wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Biển Đông

Total questions: 105

Worksheet time: 26hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông là một vùng biển kín thuộc khu vực

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương.

2.

Đây là vùng biển thuộc Thái Bình Dương trải rộng từ khoảng vĩ độ 30 đến vĩ độ 260 trên trái đất.

a)

Biển Nhật Bản

b)

Biển Hoa Đông.

c)

Biển Đông.

d)

Biển Bắc.

3.

Vùng biển nằm ở rìa phía Tây Thái Bình Dương có diện tích khoảng 3,5 triệu km2, trải dài khoảng 3000km theo trục đông bắc - tây nam.

a)

Biển Đông.

b)

Biển Philippines.

c)

Biển San Hô.

d)

Biển Tasman.

4.

Biển Đông là một trong những biển lớn nhất trên thế giới mang đặc điểm là một

a)

vùng biển mở, trung tâm của các đại dương.

b)

vùng biển kín, tách biệt với bên ngoài.

c)

vùng biển thuộc quyền sở hữu của một quốc gia.

d)

vùng biển kín, có đảo và quần đảo bao quanh

5.

Vùng biển thuộc khu vực Thái Bình Dương có khí hậu mang tính chất nhiệt đới và nhiệt độ, lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và thay đổi theo mùa.

a)

Biển Đông.

b)

Biển Philippines.

c)

Biển Hoa Đông.

d)

Biển Nhật Bản.

6.

Đây là vùng biển thuộc Thái Bình Dương, có đặc điểm nổi bật là nơi hình thành và hoạt động của nhiều áp thấp nhiệt đới, bão.

a)

Biển Đông.

b)

Biển San Hô.

c)

Biển Tasman.

d)

Biển Bering.

7.

Biển Đông có vị trí quan trọng trong lĩnh vực nào của ngành hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông.

b)

Kinh tế.

c)

Chính trị.

d)

Văn hóa.

8.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương?

a)

Là nơi có trữ lượng khai thác thủy sản lớn nhất.

b)

Là nơi có trữ lượng khai thác dầu mỏ lớn nhất.

c)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

d)

Là nơi có nhiều căn cứ quân sự lớn nhất.

9.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực châu Âu với châu Á?

a)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

b)

Là nơi có trữ lượng tài nguyên khoáng sản lớn nhất.

c)

Là nơi có đường biên giới giữa các quốc gia lớn nhất.

d)

Là nơi có nhiều căn cứ hải quân lớn nhất.

10.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực Trung Đông với Đông Á?

a)

Là nơi có trữ lượng khai thác thủy sản lớn nhất.

b)

Là nơi có trữ lượng khai thác dầu mỏ lớn nhất.

c)

Là nơi có nhiều căn cứ hải quân lớn nhất.

d)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

11.

Biển Đông không phải là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược kết nối

a)

Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương.

b)

Trung Đông với Đông Á.

c)

Đại Tây Dương - Bắc Băng Dương.

d)

Châu Âu với Châu Á.

12.

Biển Đông không phải là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược kết nối

a)

Châu Âu với Nam Mỹ.

b)

Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương.

c)

Châu Âu với Châu Á.

d)

Trung Đông với Đông Á.

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Các tuyến đường vận tải biển quan trọng của thế giới đều đi qua đây.

b)

Tuyến đường vận tải biển duy nhất nối các khu vực của thế giới.

c)

Là nơi tập trung 5 tuyến đường vận tải biển quan trọng của thế giới.

d)

Là nơi hải quân của tất cả các nước bắt buộc phải đi qua đây.

14.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông đường biển nhộn nhịp vào hàng thứ hai thế giới.

b)

Giao thông đường biển nhộn nhịp và năng động nhất thế giới.

c)

Là trung tâm của các tuyến đường thương mại hàng hải quốc tế.

d)

Là nơi duy nhất để thực hiện các thương mại hàng hải.

15.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng các mặt hàng được vận chuyển bằng đường biển qua Biển Đông?

a)

Chỉ vận chuyển các mặt hàng dành cho quân sự.

b)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

c)

Huyết mạch trung chuyển các mặt hàng trên thế giới.

d)

Phần lớn hàng hóa được vận chuyển là Dầu và khí đốt.

16.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của Biển Đông đối với giao thông hàng hải thế giới?

a)

Là khu vực độc quyền về hàng hải thế giới.

b)

Là khu vực nhộn nhịp thứ hai thế giới.

c)

Các tàu có tải trọng trên 5000 tấn.

d)

Hàng hóa chủ yếu là dầu và khí đốt.

17.

Eo biển nào sau đây không nằm trong các eo biển thuộc Biển Đông?

a)

Eo Magenllan.

b)

Eo biển Đài Loan.

c)

Eo biển Ma-lác-ca.

d)

Eo biển Ca-li-man-ta.

18.

Biển Đông là cầu nối ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương bằng các eo biển, quan trọng nhất trong số đó là

a)

eo Ba-si, Ga-xpa.

b)

eo biển Đài Loan.

c)

eo biển Ma-lác-ca.

d)

eo biển Ca-li-man-ta.

19.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là trung tâm của tuyến giao thông hàng hải thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở châu Á.

c)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á.

d)

Là nơi trung chuyển hàng hóa lớn nhất thế giới.

20.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông ?

a)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở châu Á.

c)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối nhiều nước trên thế giới.

d)

Là huyết mạch trung chuyển các mặt hàng trên thế giới.

21.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở khu vực châu Á.

c)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối Ấn Độ-Trung Quốc-In-do-ne-xi-a.

d)

Là huyết mạch trung chuyển các mặt hàng hóa trên thế giới.

22.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của eo biển Malac-ca ở Biển Đông?

a)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á.

b)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối nhiều nước trên thế giới.

c)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

d)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối Ấn Độ-Trung Quốc-In-do-ne-xi-a.

23.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương không phải về lĩnh vực nào?

a)

các hoạt động văn hóa.

b)

quốc phòng - an ninh.

c)

giao thông vận tải.

d)

các hoạt động kinh tế.

24.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương không phải về lĩnh vực nào?

a)

Các hoạt động giáo dục.

b)

Quốc phòng - an ninh.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Các hoạt động kinh tế.

25.

Vùng biển nào sau đây là tuyến đường ngắn nhất tạo thuận lợi cho các tàu biển di chuyển giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?

a)

Biển Đông.

b)

Biển Philippines.

c)

Biển Hoa Đông.

d)

Biển Nhật Bản.

26.

Điểm chung nhất của các nước thuộc khu vực Đông Nam Á được thể hiện qua vai trò của Biển Đông là

a)

xem Biển Đông là cửa ngõ chính về kinh tế.

b)

biển Đông là căn cứ hải quân lớn nhất của các nước.

c)

đều có các hoạt động thương mại hoặc hàng hải.

d)

là sân sau của tất cả các nước Đông Nam Á.

27.

Điểm chung nhất của các nước Việt Nam, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, In-do-ne-xi-a, được thể hiện qua vai trò của Biển Đông là

a)

hoạt động khai thác hải sản và dầu khí sôi động.

b)

xem Biển Đông là cửa ngõ chính về kinh tế.

c)

biển Đông là căn cứ hải quân lớn nhất của các nước.

d)

là sân sau của tất cả các nước.

28.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung của các nước có đường lãnh hải ở Biển Đông?

a)

Đều có các hoạt động thương mại sôi động.

b)

Hoạt động khai thác hải sản diễn ra sôi động.

c)

Hoạt động khai thác dầu và khí đốt sôi động.

d)

Xem Biển Đông là căn cứ hải quân lớn nhất.

29.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung của các nước có đường lãnh hải ở Biển Đông?

a)

Đều có các hoạt động thương mại sôi động.

b)

Hoạt động khai thác hải sản diễn ra sôi động.

c)

Xem Biển Đông là cửa ngõ chính về kinh tế.

d)

Hoạt động khai thác dầu và khí đốt sôi động.

30.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò như thế nào đối với hoạt động thương mại hàng hải?

a)

Là điểm trung chuyển, trao đổi và bóc dỡ hàng hóa.

b)

Là điểm đến cuối cùng của các hàng hóa thương mại.

c)

Là điểm vận chuyển duy nhất hàng hóa xuất khẩu.

d)

Là điểm tiếp nhận duy nhất hàng hóa nhập khẩu.

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông đối với một số nước ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

mang ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống của người dân.

b)

không chịu ảnh hưởng từ các điều kiện của Biển Đông.

c)

là yếu tố mưu sinh duy nhất của các cư dân.

d)

có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân.

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông đối với các nước Đông Nam Á ven biển?

a)

Có lợi ích trực tiếp trong phát triển kinh tế.

b)

Mang lợi ích gián tiếp trong phát triển kinh tế.

c)

Là điểm vận chuyển duy nhất hàng hóa xuất khẩu.

d)

Là điểm tiếp nhận duy nhất hàng hóa.

33.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông đối với các nước Đông Nam Á ven biển?

a)

Có tác động tiêu cực trong việc giải quyết các vấn đề xã hội.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi để giải quyết các vấn đề xã hội.

c)

Là nguyên nhân dẫn đến các mâu thuẫn trong xã hội.

d)

Mang ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống của người dân.

34.

Một trong những thành tựu nổi bật về kinh tế mà các nước giáp Biển Đông đạt được là

a)

có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng hải sản đứng hàng đầu thế giới.

b)

có hệ thống cơ sở hạ tầng hàng hải hiện đại nhất thế giới.

c)

có sản lượng khai thác và tiêu thụ dầu khí đứng đầu thế giới.

d)

có tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm cao nhất thế giới

35.

Một trong những quốc gia giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới là

a)

Việt Nam.

b)

Đông-ti-mo

c)

Cam-pua-chia.

d)

Bru-nây.

36.

Quốc gia nào sau đây không phải là một trong những nước giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới.

a)

Việt Nam.

b)

Trung Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Bru-nây.

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản lớn nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

d)

Là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn.

38.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

c)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

d)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

39.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

40.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

d)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh Không đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

43.

Một trong những vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông có được là

a)

nguồn tài nguyên đa dạng có giá trị cao đối với văn hóa, giáo dục.

b)

nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

c)

điều kiện cốt lõi để phát triển kinh tế của các quốc gia ven biển.

d)

nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

44.

Một trong những vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông có được là

a)

nguồn tài nguyên duy nhất để phát triển kinh tế - xã hội.

b)

nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

c)

nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

d)

yếu tố cốt lõi để xây dựng nền hải quân hùng mạnh.

45.

Một trong những vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông có được là

a)

nguồn tài nguyên đa dạng có giá trị cao đối với văn hóa, giáo dục.

b)

nguồn tài nguyên duy nhất để phát triển kinh tế - xã hội.

c)

nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

d)

điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

46.

Nội dung nào sau đây không thể hiện được vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông mang lại?

a)

Nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

b)

Nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

c)

Nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

d)

Điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

47.

Nội dung nào sau đây không thể hiện được vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông mang lại?

a)

Nguồn tài nguyên đa dạng có giá trị cao đối với văn hóa, giáo dục.

b)

Nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

c)

Nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

d)

Điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

48.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

49.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

50.

Vị trí của hai quần đảo Hoàng Sa và Trường sa thuộc chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam là

a)

nằm ở trung tâm của Biển Đông.

b)

nằm ở phía Nam của Biển Đông.

c)

nằm ở phía Bắc của Biển Đông.

d)

nằm ở phía Tây của Biển Đông.

51.

Đặc điểm về địa hình của hai quần đảo Hoàng sa và Trường sa thuộc chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam là

a)

nằm hoàn toàn trên phần lãnh thổ đất liền.

b)

sự tiếp nối liên tục của đất liền và biển.

c)

nằm hoàn toàn trên phần lãnh hải Biển Đông.

d)

không có mối liên hệ về cấu trúc địa lí.

52.

Phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam nằm ở phía bắc Biển Đông có cấu trúc là một quần đảo san hô?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

53.

Đây là một quần đảo của Việt Nam nằm ở phía bắc Biển Đông có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Quần đảo Hoàng sa.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

54.

Đảo Phú Lâm và đảo Linh Côn thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông.

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

55.

Đảo Tri Tôn và đảo Hoàng Sa thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông.

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

56.

Phần lãnh thổ nào sau đây nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam có vị trí là trung tâm của Biển Đông?

a)

Đảo Cồn Cỏ

b)

Quần đảo Trường sa

c)

Đảo Phú Lâm

d)

Đảo Linh Côn

57.

Phần lãnh thổ nào sau đây nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam gồm hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô?

a)

Quần đảo Hoàng sa

b)

Quần đảo Trường sa

c)

Đảo Phú Lâm

d)

Đảo Cồn Cỏ

58.

Đảo có vị trí gần đất liền nhất trong hệ thống các đảo thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

đảo Bình Nguyên

b)

đảo Trường sa

c)

đảo Song Tử Tây

d)

đảo Thị Tứ

59.

Đảo có địa hình cao nhất so với mực nước biển thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

đảo Nam Yết

b)

đảo Trường sa

c)

đảo Song Tử Tây

d)

đảo Thị Tứ

60.

Đảo có diện tích lớn nhất thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

đảo Nam Yết

b)

đảo Trường sa

c)

đảo Ba Bình

d)

đảo Thị Tứ

61.

Đảo Song Tử Tây và đảo Ba Bình thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Phú Lâm.

62.

Các cụm đảo Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Phú Lâm.

63.

Các cụm đảo Sinh Tồn, Trường sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

64.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam đều có chung đặc điểm nào sau đây?

a)

Là huyết mạch của giao thông hàng hải quốc tế.

b)

Có vai trò trung tâm của hàng hải quốc tế.

c)

Đều nằm trên tuyến đường hàng hải quan trọng.

d)

Đều là các đảo nổi có diện tích lớn nhất.

65.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam có ý nghĩa chiến lược trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quốc phòng, an ninh.

b)

Giao lưu văn hóa.

c)

Phát triển giáo dục.

d)

Ổn định xã hội.

66.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của các quốc gia ven biển đều có ý nghĩa chiến lược nào sau đây?

a)

Giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

b)

Quốc phòng, an ninh của mỗi quốc gia.

c)

Phát triển giáo dục của mỗi nước.

d)

Tạo điều kiện để nghiên cứu khoa học.

67.

Một số đảo, quần đảo trên Biển Đông có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để

a)

tổ chức các diễn đàn quốc tế.

b)

phát triển kinh tế biển toàn diện.

c)

xây dựng cảng hàng không vũ trụ.

d)

phát triển văn hóa, giáo dục.

68.

Một số đảo, quần đảo trên Biển Đông có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để

a)

tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế về quần thể sinh vật biển.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự và kinh tế.

c)

khảo sát và xây dựng các nhà máy lọc dầu công xuất lớn.

d)

tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

70.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế về quần thể sinh vật biển.

71.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

72.

Quần đảo nào sau đây ở Biển Đông giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực?

a)

Quần đảo Hoàng S

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

73.

Quần đảo nào sau đây ở Biển Đông giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

74.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa?

a)

Có nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản và du lịch đa dạng.

b)

Là nơi hội tụ của tất cả các loại sinh vật biển trên thế giới.

c)

Có trữ lượng các loại khoáng sản lớn nhất thế giới.

d)

Là địa điểm du lịch nổi tiếng nhất trên thế giới.

75.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của vùng biển được kết nối giữa quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng căn cứ hải quân hùng mạnh.

b)

Tạo nên ngư trường đánh bắt hải sản khổng lồ với nhiều loài quý hiếm.

c)

Là cấu nối và là huyết mạch của các tuyến đường hàng hải quốc tế.

d)

Là trung tâm hậu cần của các hoạt động thương mại và kinh tế biển.

76.

Phản ánh đúng tiềm năng khoáng sản ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Có nguồn tài nguyên băng cháy với trữ lượng rất lớn.

b)

Có nguồn dầu mỏ và khí đốt lớn nhất thế giới.

c)

Là nơi tập trung nhiều mỏ khoáng sản lớn nhất thế giới.

d)

Là trung tâm của các mỏ khoáng sản kim loại nặng.

77.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là loại khoáng sản có thể thay thế cho kim cương và ngọc trai.

b)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

c)

Là nguồn năng lượng vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất.

78.

Yếu tố nào sau đây không góp phần vào việc đẩy mạnh phát triển kinh tế biển của Việt Nam?

a)

Tài nguyên khoáng sản.

b)

Hệ sinh thái đa dạng.

c)

Cảnh quan thiên nhiên đẹp.

d)

Cơ sở hạ tầng phát triển.

79.

Để duy trì và phát triển các loài sinh vật hoang dã, các loài quý hiếm ở các đảo và quần đảo của Việt Nam, chúng ta cần làm gì?

a)

Nghiêm cấm các hoạt động đánh bắt và du lịch ở các đảo và quần đảo.

b)

Xây dựng các khu bảo tồn và các trung tâm nghiên cứu khoa học biển.

c)

Xây dựng các căn cứ quân sự để bào vệ các đảo và quần đảo đó.

d)

Tiến hành di chuyển các loài sinh vật hoang dã vào đất liền.

80.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á- Thái Bình Dương về lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hóa - Thể thao.

b)

Giáo dục - Y tế.

c)

Quốc phòng - an ninh.

d)

Văn hóa - giáo dục.

81.

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Á- Thái Bình Dương.

82.

Của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Á- Thái Bình Dương.

83.

Nước nào sau đây ở khu vực Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng hải sản đứng hàng đầu thế giới?

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Na Uy.

d)

Phần Lan.

84.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò như thế nào?

a)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền.

b)

Nơi giao lưu kinh tế, văn hóa.

c)

Điểm tập trung phát triển du lịch.

d)

Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.

85.

Theo Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), Biển Đông là vùng biển có sản lượng nào sau đây lớn nhất thế giới?

a)

Nông nghiệp.

b)

Lương thực.

c)

Chăn nuôi.

d)

Đánh bắt hải sản.

86.

Các nước Đông Nam Á ven biển đang được hưởng lợi ích trực tiếp từ Biển Đông trong vấn đề phát triển nào sau đây?

a)

Chính trị.

b)

Quân sự.

c)

Kinh tế.

d)

Văn hóa.

87.

Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông có giá trị cao đối với hoạt động nào sau đây?

a)

Nghiên cứu khoa học.

b)

Nghiên cứu dân tộc học.

c)

Nghiên cứu văn hóa.

d)

Nghiên cứu ngôn ngữ học.

88.

Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát tr

4 lines
89.

Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia là?

a)

Than.

b)

Dầu khí.

c)

Đồng.

d)

Sắt.

90.

Eo Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Á.

91.

Eo biển nào sau đây là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu Á?

a)

Eo Magenlan.

b)

Eo Mackinac.

c)

Eo Ma-lắc-ca.

d)

Eo Makassar.

92.

Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông?

a)

Borneo.

b)

Greenland.

c)

Trường Sa.

d)

New Guinea.

93.

Các đảo và quần đảo nào sau đây ở Biển Đông không thuộc chủ quyền của Việt Nam?

a)

Trường Sa.

b)

Hoàng Sa.

c)

Chàng Tây.

d)

Đông Sa.

94.

Nguồn tài nguyên, khoáng sản, du lịch đa dạng là điều kiện để các đảo trên biển Đông phát triển lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

Phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

d)

Thuận lợi xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

95.

Hiện nay Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh, thành phố nào ở Việt Nam?

a)

Thành phố Đà Nẵng.

b)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

c)

Cà Mau.

d)

Kiên Giang.

96.

Hiện nay Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Đà Nẵng.

b)

Kiên Giang.

c)

Khánh Hòa.

d)

Cà Mau.

97.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào trên biển Đông?

a)

Bắc biển Đông.

b)

Nam biển Đông.

c)

Tây biển Đông.

d)

Đông biển Đông.

98.

Quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào của Biển Đông?

a)

Đông Nam.

b)

Tây Bắc.

c)

Phía Tây Nam.

d)

Phía Nam.

99.

Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam ngoài có vị trí chiến lược về kinh tế, còn có vị trí chiến lược về

a)

văn hóa - xã hội.

b)

giao thông vận tải.

c)

quốc phòng - an ninh.

d)

khoa học - kĩ thuật.

100.

Khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa chứa đựng tài nguyên băng cháy lớn, được coi là nguồn năng lượng thay thế

a)

titan.

b)

thiếc.

c)

diricon.

d)

dầu khí.

101.

Việc xây dựng cơ sở hậu cần - kĩ thuật ở một số đảo, quần đảo ở Biển Đông nhằm phục vụ hoạt động nào sau đây?

a)

Hoạt động của cảnh sát biển.

b)

Hoạt động khai thác dầu khí.

c)

Hoạt động quảng bá du lịch.

d)

Hoạt động quân sự và kinh tế.

102.

Câu 36. Yếu tố nào không tạo nên vị thế chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên biển Đông?

a)

A.Vị trí án ngữ đường hàng hải quốc tế. 

b)

B. Nhiều hải sản quý, giá trị kinh tế cao.

c)

C. Kiểm soát đường hàng hải trên biển Đông.

d)

D. Trung Quốc luôn có âm mưu chiếm giữ trái phép.

103.

Câu 45. Nội dung nào không thể hiện vị trí chiến lược của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

A. Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế, văn hóa của thế giới.

b)

B. Được nhiều nước quan tâm và là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng.

c)

C. Có 1 trong 5 bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất của châu Á.

d)

D. Nhiều nước trong khu vực có kinh tế phụ thuộc vào Biển Đông.

104.

Câu 48. Ý nào sau đây không thể hiện Biển Đông là địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

A. Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

B. Các hoạt động thương mại hàng hải, khai thác hải sản và dầu khí rất sôi động.

c)

C. Điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng.

d)

D. “ Cửa ngõ” để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới.

105.

Câu 50. Những loại hình tranh chấp nào sau đây hiện đang tồn tại ở quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam?

a)

A. Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ và vị trí chiếm đóng.

b)

B. Tranh chấp trong việc xác định ranh giới các vùng miền.

c)

C. Tranh chấp về vùng lãnh thổ đối với các quốc gia.

d)

D. Tranh chấp về khai thác thủy sản trên Biển Đông.