wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập CSS Học Kỳ II

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

2.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

3.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

4.

Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS tích hợp

5.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, có thể sử dụng thẻ nào trong phần ?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

6.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

7.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS liên kết

8.

Câu lệnh CSS định dạng tất cả các thẻ

,

,

cùng một lúc thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

9.

Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green;} </style> 

b)

<link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

<p style="color: green;">Text</p>

d)

h1 {color: green;}

10.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

11.

CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

font-weight

d)

Tất cả các ý trên

12.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

13.

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:

a)

Định nghĩa chiều cao của phần tử

b)

Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản

c)

Định nghĩa độ rộng của chữ

d)

Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự

14.

Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?

a)

text-align

b)

Margin

c)

text-indent

d)

padding

15.

Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể

b)

Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM

d)

Không có sự kế thừa trong CSS

16.

Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:

a)

Căn lề trái cho văn bản

b)

Căn lề phải cho văn bản

c)

Căn giữa văn bản

d)

Căn đều hai bên văn bản

17.

Ký hiệu * trong CSS có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cho các phần tử đặc biệt

b)

Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML

c)

Chỉ áp dụng cho phần tử cha

d)

Không có ý nghĩa gì trong CSS

18.

Thuộc tính nào ưu tiên cao nhất trong CSS khi sử dụng cùng với !important?

a)

color

b)

font-size

c)

Margin

d)

Tất cả các thuộc tính với !important

19.

Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?

a)

Serif

b)

Sans-serif

c)

Monospace

d)

Symbolic

20.

Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha:

a)

line-height: 150%;

b)

line-height: 1.5;

c)

line-height: 150px;

d)

Cả a và b đều đúng

21.

Hệ màu nào trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HS

d)

HEX

22.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

Color

c)

Border

d)

font-color

23.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

24.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

Border

d)

font-size

25.

Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

26.

Bộ chọn CSS định dạng cho các phần tử

là con trực tiếp của

?

a)

div p

b)

div > p

c)

div + p

d)

div ~ p

27.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

28.

Để tất cả văn bản trong trang web có màu xám, sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

color: gray;

d)

font-color: gray;

29.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu nền

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng cỡ chữ

30.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

body

b)

*

c)

Html

d)

all

31.

Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn nằm trong một phần tử khác

b)

Không có chiều rộng cố định

c)

Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web

d)

Luôn là phần tử inline

32.

Thuộc tính display: none; trong CSS có tác dụng gì?

a)

Chuyển phần tử thành phần tử inline

b)

Chuyển phần tử thành phần tử block

c)

Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web

d)

Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến

33.

Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?

a)

Phần tử khối

b)

Phần tử nội tuyến

c)

Phần tử block

d)

Phần tử vớ

34.

Câu 4: Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?

a)

ID

b)

Class

c)

Inline

d)

Block

35.

Câu 5: Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?

a)

Nhiều ID

b)

Một ID

c)

Không có ID

d)

Tùy thuộc vào phần tử

36.

Câu 6: Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?

a)

Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Tên bắt đầu bằng số

c)

Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt

d)

Phải có ít nhất một ký tự không phải là số

37.

Câu 7: Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

c)

id=idname {thuộc tính: giá trị;}

d)

.id {thuộc tính: giá trị;}

38.

Câu 8: Trong HTML, các phần tử bảng được tạo bằng thẻ nào?

a)

<div>  

b)

<p>  

c)

<table>  

d)

<span>

39.

Câu 9: Để định dạng ô tiêu đề trong bảng HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<td>  

b)

<th>  

c)

<tr>  

d)

<caption>

40.

Câu 10: Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?

a)

Dùng dấu phẩy giữa các tên class

b)

Dùng dấu chấm giữa các tên class

c)

Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách

d)

Không thể có nhiều class

41.

Câu 1: Pseudo-class được sử dụng để:

a)

Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt

b)

Tạo các lớp giả định của phần tử HTML

c)

Thay đổi màu nền của trang web

d)

Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh

42.

Câu 2: Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

b)

pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

c)

:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}

d)

::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}

43.

Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được áp dụng?

a)

Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS

b)

Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc

c)

Mẫu định dạng có trọng số cao nhất

d)

Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng

44.

Trọng số CSS không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng ID

b)

Số lượng class

c)

Số lượng thẻ HTML

d)

Số lượng thuộc tính

45.

Pseudo-class :hover được sử dụng để:

a)

Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào

b)

Ẩn phần tử khi trang được tải

c)

Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua

d)

Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn

46.

Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:

a)

Thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS

b)

Số lượng phần tử trong trang HTML

c)

Số lượng liên kết trong tệp CSS

d)

Tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn

47.

Pseudo-element ::before thường được sử dụng để:

a)

Thêm nội dung trước phần tử

b)

Thay đổi màu nền của phần tử

c)

Thêm đường viền cho phần tử

d)

Thay đổi kích thước của phần tử

48.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

Vị trí của tệp CSS trong trang

b)

Số lượng các kiểu chữ khác nhau

c)

Số lượng ID, class và thẻ HTML

d)

Số lượng các màu sắc được sử dụng

49.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với ID

b)

Mẫu định dạng với class

c)

Mẫu định dạng được viết sau cùng

d)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc

50.

Pseudo-class :first-child được sử dụng để:

a)

Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm

b)

Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm

c)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm

d)

Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm

51.

Trang web cần có ít nhất bao nhiêu trang chính theo bài học?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Tệp CSS được sử dụng trong thiết kế web để làm gì?

a)

Định dạng văn bản

b)

Định dạng hình ảnh

c)

Định dạng trang web

d)

Định dạng âm thanh

53.

Trong ví dụ của bài học, slogan được đặt trong bao nhiêu ô trên một hàng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

54.

Lớp CSS nào được tạo để hiển thị các ô theo chiều ngang?

a)

block_3

b)

Row

c)

Slogan

d)

Content

55.

Phần đầu trang của website gồm mấy phần chính theo Hình 18.2?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Lớp "block_3" được dùng để định dạng gì?

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Các ô có độ rộng bằng nhau

d)

Banner

57.

Để các ô được xếp theo hàng ngang, cần định nghĩa lớp CSS nào?

a)

Row

b)

block_3

c)

Content

d)

Header

58.

Website có thể sử dụng những tài nguyên nào để minh họa?

a)

Chỉ ảnh

b)

Chỉ video

c)

Chỉ văn bản

d)

Ảnh và video

59.

Cách trình bày nhiều ô trong cùng một hàng giúp gì cho trang web?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Tạo sự cân đối và hài hoà khi hiển thị

c)

Giảm dung lượng trang

d)

Tăng số lượng trang

60.

Để mọi người đăng ký tham gia câu lạc bộ, trang web cần có thêm trang nào?

a)

Trang chủ

b)

Trang giới thiệu

c)

Trang liên hệ

d)

Trang chứa biểu mẫu đăng ký

61.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần mềm?

a)

Thay màn hình có độ phân giải cao hơn.

b)

Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính.

c)

Phát hiện nguyên nhân hỏng thiết bị để biết liệu có thể sửa, thay thế hay cấu hình lại.

d)

Đảm bảo kết nối máy tính vào mạng.

62.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện một số công việc chính liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Phần cứng, phần mềm, hỗ trợ người dùng.

b)

Phần cứng, hệ điều hành Microsoft Windows, hỗ trợ người dùng.

c)

Phần cứng, phần mềm, người dùng.

d)

Ổ đĩa cứng, phần mềm, hỗ trợ người dùng.

63.

Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần phải có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức về hệ điều hành.

b)

Kiến thức về lập trình.

c)

Kiến thức về cơ sở dữ liệu.

d)

Kiến thức marketing.

64.

Ngành học nào sau đây KHÔNG liên quan tới nhóm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.

c)

Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.

d)

Công nghệ thông tin.

65.

Ngành đào tạo nào sau đây KHÔNG liên quan đến ngành nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Thương mại điện tử.

b)

Kĩ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính.

c)

Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.

d)

Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.

66.

Công việc nào sau đây liên quan tới hỗ trợ người dùng của người sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

b)

Nâng cấp hoặc bổ sung thiết bị như thay ổ cứng hoặc RAM có dung lượng lớn hơn, hoặc lắp thêm thiết bị mạng.

c)

Hướng dẫn người dùng sử dụng các phần mềm thông dụng.

d)

Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng như hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

67.

Để làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần những kiến thức chung nào?

a)

Kiến thức về phần cứng; kiến thức về phần mềm; kiến thức về giải quyết vấn đề.

b)

Kiến thức về phần cứng; kiến thức về phần mềm; kiến thức về giao tiếp.

c)

Kiến thức về phần cứng; kiến thức về phần mềm; kiến thức về mạng.

d)

Kiến thức về giao tiếp; kiến thức về giải quyết vấn đề; kiến thức về quản lí thời gian.

68.

Để nâng cao hiệu quả và năng suất làm việc, người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có những kĩ năng mềm nào?

a)

Kĩ năng học hỏi, cập nhật kiến thức; kĩ năng giải quyết vấn đề; kĩ năng về mạng; kĩ năng quản lí thời gian.

b)

Kĩ năng học hỏi, cập nhật kiến thức; kĩ năng phần mềm; kĩ năng giao tiếp; kĩ năng quản lí thời gian.

c)

Kĩ năng phần cứng; kĩ năng giải quyết vấn đề; kĩ năng giao tiếp; kĩ năng quản lí thời gian.

d)

Kĩ năng học hỏi, cập nhật kiến thức; kĩ năng giải quyết vấn đề; kĩ năng giao tiếp; kĩ năng quản lí thời gian.

69.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần cứng?

a)

Cài đặt hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

b)

Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế các linh kiện máy tính bị hỏng.

c)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

d)

Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính và thiết bị công nghệ thông tin đúng cách và hiệu quả.

70.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị hiển thị?

a)

Ti vi.

b)

Máy chiếu.

c)

Tai nghe.

d)

Bảng cảm ứng.

71.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB.

b)

Ethernet.

c)

Bluetooth.

d)

HDMI.

72.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính.

b)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình.

c)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng.

d)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung.

73.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Truyền tệp từ máy tính.

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị.

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại.

d)

Ghép đôi thiết bị.

74.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file".

b)

Xác nhận kết nối trên máy tính.

c)

Đăng ký thiết bị lên đám mây.

d)

Bật Bluetooth trên máy tính.

75.

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Wi-Fi.

b)

Bluetooth và Wi-Fi.

c)

Bluetooth.

d)

Cáp tín hiệu.

76.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người.

b)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính.

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính.

d)

Khi làm việc đa nhiệm.

77.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc.

b)

Đăng ký thiết bị lên đám mây.

c)

Cài đặt phần mềm điều khiển.

d)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ.