wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Business Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Client

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Đối tác

d)

Người tiêu dùng

2.

Account

a)

Tài khoản

b)

Hóa đơn

c)

Ngân hàng

d)

Thẻ tín dụng

3.

Goods

a)

Hàng hóa

b)

Sản phẩm

c)

Dịch vụ

d)

Vật liệu

4.

Competitive salary

a)

Mức lương cạnh tranh

b)

Mức lương thấp

c)

Mức lương cao

d)

Mức lương trung bình

5.

Competitor

a)

Đối thủ

b)

Đối tác

c)

Khách hàng

d)

Nhà cung cấp

6.

Budget

a)

Ngân sách , Quỹ

b)

Chi tiêu , Kế hoạch

c)

Tiết kiệm , Dự phòng

d)

Khoản vay , Nợ

7.

Competition

a)

Cạnh tranh

b)

Hợp tác

c)

Tham gia

d)

Đối đầu

8.

Distributor

a)

Nhà phân phối

b)

Người tiêu dùng

c)

Nhà sản xuất

d)

Nhà cung cấp

9.

Notice

a)

Thông báo

b)

Chú ý

c)

Thông tin

d)

Đề nghị

10.

Advised

a)

Được khuyên

b)

Được dạy

c)

Được yêu cầu

d)

Được cho phép

11.

Capital

a)

Thủ đô, vốn

b)

Thành phố lớn nhất

c)

Thủ phủ

d)

Trung tâm kinh tế

12.

Urgent

a)

Khẩn cấp

b)

Thường xuyên

c)

Chậm trễ

d)

Không quan trọng

13.

Schedule

a)

Lịch trình

b)

Thời gian

c)

Kế hoạch

d)

Danh sách

14.

Cancel

a)

Hủy bỏ

b)

Tiếp tục

c)

Đồng ý

d)

Ngừng lại

15.

Negotiation

a)

Sự đàm phán

b)

Thỏa thuận

c)

Tranh luận

d)

Thảo luận

16.

Conference room

a)

Phòng họp

b)

Phòng khách

c)

Phòng ăn

d)

Phòng ngủ

17.

Contract

a)

Hợp đồng

b)

Thỏa thuận

c)

Giấy tờ

d)

Chứng từ

18.

Observe

a)

Nhìn thấy

b)

Quan sát

c)

Nghe

d)

Chạm

19.

Delivery

a)

Giao hàng

b)

Vận chuyển

c)

Giao nhận

d)

Chuyển phát

20.

Reminder

a)

Nhắc nhở

b)

Ghi chú

c)

Thông báo

d)

Chú ý