wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn HK2 - Hóa 12

Total questions: 95

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong tự nhiên, các nguyên tố của nhóm IA chỉ tồn tại dưới dạng hợp chất vì

a)

Các nguyên tố của nhóm IA chỉ có thể được tìm thấy trong nước ngầm và nước biển.

b)

Các nguyên tố của nhóm IA đều là kim loại phản ứng mạnh trong hóa học, vì vậy chúng không tồn tại dưới dạng nguyên tố.

c)

Các nguyên tố của nhóm IA thường kết hợp với nhau để tạo thành các hợp chất ổn định.

d)

Các nguyên tố của nhóm IA có độ âm điện cao, khiến chúng dễ dàng kết hợp với các nguyên tố khác.

2.

Điểm nóng chảy của các kim loại trong nhóm IA từ Li đến Cs thay đổi như thế nào?

a)

Tăng.

b)

Giữ nguyên.

c)

Không có quy luật.

d)

Giảm.

3.

Dưới điều kiện bình thường, kim loại có khối lượng riêng thấp nhất là

a)

K.

b)

Rb.

c)

Li.

d)

Na.

4.

Khi tham gia vào các phản ứng hóa học, mỗi kim loại của nhóm IA có xu hướng

a)

nhường 2 electron.

b)

nhận 2 electron.

c)

nhận 1 electron.

d)

nhường 1 electron.

5.

Kim loại trong nhóm IA có tính khử mạnh nhất là kim loại nào trong số các kim loại sau?

a)

-0.44V.

b)

-2.93V.

c)

0V.

d)

1.52V.

6.

Trong số các dãy sau, dãy nào sắp xếp các kim loại trong nhóm IA theo độ phản ứng với nước theo thứ tự tăng dần?

a)

K, Na, Li.

b)

Na, K, Li.

c)

Li, Na, K.

d)

K, Li, Na.

7.

Các kim loại kiềm rất phản ứng. Do đó, để bảo quản chúng lâu dài, chúng thường được ngâm trong

a)

dầu hỏa.

b)

nước.

c)

rượu etylic.

d)

dấm.

8.

Khi đốt lithium chloride trong ngọn lửa gas, ngọn lửa sẽ có màu gì?

a)

Đỏ.

b)

Tím nhạt.

c)

Vàng.

d)

Đỏ thẫm.

9.

Trong ngành công nghiệp, quá trình điện phân dung dịch NaCl bão hòa (sử dụng điện cực trơ, màng ngăn) được sử dụng để sản xuất chất nào dưới đây?

a)

Na và Cl2.

b)

Na, H2 và Cl2.

c)

NaOH, H2 và Cl2.

d)

NaOH, O2 và Cl2.

10.

Quá trình sản xuất soda bằng phương pháp Solvay không sử dụng nguyên liệu thô nào dưới đây?

a)

Carbon dioxide.

b)

Muối ăn.

c)

Vôi.

d)

Amoniac.

11.

Ở các nước ôn đới, để hạ thấp điểm đóng băng của nước, khoáng chất được sử dụng là:

a)

muối mỏ

b)

than

c)

vôi

d)

thạch cao

12.

Một loại muối được sử dụng để làm thuốc nổ đen (để phá đá), như một loại phân bón (cung cấp N và K cho cây trồng) có công thức hóa học:

a)

KNO3

b)

K2CO3

c)

KCl

d)

K2SO4

13.

Trong nước biển, hai nguyên tố phong phú nhất có giá trị dinh dưỡng cao là:

a)

sodium và magnesium

b)

đồng và kẽm

c)

nhôm và sắt

d)

vàng và bạc

14.

Trong nhóm IIA, nguyên tố phổ biến nhất trong vỏ trái đất là:

a)

Rb và Sr

b)

Mg và Ba

c)

Mg và Ca

d)

Be và Ca

15.

Canxi đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xương, góp phần vào hoạt động của cơ bắp, truyền dẫn thần kinh và tăng cường miễn dịch. Trong cơ thể con người, hầu hết canxi được tập trung ở:

a)

xương

b)

răng

c)

cơ bắp

d)

móng tay

16.

Trong các nhóm IA và IIA, tính kim loại thay đổi như thế nào từ trên xuống dưới trong mỗi nhóm?

a)

không thay đổi

b)

giảm dần

c)

tăng dần

d)

không có quy tắc

17.

Ở nhiệt độ phòng, kim loại nào sau đây phản ứng mạnh với nước?

a)

Mg

b)

Ca

c)

Sr

d)

Ba

18.

Ở nhiệt độ phòng, trong số các hydroxide sau, hydroxide nào có độ tan cao nhất trong nước?

a)

Mg(OH)2

b)

Sr(OH)2

c)

Ba(OH)2

d)

Ca(OH)2

19.

Tại nhiệt độ phòng, muối nào sau đây tan nhiều nhất trong nước?

a)

SrSO4

b)

MgSO4

c)

CaSO4

d)

BaSO4

20.

Xu hướng hòa tan của sulfates từ MgSO4 đến BaSO4 thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không có quy tắc

d)

Vẫn không thay đổi

21.

Xu hướng ổn định nhiệt của các carbonate từ MgCO3 đến BaCO3 thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không có quy luật

d)

Vẫn không thay đổi

22.

Kết luận nào khi so sánh CaSO4 với BaSO4 là gì?

a)

Dễ tan hơn

b)

Khó hòa tan hơn

c)

Dễ kết hợp hơn

d)

Dễ tách ra hơn

23.

Màu gì sẽ xuất hiện khi đun nóng BaCl2 trong ngọn lửa của đèn gas?

a)

Tím nhạt

b)

Đỏ

c)

Cam

d)

Vàng

24.

Nếu bạn thêm HCl vào dung dịch X và thấy có bọt, dung dịch X là gì nếu thêm Ca(OH)2 vào X tạo ra một kết tủa?

a)

Na2SO4

b)

KNO3

c)

Ca(HCO3)2

d)

BaCl2

25.

Kim loại nào tham gia vào phản ứng sau: 4M(NO3)x -> 2M2Ox + 4xNO2 + xO2?

a)

Ca

b)

Mg

c)

K

d)

Ag

26.

Muối nào sau đây chỉ hòa tan trong dung dịch và kết tủa khi được đun nóng?

a)

Ca(NO3)2

b)

CaSO4

c)

CaCl2

d)

Ca(HCO3)2

27.

Chất nào có thể được sử dụng để nhận biết BaCl2?

a)

NaOH

b)

Na2CO3

c)

NaCl

d)

NaNO3

28.

Thành phần chính của dolomite được sử dụng trong ngành luyện kim, phân bón và nuôi trồng thủy sản là gì?

a)

3Ca3(PO4)2

b)

CaF2

c)

CaSO4.2H2O

d)

CaCO3.MgCO3

29.

Chất nào được sử dụng bởi công nhân vệ sinh môi trường để tạm thời xử lý chất thải, khử trùng và ngăn ngừa bệnh tật?

a)

Cát vàng

b)

Than

c)

Vôi

d)

Baking soda

30.

Khi được đun nóng đến 160°C, thạch cao mất một phần nước để trở thành thạch cao khan, được sử dụng để đúc trong xây dựng, công thức hóa học của thạch cao khan là gì?

a)

CaSO4.0.5H2O

b)

Ca(H2PO4)2

c)

CaCO3

d)

Ca(OH)2

31.

Trong tự nhiên, calcium sulfate tồn tại dưới dạng muối hydrat (CaSO4.2H2O) được gọi là gì?

a)

thạch cao nung

b)

thạch cao sống

c)

thạch cao khan

d)

vôi sống

32.

Hợp chất nào của calcium là thành phần hóa học chính của apatite và phosphorite, được sử dụng trong sản xuất phân bón superphosphate?

a)

CaCO3

b)

Ca3(PO4)2

c)

Ca3P2

d)

Ca(OH)2

33.

Nước cứng thường chứa các ion kim loại nặng như Hg2+, Pb2+, Fe3+. Để xử lý và giảm độc tính của các ion kim loại nặng này với chi phí thấp, dung dịch nào được sử dụng?

a)

HCl

b)

NaCl

c)

Ca(OH)2

d)

K2SO4

34.

Hiện tượng 'nước chảy qua đá' và hiện tượng 'nước xâm nhập vào đá' là do khí nào có trong nước?

a)

O2

b)

N2

c)

CO2

d)

CH4

35.

Trong dinh dưỡng hàng ngày, nếu cơ thể không thể hấp thụ một số yếu tố thiết yếu dưới đây, sẽ dẫn đến nguy cơ mất xương?

a)

Ba

b)

Mg

c)

Be

d)

Ca

36.

Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người sử dụng vôi để phủ lên tường, tạo ra một lớp trắng mịn trên tường. Hiện tượng này được giải thích bởi phản ứng nào dưới đây?

a)

Ca(OH)2 + CO2 -> CaCO3 + H2O

b)

CaO + CO2 -> CaCO3

c)

Ca(OH)2 + 2CO2 -> Ca(HCO3)2

d)

CaO + H2O -> Ca(OH)2

37.

Nước cứng gây ra nhiều vấn đề trong cuộc sống hàng ngày và sản xuất, chẳng hạn như cặn trong ống nước, làm xà phòng kém hiệu quả khi giặt quần áo, và giảm hương vị của thực phẩm khi nấu ăn. Nước cứng chứa nhiều ion?

a)

Mg2+ và Ca2+

b)

Na+ và K+

c)

F- và Cl-

d)

SO42- và CO32-

38.

Nước cứng tạm thời chứa chất nào dưới đây?

a)

Ca(HCO3)2

b)

MgSO4

c)

CaCl2

d)

MgCl2

39.

Một mẫu nước chứa nhiều ion: Ca2+, Mg2+, Cl-, SO42-. Loại nước này là gì?

a)

nước cứng vĩnh cửu.

b)

nước mềm.

c)

nước cứng tạm thời.

d)

nước cứng toàn phần.

40.

Chất nào được sử dụng để làm mềm nước có độ cứng vĩnh cửu?

a)

NaCl và Ca(OH)2

b)

Na2CO3 và Na3PO4

c)

Na2CO3 và Ca(OH)2

d)

Na2CO3 và HCl

41.

Trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, nguyên tố chuyển tiếp dãy thứ nhất được xếp ở

a)

chu kì 3

b)

chu kì 4

c)

chu kì 5

d)

chu kì 3 và chu kì 4

42.

Các electron hóa trị của nguyên tử nguyên tố kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất được phân bố ở

a)

phân lớp 3d và 4s.

b)

phân lớp 3d.

c)

phân lớp 4s.

d)

phân lớp 3p và 3d.

43.

Sự hình thành của các kim loại chuyển tiếp là do sự sắp xếp của các electron trong subshell nào?

a)

3d

b)

4s

c)

4p

d)

3p

44.

Iron is used to produce magnets in generators and many electrical devices (speakers, bells, TVs, computers, phones,...) based on which property?

a)

Electrical conductivity.

b)

Thermal conductivity.

c)

Ductility.

d)

Magnetic properties.

45.

Copper is used to create electrical wires, electrical devices,... based on which physical property?

a)

Good electrical conductivity.

b)

Ductility.

c)

Good thermal conductivity.

d)

Luster.

46.

In the first transition metals, which metal is used to create stainless steel or super hard tools for producing kitchen utensils, drill bits?

a)

Cu

b)

Cr

c)

Co

d)

Fe

47.

Cấu hình electron của ion Fe3+ (Z=26)?

a)

[Ar] 3d5

b)

[Ar] 3d3 4s2

c)

[Ar] 3d6

d)

[Ar] 3d5 4s2

48.

From the electron configuration of the element Cu in its ground state [Ar] 3d10 4s1, determine the electron configuration of the ion Cu2+.

a)

[Ar] 3d9

b)

[Ar] 3d8 4s1

c)

[Ar] 3d10

d)

[Ar] 3d8

49.

Khi so sánh kim loại Fe với Ca, nhận định nào sau đây không đúng?

a)

có khối lượng riêng lớn hơn.

b)

có độ cứng cao hơn.

c)

có tính khử mạnh hơn.

d)

có nhiệt độ nóng chảy cao hơn.

50.

Which of the following statements about the comparison of the metal Fe with Ca is incorrect?

a)

Has a higher specific weight.

b)

Has a higher hardness.

c)

Has a stronger reducing property.

d)

Has a higher melting point.

51.

Nguyên tố nào dưới đây không thể hiện xu hướng có nhiều số oxi hóa trong hợp chất?

a)

Fe

b)

Mn

c)

Mg

d)

Cr

52.

Số oxi hóa phổ biến của sắt là

a)

+2, +3

b)

+2

c)

+3

d)

+2, +4

53.

Dung dịch chứa ion Cu2+ có màu gì?

a)

đỏ

b)

vàng

c)

xanh dương

d)

hồng

54.

Dung dịch chứa ion Fe3+ có màu gì?

a)

đỏ

b)

xanh

c)

hồng

d)

vàng

55.

Muối nào sau đây có thể làm mất màu thuốc tím trong môi trường sulfuric acid loãng?

a)

Na2SO4

b)

FeSO4

c)

MgSO4

d)

Fe2(SO4)3

56.

Trong thí nghiệm xác định hàm lượng muối Fe(II) bằng dung dịch thuốc tím, phát biểu nào sau đây là không đúng?

a)

Ion Fe2+ bị oxi hóa.

b)

H2SO4 tạo ra môi trường phản ứng.

c)

Ion MnO4 bị khử.

d)

Dung dịch muối Fe(II) có màu vàng nhạt.

57.

Khi nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch FeCl3, thu được kết tủa có màu

a)

trắng

b)

nâu đỏ

c)

xanh

d)

đen

58.

Hoàn thành câu sau: "Một phức chất đơn giản có một ...(1)... liên kết với các ligand xung quanh. Liên kết giữa nguyên tử trung tâm và các ligand trong phức chất là ...(2)...". Các từ để điền vào (1) và (2) lần lượt là

a)

cation kim loại, ion

b)

nguyên tử kim loại, cho - nhận

c)

nguyên tử trung tâm, cho - nhận

d)

ligand, ion

59.

Trong phức chất [Ag(NH3)2]OH, nhóm NH3 được gọi là

a)

phối tử

b)

acid

c)

chất oxi hóa

d)

nguyên tử trung tâm

60.

Trong phức chất K3[Fe(CN)6], sắt (iron) được gọi là

a)

phối tử

b)

base

c)

chất khử

d)

nguyên tử trung tâm

61.

Trong phức chất [Cu(OH2)2(NH3)4]SO4, nguyên tử trung tâm tạo liên kết cho - nhận với phối tử nào?

a)

only H2O

b)

only NH3

c)

only SO42−

d)

both NH3 and H2O

62.

Dạng hình học có thể có của phức chất [FeF6]3-

a)

tứ diện

b)

bát diện

c)

vuông phẳng

d)

tứ diện hoặc vuông phẳng

63.

Ở trạng thái cơ bản, nguyên tử Cr (Z = 24) có bao nhiêu electron độc thân?

a)

5

b)

1

c)

4

d)

6

64.

Phức chất [Cu(OH2)6]2+ có dạng hình học là

a)

vuông phẳng

b)

tứ diện

c)

bát diện

d)

đường thẳng

65.

Trong phức chất [Fe(OH2)6]2+, mỗi phân tử H2O sử dụng bao nhiêu electron để tạo liên kết phối trí với AO trống của ion Fe2+?

a)

2

b)

1

c)

4

d)

6

66.

Tính chất vật lý chung của kim loại là

a)

dẻo

b)

dẻo, dẫn nhiệt

c)

dẻo, dẫn nhiệt, dẫn điện

d)

dẻo, dẫn nhiệt, điện, ánh kim

67.

Nhỏ vài giọt dung dịch HCl đặc vào dung dịch CuSO4 tạo thành phức chất [CuCl4]2-. Dấu hiệu nào sau đây chứng tỏ phức chất được hình thành?

a)

hòa tan kết tủa

b)

đổi màu dung dịch từ xanh sang vàng

c)

xuất hiện kết tủa

d)

đổi màu từ vàng sang xanh

68.

Cho lượng dư dung dịch NH3 tác dụng với AgCl. Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

kết tủa trắng tan dần, phức chất [Ag(NH3)2]+ không màu được tạo thành.

b)

không có hiện tượng gì xảy ra

c)

kết tủa trắng tan dần, phức chất [Ag(NH3)2]+ màu xanh được tạo thành.

d)

kết tủa trắng tan dần, phức chất [Ag(NH3)4]+ không màu được tạo thành.

69.

Phối tử H2O trong phức chất aqua [Cu(OH2)6]2+ có thể bị thế bởi một phối tử NH3 tạo thành phức chất là

a)

[Cu(NH3)6]2+.

b)

[Cu(NH3)2(OH2)5].

c)

[Cu(NH3)(OH2)5]2+.

d)

[Cu(NH3)(OH2)5]+.

70.

Each of the following statements is true or false?

a)

Thứ tự tính khử giảm dần của các kim loại kiềm: Cs, Rb, K, Na, Li.

b)

Phương pháp chung để điều chế kim loại kiềm là điện phân dung dịch

c)

Để bảo quản kim loại Na cần ngâm Na trong cồn tinh khiết

d)

Na2O tan trong nước tạo dung dịch trong suốt và thoát ra khí H2

71.

Choose the following statements:

a)

NaCl là chất rắn, dễ tan trong nước, là thành phần chính của muối ăn.

b)

Điện phân dung dịch NaCl không màng ngăn thu được dung dịch NaOH

c)

Phương pháp Solvay sản xuất NaHCO3 từ các nguyên liệu là NH3, NaCl và CO2.

d)

Có thể phân biệt được ion Na+ và K+ dựa vào màu ngọn lửa khi đốt các hợp chất của chúng.

72.

Phương pháp điện phân điều chế kim loại tinh khiết hơn các phương pháp khác

a)

Sai

b)

Đúng

73.

Phương pháp Solvay dùng để sản xuất soda

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Phát biểu nào sau đây là đúng

a)

Độ tan giảm dần từ Mg(OH)2 đến Ba(OH)2

b)

Mức độ phản ứng với nước tăng dần từ Mg đến Ba

c)

Mg(OH)2 là chất không tan, Ca(OH)2 là chất ít tan

75.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Trong tự nhiên, các nguyên tố nhóm IA và IIA tồn tại ở dạng hợp chất

b)

Các kim loại nhóm IA, IIA đều có cấu trúc mạng tinh thể lập phương tâm khối

76.

Hợp chất của calcium được dùng để đúc tượng, bó bột khi gãy xương là thạch cao nung.

a)

True

b)

False

77.

Phản ứng tạo thạch nhũ trong hang động đá vôi: CaCO3 + CO2 + H2O → Ca(HCO3)2.

a)

True

b)

False

78.

The main component of the shells of mollusks, clams, and oysters is CaCO3.

a)

True

b)

False

79.

Các phức chất có cùng nguyên tử trung tâm có màu sắc giống nhau

a)

True

b)

False

80.

Màu sắc của phức chất không phụ thuộc vào bản chất của nguyên tử trung tâm và phối tử.

a)

True

b)

False

81.

Phức chất được hình thành khi nhỏ NH3 từ từ đến dư vào bột Ni(OH)2 có màu xanh dương.

a)

True

b)

False

82.

Số lượng phối tử trong phức chất aqua có dạng hình học bát diện là 6.

a)

True

b)

False

83.

Phức chất [Fe(OH2)6]2+ có điện tích là +2.

a)

True

b)

False

84.

Phản ứng tạo thành phức chất trong dung dịch thường không có hiện tượng gì.

a)

True

b)

False

85.

Phức chất của Mg2+ cấu tạo nên chlorophyll hay chất diệp lục

a)

True

b)

False

86.

How many elements belong to group IA among Mg, K, Fe, Na, Ca, and Cs?

(a)  

87.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về tác hại của nước cứng?

a)

làm giảm bọt khi giặt quần áo bằng xà phòng

b)

làm đường ống dẫn nước đóng cặn, giảm lưu lượng nước.

c)

làm thức ăn lâu chính và giảm mùi vị

d)

làm nồi hơi phủ cặn, gây tốn nhiên liệu và có nguy cơ gây nổ

88.

Phương pháp nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng tạm thời?

a)

dùng nhiệt

b)

dùng dung dịch K2CO3

c)

dùng nhựa trao đổi ion

d)

dùng dung dịch Ca(OH)2

89.

Cấu hình electron của Mn là [Ar]3d54s2. Mn có bao nhiêu electron hóa trị?

(a)  

90.

Cho nguyên tử Fe có Z = 26. Xác định số electron độc thân trong Fe2+?

(a)  

91.

Số lượng phối tử trong phức chất: [PtCl4(NH3)2]2-?

(a)  

92.

Cho các phức chất: [Cr(NH3)6]3+, [Pt(NH3)4]2+, [Fe(OH2)6]2+, [CrCl3(NH3)3], [PtCl2(NH3)2], có bao nhiêu phức chất có số phối trí là 4?

(a)  

93.

Cho các phức chất: [Cr(NH3)6]3+, [Pt(NH3)4]2+, [CrCl3(NH3)3], [PtCl2(NH3)2], [Cu(OH2)6]2+, có bao nhiêu phức chất có số phối trí là 6?

(a)  

94.

Cho phức chất [PtCl4(NH3)2]x-. x là

(a)  

95.

Xét phản ứng: [PtCl4]2- + 2NH3 → [PtCl2(NH3)2] + 2Cl-. Hãy cho biết trong phản ứng trên có bao nhiêu phối tử Cl- trong phức chất [PtCl4]2- đã bị thế bởi phối tử?

(a)