NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về rừng nhiệt đới
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Khu vực nào sau đây có rừng nhiệt đới?
Trung Mĩ.
Bắc Á.
Nam cực.
Bắc Mĩ.
Rừng nhiệt đới phân bố chủ yếu ở
vùng cận cực.
vùng ôn đới.
hai bên chí tuyến.
hai bên xích đạo.
Rừng mưa nhiệt đới phân bố chủ yếu ở nơi có khí hậu
nóng, khô, lượng mưa nhỏ.
mưa nhiều, ít nắng, ẩm lớn.
nóng, ẩm, lượng mưa lớn.
ít mưa, khô ráo, nhiều nắng.
Rừng nhiệt đới là kiểu hệ sinh thái chuyển tiếp từ xavan cây bụi sang
rừng lá kim (tai-ga).
rừng mưa nhiệt đới.
rừng cận nhiệt đới.
rừng mưa ôn đới lạnh.
Khu vực nào sau đây có rừng nhiệt đới điển hình nhất trên thế giới?
Việt Nam.
Công-gô.
A-ma-dôn.
Đông Nga.
Rừng nhiệt đới không có ở khu vực nào sau đây?
Nam Mĩ.
Trung Phi.
Nam Á.
Tây Âu.
Rừng nhiệt đới được chia thành hai kiểu chính nào sau đây?
Rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới gió mùa.
Rừng mưa nhiệt đới và rừng cận nhiệt đới mùa.
Rừng nhiệt đới ẩm và rừng nhiệt đới xích đạo.
Rừng nhiệt đới khô và rừng cận nhiệt gió mùa.
Rừng nhiệt đới gió mùa không có đặc điểm nào sau đây?
Rừng thường có 3-4 tầng cây.
Phân bố ở đường Xích đạo.
Cây đặc trưng là họ vang, đậu.
Các loài động vật phong phú.
Ở khu vực Đông Nam Á rừng mưa nhiệt đới có nhiều ở quốc gia nào sau đây?
Phi-lip-pin.
In-đô-nê-xi-a.
Thái lan.
Ma-lai-xi-a.
Nguyên nhân chủ yếu diện tích rừng nhiệt đới ngày càng giảm là do
khai thác khoáng sản và nạn di dân.
chiến tranh, lũ, sạt lở và cháy rừng.
tác động của con người và cháy rừng.
cháy rừng, nạn phá rừng và thiên tai.
Cảnh quan ở đới ôn hòa thay đổi theo
vĩ độ.
kinh độ.
độ cao.
hướng núi.
Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên ở khu vực đới lạnh?
Gió Tín phong.
Gió Đông cực.
Gió Tây ôn đới.
Gió mùa.
Ở đới nào sau đây thiên nhiên thay đổi theo bốn mùa rõ nét nhất?
Nhiệt đới.
Cận nhiệt đới.
Ôn đới.
Hàn đới.
Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên trong khu vực đới nóng?
Gió Tây ôn đới.
Gió mùa.
Gió Tín phong.
Gió Đông cực.
Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên ở khu vực đới ôn hòa?
Gió Tín phong.
Gió Đông cực.
Gió Tây ôn đới.
Gió Tây Nam.
Trên Trái Đất có những đới khí hậu nào sau đây?
Một đới nóng, hai đới ôn hoà, hai đới lạnh.
Hai đới nóng, một đới ôn hoà, hai đới lạnh.
Một đới nóng, hai đới ôn hoà, một đới lạnh.
Hai đới nóng, hai đới ôn hoà, một đới lạnh.
Lượng mưa trung bình năm trên 2000mm là đặc điểm của đới khí hậu nào sau đây?
Đới lạnh (hàn đới).
Đới cận nhiệt.
Đới nóng (nhiệt đới).
Đới ôn hòa (ôn đới).
Đới khí hậu nào trên Trái Đất được phân chia thành nhiều kiểu khí hậu nhất?
Đới khí hậu cận nhiệt.
Đới khí hậu ôn đới.
Đới khí hậu nhiệt đới.
Đới khí hậu Xích đạo.
Đới nóng có đặc điểm nào sau đây?
Chiếm diện tích nhỏ, lượng mưa thấp.
Nền nhiệt cao, động thực vật đa dạng.
Nền nhiệt, ẩm cao, động vật nghèo nàn.
Lượng mưa lớn, có bốn mùa rất rõ nét.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với đới lạnh?
Khí hậu khắc nghiệt.
Động vật khá đa dạng.
Nhiệt độ thấp, ít mưa.
Thực vật kém phát triển.
Ở châu Phi, dân cư tập trung đông ở khu vực nào sau đây?
Đông Phi.
Tây Phi.
Bắc Phi.
Nam Phi.
Ở châu Á, dân cư tập trung đông ở khu vực nào?
Tây Á.
Trung Á.
Bắc Á.
Đông Á.
Ở châu Á, dân cư tập trung đông ở khu vực nào?
Tây Á.
Trung Á.
Bắc Á.
Đông Á.
Siêu đô thị Bắc Kinh thuộc quốc gia nào dưới đây?
Nhật Bản.
Trung Quốc.
Hàn Quốc.
Triều Tiên.
Khu vực nào sau đây có dân cư thưa thớt?
Nam Á.
Tây Âu.
Bắc Á.
Bra-xin.
Hai khu vực nào sau đây ở châu Á có mật độ dân số cao nhất?
Bắc Á, Nam Á.
Đông Nam Á, Tây Á.
Nam Á, Đông Á.
Đông Á, Tây Nam Á.
Siêu đô thị nào sau đây không thuộc châu Á?
Cai-rô.
Niu Đê-li.
Tô-ky-ô.
Mum-bai.
Dân cư thường tập trung đông ở khu vực nào sau đây?
Miền núi, mỏ khoáng sản.
Vùng đồng bằng, ven biển.
Các thung lũng, hẻm vực.
Các ốc đảo và cao nguyên.
Dân cư phân bố thưa thớt ở những khu vực nào sau đây?
Các trục giao thông.
Đồng bằng, trung du.
Ven biển, ven sông.
Hoang mạc, hải đảo.
Châu lục nào sau đây tập trung nhiều siêu đô thị nhất trên thế giới?
Châu Âu.
Châu Á.
Châu Mĩ.
Châu Phi.
Chức năng hoạt động kinh tế ở đô thị chủ yếu là
công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp.
dịch vụ, xây dựng, thủ công nghiệp.
dịch vụ, công nghiệp và xây dựng.
nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp.
Các nguồn tài nguyên trên Trái Đất phân bố
đồng đều.
phân tán.
không đồng đều.
tập trung.
Ngành kinh tế nào sau đây không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các điều kiện tự nhiên nhất?
Du lịch.
Trồng trọt.
Vận tải.
Tin học.
Các điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày của con người là
địa hình, sinh vật, nguồn vốn và khí hậu.
khí hậu, địa hình, nguồn nước và đất đai.
nguồn nước, dân số, khí hậu và địa hình.
đất đai, nguồn vốn, dân số và chính sách.
Tài nguyên thiên nhiên được chia thành đất, nước, khí hậu, sinh vật, khoáng sản là dựa vào
công dụng kinh tế.
khả năng khai thác.
thuộc tính tự nhiên.
nhiệt lượng sinh ra.
Ngành kinh tế nào sau đây chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất của điều kiện tự nhiên?
Công nghiệp.
Thương mại.
Nông nghiệp.
Giao thông.
Môi trường tự nhiên không có đặc điểm nào sau đây?
Gồm tất cả những gì thuộc về tự nhiên ở xung quanh con người.
Con người không tác động vào thì các thành phần sẽ bị hủy hoại.
Có mối quan hệ trực tiếp đến sản xuất, phát triển của con người.
Phát triển theo quy luật tự nhiên và chịu tác động của con người.
Tài nguyên thiên nhiên bị suy thoái là do
chiến tranh, thiên tai.
khai thác quá mức.
phát triển nông nghiệp.
dân số đông và trẻ.
Tài nguyên nào sau đây thể hiện rõ nhất sự hạn chế của các nguồn tài nguyên trong tự nhiên?
Khoáng sản.
Nguồn nước.
Khí hậu.
Thổ nhưỡng
Ảnh hưởng rõ rệt nhất của con người đối với sự phân bố sinh vật thể hiện ở việc
tạo ra một số loài động mới trong quá trình lai tạo.
làm tuyệt chủng một số loài động vật và thực vật.
mở rộng diện tích rừng trồng trên bề mặt Trái Đất.
di chuyển giống cây trồng từ nơi này tới nơi khác.
