wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dược động học

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Dược động học (Pharmacokinetics) nghiên cứu về điều gì?

a)

Tác động của thuốc lên cơ thể.

b)

Tác động của cơ thể lên thuốc.

c)

Cách bào chế thuốc hiệu quả.

d)

Tương tác giữa các loại thuốc khác nhau.

2.

Bốn quá trình chính của dược động học được viết tắt là gì?

a)

ADME (Absorption, Distribution, Metabolism, Excretion)

b)

ADME (Absorption, Distribution, Metabolism, Elimination)

c)

ABDE (Absorption, Binding, Distribution, Elimination)

d)

ACME (Activation, Circulation, Metabolism, Excretion)

3.

Cơ chế vận chuyển thuốc phổ biến nhất qua màng sinh học, không cần năng lượng và dựa vào chênh lệch nồng độ là gì?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Khuếch tán thụ động

d)

Ẩm bào

4.

Định luật nào mô tả cơ chế khuếch tán thụ động?

a)

Định luật Henry

b)

Định luật Fick

c)

Định luật Boyle

d)

Định luật Charles

5.

Đa số thuốc dùng qua đường tiêu hóa hấp thu theo cơ chế nào?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Khuếch tán thụ động

d)

Vận chuyển bằng cặp ion

6.

Cơ chế vận chuyển cần chất mang (carrier), theo gradien nồng độ và không cần ATP là gì?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Vận chuyển tích cực

c)

Khuếch tán thuận lợi

d)

Ẩm bào

7.

Tốc độ khuếch tán thuận lợi phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chênh lệch nồng độ và năng lượng ATP.

b)

Lượng carrier và tốc độ tương tác thuốc-carrier.

c)

Độ tan trong lipid của thuốc.

d)

pH của môi trường.

8.

Cơ chế vận chuyển cần carrier, có tính đặc hiệu, bão hòa, cạnh tranh và đi ngược gradien nồng độ, cần ATP là gì?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Vận chuyển tích cực

d)

Vận chuyển bằng cặp ion

9.

Vận chuyển tích cực xảy ra chủ yếu ở các cơ quan nào?

a)

Não, Tim, Phổi

b)

Gan, Thận, Ruột

c)

Da, Mắt, Cơ

d)

Tủy xương, Lách, Hạch bạch huyết

10.

Vận chuyển tích cực xảy ra chủ yếu ở các cơ quan nào?

a)

Não, Tim, Phổi

b)

Gan, Thận, Ruột

c)

Da, Mắt, Cơ

d)

Tủy xương, Lách, Hạch bạch huyết

11.

Cơ chế vận chuyển mà các ion trái dấu tạo phức hợp trung tính để qua màng là gì?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Ẩm bào

c)

Vận chuyển tích cực

d)

Vận chuyển bằng cặp ion

12.

Cơ chế vận chuyển mà màng tế bào lõm vào bao lấy phân tử thuốc là gì?

a)

Khuếch tán thuận lợi

b)

Vận chuyển tích cực

c)

Ẩm bào

d)

Khuếch tán thụ động

13.

Phương trình nào mô tả mối liên hệ giữa pKa của thuốc, pH môi trường và tỷ lệ dạng ion hóa/không ion hóa?

a)

Phương trình Michaelis-Menten

b)

Phương trình Henderson-Hasselbalch

c)

Phương trình Nernst

d)

Phương trình Fick

14.

Dạng nào của thuốc (acid yếu hoặc base yếu) dễ khuếch tán qua màng sinh học hơn?

a)

Dạng ion hóa, tan trong nước.

b)

Dạng không ion hóa, tan trong lipid.

c)

Dạng liên kết với protein.

d)

Dạng có kích thước phân tử lớn.

15.

Hấp thu (Absorption) được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình thuốc đi từ máu đến mô.

b)

Quá trình thuốc bị biến đổi trong cơ thể.

c)

Quá trình thuốc đi từ nơi dùng vào máu.

d)

Quá trình thuốc bị thải trừ ra khỏi cơ thể.

16.

Yếu tố nào ở đường tiêu hóa có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc?

a)

Chỉ có pH dạ dày.

b)

Chỉ có sự có mặt của thức ăn.

c)

Chỉ có các thuốc dùng cùng.

d)

pH dạ dày, sự có mặt của thức ăn, các thuốc khác.

17.

Đường dùng nào cho hấp thu hoàn toàn và nhanh nhất (F=1)?

a)

Đường uống

b)

Tiêm bắp

c)

Tiêm dưới da

d)

Tiêm tĩnh mạch (TM)

18.

Sinh khả dụng được định nghĩa là gì?

a)

Tỷ lệ thuốc gắn vào protein huyết tương.

b)

Tỷ lệ thuốc được chuyển hóa ở gan.

c)

Tỷ lệ thuốc vào tuần hoàn chung ở dạng còn hoạt tính so với liều đã dùng.

d)

Tốc độ thuốc thải trừ ra khỏi cơ thể.

19.

Sinh khả dụng tuyệt đối so sánh đường dùng nào với đường tiêm tĩnh mạch?

a)

Đường tiêm bắp

b)

Đường uống

c)

Đường tiêm dưới da

d)

Đường dùng ngoài da

20.

Hiện tượng nào làm giảm sinh khả dụng (F) của nhiều thuốc dùng đường uống?

a)

Gắn kết mạnh với protein huyết tương.

b)

Thải trừ nhanh qua thận.

c)

Chuyển hóa lần đầu qua gan.

d)

Phân bố rộng vào mô mỡ.

21.

Diện tích dưới đường cong (AUC - Area Under the Curve) biểu thị điều gì?

a)

Nồng độ thuốc tối đa đạt được trong máu.

b)

Thời gian để thuốc đạt nồng độ đỉnh.

c)

Lượng thuốc vào máu theo thời gian, phản ánh mức độ hấp thu.

d)

Tốc độ thải trừ thuốc khỏi huyết tương.

22.

Phân bố (Distribution) là quá trình nào?

a)

Thuốc đi từ nơi dùng vào máu.

b)

Thuốc từ máu đến các cơ quan, mô.

c)

Thuốc bị biến đổi thành chất khác.

d)

Thuốc bị loại bỏ khỏi cơ thể.

23.

Thuốc dạng acid yếu thường gắn vào loại protein huyết tương nào?

a)

Globulin

b)

Albumin

c)

Hemoglobin

d)

Fibrinogen

24.

Thuốc dạng base yếu thường gắn vào loại protein huyết tương nào?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Lipoprotein

d)

Transferrin

25.

Dạng nào của thuốc có tác dụng dược lý, qua được màng tế bào, bị chuyển hóa và thải trừ?

a)

Dạng gắn với protein huyết tương.

b)

Dạng tự do.

c)

Dạng ion hóa.

d)

Dạng liên hợp.

26.

Sự gắn kết của thuốc vào protein huyết tương có vai trò gì?

a)

Tăng tác dụng dược lý tức thời.

b)

Hoạt động như kho dự trữ, làm chậm thải trừ.

c)

Tăng tốc độ chuyển hóa thuốc.

d)

Giúp thuốc dễ dàng qua hàng rào máu não.

27.

Hiện tượng thuốc tan nhiều trong mỡ ban đầu tập trung ở não, sau đó phân bố lại vào mô mỡ gọi là gì?

a)

Tích lũy thuốc

b)

Phân bố lại

c)

Bão hòa mô

d)

Chuyển hóa tại chỗ

28.

Cấu trúc nào hạn chế thuốc vào hệ thần kinh trung ương (TKTW)?

a)

Hàng rào rau thai

b)

Màng tế bào gan

c)

Hàng rào máu não

d)

Màng lọc cầu thận

29.

Những thuốc nào dễ qua hàng rào máu não?

a)

Thuốc tan trong nước, ion hóa mạnh.

b)

Thuốc có kích thước phân tử lớn.

c)

Thuốc tan trong lipid hoặc có cơ chế vận chuyển đặc hiệu.

d)

Thuốc gắn mạnh vào albumin.

30.

Cấu trúc nào cho phép nhiều thuốc qua được và có thể ảnh hưởng đến thai nhi?

a)

Hàng rào máu não

b)

Hàng rào rau thai

c)

Màng lọc cầu thận

d)

Niêm mạc ruột

31.

Thể tích phân bố (Vd - Volume of distribution) được định nghĩa là gì?

a)

Thể tích máu trong cơ thể.

b)

Thể tích dịch ngoại bào.

c)

Thể tích giả định mà thuốc cần phân bố để đạt nồng độ trong huyết tương bằng nồng độ đo được.

d)

Thể tích thực tế của các mô mà thuốc phân bố vào.

32.

Vd lớn cho thấy điều gì?

a)

Thuốc chủ yếu ở trong máu.

b)

Thuốc tập trung nhiều ở mô ngoại mạch.

c)

Thuốc bị thải trừ nhanh chóng.

d)

Thuốc ít gắn vào protein huyết tương.

33.

Vd nhỏ cho thấy điều gì?

a)

Thuốc tập trung nhiều ở mô ngoại mạch.

b)

Thuốc chủ yếu ở trong máu.

c)

Thuốc bị chuyển hóa mạnh ở gan.

d)

Thuốc có thời gian bán thải dài.

34.

Thể tích phân bố (Vd) được dùng để tính toán thông số nào?

a)

Liều duy trì

b)

Liều nạp

c)

Độ thanh thải

d)

Thời gian bán thải

35.

Mô hình dược động học thường được mô tả bằng mấy khoang?

a)

Chỉ một khoang

b)

Một khoang hoặc nhiều khoang (thường là hai)

c)

Chỉ hai khoang

d)

Ba khoang

36.

Mô hình dược động học thường được mô tả bằng mấy khoang?

a)

Chỉ một khoang

b)

Một khoang hoặc nhiều khoang (thường là hai)

c)

Chỉ hai khoang

d)

Ba khoang trở lên

37.

Trong mô hình hai khoang, khoang trung tâm và khoang ngoại vi tương ứng với gì?

a)

Trung tâm - Mô; Ngoại vi - Máu

b)

Trung tâm - Máu; Ngoại vi - Mô

c)

Trung tâm - Gan; Ngoại vi - Thận

d)

Trung tâm - Não; Ngoại vi - Phần còn lại

38.

Chuyển hoá (Metabolism) là quá trình gì?

a)

Thuốc được vận chuyển đến nơi tác dụng.

b)

Thuốc bị biến đổi trong cơ thể.

c)

Thuốc được thải trừ ra khỏi cơ thể.

d)

Thuốc gắn kết với protein huyết tương.

39.

Mục đích chính của quá trình chuyển hóa thuốc là gì?

a)

Tăng hoạt tính của thuốc.

b)

Tạo ra chất chuyển hóa tan nhiều trong lipid.

c)

Tạo ra chất chuyển hóa phân cực, dễ tan trong nước, dễ thải trừ.

d)

Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc.

40.

Chuyển hóa thuốc chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Thận

b)

Phổi

c)

Gan

d)

Ruột

41.

Phản ứng pha 1 trong chuyển hóa thuốc bao gồm các loại phản ứng nào?

a)

Liên hợp glucuronic, sulfat, acetyl.

b)

Oxy hóa, khử, thủy phân.

c)

Methyl hóa, acetyl hóa, khử carboxyl.

d)

Tạo phức chelat, este hóa.

42.

Phản ứng pha 1 thường dẫn đến kết quả nào đối với hoạt tính của thuốc?

a)

Luôn làm tăng hoạt tính.

b)

Thường làm mất hoạt tính, đôi khi tạo chất còn hoạt tính hoặc tiền dược.

c)

Luôn tạo ra chất độc.

d)

Không làm thay đổi hoạt tính.

43.

Tiền dược (prodrug) là gì?

a)

Thuốc đã mất hoạt tính sau chuyển hóa.

b)

Thuốc có hoạt tính ngay khi đưa vào cơ thể.

c)

Thuốc ban đầu không có hoạt tính, cần chuyển hóa mới tạo ra chất có hoạt tính.

d)

Thuốc chỉ tác dụng tại chỗ.

44.

Phản ứng nào là phổ biến nhất trong pha 1 và được xúc tác bởi hệ enzyme Cytochrome P450 (CYP)?

a)

Thủy phân

b)

Khử

c)

Oxy hóa

d)

Liên hợp

45.

Hệ enzyme Cytochrome P450 (CYP) chủ yếu nằm ở đâu trong tế bào gan?

a)

Ty thể

b)

Nhân tế bào

c)

Microsom (lưới nội chất)

d)

Bộ máy Golgi

46.

Isoenzyme CYP nào chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các thuốc?

a)

CYP2D6

b)

CYP1A2

c)

CYP2C9

d)

CYP3A4

47.

Chất gây cảm ứng enzyme CYP450 (ví dụ: Rifampicin) có tác động gì?

a)

Làm giảm chuyển hóa, tăng nồng độ thuốc khác.

b)

Làm tăng chuyển hóa, giảm nồng độ thuốc khác.

c)

Không ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc khác.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến chính nó.

48.

Chất gây ức chế enzyme CYP450 (ví dụ: Metronidazol) có tác động gì?

a)

Làm tăng chuyển hóa, giảm nồng độ thuốc khác.

b)

Làm giảm chuyển hóa, tăng nồng độ thuốc khác.

c)

Tăng thải trừ thuốc khác qua thận.

d)

Giảm hấp thu thuốc khác ở ruột.

49.

Phản ứng pha 2 trong chuyển hóa thuốc là loại phản ứng nào?

a)

Oxy hóa, khử, thủy phân.

b)

Liên hợp thuốc hoặc sản phẩm pha 1 với chất nội sinh.

c)

Phân cắt liên kết este hoặc amid.

d)

Vòng hóa phân tử thuốc.

50.

Các chất nội sinh thường được sử dụng trong phản ứng liên hợp pha 2 là gì?

a)

Oxy, hydro, nước.

b)

Acid amin, peptide, protein.

c)

Acid glucuronic, sulfat, acetyl, glutathion.

d)

Ion kim loại, vitamin.

51.

Sản phẩm của phản ứng pha 2 thường có đặc điểm gì?

a)

Tăng hoạt tính, tan nhiều trong lipid.

b)

Mất hoạt tính, tan mạnh trong nước, dễ thải trừ.

c)

Còn hoạt tính, khó tan trong nước.

d)

Tăng độc tính, khó thải trừ.

52.

Paracetamol chuyển hóa pha 1 tạo ra chất độc nào?

a)

Acid glucuronic

b)

Glutathion

c)

NAPQI

d)

Sulfat

53.

Paracetamol chuyển hóa pha 1 tạo ra chất độc nào?

a)

Acid glucuronic

b)

Glutathion

c)

NAPQI

d)

Sulfat

54.

Chất nội sinh nào giúp khử độc NAPQI trong quá trình chuyển hóa pha 2 của paracetamol?

a)

Acid glucuronic

b)

Acetyl CoA

c)

Sulfat

d)

Glutathion

55.

Nguyên nhân gây độc gan khi quá liều paracetamol là gì?

a)

Tích lũy paracetamol dạng không đổi.

b)

Sản phẩm liên hợp pha 2 gây độc.

c)

Sự cạn kiệt glutathion dẫn đến tích lũy NAPQI.

d)

Ức chế enzyme CYP450.

56.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc?

a)

Chỉ có tuổi tác.

b)

Chỉ có yếu tố di truyền.

c)

Chỉ có bệnh lý gan.

d)

Tuổi, di truyền, bệnh lý gan, chất ngoại lai.

57.

Thải trừ (Elimination) được định nghĩa là gì?

a)

Quá trình thuốc đi từ nơi dùng vào máu.

b)

Quá trình thuốc phân bố đến các mô.

c)

Quá trình biến đổi thuốc trong cơ thể.

d)

Quá trình loại bỏ thuốc và chất chuyển hóa ra khỏi cơ thể.

58.

Đường thải trừ quan trọng nhất cho các thuốc tan trong nước là đường nào?

a)

Qua mật (theo phân)

b)

Qua phổi

c)

Qua thận (nước tiểu)

d)

Qua sữa mẹ

59.

Quá trình thải trừ thuốc qua thận bao gồm những cơ chế nào?

a)

Chỉ lọc qua cầu thận.

b)

Chỉ bài tiết chủ động ở ống thận.

c)

Chỉ tái hấp thu thụ động ở ống thận.

d)

Lọc qua cầu thận, bài tiết chủ động và tái hấp thu thụ động ở ống thận.

60.

Dạng thuốc nào được lọc qua cầu thận?

a)

Dạng gắn với protein.

b)

Dạng tự do.

c)

Dạng liên hợp.

d)

Dạng tan trong lipid.

61.

Quá trình tái hấp thu thụ động ở ống thận xảy ra với dạng thuốc nào và phụ thuộc vào yếu tố gì?

a)

Dạng ion hóa, tan trong nước, phụ thuộc lưu lượng máu đến thận.

b)

Dạng không ion hóa, tan trong lipid, phụ thuộc pH nước tiểu.

c)

Dạng gắn protein, phụ thuộc nồng độ protein huyết tương.

d)

Mọi dạng thuốc, không phụ thuộc yếu tố nào.

62.

Việc thay đổi pH nước tiểu có thể ảnh hưởng đến quá trình nào của thuốc ở thận?

a)

Lọc qua cầu thận.

b)

Bài tiết chủ động.

c)

Tái hấp thu thụ động.

d)

Chuyển hóa tại thận.

63.

Suy thận ảnh hưởng đến thải trừ thuốc như thế nào?

a)

Tăng thải trừ thuốc.

b)

Giảm thải trừ thuốc, cần chỉnh liều.

c)

Không ảnh hưởng đến thải trừ.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến thuốc thải trừ qua mật.

64.

Một số thuốc sau khi thải trừ qua mật vào ruột có thể được tái hấp thu trở lại máu, hiện tượng này gọi là gì?

a)

Chuyển hóa lần đầu

b)

Chu trình ruột-gan

c)

Bài tiết tích cực

d)

Tích lũy thuốc

65.

Chu trình ruột-gan có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Giảm tác dụng của thuốc.

b)

Tăng thải trừ thuốc.

c)

Kéo dài tác dụng hoặc tích lũy thuốc.

d)

Giảm sinh khả dụng của thuốc.

66.

Các chất khí và chất bay hơi (ví dụ thuốc mê) được thải trừ chủ yếu qua đường nào?

a)

Thận

b)

Gan (mật)

c)

Phổi

d)

Da

67.

Thuốc có đặc tính nào dễ qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ?

a)

Tan trong nước

b)

Tan trong lipid

c)

Gắn mạnh vào protein

d)

Có trọng lượng phân tử lớn

68.

Độ thanh thải (Cl - Clearance) được định nghĩa là gì?

a)

Thời gian cần để nồng độ thuốc giảm một nửa.

b)

Thể tích giả định mà thuốc phân bố trong cơ thể.

c)

Tỷ lệ thuốc vào tuần hoàn chung.

d)

Thể tích huyết tương được lọc sạch thuốc trong một đơn vị thời gian.

69.

Độ thanh thải (Cl) lớn cho thấy điều gì?

a)

Thải trừ chậm.

b)

Thải trừ nhanh.

c)

Thuốc tích lũy nhiều trong mô.

d)

Thuốc có sinh khả dụng cao.

70.

Thời gian bán thải (t1/2 - Half-life) được định nghĩa là gì?

a)

Thời gian thuốc bắt đầu có tác dụng.

b)

Thời gian thuốc đạt nồng độ đỉnh.

c)

Thời gian cần để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi một nửa.

d)

Thời gian thuốc tồn tại trong cơ thể.

71.

Mối quan hệ giữa thời gian bán thải (t1/2) và độ thanh thải (Cl) là gì?

a)

Tỷ lệ thuận.

b)

Tỷ lệ nghịch.

c)

Không liên quan.

d)

Bằng nhau.

72.

Cần khoảng bao nhiêu lần t1/2 để thuốc đạt trạng thái ổn định khi dùng liều lặp lại?

a)

1 lần t1/2

b)

3 lần t1/2

c)

5 lần t1/2

d)

7 lần t1/2

73.

Cần khoảng bao nhiêu lần t1/2 để thuốc thải trừ gần như hoàn toàn sau khi ngừng thuốc?

a)

3 lần t1/2

b)

5 lần t1/2

c)

7 lần t1/2

d)

10 lần t1/2

74.

Thời gian bán thải (t1/2) quyết định yếu tố nào trong chế độ liều?

a)

Liều nạp ban đầu.

b)

Đường dùng thuốc.

c)

Khoảng cách đưa liều.

d)

Dạng bào chế của thuốc.

75.

Thuốc có t1/2 ngắn (<6h) thường yêu cầu chế độ liều như thế nào?

a)

Dùng 1 lần/ngày.

b)

Dùng liều thấp, cách quãng xa.

c)

Dùng liều cao, truyền liên tục hoặc dạng giải phóng chậm.

d)

Ngừng thuốc sau vài liều.

76.

Thuốc có t1/2 dài (>24h) thường yêu cầu chế độ liều như thế nào?

a)

Dùng nhiều lần trong ngày.

b)

Truyền tĩnh mạch liên tục.

c)

Dùng 1 lần/ngày.

d)

Dùng cách ngày.

77.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc điểm dược động học nào làm tăng nguy cơ ảnh hưởng của thuốc?

a)

Hệ enzyme hoàn chỉnh, chức năng thận mạnh.

b)

Hệ enzyme chưa hoàn chỉnh, chức năng thận yếu, tỷ lệ thuốc tự do cao.

c)

Giảm hấp thu qua đường tiêu hóa.

d)

Tăng thải trừ qua mật.

78.

Ở người cao tuổi, các quá trình dược động học thường thay đổi như thế nào?

a)

Tăng hấp thu, tăng chuyển hóa, tăng thải trừ.

b)

Giảm hấp thu, giảm chuyển hóa gan, giảm thải trừ qua thận.

c)

Không thay đổi đáng kể so với người trẻ.

d)

Tăng gắn kết protein, giảm thể tích phân bố.

79.

Suy thận ảnh hưởng đến dược động học của thuốc như thế nào?

a)

Tăng chuyển hóa ở gan.

b)

Giảm thải trừ thuốc qua thận, tăng thuốc tự do.

c)

Tăng hấp thu thuốc qua ruột.

d)

Không ảnh hưởng gì.

80.

Suy gan ảnh hưởng đến dược động học của thuốc như thế nào?

a)

Tăng thải trừ thuốc qua thận.

b)

Tăng tổng hợp protein huyết tương.

c)

Giảm chuyển hóa thuốc, giảm tổng hợp protein huyết tương, ảnh hưởng thải trừ qua mật.

d)

Tăng thể tích phân bố của thuốc.

81.

Phenobarbital có đặc điểm dược động học nổi bật nào?

a)

Hấp thu nhanh, t1/2 ngắn, ức chế CYP450.

b)

Hấp thu chậm, t1/2 rất dài, cảm ứng mạnh CYP450.

c)

Gắn ít protein huyết tương, thải trừ chủ yếu qua phân.

d)

Không qua được hàng rào máu não.

82.

Atorvastatin có đặc điểm dược động học nổi bật nào?

a)

Hấp thu chậm, không chuyển hóa, thải trừ qua nước tiểu.

b)

Gắn ít protein huyết tương, t1/2 ngắn, dùng nhiều lần/ngày.

c)

Hấp thu nhanh, gắn protein cao, chuyển hóa ở gan, thải trừ chủ yếu qua phân.

d)

Là chất ức chế CYP3A4.

83.

Tỷ lệ thuốc vào được tuần hoàn chung ở dạng còn hoạt tính so với liều đã dùng được gọi là gì?

a)

Độ thanh thải (Cl)

b)

Thể tích phân bố (Vd)

c)

Thời gian bán thải (t1/2)

d)

Sinh khả dụng (F)