wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử

Total questions: 69

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Trọng tâm trong công cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) là lĩnh vực

a)

Kinh tế.

b)

Pháp luật.

c)

Hành chính.

d)

Giáo dục.

2.

Bộ máy chính quyền thời Lê Sơ được hoàn chỉnh dưới thời vua

a)

Lê Thái Tổ.

b)

Lê Thái Tông.

c)

Lê Nhân Tông.

d)

Lê Thánh Tông.

3.

Nội dung nào sau đây không phải là cải cách hành chính ở trung ương của vua Lê Thánh Tông?

a)

Chia đất nước thành 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

b)

Xóa bỏ hầu hết các chức quan đại thần có quyền lực lớn.

c)

Giữ lại một số ít quan đại thần cùng vua bàn việc khi cần.

d)

Tổ chức hoàn thiện cơ cấu, chức năng của lục Bộ (sáu bộ).

4.

Điểm tương đồng về quan điểm xây dựng đội ngũ quan lại trong bộ máy nhà nước thời vua Lê Thánh Tông so với công tác xây dựng cán bộ của Đảng và Nhà nước ta hiện nay là

a)

Có năng lực và phẩm chất tốt.

b)

Có năng lực, xuất thân dòng tộc.

c)

Ưu tiên tuyển chọn con em quan lại.

d)

Chỉ chú trọng con cháu người có công.

5.

Cuộc cải cách hành chính lớn nhất dưới triều Nguyễn được tiến hành bởi vua

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Tự Đức.

d)

Hàm Nghi.

6.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

Kinh tế.

b)

Quân sự.

c)

Giáo dục.

d)

Tài chính.

7.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

b)

Bắc Thành, Gia Định thành và trực doanh.

c)

Từ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh.

d)

Từ phủ Thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh.

8.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là

a)

Tổng đốc, Tuần phủ.

b)

Quan Thượng thư.

c)

Khâm sai đại thần.

d)

Tả tướ.

9.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

Đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh, bị chia cắt lâu dài.

b)

Bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

Tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.

d)

Vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.

10.

Các quốc gia Đông Nam Á ven biển đang được hưởng lợi ích trực tiếp từ

a)

Biển Đông.

b)

Biển Đỏ.

c)

Biển Đen.

d)

Biển Hồ.

11.

Ở Việt Nam, tỉnh nào sau đây của có đường bờ biển tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Đồng Tháp.

b)

Bắc Giang.

c)

Kiên Giang.

d)

Bình Phước.

12.

Ở Biển Đông, nguồn tài nguyên thiên nhiên nào sau đây có trữ lượng lớn nhất thế giới?

a)

Muối biển.

b)

Đất hiếm.

c)

Dầu khí.

d)

Quặng sắt.

13.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa.

b)

Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương.

c)

Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu.

d)

Là tuyến đường giao thông biển huyết mạch.

14.

Đối với Việt Nam, Biển Đông có vai trò quan trọng nào sau đây ?

a)

Cung cấp nguồn tài nguyên phong phú để phát triển đất nước.

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

c)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.

15.

Vua Minh Mạng cũng thực hiện chế độ giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ương thông qua hoạt động của

a)

Nội các và Lục Bộ.

b)

Cơ mật viện và Lục tự.

c)

Đô sát viện và Lục khoa.

d)

Cơ mật viện và Đô sát viện.

16.

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách cải cách của vua Minh Mạng đối với vùng dân tộc thiểu số?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.

c)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.

d)

Chỉ bổ nhiệm quan cai trị là các tù trưởng địa phương.

17.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên gồm 3 ty là:

a)

Đô ty; Thừa ty và Hiến ty.

b)

Pháp ty; Đô ty và Hiến ty.

c)

Thừa ty; Đô ty và Pháp ty.

d)

Pháp ty, Hiến ty và Thừa ty.

18.

Bộ Quốc Triều hình luật dưới thời Lê Sơ còn có tên gọi khác là

a)

Luật Gia Long.

b)

Hình thư.

c)

Hoàng Việt luật lệ.

d)

Luật Hồng Đức.

19.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, chế độ ban cấp ruộng đất lần lượt cho quan lại từ tam phẩm trở xuống đến tất cả các tầng lớp nhân dân được gọi là

a)

Quân điền.

b)

Lộc điền.

c)

Phúc điền.

d)

Thọ điền.

20.

Một trong những chính sách cải cách trên lĩnh vực kinh tế của Hồ Quý Ly là

a)

Ban hành tiền đồng thay thế cho tiền giấy.

b)

Phát hành tiền đồng "Thái Bình hưng bảo".

c)

Ban hành tiền giấy thay thế cho tiền đồng.

d)

Phát hành tiền giấy "Việt Nam đồng".

21.

Hồ Quý Ly ban hành chính sách hạn điền và hạn nô nhằm mục đích gì?

a)

Thúc đẩy sản xuất nông nghiệp.

b)

Hạn chế thế lực của quý tộc Trần.

c)

Chia ruộng đất công cho nông dân nghèo.

d)

Thúc đẩy thủ công nghiệp và thương nghiệp.

22.

Công cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều đại nhà Hồ không đề cập đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hoá - giáo dục.

b)

Chính trị - quân sự.

c)

Kinh tế - xã hội.

d)

Thể thao - du lịch.

23.

Nội dung nào sau đây không phải là khó khăn của triều đại nhà Trần ở nửa sau thế kỉ XIV?

a)

Giặc Minh lăm le sang xâm lược, quân Chăm-pa tấn công.

b)

Hồ Quý Ly đã tiến hành cuộc cải cách trên nhiều lĩnh vực.

c)

Hạn hán, lũ lụt, mất mùa, đói kém xảy ra ở nhiều địa phương.

d)

Nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân diễn ra chống lại triều đình.

24.

Sự suy yếu của triều đại nhà Trần cuối thế kỉ XIV đã dẫn đến nguy cơ nào sau đây?

a)

Đánh mất dần bản sắc văn hoá dân tộc.

b)

Mất độc lập bởi sự xâm lược của phương Tây.

c)

Không còn khả năng bảo vệ sự an toàn của đất nước.

d)

Các khởi nghĩa nông dân sẽ lật đổ được triều đình.

25.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của chính sách hạn điền, hạn nô ở cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Làm suy yếu tầng lớp quý tộc triều Trần.

b)

Tăng nguồn thu nhập cho Nhà nước.

c)

Tăng cường quyền lực của Nhà nước.

d)

Xác lập thể chế quân chủ trung ương tập quyền.

26.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân cơ bản nhất dẫn đến cải cách của Hồ Quý Ly đầu thế kỉ XV không thành công?

a)

Lòng dân không thuận theo nhà Hồ.

b)

Sự uy hiếp của các thế lực ngoại xâm.

c)

Sự chống đối của thế lực phong kiến cũ.

d)

Tiềm lực đất nước hoàn toàn suy sụp.

27.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cải cách Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Bước đầu ổn định tình hình xã hội, củng cố tiềm lực đất nước

b)

Là cuộc cải cách triệt để giúp đất nước vượt qua khủng hoảng.

c)

Góp phần xây dựng nền văn hoá, giáo dục mang bản sắc dân tộc.

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về việc trị nước.

28.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), quy định của chế độ "hồi tỵ" là gì?

a)

Anh, em, cha, con, thầy, trò không được làm quan cùng một chỗ.

b)

Mở rộng phạm vi đưa quan lại triều đình đến địa phương cai trị.

c)

Người thân, tôn thất, dòng họ của vua không làm quan cùng chỗ.

d)

Đưa những người thi đỗ đạt về làm quan đứng đầu ở quê quán.

29.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.

b)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

c)

Thành lập các cơ quan Nội các và Cơ mật viện.

d)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.

30.

Năm 1400, Hồ Quý Ly buộc vua Trần nhường ngôi và lập ra triều đại

a)

Nhà Lê Sơ.

b)

Nhà Nguyễn.

c)

Nhà Hồ.

d)

Nhà Lý.

31.

Trong cải cách của Hồ Quý Ly, việc quy định số lượng gia nô được sở hữu của các vương hầu, quý tộc, quan lại được gọi là

a)

Phép hạn gia nô.

b)

Chính sách hạn điền.

c)

Chính sách quân điền.

d)

Bình quân gia nô.

32.

Để rèn luyện quân đội, nhà Lê Sơ ngoài việc duyệt binh sĩ hàng năm còn có quy định nào sau đây?

a)

Mua sắm vũ khí phương Tây trang bị cho quân đội.

b)

Thường xuyên huấn luyện theo kiểu phương Tây.

c)

Cứ 3 năm tổ chức một kỳ thi khảo võ

d)

mời võ sĩ phương tây để huấn luyện cho quân đội

33.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, việc dựng bia Tiến sĩ ở Văn Miếu nhằm mục đích

a)

Khẳng định nền giáo dục Nho học của nước Đại Việt.

b)

Ghi số lượng những người đỗ Tiến sĩ qua các kì thi Hội.

c)

Đề cao Nho học và tôn vinh những người đỗ đại khoa.

d)

Trùng tu, mở rộng, làm mới Văn Miếu - Quốc Tử Giám.

34.

Chính sách cải cách nào sau đây của vua Lê Thánh Tông đã góp phần khẳng định quyền sở hữu tối cao của Nhà nước tạo nền tảng cho kinh tế nông nghiệp phát triển?

a)

Đồn điền.

b)

Đê điều.

c)

Ruộng đất.

d)

Khẩn hoang.

35.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về chức năng của lục Bộ (sáu bộ) dưới thời vua Lê Thánh Tông?

a)

Cơ quan giúp việc cho lục Tự (sáu tự).

b)

Theo dõi, giám sát hoạt động của lục Khoa.

c)

Cơ quan cao cấp chủ chốt trong triều đình.

d)

Phụ trách hoạt động quân sự của nhà nước.

36.

Nội dung nào sau đây không phải là cải cách hành chính ở địa phương của vua Lê Thánh Tông?

a)

Chia đất nước thành 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô.

b)

Xóa bỏ hầu hết các chức quan đại thần có quyền lực lớn.

c)

Đứng đầu Thừa tuyên là Đô ty, Thừa ty, Hiến ty.

d)

Dưới đạo thừa tuyên là phủ, huyện, châu và xã.

37.

Cuộc cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông đã khắc phục được hạn chế nào trong bộ máy nhà nước?

a)

Tranh giành địa vị của các hoàng tử.

b)

Sự cấu kết của các chức quan đại thần.

c)

Bóc lột nông dân của quan địa phương.

d)

Sự chuyên quyền và nguy cơ cát cứ.

38.

Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh Mạng không có nội dung nào sau đây?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.

c)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.

d)

Phong tước vương cho các tù trưởng địa phương.

39.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Nam Phi.

b)

Đan Mạch.

c)

Việt Nam.

d)

Thụy Điển.

40.

Ngày nay, quần đảo Trường Sa thuộc địa phận tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Quảng Ninh.

b)

Kiên Giang.

c)

Khánh Hòa.

d)

Đồng Tháp.

41.

Tính theo tổng lượng hàng hoá thương mại vận chuyển hàng năm, hiện nay, Biển Đông giữ vị trí là tuyến hàng hải quốc tế

a)

Thứ hai thế giới.

b)

Thứ ba thế giới.

c)

Thứ tư thế giới.

d)

Thứ năm thế giới.

42.

Biển Đông nằm ở khu vực tiếp giáp với hai trung tâm văn minh lớn nào sau đây?

a)

Trung Hoa và Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà và Ai Cập.

c)

Ấn Độ và Ai Cập.

d)

Ấn Độ và Lưỡng Hà.

43.

Biển Đông giữ vị trí chiến lược trên con đường giao thương chủ yếu giữa hai châu lục nào sau đây?

a)

Châu Á và Châu Âu.

b)

Châu Á và Châu Phi.

c)

Châu Á và Châu Mĩ.

d)

Châu Á và Châu Úc.

44.

Quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á không giáp với biển Đông?

a)

Lào.

b)

Brunây.

c)

Thái Lan.

d)

Singapore.

45.

Trong lịch sử cổ - trung đại, con đường nào sau đây có đi qua biển Đông?

a)

Con đường tơ lụa trên biển.

b)

Con đường tơ lụa trên bộ.

c)

Con đường giao thương Âu - Phi.

d)

Con đường giao thương Á - Mĩ.

46.

Trong lịch sử cổ đại Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây phát triển nghề thương mại biển?

a)

Phù Nam.

b)

Văn Lang.

c)

Chân Lạp.

d)

Cham Pa.

47.

Một trong những di sản thiên nhiên thế giới nổi tiếng nằm ở biển Đông là

a)

Vịnh Hạ Long.

b)

Vịnh Ben gan.

c)

Vịnh Thái Lan.

d)

Vịnh Bắc Bộ.

48.

Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Mã Lai.

b)

Quần đảo San hô.

c)

Quần đảo Salomon.

d)

Quần đảo Trường Sa

49.

Biển Đông là một trong những biển lớn và là tuyến đường vận chuyển huyết mạch của khu vực

a)

Châu Á - Thái Bình Dương.

b)

Châu Á - Bắc Băng Dương.

c)

châu Âu - Đại Tây Dương.

d)

châu Phi - châu Nam Cực.

50.

Địa hình của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ

a)

Vùng núi ra biển.

b)

Đất liền ra biển.

c)

Cao nguyên ra biển.

d)

Trung du ra biển.

51.

Đảo nào sau đây thuộc quần đảo Hoàng Sa có vị trí rất gần với lục địa Việt Nam?

a)

Đảo Cát Bà.

b)

Đảo Tri Tôn.

c)

Đảo Côn Sơn.

d)

Đảo Lý Sơn.

52.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào của Biển Đông?

a)

Phía Bắc.

b)

Phía Nam.

c)

Trung tâm.

d)

Phía Tây.

53.

Hòn đảo nào có diện tích tự nhiên lớn nhất nằm trong quần đảo Trường Sa?

a)

Đảo Song Tử.

b)

Đảo Nam Yết.

c)

Đảo An Bang.

d)

Đảo Ba Bình.

54.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế vì

a)

Là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới.

b)

Tập trung nhiều tuyến đường biển chiến lược.

c)

ít có sự hoạt động của áp thất nhiệt đới, bão.

d)

Bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam?

a)

Là tuyến phòng thủ từ sớm, từ xa để Việt Nam bảo vệ tổ quốc.

b)

Rút ngắn thời gian vận chuyển, giao lưu kinh tế được dễ dàng.

c)

Là tuyến vận tải duy nhất để Việt Nam phát triển ngoại thương.

d)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với khu vực và thế giới.

56.

Đối với Việt Nam, hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông có vai trò như thế nào?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

b)

Xây dựng thành cơ sở hậu cần-kĩ thuật phục vụ hoạt động kinh tế.

c)

Đảm bảo tốt nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.

57.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật về khí hậu ở Biển Đông, có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam?

a)

Có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

b)

Là khu vực hình thành và hoạt động của nhiều áp thấp nhiệt đới, bão.

c)

Hiện nay, Biển Đông là một trong những biển lớn nhất trên thế giới.

d)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với các nhiều nước trên thế giới.

58.

Nội dung ko phản ánh đúng về tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa trong khu vực Biển Đông?

a)

Giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không.

b)

Xây dựng thành cơ sở hậu cần - kĩ thuật phục vụ hoạt động kinh tế tại các đảo, quần đảo.

c)

Phát triển bền vững một số ngành kinh tế biển như du lịch, nuôi trồng, chế biến thủy sản.

d)

Xây dựng các trung tâm nghiên cứu để duy trì và phát triển các di sản văn hóa thiên nhiên.

59.

Trong cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước (1954 - 1975) của nhân dân Việt Nam, tuyến đường vận tải trên biển Đông đã được thành lập với tên gọi là gì?

a)

Đường Hồ Chí Minh trên bộ.

b)

Đường Đông Trường Sơn.

c)

Đường Tây Trường Sơn.

d)

Đường Hồ Chí Minh trên biển.

60.

Hoạt động xác lập chủ quyền, quản lí liên tục mang tính nhà nước của các chúa Nguyễn và nhà Nguyễn đối với quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa được khẳng định thông qua việc

a)

Thành lập và hoạt động của các đội Hoàng Sa, Bắc Hải.

b)

Di dân đến khai hoang và sinh sống lâu dài trên các đảo.

c)

Cử quân đội chính quy đến đồn trú để bảo vệ các đảo.

d)

Các chúa Nguyễn thường xuyên đến các đảo để thị sát.

61.

Dưới thời vua Gia Long, hoạt động khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa được thể hiện qua việc

a)

Di dân số lượng lớn đến khai hoang và sinh sống lâu dài trên các đảo.

b)

Tổ chức đội thủy quân chuyên trách thực thi chủ quyền ở các đảo.

c)

Xây dựng Hoàng Sa và Trường Sa thành ngư trường đánh bắt lớn.

d)

Vua Gia Long thường xuyên đến các đảo để thị sát, nắm tình hình.

62.

Việt Nam, phương tiện vận chuyển nổi tiếng trên tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển có tên gọi là gì?

a)

Đoàn xe không kính.

b)

Đoàn vận tải 559.

c)

Đoàn tàu không số.

d)

Binh đoàn Trường Sơn.

63.

Tháng 3-1988, nhiều chiến sĩ Hải quân Việt Nam đã hi sinh anh dũng khi chiến đấu bảo vệ chủ quyền tại đảo

a)

Gạc Ma

b)

Thổ Chu

c)

Phú Quốc

d)

Cát Bà.

64.

Tháng 3-1988, quân đội của quốc gia nào sau đây đã dùng vũ lực tấn công trái phép các đảo Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao thuộc quần đảo Trường Sa làm cho nhiều chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam hi sinh?

a)

Hàn Quốc

b)

Đài Loan

c)

Philippin.

d)

Trung Quốc

65.

“Triều Nguyễn được thành lập, cai quản đất nước rộng lớn, từ Bắc vào Nam. Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh và bị chia cắt lâu dài, đặt ra rất nhiều khó khăn. Dưới thời vua Gia Long, nhà Nguyễn tập trung chủ yếu vào công cuộc ổn định tình hình đất nước, ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất về mặt lãnh thổ.

Bộ máy hành chính nhà nước thời kì này còn chưa hoàn chỉnh, ở trung ương, nhiều cơ quan chưa được hoàn thiện. Ở địa phương, tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định Thành. Tổ chức hành chính giữa các khu vực thiếu thống nhất. Quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do các võ quan nắm giữ. Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất, sau khi lên ngôi hoàng đế (1820), vua Minh Mạng đã thi hành các biện pháp cải cách để tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước.”

(SGK Lịch sử 11, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 69)

a)

a. Khi thành lập, tổ chức bộ máy nhà nước thời Nguyễn chưa hoàn chỉnh.

b)

b. Thống nhất đất nước về mặt nhà nước là yêu cầu cao nhất thời Gia Long.

c)

c. Minh Mạng thực hiện cuộc cải cách nhằm xóa bỏ tình trạng phân quyền.

d)

d. Cuộc cải cách đã tăng cường sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định thành.

66.

Những cải cách nào sau đây được thực hiện bởi vua Lê Thánh Tông trong cuộc cải cách về việc tổ chức lại hệ thống chính quyền trung ương?

a)

Bãi bỏ các cơ quan, chức quan cũ có nhiều quyền lực.

b)

Chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, bãi bỏ cấp lộ, trấn cũ.

c)

Tăng cường quyền lực cho các đại thần trong triều đình.

d)

Vua Lê Thánh Tông cho đặt thêm Lục tự, phụ trách một số nhiệm vụ cụ thể.

67.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Biển Đông có hàng nghìn đảo và quần đảo nằm rải rác với diện tích khác nhau. Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông và có vị trí chiến lược quan trọng. Địa hình của hai quần đảo này là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ đất liền ra biển. Quần đảo Hoàng Sa là một quần đảo san hô ở phía bắc Biển Đông, gồm có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn,...Một số đảo rất gần lục địa Việt Nam như đảo Tri Tôn, đảo Hoàng Sa. Quần đảo Trường Sa nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam, bao gồm hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô nằm trong vùng biển rộng gấp nhiều lần so với quần đảo Hoàng Sa....Đảo gần đất liền nhất là đảo Trường Sa, đảo cao nhất so với mực nước biển là Song Tử Tây và đảo có diện tích lớn nhất là Ba Bình (0,6 km2). Quần đảo được chia làm 8 cụm: Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết, Sinh Tồn, Trường Sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên."

a)

hai quần đảo là sự tiếp nối liên tục của lục địa việt nam từ đất liền ra biển

b)

b. Quần đảo Hoàng Sa nằm trên vùng biển rộng gấp nhiều lần quần đảo Trường Sa.

c)

c. Tất cả đảo ở Hoàng Sa và Trường Sa nằm gần nhất với vùng lục địa Việt Nam.

d)

d. Ba Bình, Tri Tôn, Song Tử Tây là các đảo lớn thuộc quần đảo Trường Sa.

68.

Nhiều tập bản đồ của các triều đại quân chủ Việt Nam như Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư (1686), Giáp Ngọ bình Nam đồ (1774), Đại Nam nhất thống toàn đồ (1838),... và của người phương Tây như: Bộ Át lát thế giới (1827), An Nam đại quốc hoạ đồ (1838),... đã thể hiện quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam.” 

(SGK Lịch sử 11, Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 83)

a)

A. Việt Nam có chủ quyền không thể chối cãi với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.

b)

B. Sự phong phú của các thư tịch cổ là bằng chứng rõ nét về chủ quyền của Việt Nam.

c)

Từ thời Nguyễn, Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo.

d)

Việt Nam luôn sẵn sàng sử dụng biện pháp quân sự để xác lập chủ quyền quốc gia.

69.

Nhà nước Việt Nam thực hiện các biện pháp toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, ngoại giao, kinh tế và quân sự nhằm bảo vệ quyền, chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông.Đối với các tranh chấp chủ quyền, Việt Nam chủ trương giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông thông qua biện pháp hoà bình với tinh thần hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau, tuân thủ luật pháp quốc tế...

Đồng thời, để tăng cường tiềm lực quốc gia phục vụ hoạt động bảo vệ chủ quyền biển đảo, Việt Nam thực hiện phát triển kinh tế biển gắn với tăng cường quốc phòng, an ninh trên biển và xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.”

(SGK Lịch sử 11, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống, trang 88 – 89)

a)

a. Việt Nam chủ trương giải quyết tranh chấp biển đảo bằng biện pháp hòa bình.

b)

b. Để bảo vệ chủ quyền, Việt Nam chủ trương gắn quốc phòng với kinh tế biển.

c)

c. Bảo vệ chủ quyền trên biển là trách nhiệm của hải quân và ngư dân bám biển.

d)

d. Với tranh chấp chủ quyền biển cần kiên trì đấu tranh ngoại giao và anh dũng chiến đấu.