wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15 - SC2 - TIẾNG HÀN THẦY DŨNG

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

익숙하다

a)

quen

b)

thích ứng

c)

quen dần

d)

cô đơn

2.

적응하다

a)

quen

b)

thích ứng

c)

quen dần

d)

cô đơn

3.

익숙해지다

a)

quen

b)

thích ứng

c)

quen dần

d)

cô đơn

4.

외롭다

a)

quen

b)

thích ứng

c)

quen dần

d)

cô đơn

5.

낯설다

a)

lạ lẫm, không quen

b)

bất tiện, không thoải mái

c)

thẻ đăng ký người nước ngoài

d)

phòng quản lý xuất nhập cảnh

6.

불편하다

a)

lạ lẫm, không quen

b)

bất tiện, không thoải mái

c)

thẻ đăng ký người nước ngoài

d)

phòng quản lý xuất nhập cảnh

7.

외국인 등록증

a)

lạ lẫm, không quen

b)

bất tiện, không thoải mái

c)

thẻ đăng ký người nước ngoài

d)

phòng quản lý xuất nhập cảnh

8.

출입국관리사무소

a)

lạ lẫm, không quen

b)

bất tiện, không thoải mái

c)

thẻ đăng ký người nước ngoài

d)

phòng quản lý xuất nhập cảnh

9.

현금카드

a)

thẻ tiền mặt

b)

làm sổ tài khoản

c)

đổi tiền

d)

nhà thuê tự nấu ăn

10.

통장을 만들다

a)

thẻ tiền mặt

b)

làm sổ tài khoản

c)

đổi tiền

d)

nhà thuê tự nấu ăn

11.

환전하다

a)

thẻ tiền mặt

b)

làm sổ tài khoản

c)

đổi tiền

d)

nhà thuê tự nấu ăn

12.

자취

a)

thẻ tiền mặt

b)

làm sổ tài khoản

c)

đổi tiền

d)

nhà thuê tự nấu ăn

13.

자방

a)

phòng thuê tự nấu ăn

b)

nhà trọ

c)

vị trí

d)

bạn cùng phòng

14.

하숙집

a)

phòng thuê tự nấu ăn

b)

nhà trọ

c)

vị trí

d)

bạn cùng phòng

15.

위치

a)

phòng thuê tự nấu ăn

b)

nhà trọ

c)

vị trí

d)

bạn cùng phòng

16.

룸메이트

a)

phòng thuê tự nấu ăn

b)

nhà trọ

c)

vị trí

d)

bạn cùng phòng

17.

보증금

a)

tiền đặt cọc

b)

thuê trả tiền từng tháng

c)

chi phí

d)

tiền ga

18.

월세

a)

tiền đặt cọc

b)

thuê trả tiền từng tháng

c)

chi phí

d)

tiền ga

19.

비용

a)

tiền đặt cọc

b)

thuê trả tiền từng tháng

c)

chi phí

d)

tiền ga

20.

가스 요금

a)

tiền đặt cọc

b)

thuê trả tiền từng tháng

c)

chi phí

d)

tiền ga

21.

가능하다

a)

có khả năng

b)

thắc mắc

c)

quy tắc

d)

bát

22.

궁금하다

a)

có khả năng

b)

thắc mắc

c)

quy tắc

d)

bát

23.

규칙

a)

có khả năng

b)

thắc mắc

c)

quy tắc

d)

bát

24.

그릇

a)

có khả năng

b)

thắc mắc

c)

quy tắc

d)

bát

25.

답변

a)

trả lời

b)

riêng rẽ

c)

thông minh

d)

mọi, mỗi, các

26.

따로

a)

trả lời

b)

riêng rẽ

c)

thông minh

d)

mọi, mỗi, các

27.

똑똑하다

a)

trả lời

b)

riêng rẽ

c)

thông minh

d)

mọi, mỗi, các

28.

마다

a)

trả lời

b)

riêng rẽ

c)

thông minh

d)

mọi, mỗi, các

29.

문의

a)

hỏi

b)

bếp

c)

trống, rỗng

d)

tốn chi phí

30.

부엌

a)

hỏi

b)

bếp

c)

trống, rỗng

d)

tốn chi phí

31.

비다

a)

hỏi

b)

bếp

c)

trống, rỗng

d)

tốn chi phí

32.

비용이 들다

a)

hỏi

b)

bếp

c)

trống, rỗng

d)

tốn chi phí

33.

생기다

a)

xảy ra

b)

ồn ào

c)

để tâm, chú ý

d)

tiết kiệm

34.

시끄럽다

a)

xảy ra

b)

ồn ào

c)

để tâm, chú ý

d)

tiết kiệm

35.

신경 쓰다

a)

xảy ra

b)

ồn ào

c)

để tâm, chú ý

d)

tiết kiệm

36.

아끼다

a)

xảy ra

b)

ồn ào

c)

để tâm, chú ý

d)

tiết kiệm

37.

요금을 내다

a)

trả phí

b)

chuyển nhà

c)

diễn ra tốt đẹp, tốt

d)

yên tĩnh

38.

이사하다

a)

trả phí

b)

chuyển nhà

c)

diễn ra tốt đẹp, tốt

d)

yên tĩnh

39.

잘되다

a)

trả phí

b)

chuyển nhà

c)

diễn ra tốt đẹp, tốt

d)

yên tĩnh

40.

조용하다

a)

trả phí

b)

chuyển nhà

c)

diễn ra tốt đẹp, tốt

d)

yên tĩnh

41.

직접

a)

trực tiếp

b)

đi làm

c)

bao gồm

d)

liệu, có lẽ, hay là

42.

출근하다

a)

trực tiếp

b)

đi làm

c)

bao gồm

d)

liệu, có lẽ, hay là

43.

포함되다

a)

trực tiếp

b)

đi làm

c)

bao gồm

d)

liệu, có lẽ, hay là

44.

혹시

a)

trực tiếp

b)

đi làm

c)

bao gồm

d)

liệu, có lẽ, hay là

45.

별로

a)

đặc biệt

b)

bây giờ, hiện tại

c)

riêng biệt, riêng rẽ

d)

chìa khoá

46.

이제

a)

đặc biệt

b)

bây giờ, hiện tại

c)

riêng biệt, riêng rẽ

d)

chìa khoá

47.

따로

a)

đặc biệt

b)

bây giờ, hiện tại

c)

riêng biệt, riêng rẽ

d)

chìa khoá

48.

열쇠

a)

đặc biệt

b)

bây giờ, hiện tại

c)

riêng biệt, riêng rẽ

d)

chìa khoá

49.

다르다

a)

khác, khác biệt

b)

nhanh

c)

không biết, không rõ

d)

chọn, lựa chọn

50.

빠르다

a)

khác, khác biệt

b)

nhanh

c)

không biết, không rõ

d)

chọn, lựa chọn

51.

모르다

a)

khác, khác biệt

b)

nhanh

c)

không biết, không rõ

d)

chọn, lựa chọn

52.

고르다

a)

khác, khác biệt

b)

nhanh

c)

không biết, không rõ

d)

chọn, lựa chọn

53.

leo, leo lên

a)

오르다

b)

자르다

c)

서두르다

d)

포함되다

54.

cắt (dùng cưa, kéo)

a)

오르다

b)

자르다

c)

서두르다

d)

포함되다

55.

vội vàng

a)

오르다

b)

자르다

c)

서두르다

d)

포함되다