wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Tin Học 11

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Microsoft Access là phần mềm gì?

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Ứng dụng soạn thảo văn bản

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Công cụ lập trình

2.

Định dạng tệp cơ sở dữ liệu của Microsoft Access là gì?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.accdb

d)

.pptx

3.

Chức năng của vùng điều hướng trong Access là gì?

a)

Hiển thị các lệnh thao tác

b)

Hiển thị các đối tượng trong cơ sở dữ liệu

c)

Thay đổi khung nhìn cho đối tượng

d)

Lưu tệp cơ sở dữ liệu

4.

Để thay đổi khung nhìn của đối tượng trong Microsoft Access, cách nào là đúng?

a)

Nháy chuột vào nút lệnh View

b)

Nháy chuột vào biểu tượng lưu

c)

Nháy chuột vào vùng điều hướng

d)

Nhấn phím F5

5.

Trong khung nhìn bảng dữ liệu của Access, một hàng tương ứng với gì?

a)

Một cột

b)

Một bản ghi

c)

Một trường

d)

Một cơ sở dữ liệu

6.

Để tạo cơ sở dữ liệu mới từ Blank Database, bước đầu tiên là gì?

a)

Chọn New và chọn Blank desktop database

b)

Nhập dữ liệu vào bảng

c)

Mở bảng dữ liệu

d)

Lưu cơ sở dữ liệu

7.

Để đặt trường làm khóa chính trong Access, sử dụng nút lệnh nào?

a)

Insert Row

b)

Delete Row

c)

Primary Key

d)

Sort & Filter

8.

Chế độ nào trong Access giúp người dùng nhập dữ liệu vào biểu mẫu?

a)

Design View

b)

Form View

c)

Datasheet View

d)

Layout View

9.

Trong cơ sở dữ liệu, bảng là gì?

a)

Một tập hợp các hàng và cột để lưu trữ dữ liệu.

b)

Một tập hợp các biểu mẫu để nhập dữ liệu.

c)

Một tập hợp các báo cáo để hiển thị dữ liệu.

d)

Một tập hợp các truy vấn để lấy dữ liệu.

10.

Cột nào trong bảng thường được dùng làm khóa chính?

a)

Cột lưu trữ dữ liệu kiểu số.

b)

Cột chứa các giá trị duy nhất không lặp lại.

c)

Cột chứa các giá trị chuỗi dài.

d)

Cột chứa ngày tháng

11.

Khi thiết kế một bảng trong Access, loại dữ liệu nào nên dùng cho cột "Ngày sinh"?

a)

Short Text

b)

Number

c)

Date/Time

d)

Currency

12.

Trong bảng "Sách", cột nào có thể được lập chỉ mục (Indexed) để tăng tốc độ tìm kiếm?

a)

Mã sách

b)

Số trang

c)

Loại sách

d)

Ngày nhận

13.

Trong một bảng cơ sở dữ liệu, "Field Name" là gì?

a)

Tên của bảng.

b)

Tên của một cột trong bảng.

c)

Tên của một hàng trong bảng.

d)

Tên của một bản ghi trong bảng.

14.

Để lưu trữ dữ liệu về tiền tệ trong bảng, nên chọn kiểu dữ liệu nào?

a)

Short Text

b)

Number

c)

Currency

d)

Date/Time

15.

Trong Access, để tạo một bảng mới, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn "Create Table"

b)

Chọn "Create Query"

c)

Chọn "Create Report"

d)

Chọn "Create Form"

16.

Thuộc tính nào của cột trong Access giúp kiểm soát việc nhập liệu dữ liệu vào bảng?

a)

Field Name

b)

Required

c)

Input Mask

d)

Indexed

17.

Liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Kết nối dữ liệu giữa các trường khác nhau

b)

Tạo mối quan hệ giữa các bảng để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu

c)

Tạo ra các trường khoá ngoại

d)

Tạo ra các bản sao của bảng

18.

Loại phép nối nào chỉ lấy các bản ghi nếu các giá trị trường được kết nối trùng khớp?

a)

Nối ngoài trái

b)

Nối ngoài phải

c)

Nối trong

d)

Không có loại nối nào

19.

Lựa chọn nào sau đây đảm bảo toàn vẹn tham chiếu?

a)

Bật chức năng Lookup Wizard

b)

Đánh dấu hộp kiểm Enforce Referential Integrity

c)

Đặt khoá chính cho cả hai bảng

d)

Không cần thiết lập gì

20.

Cột dữ liệu từ tra cứu giúp người dùng làm gì?

a)

Tạo dữ liệu mới từ bảng khác

b)

Tự động sắp xếp các bản ghi

c)

Lựa chọn dữ liệu từ danh sách có sẵn thay vì phải nhập liệu

d)

Kết

21.

Cột dữ liệu từ tra cứu giúp người dùng làm gì?

a)

Tạo dữ liệu mới từ bảng khác

b)

Tự động sắp xếp các bản ghi

c)

Lựa chọn dữ liệu từ danh sách có sẵn thay vì phải nhập liệu

d)

Kết nối hai bảng với nhau

22.

Hành động nào giúp chỉnh sửa mối quan hệ giữa hai bảng?

a)

Kéo trường khoá ngoại vào trường khoá chính

b)

Chọn mối quan hệ và nhấn nút Edit Relationship

c)

Tạo mối quan hệ mới giữa hai bảng

d)

Xoá bảng và tạo lại từ đầu

23.

Khi sử dụng phép nối ngoài phải, hệ thống sẽ làm gì?

a)

Lấy tất cả các bản ghi của bảng bên phải và chỉ nối với các bản ghi khớp của bảng bên trái

b)

Chỉ nối các bản ghi của bảng bên phải

c)

Lấy tất cả các bản ghi của bảng bên trái

d)

Lấy tất cả các bản ghi của bảng bên phải và bảng bên trái

24.

Thao tác nào là bắt buộc khi xoá mối quan hệ giữa hai bảng?

a)

Xoá bảng bên phải

b)

Nhấn phím Delete sau khi chọn mối quan hệ

c)

Nhấn nút Edit Relationship và chọn Delete

d)

Không thể xoá mối quan hệ đã thiết lập

25.

Biểu mẫu một bản ghi trong Access được dùng để làm gì?

a)

Hiển thị nhiều bản ghi cùng một lúc

b)

Hiển thị một bản ghi tại một thời điểm

c)

Thực hiện các phép tính phức tạp

d)

Thực hiện tìm kiếm trên toàn bộ cơ sở dữ liệu

26.

Biểu mẫu nào dưới đây cho phép hiển thị nhiều bản ghi cùng lúc?

a)

Biểu mẫu phân cấp

b)

Biểu mẫu tách đôi

c)

Biểu mẫu nhiều bản ghi

d)

Biểu mẫu không kết buộc

27.

Để tạo nhanh một biểu mẫu trong Access, bạn sử dụng nhóm lệnh nào?

a)

Data Tools

b)

Create

c)

External Data

d)

Navigation

28.

Khi tạo biểu mẫu nhiều bản ghi, bạn chọn tùy chọn nào để tạo biểu mẫu có dạng như khung nhìn bảng dữ liệu?

a)

DataSheet

b)

Form

c)

Split Form

d)

Muliples Items

29.

Để sắp xếp bản ghi theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần, bạn cần thao tác gì?

a)

Chọn Home > Group

b)

Chọn Field > Arrange

c)

Chọn Home > Sort & Filter

d)

Chọn

30.

Để sắp xếp bản ghi theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần, bạn cần thao tác gì?

a)

Chọn Home > Group

b)

Chọn Field > Arrange

c)

Chọn Home > Sort & Filter

d)

Chọn Insert > Filter

31.

Biểu mẫu có kết buộc trong Access có đặc điểm gì?

a)

Không thay đổi dữ liệu trong bảng

b)

Không thể sử dụng để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu

c)

Kết nối trực tiếp với các trường trong bảng cơ sở dữ liệu

d)

Không hiển thị dữ liệu từ bảng

32.

Để tạo biểu mẫu hiển thị đồng bộ dữ liệu từ nhiều bảng, bạn chọn loại biểu mẫu nào trong Form Wizard?

a)

Linked Forms

b)

Form with Subform(s)

c)

Split Form

d)

DataSheet

33.

Truy vấn SELECT trong Access được sử dụng để làm gì?

a)

Chọn và hiển thị dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng

b)

Xoá dữ liệu trong bảng

c)

Tạo bảng mới

d)

Cập nhật dữ liệu trong bảng

34.

Để tạo một truy vấn đơn giản trong Access, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhấp vào "Create Query Design"

b)

Nhấp vào "Create Table"

c)

Nhấp vào "Run Query"

d)

Nhấp vào "Import Data"

35.

Trong thiết kế truy vấn, phần nào cho phép sắp xếp kết quả truy vấn?

a)

Hàng Field

b)

Hàng Sort

c)

Hàng Criteria

d)

Hàng Table

36.

Khi nào thì bạn nên sử dụng truy vấn có tham số?

a)

Khi bạn muốn chọn tất cả các bản ghi

b)

Khi bạn muốn mời người sử dụng nhập một giá trị trong khi chạy truy vấn

c)

Khi bạn muốn xoá dữ liệu

d)

Khi bạn muốn tạo bảng mới

37.

Tiêu chí lựa chọn trong truy vấn được thể hiện ở đâu?

a)

Trong phần lưới ô hàng Sort

b)

Trong phần lưới ô hàng Criteria

c)

Trong phần lưới ô hàng Field

d)

Trong phần lưới ô hàng Table

38.

Trong trường hợp muốn sắp xếp tên sách theo thứ tự tăng dần trong truy vấn, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Descending

b)

Ascending

c)

Both

d)

None

39.

Truy vấn hành động trong Access dùng để làm gì?

a)

Chọn dữ liệu từ bảng

b)

Thay đổi nhiều bản

40.

Trong truy vấn, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Descending

b)

Ascending

c)

Both

d)

None

41.

Truy vấn hành động trong Access dùng để làm gì?

a)

Chọn dữ liệu từ bảng

b)

Thay đổi nhiều bản ghi trong bảng

c)

Hiển thị dữ liệu

d)

Tạo báo cáo

42.

Đâu là chức năng chính của báo cáo trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Để người dùng sửa đổi dữ liệu

b)

Để kết xuất thông tin phục vụ yêu cầu quản lý

c)

Để tạo ra biểu mẫu cho người dùng

d)

Để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

43.

Báo cáo nào sau đây không hiển thị tất cả các bản ghi đã chọn?

a)

Báo cáo chi tiết

b)

Báo cáo tóm tắt

c)

Báo cáo phân tích

d)

Báo cáo tổng hợp

44.

Trong quy trình tạo báo cáo, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Chọn nguồn dữ liệu cho báo cáo

b)

Nhập tên báo cáo

c)

Gộp nhóm dữ liệu

d)

Chọn các trường dữ liệu cần báo cáo

45.

Chức năng của Report Wizard trong Access là gì?

a)

Tạo báo cáo tự động không cần lựa chọn

b)

Hỗ trợ tạo báo cáo với tùy chọn và tùy chỉnh

c)

Ghi lưu các báo cáo đã tạo

d)

Xóa báo cáo không cần thiết

46.

Khi nào thì cần sử dụng nhóm trong báo cáo?

a)

Khi chỉ cần hiển thị tất cả các bản ghi

b)

Khi cần tổng hợp số liệu theo từng nhóm bản ghi

c)

Khi không cần phân loại dữ liệu

d)

Khi không có yêu cầu nào đặc biệt

47.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo báo cáo trong Access?

a)

Report

b)

Query

c)

Table

d)

Form

48.

Đâu là một trong những thông tin cần thiết khi tạo báo cáo đơn giản?

a)

Tên người tạo báo cáo

b)

Các trường dữ liệu cần thiết cho báo cáo

c)

Mức độ bảo mật của báo cáo

d)

Ngày giờ tạo báo cáo

49.

Khung nhìn nào giúp chỉnh sửa chi tiết cấu trúc của báo cáo trong Microsoft Access?

a)

Report View

b)

Design View

c)

Layout View

d)

Print Preview

50.

Phần nào của báo cáo hiển thị số trang và ngày tháng?

a)

Report Header

b)

Page Footer

c)

Detail

d)

Report Footer

51.

Phần nào của báo cáo hiển thị số trang và ngày tháng?

a)

Report Header

b)

Page Footer

c)

Detail

d)

Report Footer

52.

Điều khiển nào trong báo cáo Microsoft Access được kết nối với dữ liệu từ bảng hoặc truy vấn?

a)

Label

b)

Text Box

c)

Button

d)

Combo Box

53.

Nhãn tên trường trong báo cáo có thể:

a)

Kết nối trực tiếp với dữ liệu

b)

Hiển thị và chỉnh sửa dữ liệu

c)

Chỉ là một tiêu đề hiển thị thông tin không thay đổi

d)

Không thể chỉnh sửa

54.

Khung nhìn nào cho phép điều chỉnh kích thước và di chuyển các phần tử trong báo cáo?

a)

Print Preview

b)

Report View

c)

Layout View

d)

Datasheet View

55.

Để di chuyển một phần tử trong báo cáo, cần sử dụng dải lệnh nào?

a)

Design

b)

Arrange

c)

Data

d)

Format

56.

Để thay đổi định dạng của một phần tử cụ thể, cần chọn thẻ nào?

a)

Design

b)

Arrange

c)

Format

d)

Data

57.

Để chỉnh sửa kích thước của nhiều phần tử cùng lúc, ta nên sử dụng:

a)

Form View

b)

Design View

c)

Layout View

d)

Datasheet View

58.

Phần nào của biểu mẫu thường được dùng để hiển thị tiêu đề và logo tổ chức?

a)

Detail

b)

Form Footer

c)

Form Header

d)

Page Footer

59.

Biểu mẫu điều hướng trong Access có chức năng gì?

a)

Hiển thị toàn bộ bảng dữ liệu trong CSDL.

b)

Giúp điều hướng giữa các biểu mẫu và báo cáo một cách dễ dàng.

c)

Cho phép người dùng thay đổi dữ liệu trong báo cáo.

d)

Là công cụ để lập trình trong VBA.

60.

Tại sao không nên cho phép truy cập trực tiếp vào các bảng dữ liệu trong vùng điều hướng?

a)

Vì có thể làm hỏng cấu trúc của biểu mẫu.

b)

Vì người dùng có thể vô tình thay đổi hoặc xóa dữ liệu.

c)

Vì các bảng dữ liệu không quan trọng đối với người dùng.

d)

Vì Access không hỗ trợ việc truy cập vào bảng dữ liệu trực tiếp.

61.

Để thiết lập biểu mẫu điều hướng làm bàn điều khiển

4 lines
62.

Để thiết lập biểu mẫu điều hướng làm bàn điều khiển trung tâm, người dùng cần chọn mục nào trong phần Current Database?

a)

Display Form.

b)

Layout View.

c)

Navigation Pane.

d)

Macros & Code.

63.

Đâu là cách để ẩn vùng điều hướng khi mở cơ sở dữ liệu trong Access?

a)

Chọn Layout View và ẩn vùng điều hướng.

b)

Chọn Navigation Pane và bỏ đánh dấu Display Navigation Pane.

c)

Chọn biểu mẫu điều hướng và ẩn các đối tượng trong đó.

d)

Không thể ẩn vùng điều hướng trong Access.

64.

Khi nào các thiết lập về việc hiển thị biểu mẫu điều hướng có hiệu lực?

a)

Ngay lập tức sau khi thiết lập xong.

b)

Sau khi lưu cơ sở dữ liệu.

c)

Sau khi đóng và mở lại cơ sở dữ liệu.

d)

Khi người dùng mở biểu mẫu điều hướng thủ công

65.

Chức năng chính của một biểu mẫu là gì?

a)

Chỉ xem dữ liệu từ bảng mà không thể chỉnh sửa.

b)

Cập nhật và nhập dữ liệu vào các bảng dữ liệu liên kết.

c)

Phân tích dữ liệu theo từng loại biểu mẫu.

d)

Xuất dữ liệu sang định dạng PDF.

66.

Trong quá trình tạo biểu mẫu điều hướng, thao tác kéo thả báo cáo hoặc biểu mẫu vào đâu để thêm chúng?

a)

Add New.

b)

Layout View.

c)

Navigation Pane.

d)

Design View.