wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Địa Lý Nhật Bản

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

2.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Bình nguyên.

c)

Núi lửa.

d)

Đồng bằng.

3.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Hô-cai-đô.

d)

Hôn-su

4.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Dầu mỏ và khí đốt.

b)

Sắt và mangan.

c)

Than đá và đồng.

d)

Bôxit và apatit.

5.

Nhật Bản xảy ra nhiều thiên tai do tác động của yếu tố nào sau đây?

a)

Vị trí địa lí.

b)

Địa hình.

c)

Sông ngòi.

d)

Đất đai.

6.

Ngành nào sau đây là ngành kinh tế mũi nhọn của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Thủy sản.

d)

Lâm nghiệp.

7.

Ý nào sau đây thể hiện nền nông nghiệp Nhật Bản phát triển theo hướng hiện đại?

a)

Quy mô sản xuất nhỏ.

b)

Sử dụng công cụ thủ công.

c)

Áp dụng công nghệ tiên tiến.

d)

Sản xuất quảng canh.

8.

Nhật Bản phát triển các ngành công nghiệp hiện đại chủ yếu do

a)

lao động dồi dào, có nguồn vốn đầu tư lớn.

b)

chính sách hỗ trợ của nhà nước, nhiều khoáng sản.

c)

lao động có trình độ cao, khoa học hiện đại.

d)

tài nguyên phong phú, vị trí địa lí thuận lợi.

9.

Ngành công nghiệp của Nhật Bản

a)

tập trung sản xuất cho thị trường trong nước.

b)

phát triển hàng đầu thế giới.

c)

có sản phẩm đơn điệu và hầu như ít thay đổi.

d)

sử dụng nhiều tài nguyên khoáng sản, lao động.

10.

Ngành có ý nghĩa quan trọng trong vận tải quốc tế ở Nhật Bản là

a)

giao thông vận tải biển.

b)

giao thông vận tải đường bộ.

c)

giao thông đường sắt.

d)

hệ thống

11.

Ngành có ý nghĩa quan trọng trong vận tải quốc tế ở Nhật Bản là

a)

giao thông vận tải biển.

b)

giao thông vận tải đường bộ.

c)

giao thông đường sắt.

d)

hệ thống tàu cao tốc.

12.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

13.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo.

b)

dệt may - da giày.

c)

chế biến thực phẩm.

d)

sản xuất điện tử.

14.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

Có các ngư trường rộng lớn.

15.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới.

16.

Mùa đông kéo dài, tuyết rơi nhiều, mùa hạ ấm áp là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản.

b)

phía nam Nhật Bản.

c)

ven biển Nhật Bản.

d)

trung tâm Nhật Bản.

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Chiếm gần 70% GDP và sử dụng 72% lực lượng lao động.

b)

Ngành ngoại thương có vai trò đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế.

c)

Là nước xuất khẩu lớn thứ tư thế giới, nhập khẩu lớn thứ 5 thế giới.

d)

Bạn hàng của Nhật Bản không có nước đang phát triển.

18.

Nhật Bản phải nhập khẩu sản phẩm chăn nuôi là do

a)

đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.

b)

ngành chăn nuôi không phát triển.

c)

không thể nuôi được bò thịt, bò sữa.

d)

chưa áp dụng các phương pháp sản xuất tiên tiến.

19.

Chăn nuôi là do

a)

đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.

b)

ngành chăn nuôi không phát triển.

c)

không thể nuôi được bò thịt, bò sữa.

d)

chưa áp dụng các phương pháp sản xuất tiên tiến.

20.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình.

b)

Du mục.

c)

Quảng canh.

d)

Trang trại.

21.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài.

b)

khí hậu phân hóa.

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ.

d)

nghèo khoáng sản.

22.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông vận tải biển của Nhật Bản phát triển ngày càng mạnh mẽ?

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

b)

Vùng biển rộng ở xung quanh đất nước.

c)

Đội tàu biển phát triển và hiện đại bật nhất.

d)

Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu.

23.

Vùng biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

địa hình núi cao hiểm trở

b)

núi thấp và đồng bằng.

c)

đồng bằng và hoang mạc.

d)

núi thấp và hoang mạc.

24.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Thái Lan.

25.

Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Đông Bắc.

b)

Hoa Bắc.

c)

Hoa Trung.

d)

Hoa Nam.

26.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung.

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung.

27.

Hai đặc khu hành chính nằm ven biển của Trung Quốc là

a)

Hồng Công và Thượng Hải.

b)

Hồng Công và Ma Cao.

c)

Hồng Công và Quảng Châu.

d)

Ma Cao và Thượng Hải.

28.

Cây trồng nào chiếm vị trí q

4 lines
29.

Hai đặc khu hành chính nằm ven biển của Trung Quốc là

a)

Hồng Công và Thượng Hải.

b)

Hồng Công và Ma Cao.

c)

Hồng Công và Quảng Châu.

d)

Ma Cao và Thượng Hải.

30.

Cây trồng nào chiếm vị trí quan trọng nhất trong trồng trọt ở Trung Quốc?

a)

Lương thực.

b)

Củ cải đường.

c)

Mía đường.

d)

Chè, cao su.

31.

Phía đông Trung Quốc giáp với đại dương nào sau đây ?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

32.

Đặc điểm nổi bật của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ bắc xuống nam.

b)

thấp dần từ tây sang đông.

c)

cao dần từ bắc xuống nam.

d)

cao dần từ đông sang tây.

33.

Vùng biển của Trung Quốc mở rộng ra

a)

Đại Tây Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

34.

Quy mô GDP Trung Quốc hiện nay đứng thứ

a)

hai thế giới.

b)

ba thế giới.

c)

tư thế giới.

d)

năm thế giới.

35.

Trung Quốc đang đứng đầu thế giới về chiều dài

a)

đường ô tô cao tốc.

b)

đường sắt đệm từ.

c)

đường thủy nội địa.

d)

đường biển quốc tế.

36.

Năm 2020, ngành dịch vụ thu hút bao nhiêu % lao động trong nền kinh tế của Trung Quốc?

a)

25%

b)

47.3%

c)

75.2%

d)

93.7%

37.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than.

b)

Công nghiệp thực phẩm.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp thực phẩm.

38.

Miền Tây Trung Quốc có khí hậu khắc nghiệt là do?

a)

Có nhiều đồi núi cao, đồng bằng.

b)

Có nhiều sơn nguyên đồ sộ xen lẫn bồn địa.

c)

Nằm sâu trong lục địa, không giáp biển.

d)

Nằm ở vĩ độ cao, có nhiều đồi núi.

39.

Vì sao dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông?

a)

Là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.

b)

Có điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế

40.

Vì sao dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông?

a)

Là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc.

b)

Có điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế phát triển.

c)

Ít chịu ảnh hưởng của bão.

d)

Không có lũ lụt đe dọa hằng năm.

41.

Nguyên nhân tạo nên sự phân hóa khí hậu của Trung Quốc là

a)

vị trí địa, tiếp giáp vùng biển rộng.

b)

tiếp giáp vùng biển rộng, biển nhiệt đới.

c)

lãnh thổ rộng lớn, địa hình phức tạp.

d)

lãnh thổ rộng lớn, vùng biển rộng.

42.

Miền Tây Trung Quốc hình thành các vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn là do

a)

ảnh hưởng của núi ở phía đông.

b)

có diện tích rộng lớn.

c)

khí hậu ôn đới hải dương ít mưa.

d)

khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt.

43.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc hiện nay?

a)

Tích cực thu hút đầu tư nước ngoài.

b)

Tập trung vào các ngành truyền thống.

c)

Tăng cường xuất, nhập khẩu hàng hóa.

d)

Chú ý ứng dụng các công nghệ cao.

44.

Các trung tâm công nghiệp chính của Trung Quốc phân bố chủ yếu ở:

a)

vùng phương bắc

b)

vùng duyên hải phía đông

c)

vùng miền Tây

d)

khắp cả nước

45.

Dịch vụ của Trung Quốc là ngành:

a)

có tốc độ phát triển chậm và chiếm tỉ trọng thấp nhất trong cơ cấu GDP.

b)

có tốc độ phát triển chậm nhưng chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP.

c)

có tốc độ phát triển nhanh nhưng chiếm tỉ trọng thấp nhất trong cơ cấu GDP.

d)

có tốc độ phát triển nhanh và chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu GDP.