Font size
WorksheetsCâu hỏi Hóa học cơ bản
Total questions: 102
Worksheet time: 51mins
Trong phản ứng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất khử là:
Cu
AgNO₃
Cu(NO₃)₂
Ag
Trong hợp chất H₂SO₄, lưu huỳnh có số oxi hóa là:
+6
+4
-2
0
Phản ứng nào sau đây không phải phản ứng oxi hóa - khử?
HCl + NaOH → NaCl + H₂O
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
2FeCl₃ + H₂S → 2FeCl₂ + 2HCl + S
Cl₂ + H₂ → 2HCl
Số oxi hóa của Mn trong KMnO₄ là:
+2
+4
+6
+7
Tốc độ phản ứng tăng khi:
Nhiệt độ giảm
Nồng độ chất phản ứng giảm
Sử dụng chất xúc tác
Áp suất giảm
Trong phản ứng: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂, chất oxi hóa là:
CO
Fe₂O₃
CO₂
Fe
Halogen có tính oxi hóa mạnh nhất là:
F₂
Cl₂
Br₂
I₂
Chất nào sau đây là chất oxi hóa?
H₂
Na
O₂
Mg
Phản ứng sau thuộc loại phản ứng gì: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂
Phản ứng axit - bazơ
Phản ứng oxi hóa - khử
Phản ứng phân hủy
Phản ứng trao đổi
Tốc độ phản ứng không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?
Nồng độ
Nhiệt độ
Diện tích bề mặt
Khối lượng mol của chất tạo thành
Trong phản ứng: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, chất bị oxi hóa là:
Cu
Zn
CuSO₄
ZnSO₄
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
2AgNO₃ + Na₂SO₄ → Ag₂SO₄ + 2NaNO₃
2H₂ + O₂ → 2H₂O
H₂O + CO₂ → H₂CO₃
Chất khử trong phản ứng sau là: 2Fe₂O₃ + 3C → 4Fe + 3CO₂
Fe₂O₃
C
Fe
CO₂
Khi tăng nồng độ chất tham gia phản ứng, tốc độ phản ứng sẽ:
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Không thể xác định
Tốc độ phản ứng là đại lượng đo lường:
Nồng độ chất tham gia
Thời gian phản ứng
Sự thay đổi nồng độ chất theo thời gian
Nhiệt độ của phản ứng
Phản ứng nào dưới đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?
(a)
Phản ứng nào dưới đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?
Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
2Na + Cl₂ → 2NaCl
CuO + H₂ → Cu + H₂O
HCl + NaOH → NaCl + H₂O
Trong phản ứng: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂, chất khử là:
Cl₂
KBr
KCl
Br₂
Số oxi hóa của nguyên tố trong ion NO₃⁻ là:
+1
+3
+5
+6
Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, H₂ đóng vai trò là:
Chất oxi hóa
Chất khử
Chất trung gian
Chất xúc tác
Số oxi hóa của Cl trong ion Cl⁻ là:
-1
+1
0
+2
Phản ứng nào sau đây thuộc loại phản ứng oxi hóa - khử?
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
2Cu + O₂ → 2CuO
Na₂CO₃ + HCl → NaCl + CO₂ + H₂O
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, H₂ đóng vai trò là:
Chất oxi hóa
Chất khử
Chất xúc tác
Chất sản phẩm
Tốc độ phản ứng tăng khi:
Tăng nhiệt độ
Giảm diện tích tiếp xúc
Giảm nồng độ chất phản ứng
Giảm khối lượng
Trong phản ứng: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, chất nào bị oxi hóa?
Fe
Cu
FeSO₄
CuSO₄
Số oxi hóa của nguyên tố trong ion HSO₄⁻ là:
+1
+4
+5
+6
Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh?
Cl₂
H₂
Na
K
Phản ứng sau là phản ứng oxi hóa - khử hay không phải oxi hóa - khử?
Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
2AgNO₃ + Na₂SO₄ → Ag₂SO₄ + 2NaNO₃
H₂O + CO₂ → H₂CO₃
HCl + NaOH → NaCl + H₂O
Tốc độ phản ứng giữa các chất khí phụ thuộc vào:
Nhiệt độ và áp suất
Chỉ nhiệt độ
Chỉ áp suất
Chỉ nồng độ
Tính chất nào sau đây của các nguyên tố halogen?
Tính oxi hóa mạnh
Tính khử mạnh
Tính bazơ mạnh
Tính acid mạnh
Tính chất nào sau đây của các nguyên tố halogen?
Tính oxi hóa mạnh
Tính khử mạnh
Tính baz�� mạnh
Tính acid mạnh
Số oxi hóa của F trong hợp chất HF là:
-1
+1
0
+2
Trong phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂, chất oxi hóa là:
Zn
HCl
ZnCl₂
H₂
Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?
Số oxi hóa của các chất
Nhiệt độ và diện tích tiếp xúc
Chỉ khối lượng các chất
Chỉ áp suất
Số oxi hóa của nguyên tố trong ion SO₄²⁻ là:
+4
+6
-2
+2
Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, chất nào bị oxi hóa?
H₂
Cl₂
HCl
Không có chất nào bị oxi hóa
Tốc độ phản ứng giữa khí và chất rắn phụ thuộc vào:
Nhiệt độ và diện tích bề mặt chất rắn
Áp suất khí và diện tích bề mặt
Nồng độ khí và nhiệt độ
Áp suất và nồng độ chất rắn
Số oxi hóa của Cl trong HCl là:
-1
0
+1
+2
Halogen nào dưới đây có tính oxi hóa yếu nhất?
F₂
Cl₂
Br₂
I₂
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
H₂ + O₂ → H₂O
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất khử là:
CuO
H₂
Cu
H₂O
Tốc độ phản ứng tăng khi:
Giảm nhiệt độ
Giảm nồng độ chất phản ứng
Tăng diện tích bề mặt
Giảm diện tích bề mặt
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
2FeCl₃ + 3H₂S → 2FeCl₂ + 2HCl + S
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
NH₃ + H₂O → NH₄OH
Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl
Số oxi hóa của N trong ion NO₃⁻ là:
+1
+3
+5
-1
Tốc độ phản ứng hóa học có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Sự thay đổi độ nhớt của chất
Tính chất vật lý của chất phản ứng
Tất
ố oxi hóa của N trong ion NO₃⁻ là:
+1
+3
+5
-1
Tốc độ phản ứng hóa học có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Sự thay đổi độ nhớt của chất
Tính chất vật lý của chất phản ứng
Tất cả các yếu tố trên
Chỉ có nhiệt độ
Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh?
Na
O₂
H₂
Fe
Số oxi hóa của S trong H₂SO₄ là:
+2
+4
+6
+8
Phản ứng oxi hóa - khử là phản ứng trong đó:
Các chất tham gia phản ứng chỉ thay đổi nhiệt độ
Có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố
Chất tham gia phản ứng chỉ thay đổi thể tích
Không có sự thay đổi số oxi hóa
Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất nào bị oxi hóa?
KClO₃
O₂
KCl
K
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
2Na + Cl₂ → 2NaCl
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
CaCO₃ → CaO + CO₂
2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂
Số oxi hóa của N trong NH₃ là:
+1
+2
-3
0
Trong phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂, chất khử là:
HCl
Zn
ZnCl₂
H₂
Tốc độ phản ứng hóa học có thể tăng khi:
Giảm diện tích bề mặt
Giảm nồng độ
Tăng nhiệt độ
Giảm lượng chất phản ứng
Số oxi hóa của Cl trong ion ClO₃⁻ là:
-1
+3
+5
+7
Halogen nào có tính oxi hóa mạnh nhất?
F₂
Cl₂
Br₂
I₂
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
2H₂O → 2H₂ + O₂
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
H₂CO₃ → CO₂ + H₂O
CaCO₃ → CaO + CO₂
Trong phản ứng: 2Na + Cl₂ → 2NaCl, chất nào bị khử?
Na
Cl₂
NaCl
Không có chất nào bị khử
Tốc độ phản ứng giữa các chất rắn phụ thuộc vào:
Nhiệt độ
Diện tích bề mặt
Nồng độ của các chất phản ứng
Tất cả các yếu tố trên
Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất oxi hóa là:
CuO
H₂
Cu
H₂O
Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất oxi hóa là:
CuO
H₂
Cu
H₂O
Số oxi hóa của N trong ion NO₂⁻ là:
+2
+4
+3
+1
Phản ứng oxi hóa - khử trong đó chất nào cũng bị oxi hóa và khử là:
Phản ứng phân hủy
Phản ứng trao đổi electron
Phản ứng acid - bazơ
Phản ứng đồng thời oxi hóa và khử
Tốc độ phản ứng giữa các chất khí phụ thuộc vào:
Nhiệt độ
Áp suất
Tốc độ va chạm giữa các phân tử
Tất cả các yếu tố trên
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
CaCO₃ → CaO + CO₂
Trong phản ứng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất oxi hóa là:
Cu
AgNO₃
Cu(NO₃)₂
Ag
Số oxi hóa của O trong H₂O₂ là:
-1
0
+1
-2
Trong phản ứng: 2FeCl₃ + 3H₂S → 2FeCl₂ + 2HCl + S, chất nào bị khử?
Fe
Cl
S
H
Tốc độ phản ứng tăng khi:
Tăng nhiệt độ
Giảm diện tích bề mặt
Giảm nồng độ chất phản ứng
Giảm lượng chất phản ứng
Halogen nào dưới đây có tính oxi hóa yếu nhất?
F₂
Cl₂
Br₂
I₂
Trong phản ứng: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, chất nào bị oxi hóa?
Zn
Cu
CuSO₄
ZnSO₄
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
2Na + Cl₂ → 2NaCl
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
Na₂CO₃ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl
Tốc độ phản ứng giữa chất rắn và chất khí sẽ thay đổi khi:
Nhiệt độ và diện tích bề mặt của chất rắn thay đổi
Áp suất thay đổi
Nồng độ chất khí thay đổi
Cả A, B, C đều đúng
Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất oxi hóa là:
KClO₃
KCl
O₂
Cl₂
Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất oxi hóa là:
KClO₃
KCl
O₂
Cl₂
Số oxi hóa của N trong HNO₃ là:
+1
+3
+5
+7
Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
2Na + Cl₂ → 2NaCl
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
Tốc độ phản ứng được xác định bằng:
Sự thay đổi nồng độ của các chất theo thời gian
Thời gian phản ứng
Nhiệt độ của phản ứng
Khối lượng của chất tạo thành
Chất nào sau đây có số oxi hóa cao nhất trong hợp chất?
F
O
N
Cl
Trong phản ứng: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, Fe đóng vai trò là:
Chất oxi hóa
Chất khử
Chất xúc tác
Chất sản phẩm
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
H₂ + O₂ → H₂O
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
CuO + H₂ → Cu + H₂O
Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl
Trong phản ứng: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃, chất khử là:
Fe
Cl₂
FeCl₃
Không có chất khử
Tốc độ phản ứng giữa các chất rắn phụ thuộc vào:
Nhiệt độ và diện tích bề mặt của chất rắn
Chỉ diện tích bề mặt
Chỉ nhiệt độ
Nồng độ chất rắn
Số oxi hóa của Na trong Na₂O là:
+1
+2
-1
0
Halogen nào có tính oxi hóa mạnh nhất?
F₂
Cl₂
Br₂
I₂
Trong phản ứng: 2Na + Cl₂ → 2NaCl, chất nào bị oxi hóa?
Na
Cl₂
NaCl
Không có chất nào bị oxi hóa
Tốc độ phản ứng tăng khi:
Tăng nồng độ chất phản ứng
Giảm diện tích bề mặt
Giảm nhiệt độ
Tăng nồng độ sản phẩm
Số oxi hóa của O trong H₂O₂ là:
-1
+1
-2
+2
Số oxi hóa của O trong H₂O₂ là:
-1
+1
-2
+2
Tốc độ phản ứng giữa chất khí và chất rắn phụ thuộc vào:
Nhiệt độ
Diện tích bề mặt của chất rắn
Áp suất của chất khí
Tất cả các yếu tố trên
Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, H₂ đóng vai trò là:
Chất oxi hóa
Chất khử
Chất xúc tác
Chất sản phẩm
Số oxi hóa của S trong H₂SO₄ là:
+2
+4
+6
+8
Phản ứng nào dưới đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?
2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
2Na + Cl₂ → 2NaCl
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
Tốc độ phản ứng tăng khi:
Giảm diện tích bề mặt
Tăng nồng độ chất phản ứng
Tăng khối lượng của chất phản ứng
Giảm nhiệt độ
Trong phản ứng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất khử là:
Cu
AgNO₃
Cu(NO₃)₂
Ag
Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxi hóa - khử?
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
H₂O + CO₂ → H₂CO₃
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
Chất nào sau đây có số oxi hóa cao nhất trong hợp chất?
O trong H₂O₂
S trong H₂SO₄
Cl trong NaCl
F trong HF
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?
H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O
2Na + Cl₂ → 2NaCl
H₂O + CO₂ → H₂CO₃
Na₂CO₃ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl
Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất oxi hóa là:
KClO₃
KCl
O₂
Cl₂
Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất khử là:
CuO
H₂
Cu
H₂O
Tốc độ phản ứng sẽ tăng khi:
Nhiệt độ giảm
Diện tích bề mặt tăng
N
