wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Hóa học cơ bản

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Trong phản ứng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất khử là:

a)

Cu

b)

AgNO₃

c)

Cu(NO₃)₂

d)

Ag

2.

Trong hợp chất H₂SO₄, lưu huỳnh có số oxi hóa là:

a)

+6

b)

+4

c)

-2

d)

0

3.

Phản ứng nào sau đây không phải phản ứng oxi hóa - khử?

a)

HCl + NaOH → NaCl + H₂O

b)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

c)

2FeCl₃ + H₂S → 2FeCl₂ + 2HCl + S

d)

Cl₂ + H₂ → 2HCl

4.

Số oxi hóa của Mn trong KMnO₄ là:

a)

+2

b)

+4

c)

+6

d)

+7

5.

Tốc độ phản ứng tăng khi:

a)

Nhiệt độ giảm

b)

Nồng độ chất phản ứng giảm

c)

Sử dụng chất xúc tác

d)

Áp suất giảm

6.

Trong phản ứng: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂, chất oxi hóa là:

a)

CO

b)

Fe₂O₃

c)

CO₂

d)

Fe

7.

Halogen có tính oxi hóa mạnh nhất là:

a)

F₂

b)

Cl₂

c)

Br₂

d)

I₂

8.

Chất nào sau đây là chất oxi hóa?

a)

H₂

b)

Na

c)

O₂

d)

Mg

9.

Phản ứng sau thuộc loại phản ứng gì: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂

a)

Phản ứng axit - bazơ

b)

Phản ứng oxi hóa - khử

c)

Phản ứng phân hủy

d)

Phản ứng trao đổi

10.

Tốc độ phản ứng không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Nồng độ

b)

Nhiệt độ

c)

Diện tích bề mặt

d)

Khối lượng mol của chất tạo thành

11.

Trong phản ứng: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, chất bị oxi hóa là:

a)

Cu

b)

Zn

c)

CuSO₄

d)

ZnSO₄

12.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

b)

2AgNO₃ + Na₂SO₄ → Ag₂SO₄ + 2NaNO₃

c)

2H₂ + O₂ → 2H₂O

d)

H₂O + CO₂ → H₂CO₃

13.

Chất khử trong phản ứng sau là: 2Fe₂O₃ + 3C → 4Fe + 3CO₂

a)

Fe₂O₃

b)

C

c)

Fe

d)

CO₂

14.

Khi tăng nồng độ chất tham gia phản ứng, tốc độ phản ứng sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Không thể xác định

15.

Tốc độ phản ứng là đại lượng đo lường:

a)

Nồng độ chất tham gia

b)

Thời gian phản ứng

c)

Sự thay đổi nồng độ chất theo thời gian

d)

Nhiệt độ của phản ứng

16.

Phản ứng nào dưới đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?

(a)  

17.

Phản ứng nào dưới đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu

b)

2Na + Cl₂ → 2NaCl

c)

CuO + H₂ → Cu + H₂O

d)

HCl + NaOH → NaCl + H₂O

18.

Trong phản ứng: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂, chất khử là:

a)

Cl₂

b)

KBr

c)

KCl

d)

Br₂

19.

Số oxi hóa của nguyên tố trong ion NO₃⁻ là:

a)

+1

b)

+3

c)

+5

d)

+6

20.

Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, H₂ đóng vai trò là:

a)

Chất oxi hóa

b)

Chất khử

c)

Chất trung gian

d)

Chất xúc tác

21.

Số oxi hóa của Cl trong ion Cl⁻ là:

a)

-1

b)

+1

c)

0

d)

+2

22.

Phản ứng nào sau đây thuộc loại phản ứng oxi hóa - khử?

a)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

b)

2Cu + O₂ → 2CuO

c)

Na₂CO₃ + HCl → NaCl + CO₂ + H₂O

d)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

23.

Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, H₂ đóng vai trò là:

a)

Chất oxi hóa

b)

Chất khử

c)

Chất xúc tác

d)

Chất sản phẩm

24.

Tốc độ phản ứng tăng khi:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm diện tích tiếp xúc

c)

Giảm nồng độ chất phản ứng

d)

Giảm khối lượng

25.

Trong phản ứng: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, chất nào bị oxi hóa?

a)

Fe

b)

Cu

c)

FeSO₄

d)

CuSO₄

26.

Số oxi hóa của nguyên tố trong ion HSO₄⁻ là:

a)

+1

b)

+4

c)

+5

d)

+6

27.

Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh?

a)

Cl₂

b)

H₂

c)

Na

d)

K

28.

Phản ứng sau là phản ứng oxi hóa - khử hay không phải oxi hóa - khử?

a)

Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu

b)

2AgNO₃ + Na₂SO₄ → Ag₂SO₄ + 2NaNO₃

c)

H₂O + CO₂ → H₂CO₃

d)

HCl + NaOH → NaCl + H₂O

29.

Tốc độ phản ứng giữa các chất khí phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ và áp suất

b)

Chỉ nhiệt độ

c)

Chỉ áp suất

d)

Chỉ nồng độ

30.

Tính chất nào sau đây của các nguyên tố halogen?

a)

Tính oxi hóa mạnh

b)

Tính khử mạnh

c)

Tính bazơ mạnh

d)

Tính acid mạnh

31.

Tính chất nào sau đây của các nguyên tố halogen?

a)

Tính oxi hóa mạnh

b)

Tính khử mạnh

c)

Tính baz�� mạnh

d)

Tính acid mạnh

32.

Số oxi hóa của F trong hợp chất HF là:

a)

-1

b)

+1

c)

0

d)

+2

33.

Trong phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂, chất oxi hóa là:

a)

Zn

b)

HCl

c)

ZnCl₂

d)

H₂

34.

Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Số oxi hóa của các chất

b)

Nhiệt độ và diện tích tiếp xúc

c)

Chỉ khối lượng các chất

d)

Chỉ áp suất

35.

Số oxi hóa của nguyên tố trong ion SO₄²⁻ là:

a)

+4

b)

+6

c)

-2

d)

+2

36.

Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, chất nào bị oxi hóa?

a)

H₂

b)

Cl₂

c)

HCl

d)

Không có chất nào bị oxi hóa

37.

Tốc độ phản ứng giữa khí và chất rắn phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ và diện tích bề mặt chất rắn

b)

Áp suất khí và diện tích bề mặt

c)

Nồng độ khí và nhiệt độ

d)

Áp suất và nồng độ chất rắn

38.

Số oxi hóa của Cl trong HCl là:

a)

-1

b)

0

c)

+1

d)

+2

39.

Halogen nào dưới đây có tính oxi hóa yếu nhất?

a)

F₂

b)

Cl₂

c)

Br₂

d)

I₂

40.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

H₂ + O₂ → H₂O

b)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

c)

AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃

d)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

41.

Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất khử là:

a)

CuO

b)

H₂

c)

Cu

d)

H₂O

42.

Tốc độ phản ứng tăng khi:

a)

Giảm nhiệt độ

b)

Giảm nồng độ chất phản ứng

c)

Tăng diện tích bề mặt

d)

Giảm diện tích bề mặt

43.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

2FeCl₃ + 3H₂S → 2FeCl₂ + 2HCl + S

b)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

c)

NH₃ + H₂O → NH₄OH

d)

Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl

44.

Số oxi hóa của N trong ion NO₃⁻ là:

a)

+1

b)

+3

c)

+5

d)

-1

45.

Tốc độ phản ứng hóa học có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Sự thay đổi độ nhớt của chất

b)

Tính chất vật lý của chất phản ứng

c)

Tất

46.

ố oxi hóa của N trong ion NO₃⁻ là:

a)

+1

b)

+3

c)

+5

d)

-1

47.

Tốc độ phản ứng hóa học có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Sự thay đổi độ nhớt của chất

b)

Tính chất vật lý của chất phản ứng

c)

Tất cả các yếu tố trên

d)

Chỉ có nhiệt độ

48.

Chất nào sau đây là chất oxi hóa mạnh?

a)

Na

b)

O₂

c)

H₂

d)

Fe

49.

Số oxi hóa của S trong H₂SO₄ là:

a)

+2

b)

+4

c)

+6

d)

+8

50.

Phản ứng oxi hóa - khử là phản ứng trong đó:

a)

Các chất tham gia phản ứng chỉ thay đổi nhiệt độ

b)

Có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố

c)

Chất tham gia phản ứng chỉ thay đổi thể tích

d)

Không có sự thay đổi số oxi hóa

51.

Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất nào bị oxi hóa?

a)

KClO₃

b)

O₂

c)

KCl

d)

K

52.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

2Na + Cl₂ → 2NaCl

b)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

c)

CaCO₃ → CaO + CO₂

d)

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂

53.

Số oxi hóa của N trong NH₃ là:

a)

+1

b)

+2

c)

-3

d)

0

54.

Trong phản ứng: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂, chất khử là:

a)

HCl

b)

Zn

c)

ZnCl₂

d)

H₂

55.

Tốc độ phản ứng hóa học có thể tăng khi:

a)

Giảm diện tích bề mặt

b)

Giảm nồng độ

c)

Tăng nhiệt độ

d)

Giảm lượng chất phản ứng

56.

Số oxi hóa của Cl trong ion ClO₃⁻ là:

a)

-1

b)

+3

c)

+5

d)

+7

57.

Halogen nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

a)

F₂

b)

Cl₂

c)

Br₂

d)

I₂

58.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

2H₂O → 2H₂ + O₂

b)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

c)

H₂CO₃ → CO₂ + H₂O

d)

CaCO₃ → CaO + CO₂

59.

Trong phản ứng: 2Na + Cl₂ → 2NaCl, chất nào bị khử?

a)

Na

b)

Cl₂

c)

NaCl

d)

Không có chất nào bị khử

60.

Tốc độ phản ứng giữa các chất rắn phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ

b)

Diện tích bề mặt

c)

Nồng độ của các chất phản ứng

d)

Tất cả các yếu tố trên

61.

Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất oxi hóa là:

a)

CuO

b)

H₂

c)

Cu

d)

H₂O

62.

Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất oxi hóa là:

a)

CuO

b)

H₂

c)

Cu

d)

H₂O

63.

Số oxi hóa của N trong ion NO₂⁻ là:

a)

+2

b)

+4

c)

+3

d)

+1

64.

Phản ứng oxi hóa - khử trong đó chất nào cũng bị oxi hóa và khử là:

a)

Phản ứng phân hủy

b)

Phản ứng trao đổi electron

c)

Phản ứng acid - bazơ

d)

Phản ứng đồng thời oxi hóa và khử

65.

Tốc độ phản ứng giữa các chất khí phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Tốc độ va chạm giữa các phân tử

d)

Tất cả các yếu tố trên

66.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

b)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

c)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

d)

CaCO₃ → CaO + CO₂

67.

Trong phản ứng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất oxi hóa là:

a)

Cu

b)

AgNO₃

c)

Cu(NO₃)₂

d)

Ag

68.

Số oxi hóa của O trong H₂O₂ là:

a)

-1

b)

0

c)

+1

d)

-2

69.

Trong phản ứng: 2FeCl₃ + 3H₂S → 2FeCl₂ + 2HCl + S, chất nào bị khử?

a)

Fe

b)

Cl

c)

S

d)

H

70.

Tốc độ phản ứng tăng khi:

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Giảm diện tích bề mặt

c)

Giảm nồng độ chất phản ứng

d)

Giảm lượng chất phản ứng

71.

Halogen nào dưới đây có tính oxi hóa yếu nhất?

a)

F₂

b)

Cl₂

c)

Br₂

d)

I₂

72.

Trong phản ứng: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, chất nào bị oxi hóa?

a)

Zn

b)

Cu

c)

CuSO₄

d)

ZnSO₄

73.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

2Na + Cl₂ → 2NaCl

b)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

c)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

d)

Na₂CO₃ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl

74.

Tốc độ phản ứng giữa chất rắn và chất khí sẽ thay đổi khi:

a)

Nhiệt độ và diện tích bề mặt của chất rắn thay đổi

b)

Áp suất thay đổi

c)

Nồng độ chất khí thay đổi

d)

Cả A, B, C đều đúng

75.

Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất oxi hóa là:

a)

KClO₃

b)

KCl

c)

O₂

d)

Cl₂

76.

Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất oxi hóa là:

a)

KClO₃

b)

KCl

c)

O₂

d)

Cl₂

77.

Số oxi hóa của N trong HNO₃ là:

a)

+1

b)

+3

c)

+5

d)

+7

78.

Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

b)

2Na + Cl₂ → 2NaCl

c)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

d)

2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃

79.

Tốc độ phản ứng được xác định bằng:

a)

Sự thay đổi nồng độ của các chất theo thời gian

b)

Thời gian phản ứng

c)

Nhiệt độ của phản ứng

d)

Khối lượng của chất tạo thành

80.

Chất nào sau đây có số oxi hóa cao nhất trong hợp chất?

a)

F

b)

O

c)

N

d)

Cl

81.

Trong phản ứng: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, Fe đóng vai trò là:

a)

Chất oxi hóa

b)

Chất khử

c)

Chất xúc tác

d)

Chất sản phẩm

82.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

H₂ + O₂ → H₂O

b)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

c)

CuO + H₂ → Cu + H₂O

d)

Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl

83.

Trong phản ứng: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃, chất khử là:

a)

Fe

b)

Cl₂

c)

FeCl₃

d)

Không có chất khử

84.

Tốc độ phản ứng giữa các chất rắn phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ và diện tích bề mặt của chất rắn

b)

Chỉ diện tích bề mặt

c)

Chỉ nhiệt độ

d)

Nồng độ chất rắn

85.

Số oxi hóa của Na trong Na₂O là:

a)

+1

b)

+2

c)

-1

d)

0

86.

Halogen nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

a)

F₂

b)

Cl₂

c)

Br₂

d)

I₂

87.

Trong phản ứng: 2Na + Cl₂ → 2NaCl, chất nào bị oxi hóa?

a)

Na

b)

Cl₂

c)

NaCl

d)

Không có chất nào bị oxi hóa

88.

Tốc độ phản ứng tăng khi:

a)

Tăng nồng độ chất phản ứng

b)

Giảm diện tích bề mặt

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Tăng nồng độ sản phẩm

89.

Số oxi hóa của O trong H₂O₂ là:

a)

-1

b)

+1

c)

-2

d)

+2

90.

Số oxi hóa của O trong H₂O₂ là:

a)

-1

b)

+1

c)

-2

d)

+2

91.

Tốc độ phản ứng giữa chất khí và chất rắn phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ

b)

Diện tích bề mặt của chất rắn

c)

Áp suất của chất khí

d)

Tất cả các yếu tố trên

92.

Trong phản ứng: H₂ + Cl₂ → 2HCl, H₂ đóng vai trò là:

a)

Chất oxi hóa

b)

Chất khử

c)

Chất xúc tác

d)

Chất sản phẩm

93.

Số oxi hóa của S trong H₂SO₄ là:

a)

+2

b)

+4

c)

+6

d)

+8

94.

Phản ứng nào dưới đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃

b)

2Na + Cl₂ → 2NaCl

c)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

d)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

95.

Tốc độ phản ứng tăng khi:

a)

Giảm diện tích bề mặt

b)

Tăng nồng độ chất phản ứng

c)

Tăng khối lượng của chất phản ứng

d)

Giảm nhiệt độ

96.

Trong phản ứng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, chất khử là:

a)

Cu

b)

AgNO₃

c)

Cu(NO₃)₂

d)

Ag

97.

Phản ứng nào dưới đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

b)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

c)

H₂O + CO₂ → H₂CO₃

d)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

98.

Chất nào sau đây có số oxi hóa cao nhất trong hợp chất?

a)

O trong H₂O₂

b)

S trong H₂SO₄

c)

Cl trong NaCl

d)

F trong HF

99.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa - khử?

a)

H₂SO₄ + NaOH → Na₂SO₄ + H₂O

b)

2Na + Cl₂ → 2NaCl

c)

H₂O + CO₂ → H₂CO₃

d)

Na₂CO₃ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl

100.

Trong phản ứng: 2KClO₃ → 2KCl + 3O₂, chất oxi hóa là:

a)

KClO₃

b)

KCl

c)

O₂

d)

Cl₂

101.

Trong phản ứng: CuO + H₂ → Cu + H₂O, chất khử là:

a)

CuO

b)

H₂

c)

Cu

d)

H₂O

102.

Tốc độ phản ứng sẽ tăng khi:

a)

Nhiệt độ giảm

b)

Diện tích bề mặt tăng

c)

N