wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử Đối Ngoại Việt Nam

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của hoạt động đối ngoại của Phan Châu Trinh là gì?

a)

Tìm kiếm sự giúp đỡ quân sự

b)

Vận động cải cách cho Việt Nam

c)

Tuyên truyền chủ nghĩa cộng sản

d)

Xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng

2.

Mục đích chính của hoạt động đối ngoại của Phan Bội Châu là gì?

a)

Tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài để chống thực dân Pháp

b)

Vận động cải cách cho Việt Nam

c)

Tuyên truyền chủ nghĩa cộng sản

d)

Xây dựng quan hệ ngoại giao với các nước phương Tây

3.

Điểm khác biệt chính trong phương pháp hoạt động của Phan Bội Châu so với Phan Châu Trinh là gì?

a)

Chủ trương bạo động

b)

Hoạt động chủ yếu ở nước ngoài

c)

Tập trung vào giới sĩ phu và thanh niên

d)

Tìm kiếm sự ủng hộ từ Nhật Bản

4.

Vai trò quan trọng nhất của Nguyễn Ái Quốc trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin vào Việt Nam là gì?

a)

Dịch thuật các tác phẩm Mác-Lênin sang tiếng Việt

b)

Tổ chức các lớp huấn luyện cán bộ cách mạng

c)

Vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn Việt Nam

d)

Viết các bài báo tuyên truyền về chủ nghĩa Mác-Lênin

5.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930 là gì?

a)

Đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử cách mạng Việt Nam

b)

Thống nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam

c)

Xác định đường lối cách mạng đúng đắn cho Việt Nam

d)

Tạo ra một tổ chức chính trị của giai cấp công nhân

6.

Đâu là điểm khác biệt cơ bản nhất giữa cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam so với các cuộc khởi nghĩa giành độc lập trước đó?

a)

Quy mô toàn quốc

b)

Sự lãnh đạo của một chính đảng Mác-xít

c)

Sự tham gia đông đảo của quần chúng nhân dân

d)

Thời điểm nổ ra cuộc khởi nghĩa

7.

Trong kháng chiến chống Pháp, Việt Nam đã ký Hiệp định Sơ bộ và Tạm ước với mục đích gì?

a)

Chấp nhận đầu hàng thực dân Pháp.

b)

Tạm hòa hoãn để củng cố lực lượng kháng chiến.

c)

Đồng ý chia cắt lãnh thổ đất nước.

d)

Thừa nhận Pháp có quyền bảo hộ Việt Nam.

8.

Tại sao Việt Nam phải tiến hành hoạt động đối ngoại trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Để được các nước công nhận nền độc lập.

b)

Để tranh thủ viện trợ kinh tế từ nước ngoài.

c)

Để tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, tạo thế có lợi.

d)

Để từng bước được gia nhập Liên Hợp Quốc.

9.

Việc ký kết Hiệp định Sơ bộ (6-3-1946) và Tạm ước (14-9-1946) với Pháp thể hiện điều gì trong chính sách đối ngoại của Việt Nam?

a)

Sự nhượng bộ hoàn toàn trước Pháp

b)

Sự khôn khéo, mềm dẻo trong đối ngoại

c)

Sự yếu kém về quân sự của Việt Nam

d)

Sự phụ thuộc vào Pháp về kinh tế

10.

Tại sao Việt Nam chú trọng xây dựng quan hệ với Liên Xô và Trung Quốc trong kháng chiến chống Pháp?

a)

Vì hai nước này là láng giềng gần gũi với Việt Nam.

b)

Vì hai nước này có nền kinh tế phát triển mạnh.

c)

Vì hai nước này thuộc phe xã hội chủ nghĩa, có thể hỗ trợ.

d)

Vì hai nước này có quan hệ tốt với thực dân Pháp.

11.

Việc thành lập Liên minh nhân dân Việt - Miên - Lào năm 1951 có ý nghĩa gì?

a)

Tạo ra một quốc gia thống nhất ở Đông Dương.

b)

Tăng cường đoàn kết, hợp tác ba nước chống Pháp.

c)

Thành lập một tổ chức kinh tế chung ba nước.

d)

Xóa bỏ biên giới giữa ba nước Đông Dương.

12.

Trong kháng chiến chống Mỹ, tại sao Việt Nam phải đấu tranh ngoại giao song song với đấu tranh quân sự?

a)

Để giảm bớt chi phí cho cuộc chiến tranh.

b)

Để tránh sự can thiệp của các nước khác.

c)

Để tranh thủ ủng hộ quốc tế, tạo thuận lợi cho quân sự.

d)

Để thay thế hoàn toàn cuộc đấu tranh quân sự.

13.

Tại sao trong kháng chiến chống Mỹ, Việt Nam chú trọng tranh thủ sự ủng hộ của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Á, Phi, Mỹ Latinh?

a)

Vì các nước này có tiềm lực kinh tế mạnh.

b)

Vì các nước này cùng hoàn cảnh chống đế quốc.

c)

Vì các nước này là đồng minh của Mỹ.

d)

Vì các nước này có vũ khí hiện đại.

14.

Việc Việt Nam tham gia Hội nghị Geneve năm 1954 thể hiện điều gì trong chính sách đối ngoại?

a)

Sự đầu hàng trước áp lực của dư luận quốc tế.

b)

Sự sẵn sàng giải quyết xung đột bằng hòa bình.

c)

Sự hạn chế về khả năng đàm phán quốc tế

d)

Sự phụ thuộc vào các cường quốc lớn trên thế giới.

15.

Việc Việt Nam tham gia Hội nghị Paris về Việt Nam (1968-1973) thể hiện điều gì trong chính sách đối ngoại?

a)

Sự yếu thế của Việt Nam trên mặt trận quân sự.

b)

Sự sẵn sàng đàm phán để giải quyết xung đột bằng hòa bình.

c)

Sự phụ thuộc vào các cường quốc lớn trong vấn đề nội bộ.

d)

Sự từ bỏ mục tiêu thống nhất đất nước.

16.

Điểm khác biệt chính trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam giữa kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ là gì?

a)

Mục tiêu chung

b)

Phương pháp đấu tranh

c)

Phạm vi và quy mô hoạt động

d)

Đối tác chính

17.

Giai đoạn từ năm 1986 đến nay, Việt Nam đã tham gia tổ chức quốc tế nào sau đây?

a)

NATO

b)

EU

c)

APEC

d)

G7

18.

Việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 có ý nghĩa gì?

a)

Chính thức tham gia vào tiến trình hợp tác khu vực Đông Nam Á

b)

Chấm dứt hoàn toàn quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Từ bỏ chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ

d)

Trở thành đồng minh quân sự của Mỹ

19.

Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 có ý nghĩa gì?

a)

Tăng cường sự phụ thuộc vào nền kinh tế thế giới

b)

Hạn chế cạnh tranh trong nước

c)

Mở rộng thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài

d)

Giảm sự hội nhập quốc tế của Việt Nam

20.

Chính sách đối ngoại của Việt Nam từ năm 1986 đến nay có đặc điểm gì?

a)

Đóng cửa, tự cô lập

b)

Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế

c)

Chỉ quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Chỉ tập trung vào quan hệ song phương

21.

Tại sao Việt Nam chú trọng phát triển quan hệ với các nước láng giềng và khu vực Đông Nam Á?

a)

Để cô lập các nước khác

b)

Để tăng cường sức mạnh quân sự

c)

Để đảm bảo an ninh và phát triển

d)

Để tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau

22.

Chính sách "đa phương hóa, đa dạng hóa" trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam có nghĩa là gì?

a)

Chỉ tập trung vào một số nước là đối tác chiến lược.

b)

Mở rộng quan hệ với các nước, các tổ chức quốc tế.

c)

Hạn chế quan hệ với các nước láng giềng.

d)

Chỉ quan tâm đến các nước lớn.

23.

Chính sách "Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế" thể hiện điều gì?

a)

Sự cô lập trong quan hệ quốc tế.

b)

Sự phụ thuộc vào các nước lớn.

c)

Tinh thần hợp tác và hữu nghị với các nước.

d)

Sự từ bỏ lập trường độc lập trong chính sách đối ngoại.

24.

Chính sách ngoại giao văn hóa của Việt Nam có tác động như thế nào đến hình ảnh đất nước trên trường quốc tế?

a)

Làm giảm sự hiểu biết về văn hóa Việt Nam

b)

Tạo ra xung đột văn hóa với các nước khác

c)

Nâng cao vị thế và quảng bá hình ảnh đất nước

d)

Hạn chế sự giao lưu văn hóa quốc tế

25.

Ngày 6/3/1946, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ký Hiệp định sơ bộ với chính phủ quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Pháp

d)

Trung Quốc

26.

Tháng 4 - 1970, Hội nghi cấp cao ba nước Đông Dương họp biểu thị tình đoàn kết chiến đấu chống kẻ thù chung nào?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Pháp

d)

Đức

27.

Từ năm 1954 - 1958, Chính phủ và nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Yêu cầu Mỹ thực hiện nội dung Hiệp định Paris

b)

Yêu cầu thực dân Pháp thực hiện nội dung Hiệp định Sơ bộ

c)

Yêu cầu quân Trung Hoa Dân quốc rút khỏi miền Bắc Việt Nam

d)

Yêu cầu các bên liên quan thực hiện nội dung Hiệp định Geneve

28.

Hoạt động đối ngoại của Việt Nam từ 1954 đến 1975 tập trung phục vụ cho mục tiêu nào sau đây?

a)

Giải phóng miền Nam Việt Nam

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác thương mại với các nước XHCN

c)

Tham gia các tổ chức liên kết kinh tế khu vực và thế giới

d)

Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh

29.

Trong thời kì chống Pháp (1945 - 1954), Chính phủ Việt Nam không có hoạt động đối ngoại nào sau đây?

a)

Ký với Pháp Hiệp định sơ bộ

b)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Tham dự hội nghị Fontainebleau

d)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Nhật Bản

30.

Hiệp định, hiệp ước nào đã buộc Mỹ phải rút quân về nước, công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam?

a)

Hiệp định Paris (1973)

b)

Hiệp ước Sơ bộ (1946)

c)

Hiệp ước Hoa - Pháp (1946)

d)

Hiệp định Geneve (1954)

31.

Sự kiện nào sau đây cho thấy Việt Nam đã phá vỡ thế bao vây, cấm vận về kinh tế từ bên ngoài?

a)

Việt Nam trở thành thành viên của WTO (2007)

b)

Việt Nam và Mỹ bình thường hóa quan hệ (1995)

c)

Việt Nam tham gia Hiệp định thương mại tự do ASEAN

d)

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)

32.

Từ 1975 đến 1985, một trong những nhiệm vụ ngoại giao của Đảng, Chính phủ Việt Nam là

a)

ủng hộ phe Đồng minh trong cuộc chiến chống phát xít

b)

kêu gọi quốc tế lên án cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ

c)

chống bao vây, cấm vận từ bên ngoài

d)

Buộc Mỹ phải ký Hiệp định Pari, chấm dứt chiến tranh ở Việt Nam

33.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách ngoại giao của Việt Nam trong giai đoạn 1975 đến nay?

a)

Chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ quốc tế

b)

Chỉ quan hệ đối tác chiến lược với các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Tham gia nhiều tổ chức, diễn đàn hợp tác quốc tế

d)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp đối thoại

34.

Năm 2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp ước Vác-xa-va

b)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

c)

Liên hợp quốc

d)

Thương mại thế giới (WTO)

35.

Năm 1978, sự kiện nào được coi là "Hòn đá tảng của chính sách đối ngoại" Việt Nam?

a)

Việt Nam ký với Liên Xô Hiệp ước Hữu nghị và hợp tác

b)

Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Mỹ

c)

Việt Nam gia nhập Tổ chức thương mại thế giới

d)

Việt Nam tham gia Hiệp định thương mại tự do ASEAN

36.

Năm 1976, Việt Nam có hoạt động đối ngoại nào sau đây?

a)

Chính thức tham gia Phong trào Không liên kết

b)

Tham gia Tổ chức Thương mại thế giới (WTO)

c)

Nâng tầm quan hệ Việt - Mỹ lên đối tác chiến lược toàn diện

d)

Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc

37.

Năm 1945, một trong những hoạt động đối ngoại của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là

a)

gửi Công hàm đề nghị các nước lớn công nhận Việt Nam.

b)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đi thăm các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Việt Nam cử đại biểu tham dự Đại hội Quốc tế cộng sản.

d)

ký với đại diện của chính phủ Pháp bản Hiệp định Sơ bộ.

38.

Năm 1950, quốc gia đầu tiên trên thế giới thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hoà là

a)

Liên Xô.

b)

Trung Quốc.

c)

Cộng hoà Dân chủ Đức.

d)

Cộng hoà Liên bang Đức.

39.

Các hoạt động đối ngoại mà nước Việt Nam dân chủ Cộng hòa tiến hành từ sau Cách mạng tháng Tám phải tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

a)

Không vi phạm đến chủ quyền dân tộc.

b)

Không nhân nhượng thỏa hiệp với Pháp.

c)

Nhân nhượng tất cả yêu cầu của Tưởng.

d)

Giải quyết xung đột bằng thương lượng.

40.

Năm 1978, Việt Nam gia nhập tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

b)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

c)

Liên Minh châu Âu (EU)

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)