wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 2 - Nghe

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

あした là gì?

a)

Ngày mai

b)

Ngày mốt

c)

Tháng này

d)

Tháng sau

2.

こんしゅう là gì?

a)

Tuần này

b)

Tuần sau

c)

Tuần trước

d)

Tuần trước nữa

3.

らいしゅう là gì?

a)

Tuần trước

b)

Tuần sau

c)

Ngày mai

d)

Ngày mốt

4.

ことし là gì?

a)

Ngày mai

b)

Ngày mốt

c)

Năm nay

d)

Năm sau

5.

きょねん là gì?

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Tháng trước

d)

Tháng này

6.

せんげつ là gì?

a)

Ngày mai

b)

Ngày mốt

c)

Tháng trước

d)

Tháng sau

7.

金曜日 là thứ mấy?

a)

Thứ 2

b)

Thứ 4

c)

Thứ 6

d)

Chủ nhật

8.

月曜日 là thứ mấy?

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

9.

火曜日 là thứ mấy?

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

10.

水曜日 là thứ mấy?

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

11.

Từ nào dưới đây có nghĩa là thứ 5?

a)

水曜日

b)

金曜日

c)

木曜日

d)

土曜日

12.

Cách đọc "4時"?

a)

よんじ

b)

しじ

c)

よじ

d)

しちじ

13.

Cách đọc "9時"?

a)

きじ

b)

きゅうじ

c)

きゅじ

d)

くじ

14.

Cách đọc "4月5日"?

a)

よんげつ ごひ

b)

よんがつ ごにち

c)

しげつ いつか

d)

しがつ いつか

15.

Cách đọc "1月1日"?

a)

いちがつ いちにち

b)

いちがつ ついたち

c)

いちげつ ついたち

d)

いっがつ いちにち

16.

Cách đọc "7月14日"?

a)

なながつ じゅよんにち

b)

なながつ じゅうよんにち

c)

しちがつ じゅうようか

d)

しちがつ じゅうよっか

17.

Từ "sinh nhật" trong tiếng Nhật là từ nào?

a)

たんぞうび

b)

たんそうび

c)

たんようび

d)

たんじょうび

18.

Cách đọc "9月2日"?

a)

きゅうがつ ににち

b)

きゅうがつ ふつか

c)

くがつ ににち

d)

くがつ ふつか

19.

"Hôm qua" là từ nào dưới đây?

a)

きん のう

b)

きんの

c)

きの

d)

きのう

20.

Câu nào dưới đây có nghĩa là "Đi ~để xem~"

a)

~みませんか

b)

~みましょう

c)

~みます にいきます

d)

~ みにいきます