NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetscheck kanji
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
維持 (いじ)
a)
duy trì
b)
tặng cho
c)
bảo hộ
d)
cản trở
e)
loại bỏ
2.
寄附 (きふ)
a)
tặng cho
b)
cự tuyệt
c)
xử trí
d)
hủy bỏ
e)
bảo hộ
3.
拒否 (きょひ)
a)
cự tuyệt
b)
chỉ huy
c)
nâng đỡ
d)
tự thú
e)
sở hữu
4.
処置 (しょち)
a)
xử trí
b)
giữ gìn
c)
nêm thêm
d)
đóng góp
e)
chỉ huy
5.
阻止 (そし)
a)
cản trở
b)
phá vỡ
c)
chữa trị
d)
khiêm tốn
e)
trợ lý
6.
破棄 (はき)
a)
hủy hoại
b)
bảo hộ
c)
giữ gìn
d)
thêm vào
e)
đóng góp
7.
保護 (ほご)
a)
bảo hộ
b)
tận dụng
c)
loại bỏ
d)
từ chối
e)
phô trương
8.
保守 (ほしゅ)
a)
giữ gìn
b)
duy trì
c)
bảo thủ
d)
tự phụ
e)
loại trừ
9.
加味 (かみ)
a)
nêm thêm
b)
thêm vào
c)
đóng góp
d)
chỉ huy
e)
nâng đỡ
10.
寄与 (きよ)
a)
đóng góp
b)
cự tuyệt
c)
xử trí
d)
hủy bỏ
e)
bảo hộ
11.
指揮 (しき)
a)
chỉ huy
b)
nâng đỡ
c)
tự thú
d)
sở hữu
e)
bổ trợ
12.
支持 (しじ)
a)
nâng đỡ
b)
duy trì
c)
tự thú
d)
sở hữu
e)
bổ trợ
13.
自首 (じしゅ)
a)
tự thú
b)
sở hữu
c)
bổ trợ
d)
tê liệt
e)
chết đói
14.
所持 (しょじ)
a)
sở hữu
b)
tài sản
c)
bổ trợ
d)
tê liệt
e)
chết đói
15.
補助 (ほじょ)
a)
bổ trợ
b)
trợ cấp
c)
tê liệt
d)
chết đói
e)
nhập quốc tịch
16.
麻痺 (まひ)
a)
tê liệt
b)
chết đói
c)
nhập quốc tịch
d)
sợ sệt
e)
khởi tố
17.
餓死 (がし)
a)
chết đói
b)
nhập quốc tịch
c)
sợ sệt
d)
khởi tố
e)
né tránh
18.
帰化 (きか)
a)
nhập quốc tịch
b)
du nhập
c)
sợ sệt
d)
khởi tố
e)
né tránh
19.
危惧 (きぐ)
a)
sợ sệt
b)
khởi tố
c)
né tránh
d)
giơ tay
e)
tận dụng
20.
起訴 (きそ)
a)
khởi tố
b)
né tránh
c)
giơ tay
d)
tận dụng
e)
loại bỏ
21.
忌避 (きひ)
a)
né tránh
b)
thoái thác
c)
giơ tay
d)
tận dụng
e)
loại bỏ
22.
挙手 (きょしゅ)
a)
giơ tay
b)
tận dụng
c)
loại bỏ
d)
từ chối
e)
phô trương
23.
駆使 (くし)
a)
tận dụng
b)
loại bỏ
c)
từ chối
d)
phô trương
e)
khơi gợi
24.
駆除 (くじょ)
a)
loại bỏ
b)
từ chối
c)
phô trương
d)
khơi gợi
e)
tự phụ
25.
固辞 (こじ)
a)
từ chối
b)
phô trương
c)
khơi gợi
d)
tự phụ
e)
loại trừ
26.
誇示 (こじ)
a)
phô trương
b)
khơi gợi
c)
tự phụ
d)
loại trừ
e)
đồ thị
27.
示唆 (しさ)
a)
khơi gợi
b)
tự phụ
c)
loại trừ
d)
đồ thị
e)
phá vỡ
28.
自負 (じふ)
a)
tự phụ
b)
kiêu ngạo
c)
loại trừ
d)
đồ thị
e)
phá vỡ
29.
除去 (じょきょ)
a)
loại trừ
b)
đồ thị
c)
phá vỡ
d)
chữa trị
e)
khiêm tốn
30.
図示 (ずし)
a)
đồ thị
b)
biểu hiện
c)
phá vỡ
d)
chữa trị
e)
khiêm tốn
31.
打破 (だは)
a)
phá vỡ
b)
chữa trị
c)
khiêm tốn
d)
trợ lý
e)
bắt cóc
32.
治癒 (ちゆ)
a)
chữa trị
b)
khiêm tốn
c)
trợ lý
d)
bắt cóc
e)
lọc
33.
卑下 (ひげ)
a)
khiêm tốn
b)
nhún nhường
c)
trợ lý
d)
bắt cóc
e)
lọc
34.
補佐 (ほさ)
a)
trợ lý
b)
phụ tá
c)
bắt cóc
d)
lọc
e)
tự trả tiền
35.
拉致 (らち)
a)
bắt cóc
b)
cuỗm đi
c)
lọc
d)
tự trả tiền
e)
ý nghĩa
36.
濾過 (ろか)
a)
lọc
b)
thấm qua
c)
tự trả tiền
d)
ý nghĩa
e)
phản đối
37.
意義 (いぎ)
a)
ý nghĩa
b)
phản đối
c)
kháng nghị
d)
tâm địa
e)
giảm dân số
38.
異議 (いぎ)
a)
phản đối
b)
kháng nghị
c)
tâm địa
d)
giảm dân số
e)
quy mô
39.
意地 (いじ)
a)
tâm địa
b)
giảm dân số
c)
quy mô
d)
nghĩa vụ
e)
từng cái
40.
過疎 (かそ)
a)
giảm dân số
b)
quy mô
c)
nghĩa vụ
d)
từng cái
e)
từ tính
41.
規模 (きぼ)
a)
quy mô
b)
nghĩa vụ
c)
từng cái
d)
từ tính
e)
thời kì
42.
義務 (ぎむ)
a)
nghĩa vụ
b)
từng cái
c)
từ tính
d)
thời kì
e)
tự mình
43.
個々 (ここ)
a)
từng cái
b)
từ tính
c)
thời kì
d)
tự mình
e)
tầm nhìn
44.
磁気 (じき)
a)
từ tính
b)
thời kì
c)
tự mình
d)
tầm nhìn
e)
sỏi
45.
時期 (じき)
a)
thời kì
b)
tự mình
c)
tầm nhìn
d)
sỏi
e)
ý định
46.
自己 (じこ)
a)
tự mình
b)
tầm nhìn
c)
sỏi
d)
ý định
e)
ý chính
47.
視野 (しや)
a)
tầm nhìn
b)
sỏi
c)
ý định
d)
ý chính
e)
đa dạng
48.
砂利 (じゃり)
a)
sỏi
b)
ý định
c)
ý chính
d)
đa dạng
e)
biện pháp
49.
趣旨 (しゅし)
a)
ý định
b)
ý chính
c)
đa dạng
d)
biện pháp
e)
nghĩa trang
50.
種々 (しゅじゅ)
a)
đa dạng
b)
biện pháp
c)
nghĩa trang
d)
đất trống
e)
khủng hoảng
51.
措置 (そち)
a)
biện pháp
b)
nghĩa trang
c)
đất trống
d)
khủng hoảng
e)
tình nghĩa
52.
墓地 (ぼち)
a)
nghĩa trang
b)
đất trống
c)
khủng hoảng
d)
tình nghĩa
e)
tiêu chảy
53.
余地 (よち)
a)
đất trống
b)
khủng hoảng
c)
tình nghĩa
d)
tiêu chảy
e)
từ vựng
54.
危機 (きき)
a)
khủng hoảng
b)
tình nghĩa
c)
tiêu chảy
d)
từ vựng
e)
cụm từ ngữ
55.
義理 (ぎり)
a)
tình nghĩa
b)
tiêu chảy
c)
từ vựng
d)
cụm từ ngữ
e)
trẻ mồ côi
56.
下痢 (げり)
a)
tiêu chảy
b)
từ vựng
c)
cụm từ ngữ
d)
trẻ mồ côi
e)
lừa đảo
57.
語彙 (ごい)
a)
từ vựng
b)
cụm từ ngữ
c)
trẻ mồ côi
d)
lừa đảo
e)
nha khoa
58.
語句 (ごく)
a)
cụm từ ngữ
b)
trẻ mồ côi
c)
lừa đảo
d)
nha khoa
e)
tự mình
59.
孤児 (こじ)
a)
trẻ mồ côi
b)
lừa đảo
c)
nha khoa
d)
tự mình
e)
đồ gốm sứ
60.
詐欺 (さぎ)
a)
lừa đảo
b)
nha khoa
c)
tự mình
d)
đồ gốm sứ
e)
chênh lệch giờ
61.
歯科 (しか)
a)
nha khoa
b)
tự mình
c)
đồ gốm sứ
d)
chênh lệch giờ
e)
tự chủ
62.
自我 (じが)
a)
tự mình
b)
đồ gốm sứ
c)
chênh lệch giờ
d)
tự chủ
e)
bảo vệ
Reset
