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
In hand to shape a brighter future
hợp tác để tạo dựng tương lai tươi sáng hơn
cùng nhau xây dựng một thế giới tươi đẹp
đầu tư cho giáo dục và phát triển
tạo ra cơ hội việc làm cho mọi người
In hand to shape
hợp tác để tạo dựng
tạo ra một cái gì đó
hình thành một ý tưởng
làm việc một mình
Emissions
khí thải
khí độc
khí thải carbon
khí nhà kính
Take action to + V
hành động để làm gì
nghỉ ngơi để làm gì
học tập để làm gì
chơi game để làm gì
Make a real difference
tạo ra sự khác biệt thực sự
gây ra sự thay đổi nhỏ
không tạo ra ảnh hưởng
tạo ra sự tương đồng
Grow in influence and significance
ngày càng có ảnh hưởng và tầm quan trọng
decrease in power and relevance
remain static in importance
lose influence over time
Collaborate with international organizations
hợp tác với các tổ chức quốc tế
cộng tác với các tổ chức địa phương
hợp tác với các tổ chức phi chính phủ
cộng tác với các tổ chức tư nhân
Step up to curb greenhouse gas emissions
tăng cường kiềm chế khí thải nhà kính
giảm thiểu ô nhiễm không khí
tăng cường sản xuất năng lượng
thúc đẩy phát triển công nghiệp
Focus on
tập trung vào
nhìn vào
nghe thấy
điều chỉnh
Step up efforts
tăng cường nỗ lực
giảm bớt nỗ lực
thay đổi nỗ lực
ngừng nỗ lực
As a result of
là kết quả của
kết quả của
do đó
vì vậy
Effects of global warming
hệ quả của sự nóng lên toàn cầu
tác động của sự phát triển công nghiệp
hệ quả của sự giảm nhiệt độ toàn cầu
tác động của sự gia tăng dân số
Influence
ảnh hưởng
tác động
ảnh hưởng đến
thay đổi
Committed to improving
cam kết cải thiện
được cải thiện
cải thiện cam kết
cam kết phát triển
Innovation
đổi mới, sáng tạo
cải tiến, phát triển
thay đổi, điều chỉnh
sáng tạo, phát minh
Satellite communications
truyền thông vệ tinh
vệ tinh liên lạc
truyền thông không gian
kết nối vệ tinh
Take action
hành động
thực hiện
điều chỉnh
nghỉ ngơi
Committed to improving
cam kết cải thiện
được cải thiện
cải thiện cam kết
cam kết phát triển
Space exploration
khám phá không gian
du lịch vũ trụ
khám phá đại dương
khám phá hành tinh
Commercial space tourism
du lịch không gian thương mại
du lịch vũ trụ cá nhân
du lịch không gian công cộng
du lịch ngoài hành tinh
