wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử cuti

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Những năm 30 của thế kỷ XX, các nước Đức, Italia, Nhật Bản đã liên kết với nhau thành

a)

liên minh phát xít

b)

liên minh quân phiệt.

c)

liên minh kinh tế.

d)

liên minh chính trị.

2.

Câu 2. Sau khi xé bỏ hòa ước Versailles, nước Đức hướng tới mục tiêu nào sau đây?

a)

Chuẩn bị xâm lược các nước Tây Âu.

b)

Chuẩn bị tiến đánh Liên Xô.

c)

Thành lập nước Đại Đức bao gồm toàn châu Âu.

d)

Cắt đứt quan hệ ngoại giao với các nước Châu Âu.

3.

Những năm 30 của thế kỉ XX, trước sự bành trướng của phe phát xít, Liên Xô chủ trương

a)

liên kết với các nước tư bản, chống phát xít và nguy cơ chiến tranh.

b)

thi hành Đạo luật trung lập đối với các hoạt động quân sự ngoài châu Âu

c)

ký với Đức bản Hiệp ước Xô - Đức không xâm phạm lẫn nhau (23/8/1939).

d)

dung dưỡng, thỏa hiệp với phát xít Đức, Italia, Nhật và nguy cơ chiến tranh

4.

Sau khi bị Nhật tấn công ở Trân Châu cảng (12 - 1941), Tổng thống Mỹ tuyên bố

a)

Nhật là kẻ thù nguy hiểm nhất của nước Mỹ.

b)

hợp tác với Liên Xô nhằm tiêu diệt phát xít.

c)

trực tiếp tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

thành lập phe Liên minh chống phát xít

5.

Sự kiện mở đầu của Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 -1945) là

a)

Đức thôn tính Tiệp Khắc.

b)

Đức tấn công Ba Lan

c)

Đức sáp nhập lãnh thổ nước Áo.

d)

Hitler gây ra vụ Sudeten.

6.

Trước các cuộc chiến tranh xâm lược của phe phát xít, Mỹ có thái độ nào sau đây?

a)

Chủ trương “trung lập”, không can thiệp vào các sự kiện bên ngoài châu Mỹ.

b)

Hợp tác với các nước tư bản châu Âu, chống lại phe phát xít.

c)

Xem chủ nghĩa phát xít là kẻ thù nguy hiểm nhất, nhưng không can thiệp vào châu Âu.

d)

Thù địch với Liên Xô, không quan tâm đến những mối quan hệ căng thẳng ở châu Âu

7.

Tháng 6/1941, phát xít Đức tấn công vào lãnh thổ của Liên Xô bằng chiến lược

a)

“đánh nhanh thắng nhanh”.

b)

“Chiến tranh chớp nhoáng”.

c)

“đánh chắc, tiến chắc”.

d)

“đánh lâu dài”.

8.

Sau thất bại trong chiến lược “Chiến tranh chớp nhoáng” ở Moskva (Liên Xô), phát xít Đức tiến hành làm gì

a)

. Rút khỏi Liên Xô, chuyển sang mặt trận phía Tây

b)

Hổ trợ cho phát xít Italia ở mặt trận Bắc Phi.

c)

Chuyển xuống phía Nam, chiếm Stalingrad (Liên Xô).

d)

Chuyển lên phía Bắc, bao vây Leningrad (Liên Xô).

9.

Khi Anh - Pháp ký với Đức Hiệp ước Munich (9/1938), Liên Xô có hành động gì?

a)

. Liên Xô bắt tay với Anh - Pháp, cô lập nước Đức

b)

Lên án thái độ thỏa hiệp của Anh - Pháp đối với nước Đức

c)

Liên Xô và Đức ký Hiệp ước không xâm lược nhau (8/1939).

d)

Liên Xô chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với Anh - Pháp - Đức

10.

Lịch sử thế giới hiện đại từ 1917 - 1945 kết thúc bằng sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918).

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933).

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 -1945).

11.

. Năm 1920 Hội Quốc Liên ra đời nhằm mục đích

a)

duy trì một trật tự thế giới mới

b)

bảo vệ hoà bình và an ninh thế giới

c)

giải quyết tranh chấp quốc tế.

d)

khống chế các công ty độc quyền.

12.

Sự kiện nào dưới đây làm phá sản “Chiến tranh chớp nhoáng” của Đức trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 -1945)?

a)

Trận Moskva (1941).

b)

Trận Stalingrad (1942).

c)

Trận En Alamein (1942).

d)

Trận Kurks (1943).

13.

Từ tháng 12 năm 1941 đến tháng 12 năm 1942, phát xít Nhật đã thống trị các vùng nào sau đây ở châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Đông Á, Tây Á và Tây Thái Bình Dương.

b)

Đông Á, Nam Á và Nam Thái Bình Dương.

c)

Đông Á, Tây Á và Bắc Thái Bình Dương.

d)

Đông Á, Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương.

14.

Nội dung tạo ra sự chuyển biến quan trọng trong sản xuất vật chất của nhân loại là

a)

nhà nước xã hội chủ nghĩa Liên Xô hình thành.

b)

Những tiến bộ về khoa học kỹ thuật

c)

chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.

d)

sự hình thành các công ty độc quyền

15.

. Trước sự bành trướng của phe phát xít, Liên Xô có chủ trương gì?

a)

.Chủ trương liên kết với các nước tư bản, chống phát xít và nguy cơ chiến tranh

b)

Thi hành Đạo luật trung lập đối với các hoạt động quân sự ngoài châu Âu.

c)

Ký với Đức bản Hiệp ước Xô - Đức không xâm phạm lẫn nhau (23/8/1939).

d)

Tích cực đứng lên chống phát xít Đức, Italia, Nhật và nguy cơ chiến tranh.

16.

Đức vạch ra kế hoạch “Sư tử biển” (7/1940) nhằm đổ bộ vào nước

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Liên Xô

17.

Cách mạng tháng Mười Nga (1917) có ảnh hưởng như thế nào đối với cách mạng thế giới?

a)

Mở đường cho phong trào cách mạng thế giới phát triển

b)

Tăng thêm sức mạnh cho hệ thống xã hội chủ nghĩa.

c)

Góp phần đánh bại chủ nghĩa thực dân xâm lược.

d)

Tạo điều kiện cho các nước thuộc địa đứng lên giành độc lập dân tộc.

18.

Điểm mới cơ bản trong phong trào cách mạng thế giới những năm 30 so với những năm 20 của thế kỷ XX là gì?

a)

Đảng Cộng sản ra đời ở các nước.

b)

Chính đảng tư sản lãnh đạo cách mạng.

c)

Phương pháp đấu tranh thay đổi.

d)

Tinh thần đoàn kết vô sản quốc tế.

19.

Vai trò chủ yếu của Quốc tế Cộng sản đối với phong trào cách mạng thế giới là

a)

thống nhất hành động và tập hợp lực lượng

b)

. chỉ ra con đường cách mạng vô sản.

c)

giúp đỡ về vật chất, vũ khí, nhân lực.

d)

ủng hộ về tinh thần, đào tạo cán bộ lãnh đạo.

20.

Lịch sử thế giới hiện đại (1917 - 1945), khởi đầu và kết thúc bằng những sự kiện lịch sử nào?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) và Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945).

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933).

c)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 -1945).

d)

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945).

21.

Khi cao trào cách mạng bùng nổ ở châu Âu từ 1918 - 1923, một tổ chức chính trị ra đời để lãnh đạo phong trào cách mạng đó là

a)

Liên hiệp quốc

b)

Quốc tế thứ nhất.

c)

Quốc tế thứ hai.

d)

Quốc tế thứ ba

22.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế của các nước tư bản giai đoạn 1929 – 1933 là do

a)

sự sụp đổ của thị trường chứng khoán của Mỹ.

b)

cuộc tranh chấp thị trường của các nước tư bản.

c)

cuộc tranh chấp lãnh thổ của các nước tư bản

d)

cuộc đấu tranh nội bộ của các đảng phái chính trị.

23.

Từ ngày 6/6/1944, quân đội Đức Quốc xã phải chiến đấu cùng lúc trên hai mặt trận là

a)

phía Tây chống Đông Âu và Liên Xô, phía Đông chống Anh, Mỹ.

b)

phía Đông chống Liên Xô, phía Tây chống Anh, Pháp, Mỹ.

c)

phía Đông chống Đông Âu và Liên Xô, phía Tây chống Anh, Pháp

d)

phía Đông chống Liên Xô, phía Tây chống Anh, Mỹ.

24.

Sau khi kế hoạch “Sư tử biển” (7/1940) không thành công, Đức tiến hành âm mưu gì?

a)

Tấn công các nước Đông Nam Âu, kết thúc âm mưu thôn tính Châu Âu.

b)

Bí mật chuyển quân chủ lực sang phía Đông chuẩn bị tấn công Liên Xô

c)

Ký Hiệp ước Tam cường Đức - Italia - Nhật Bản.

d)

Tiến hành “Chiến tranh chớp nhoáng” tấn công Anh.

25.

Nội dung nào sau đây không là tác động của khoa học kỹ thuật đối với văn minh nhân loại?

a)

Dẫn đến hình thành các công ty độc quyền.

b)

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sản xuất.

c)

Nâng cao chất lượng cuộc sống của con người.

d)

Thúc đẩy văn minh thế giới phát triển

26.

Sự kiện nào đánh dấu bước đầu thất bại của thực dân Pháp trong kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh”?

a)

Bị cầm chân 5 tháng ở Gia Định.

b)

Bị cầm chân 5 tháng trên bán đảo Sơn Trà.

c)

Chuyển sang kế hoạch “chinh phục từng gói nhỏ”.

d)

Pháp thất bại ở Đà Nẵng phải rút quân.

27.

Quân và dân Đại Nam đã làm gì để ngăn chặn bước tiến công của quân Pháp ở Đà Nẵng?.

a)

Thực hiện kế sách “vườn không nhà trống”.

b)

Tiến đánh Pháp ngay khi Pháp vừa đặt chân lên Đà Nẵng.

c)

Xây dựng phòng tuyến Đại đồn Chí Hòa.

d)

Nghĩa binh, nghĩa dũng đốt cháy tàu Hy Vọng của Pháp.

28.

Sau khi thất bại trong kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” Pháp chuyển sang thực hiện kế hoạch nào sau đây?

a)

Đánh điểm, diệt viện.

b)

Chinh phục từng gói nhỏ.

c)

Tiến công thẳng vào Huế

d)

Xây phòng tuyến “thủ hiểm”.

29.

Mục đích của Nguyễn Tri Phương khi xây dựng đại đồn Chí Hòa (1860) là

a)

phòng thủ.

b)

chuẩn bị phản công quân Pháp.

c)

uy hiếp tinh thần quân Pháp

d)

“thủ hiểm”.

30.

Nguyễn Trung Trực đã chỉ huy nhân dân Đại Nam lập nên chiến công hiển hách nào

a)

Trận Cầu Giấy lần thứ nhất (1873).   

b)

Đánh chìm tàu Hy Vọng (1861).

c)

Tấn công đồn Chợ Rẫy (1860).

d)

Tấn công đồn Cây Mai (1861).

31.

Triều đình Nguyễn đã làm gì sau khi ký Hiệp ước Nhâm Tuất 1862?

a)

Tiếp tục cùng nhân dân kháng chiến chống Pháp

b)

Ra lệnh giải tán các đội nghĩa binh chống Pháp.

c)

Xây dựng các căn cứ kháng chiến chống Pháp

d)

Tiến hành hàng loạt cải cách kinh tế - xã hội.

32.

Khi triều đình phong chức Lãnh binh ở An Giang (1862), Trương Định đã làm gì?

a)

Từ chối nhận chức Lãnh binh, ở lại cùng nhân dân chống Pháp

b)

Nhận chức Lãnh binh và tiếp tục lãnh đạo nhân dân chống Pháp.

c)

Từ chối chức Lãnh binh, về An Giang hoạt động chống Pháp.

d)

Nhận chức Lãnh binh, ngừng mọi hoạt động chống Pháp.

33.

Quân và dân Đà Nẵng đã kháng chiến như thế nào khi thực dân Pháp tiến công xâm chiếm vào năm 1858?

a)

Phối hợp với quân triều đình chiến đấu anh dũng

b)

Tự tổ chức thành đội ngũ, chủ động tìm địch mà đánh.

c)

Xây dựng Đại đồn Chí Hòa ngăn sự tiến công quân Pháp.

d)

Tổ chức các đội nghĩa binh tiến công vào căn cứ của Pháp

34.

Sau thất bại trong kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” ở Gia Định, Pháp chuyển sang lối đánh

a)

“đánh chắc, tiến chắc”.

b)

“chinh phục từng gói nhỏ”.

c)

“đánh phủ đầu”.

d)

“chinh phục từng địa phương”.

35.

Sự kiện nào đánh dấu việc triều Nguyễn để mất 6 tỉnh Nam Kỳ vào tay Pháp?

a)

Triều Nguyễn ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862).

b)

Triều Nguyễn ký Hiệp ước Giáp Tuất (1874).

c)

Triều Nguyễn ký Hiệp ước Harmand (1883).

d)

Triều Nguyễn ký Hiệp ước Patenotre (1884).

36.

Pháp lấy cớ gì để đánh Bắc Kỳ lần thứ hai (1882)?

a)

Vu cáo triều đình Nguyễn tấn công quân Pháp ở Bắc Kỳ

b)

Vu cáo triều Nguyễn vi phạm Hiệp ước Nhâm Tuất.

c)

Vu cáo triều Nguyễn vi phạm Hiệp ước Giáp Tuất.

d)

Giúp triều Nguyễn giải quyết vụ lái buôn Dupuis

37.

Giúp triều Nguyễn giải quyết vụ lái buôn Dupuis

a)

Bắc Kỳ là vựa lúa của Việt Nam, tiến công Bắc Kỳ để cung cấp cho Pháp.

b)

Đánh Bắc Kỳ ép triều Nguyễn thừa nhận quyền thống trị của Pháp ở Nam Kỳ

c)

Bắc Kỳ là miếng mồi ngon đang bị các nước đế quốc dòm ngó.

d)

Tiến công Bắc Kỳ để tìm đường xâm chiếm Vân Nam (Trung Quốc).

38.

Trận đánh gây tiếng vang lớn nhất năm 1873 ở Bắc Kỳ là trận

a)

bao vây quân địch ở Hà Nội.

b)

đánh địch ở Nam Định.

c)

quân Cờ Đen giết Garnier tại Cầu Giấy.       

d)

phục kích của quân ta tại Cầu Giấy.

39.

Mục tiêu của phong trào Cần vương là

a)

Nhân dân giúp vua đánh Pháp, bảo vệ đất nước.

b)

Nhân dân cần vua lãnh đạo nhân dân chống Pháp.

c)

Vua cần nhân dân giúp vua đánh Pháp.

d)

Vua cùng nhân dân chống thực dân Pháp

40.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây tiêu biểu nhất trong phong trào Cần vương?

a)

Khởi nghĩa Ba Đình (1886 - 1887). 

b)

Khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896).

c)

Khởi nghĩa Hùng Lĩnh (1887 – 1892).

d)

Khởi nghĩa Bãi Sậy (1883 - 1892).

41.

Thực dân Pháp bắt đầu tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai ở Đông Dương (1919 - 1929) khi

a)

hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc tan rã.

b)

thế giới tư bản đang lâm vào khủng hoảng thừa.

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) kết thúc.

d)

kinh tế các nước tư bản đang trên đà phát triển

42.

Công nhân Việt Nam có mối quan hệ gắn bó mật thiết nhất với lực lượng xã hội nào sau đây?

a)

Thợ thủ công.

b)

Nông dân.

c)

Tiểu thương.

d)

Tiểu tư sản

43.

Pháp dựa vào giai cấp nào để thực hiện chính sách “chia để trị” ở Việt Nam?

a)

Nông dân.

b)

Công nhân.

c)

Tư sản

d)

Địa chủ.

44.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), ở Việt Nam, ngoài thực dân Pháp còn giai cấp nào trở thành đối tượng cách mạng?

a)

Nông dân

b)

Công nhân

c)

Tư sản.

d)

Địa chủ

45.

Trước Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918), thái độ chính trị của tầng lớp tư sản Việt Nam như thế nào?

a)

Thái độ không kiên định, dễ thỏa hiệp, mang tính chất cải lương.

b)

Có tinh thần chống Pháp, lãnh đạo các giai cấp khác đấu tranh.

c)

Có tinh thần chống Pháp, lãnh đạo các giai cấp khác đấu tranh.

d)

Có thái độ kiên quyết chống Pháp, đấu tranh đòi tự do dân chủ.

46.

Lực lượng to lớn nhất của cách mạng Việt Nam sau Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) là

a)

Công nhân

b)

Nông dân.

c)

Tư sản.

d)

Tiểu tư sản.

47.

Lực lượng xã hội mới nào ra đời trong công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 – 1914) của thực dân Pháp?

a)

Nông dân, công nhân, tư sản.

b)

Công nhân, nông dân, tiểu tư sản.

c)

Công nhân, địa chủ, nông dân.

d)

Công nhân, tư sản, tiểu tư sản.

48.

Với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914), phương thức sản xuất mới nào được du nhập vào Việt Nam?

a)

Phong kiến.

b)

Tư bản chủ nghĩa.

c)

Xã hội chủ nghĩa

d)

Tư sản

49.

Trong công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) ở Việt Nam, thực dân Pháp vẫn duy trì phương thức bóc lột nào?

a)

tư bản chủ nghĩa

b)

phong kiến.

c)

tư bản.

d)

xã hội chủ nghĩa.

50.

Mục tiêu đấu tranh chủ yếu của công nhân Việt Nam đầu thế kỷ XX là

a)

đòi quyền lợi kinh tế.

b)

đòi quyền lợi chính trị.

c)

đòi quyền lợi xã hội.

d)

đòi độc lập dân tộc.

51.

Chiến thắng của Hồng quân Liên Xô ở Moskva (12/1941) có ý nghĩa như thế nào?

a)

Đánh bại hoàn toàn âm mưu thôn tính Liên Xô của phát xít Đức.

b)

Làm quân Đức tổn thất nặng nề, tạo bước ngoặt chiến tranh.

c)

Quân Đức chuyển sang thế phòng ngự bị động.

d)

Làm phá sản chiến lược “Chiến tranh chớp nhoáng” của Đức.

52.

Chiến thắng Stalingrad (6/1944) của Liên Xô có ý nghĩa như thế nào đối với Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn quân phát xít Đức ở Liên Xô

b)

Tạo nên bước ngoặt của Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

Đây là thắng lợi vĩ đại nhất trong lịch sử của Liên Xô.

d)

Phát xít Đức bị động trên các chiến trường châu Âu.

53.

Sự kiện lịch sử quan trọng diễn ra tại Washington (1/1/1942) đã tác động đến

Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

26 quốc gia ra bản Tuyên ngôn Liên hiệp quốc, hình thành khối Đồng minh chống phát xít.

b)

26 quốc gia ra bản Tuyên ngôn Liên hiệp quốc nhằm bảo vệ hòa bình an ninh thế giới.

c)

Liên Xô, Mỹ, Anh ký Hiệp ước phòng thủ chung châu Âu và Bắc Mỹ, hình thành khối Đồng minh chống phát xít

d)

Hiến chương Liên hiệp quốc thông qua, nhằm liên minh các cường quốc bảo vệ hòa bình an ninh thế giới.

54.

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) kết thúc đã

a)

tạo nên sự cân bằng về thế và lực giữa các nước tư bản.

b)

mở ra thời kỳ khủng hoảng kéo dài của chủ nghĩa tư bản.

c)

tạo ra những chuyển biến to lớn trong tình hình thế giới.

d)

giải quyết được mâu thuẫn giữa đế quốc với thuộc địa.

55.

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) bùng nổ vì lý do chủ yếu nào sau đây?

a)

Do mâu thuẫn chủ yếu giữa các nước đế quốc về  thuộc địa.

b)

Thái độ thù ghét chủ nghiã cộng sản của Đức, Anh, Pháp, Mỹ.

c)

Nước Đức muốn phục thù đối với hệ thống hoà ước Versailles – Washington.

d)

Chính sách trung lập cuả nước Mỹ để phát xít tự do hành động.

56.

Thái độ của các nước tư bản châu Âu đối với Liên Xô trước Chiến tranh thế giới thứ hai như thế nào

a)

Liên kết với Liên Xô, chống lại phe phát xít.

b)

Hợp tác với Liên Xô trong lĩnh vực kinh tế và quân sự.

c)

Xem Liên Xô là kẻ thù nguy hiểm nhất.

d)

Nhượng bộ phe phát xít, đẩy chiến tranh về phía Liên Xô

57.

Nhật Bản nêu khẩu hiệu “châu Á của người châu Á” nhằm mục đích

a)

lập “khu vực Phòng thủ chung châu Á”.

b)

hợp tác toàn diên với các nước châu Á

c)

lập “khu vực thịnh vượng chung Đại Đông Á” do Nhật thống trị.

d)

biến khu vực Bắc Á thành cuả người Nhật, do Nhật Bản lãnh đạo.

58.

Chiến thắng nào sau đây trong những năm 1941 – 1942 của Liên Xô đã đánh bại đạo quân chủ lực mạnh nhất của Đức? 

a)

Chiến thắng Moskva (1941).                               

b)

Chiến thắng Stalingrad (1942).

c)

Chiến thắng Leningrad (1943).

d)

Chiến thắng Kurks (1943).

59.

Hiệp ước Munich được ký kết đã tác động như thế nào đối với quan hệ quốc tế trước Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Giải quyết bế tắc trong quan hệ giữa Đức và Tiệp Khắc

b)

Kiềm chế tham vọng của Hitler trong việc thôn tính các nước tư bản châu Âu.

c)

Khuyến khích phát xít Đức đẩy mạnh chiến tranh xâm lược châu Âu.

d)

Đè bẹp âm mưu mở rộng chiến tranh xâm lược của phát xít Đức.

60.

Điểm khác nhau về biện pháp thoát ra khỏi khủng hoảng kinh tế (1929 - 1933) của Mỹ so với Đức và Nhật Bản là gì?

a)

Đàn áp mạnh các phong trào đấu tranh

b)

Thực hiện cải cách trên nhiều lĩnh vực

c)

Tiến hành phát xít hóa bộ máy nhà nước

d)

Tổ chức nền kinh tế tập trung,mệnh lệnh

61.

Trong giai đoạn 1936 – 1939, Quốc tế Cộng sản kêu gọi thành lập Mặt trận nhân dân tại các nước với mục đích gì ?

a)

Nâng cao vai trò lãnh đạo các cuộc đấu tranh chống phát xít của các Đảng Cộng sản.

b)

Đẩy mạnh cao trào cách mạng tiến tới lật đổ chính quyền của giai cấp tư sản.

c)

Giúp đỡ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa và phụ thuộc

d)

Thống nhất hành động và tập hợp lực lượng cách mạng chống phát xít và chiến tranh.

62.

Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) kết thúc vì nguyên nhân chính nào sau đây?  

a)

Mỹ thả quả bom nguyên tử đầu tiên xuống thành phố Hiroshima của Nhật Bản.

b)

Liên Xô đánh bại quân Quan Đông của phát xít Nhật ở Đông Bắc Trung Quốc.

c)

Nhật tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, chấm dứt Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Mỹ thả quả bom nguyên tử thứ hai xuống thành phố Nagazaki của Nhật Bản.

63.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng về Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945)?

a)

Chiến tranh kết thúc dẫn đến thay đổi căn bản tình hình thế giới.

b)

Liên Xô giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với việc tiêu diệt phát xít.

c)

Chiến tranh kết thúc với sự thất bại hoàn toàn của phe phát xít

d)

Mĩ giữ vai trò lãnh đạo phe Đồng minh từ khi chiến tranh bùng nổ

64.

Vì sao Đức tấn công Ba Lan để mở màn cho Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sau khi chiếm được Ba Lan, Đức sẽ tấn công sang Liên Xô.

b)

Đánh lạc hướng Anh và Pháp trong âm mưu thôn tính toàn bộ châu Âu.

c)

Đức muốn thực hiện chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh”.

d)

Chiếm xong Ba Lan, Đức có nhiều cơ hội thôn tính các nước Bắc Âu.

65.

Chiếm xong Ba Lan, Đức có nhiều cơ hội thôn tính các nước Bắc Âu.

a)

Mâu thuẫn giữa các nước về vấn đề thuộc địa.

b)

Khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 - 1933.

c)

Âm mưu muốn bá chủ thế giới của Đức.

d)

Anh, Pháp, Mỹ dung dưỡng nhượng bộ phát xít.

66.

Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) có ảnh hưởng như thế nào đến chủ quyền dân tộc Việt Nam?

a)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.

b)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ.

c)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở lục tỉnh Nam Kỳ.

d)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc trên toàn Việt Nam.

67.

Nguyên nhân thất bại của phong trào kháng chiến chống thực dân Pháp ở ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ là do

a)

Triều Nguyễn tìm mọi cách đàn áp các phong trào kháng chiến của nhân dân.

b)

Lực lượng nghĩa quân bị chia rẽ dần dẫn tới tan rã nhanh chóng.

c)

Thực dân Pháp mua chuộc, làm tan rã lực lượng lãnh đạo nghĩa quân.

d)

Tương quan lực lượng chênh lệch, vũ khí của nghĩa quân thô sơ lạc hậu.

68.

Trận Cầu Giấy ngày 21/12/1873 có tác động gì đến thực dân Pháp?

a)

Pháp hoang mang lo sợ tìm cách thương lượng.

b)

Pháp điên cuồng mở rộng tiến công các tỉnh Bắc Kỳ.

c)

Pháp tổ chức cuộc tiến công vào kinh thành Huế.

d)

Pháp rút quân và ký hiệp ước với triều đình.

69.

Nguyên nhân chủ quan nào dẫn tới thất bại của phái chủ chiến trong cuộc phản công quân Pháp ở Kinh thành Huế (1885)? 

a)

Thiếu sự chuẩn bị chu đáo nên sức chiến đấu nhanh chóng giảm sút.

b)

Quân Pháp được tăng viện ngay sau cuộc tiến công của phái chủ chiến.

c)

Kế hoạch tiến công của phái chủ chiến bại lộ, Pháp có sự chuẩn bị đối phó.

d)

Quân Pháp mạnh trang bị vũ khí hiện đại, được huấn luyện kĩ càng.

70.

Cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam chống thực dân Pháp xâm lược (1858 - 1884) có đặc điểm gì?

a)

Kết hợp chặt chẽ đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị và ngoại giao

b)

Lan rộng từ Bắc vào Nam theo sự mở rộng địa bàn xâm lược của thực dân Pháp.

c)

Từ chống ngoại xâm đến kết hợp chống ngoại xâm và phong kiến đầu hàng

d)

Hình thành một mặt trận thống nhất do các văn thân, sĩ phu tiến bộ lãnh đạo.

71.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược ở Việt Nam cuối thế kỷ XIX thất bại chủ yếu là do

a)

thực dân Pháp được sự giúp đỡ của nhiều nước tư bản

b)

triều đình nhà Nguyễn thiếu quyết tâm kháng chiến.

c)

nhân dân không đoàn kết với triều đình nhà Nguyễn

d)

triều đình nhà Nguyễn không đứng lên kháng chiến.

72.

Triều Nguyễn chấp nhận ký Hiệp ước Giáp Tuất năm 1874 với thực dân Pháp

a)

bước tiến trên con đường giành lại chủ quyền ở Nam Kỳ cho đất nước.

b)

bước tiếp tục con đường chủ hòa của Nhà nước phong kiến Việt Nam.

c)

mốc đánh dấu triều đình nhà Nguyễn hoàn toàn đầu hàng thực dân Pháp.

d)

sự nhân nhượng cần thiết bảo vệ Bắc Kỳ khỏi sự tiến công của Pháp.

73.

Vì sao Chiếu Cần vương (1885) được đông đảo nhân dân hưởng ứng?

a)

Phù hợp với nguyện vọng của nhân dân và truyền thống yêu nước của dân tộc.

b)

Thực dân Pháp đàn áp dã man các phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam

c)

Tôn Thất Thuyết và Hàm Nghi đứng đầu phái chủ chiến có uy tín trong triều đình.

d)

Phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp và triều đình phong kiến đầu hàng.

74.

Vì sao phong trào Cần vương (1885 - 1896) thất bại?

a)

Hoạt động lẻ tẻ, thiếu liên kết thống nhất trong cả nước.

b)

Không được nhân dân hưởng ứng phong trào.

c)

Mâu thuẫn trong nội bộ lãnh đạo phong trào

d)

Vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết bị thực dân Pháp bắt

75.

Vì sao khởi nghĩa Hương Khê được xem là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất trong phong trào Cần vương?

a)

Địa bàn rộng khắp 4 tỉnh Trung Kỳ, tổ chức quy củ, thời gian dài nhất.

b)

Địa bàn lan rộng khắp các tỉnh Bắc Kỳ, thời gian dài nhất.

c)

Phong trào có nhiều thắng lợi tiêu biểu, buộc thực dân Pháp đầu hàng

d)

Vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết chỉ huy, thời gian dài nhất.

76.

Trong những năm Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918),  phong trào công nhân Việt Nam có đặc điểm gì?

a)

Mang tính tự phát.     

b)

Mang tính tự giác.

c)

Chuyển dần sang tự giác

d)

Bước đầu chuyển sang tự giác.

77.

Vì sao trong công cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) ở Việt Nam, Pháp chú trọng xây dựng hệ thống giao thông vận tải?

a)

Phát triển cơ sở hạ tầng ở thuộc địa.

b)

Phục vụ công cuộc khai thác và quân sự.

c)

Phát triển kinh tế công thương nghiệp

d)

Phục vụ vận chuyển hàng hóa để khai thác.

78.

Đặc điểm chủ yếu trong phong trào đấu tranh của công nhân Việt Nam đầu thế kỷ XX là

a)

đấu tranh tự phát.

b)

đòi dân sinh, dân chủ.

c)

đấu tranh tự giác

d)

đòi tự do, dân chủ.

79.

Chính sách thâm độc nhất của thực dân Pháp trên lĩnh vực nông nghiệp ở Việt Nam trong quá trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất là

a)

đẩy mạnh việc cướp đoạt ruộng đất của nông dân.

b)

lập các đồn điền để trồng các loại cây công nghiệp.

c)

thu mua lương thực với giá rẻ mạt đối với nông dân.

d)

tăng các loại thuế đối với sản xuất nông nghiệp.

80.

Những chuyển biến về kinh tế, xã hội ở Việt Nam trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) của thực dân Pháp đã

a)

tạo điều kiện cho sự hình thành khuynh hướng cứu nước mới

b)

thúc đẩy phong trào công nhân bước đầu chuyển sang tự giác.

c)

làm cho tầng lớp tư sản Việt Nam trở thành một giai cấp

d)

giúp các sĩ phu phong kiến chuyển hẳn sang lập trường tư sản

81.

Việc Liên Xô và Mỹ tham gia Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) ở phe Đồng minh, đã làm tính chất của cuộc chiến thay đổi như thế nào?

a)

Đây là cuộc chiến phi nghĩa, nhằm bảo vệ quyền lợi cho các nước đế quốc.

b)

Đây là cuộc chiến chính nghĩa, nhằm bảo vệ quyền lợi cho các nước thuộc địa

c)

Đây là cuộc chiến phi nghĩa, nhằm bảo vệ quyền lợi cho các nước Mỹ và Liên Xô.

d)

Đây là cuộc chiến chính nghĩa, nhằm bảo vệ hòa bình và an ninh thế giới chống phát xít.

82.

Nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự bùng nổ các cuộc Chiến tranh thế giới trong thế kỷ XX là

a)

mâu thuẫn giữa chế độ tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa.

b)

mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thị trường và thuộc địa.

c)

mâu thuẫn giữa nhân dân các nước thuộc địa với các nước đế quốc.

d)

mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề tôn giáo, sắc tộc.

83.

Bài học kinh nghiệm chủ yếu của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 đối với cách mạng thế giới là

a)

chỉ ra con đường cách mạng vô sản. 

b)

chỉ ra kẻ thù chủ yếu của phong trào.

c)

về phương pháp đấu tranh.    

d)

tinh thần đoàn kết vô sản quốc tế.

84.

Sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945) kết thúc, quan hệ quốc tế giữa các nước trên thế giới đã bị tác động sâu sắc bởi điều nào sau đây?

a)

Hệ thống Versailles –Washington hình thành.

b)

Trật tự thế giới hai cực Ianta hình thành.

c)

Hình thành hệ thống xã hội chủ nghĩa.

d)

Các nước thuộc địa giành được độc lập.

85.

Bài học rút ra từ cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay là

a)

Kiên trì con đường hòa bình, đồng thời chuẩn bị đối phó với khả năng chiến tranh.

b)

Đấu tranh vũ trang là biện pháp duy nhất để bảo vệ độc lập chủ quyền của dân tộc

c)

Không dựa vào các cường quốc trong việc bảo vệ độc lập chủ quyền của dân tộc.

d)

Nhờ các nước lớn trong khu vực giúp bảo vệ vững chắc chủ quyền của dân tộc.

86.

Điểm chung cơ bản giữa khối các nước đế quốc thực hiện cải cách để thoát khỏi khủng hoảng 1929 - 1933 là

a)

nhiều thuộc địa, giàu tài chính.

b)

thể chế dân chủ rộng rãi.

c)

các tổ chức độc quyền ở hình thức cao.

d)

phong trào mặt trận nhân dân mạnh mẽ.

87.

Những sự kiện lịch sử đặc biệt nào đã tác động sâu sắc đến tiến trình lịch sử thế giới hiện đại từ 1917 – 1945 ?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) và Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945).

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933).

c)

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945).

d)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917) và Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 -1945).

88.

Điểm mới cơ bản trong phong trào cách mạng thế giới những năm 30 so với những năm 20 của thế kỷ XX là gì?

a)

Đảng Cộng sản ra đời ở các nước.    

b)

Chính đảng tư sản lãnh đạo cách mạng.

c)

Phương pháp đấu tranh thay đổi.

d)

Tinh thần đoàn kết vô sản quốc tế.

89.

Bản chất Nhà nước vô sản Nga đại diện cho quyền lợi của ai?

a)

Công nhân.

b)

Nông dân.

c)

Tư sản.

d)

Nhân dân

90.

Bài học quý báu nhất mà cách mạng Việt Nam muốn thành công phải học từ cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là gì?

a)

Đoàn kết các lực lượng cách mạng không phân biệt tầng lớp, giai cấp, đảng phái.

b)

Sử dụng bạo lực cách mạng chống lại bạo lực phản cách mạng

c)

Xây dựng chính đảng của giai cấp vô sản lãnh đạo cách mạng.

d)

Bài học về đấu tranh giành và giữ chính quyền.

91.

Tình hình Bắc Kỳ sau Hiệp ước 1874 có gì giống với tình hình Nam Kỳ sau Hiệp ước 1862?

a)

Tinh thần đấu tranh quyết liệt của nhân dân ta cùng triều đình chống Pháp.

b)

Nhân dân vừa chống Pháp, vừa chống triều đình phong kiến đầu hàng.

c)

Thành lập các lực lượng nghĩa binh, phối hợp với quân triều đình chống Pháp.

d)

Nhân dân chiến đấu anh dũng chống thực dân Pháp tạo nên các chiến công lớn.

92.

Điểm giống nhau giữa Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) và Giáp Tuất (1874) là gì?

a)

Triều Nguyễn thương lượng lấy lại những vùng đã mất bằng con đường hòa bình.

b)

Sự nhân nhượng của triều Nguyễn để ngăn chặn các cuộc tiến công của quân Pháp.

c)

Kéo dài thời gian để củng cố lực lượng cho các cuộc tiến công quân Pháp sau này.

d)

Đánh dấu quá trình từng bước đầu hàng của triều Nguyễn đối với thực dân Pháp.

93.

Điểm khác biệt giữa cuộc kháng chiến chống xâm lược của triều Nguyễn với các triều đại phong kiến trước đó

a)

Chống xâm lược ngay khi chúng vừa đặt chân lên lãnh thổ nước ta.

b)

Triều đình tổ chức lãnh đạo nhân dân kiên quyết chống xâm lược.

c)

Triều đình tổ chức lãnh đạo nhân dân kháng chiến chống xâm lược.

d)

Vua quan triều đình kêu gọi nhân dân cùng đứng lên kháng chiến.

94.

Tình hình Việt Nam và Pháp sau trận Cầu Giấy lần thứ hai (1883) có điểm khác với trận Cầu Giấy lần thứ nhất (1873) là

a)

nhân dân cả nước vui mừng phấn khởi, quyết tâm chống Pháp.

b)

triều đình Huế tìm cách thương thuyết với Pháp để chuộc đất.

c)

chính phủ Pháp tỏ rõ quyết tâm xâm lược Việt Nam.

d)

quân Pháp ở Hà Nội và Bắc Kì vô cùng hoang mang.

95.

Sự khác nhau về quyền dân tộc cơ bản giữa Hiệp ước Harmand (1883) và Hiệp ước Giáp Tuất (1874) là

a)

Việt Nam hoàn toàn đặt dưới sự bảo hộ của Pháp

b)

Triều đình thừa nhận sáu tỉnh Nam Kỳ là đất thuộc Pháp.

c)

Pháp tước hết các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam.

d)

Pháp nắm giữ mọi quyền ngoại giao của Việt Nam.

96.

Sự khác biệt về thành phần lãnh đạo của Khởi nghĩa Yên Thế (1884 - 1913) với Phong trào Cần vương (1885 - 1896) là

a)

các thủ lĩnh nông dân

b)

quan lại triều đình yêu nước

c)

các văn thân, sĩ phu.

d)

phái chủ chiến trong triều đình

97.

Điểm giống nhau của các cuộc khởi nghĩa trong phong trào Cần vương (1885 - 1896) là gì?

a)

Có căn cứ phòng thủ kiên cố, thời gian khởi nghĩa kéo dài.

b)

Nghĩa quân được huấn luyện quy củ, phiên chế theo khu vực.

c)

Đều do văn thân, sĩ phu yêu nước lãnh đạo, lực lượng chủ yếu là nông dân.

d)

Thời gian khởi nghĩa kéo dài, gây khó khăn cho Pháp trong công cuộc bình định.

98.

Điểm nào sau đây thể hiện sự khác biệt của khởi nghĩa Yên Thế (1884 - 1913) với các phong trào đấu tranh chống Pháp khác vào cuối thế kỷ XIX?

a)

Tiến hành chiến tranh du kích tiêu diệt lực lượng của Pháp.

b)

Tiến hành thương lượng và giảng hòa để củng cố lực lượng.

c)

Xây dựng căn cứ, hệ thống công sự phòng thủ kiên cố.

d)

Lực lượng tham gia khởi nghĩa chủ yếu là nông dân.

99.

Những chuyển biến về kinh tế- xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX đã có tác động như thế nào đến phong trào yêu nước Việt Nam

a)

Làm cho mâu thuẫn dân tộc phát triển gay gắt 

b)

Thúc đẩy phong trào đấu tranh theo khuynh hướng dân chủ tư sản và vô sản phát triển 

c)

Tạo điều kiện để Nguyễn Tất Thành có những nhận thức mới về thời đại 

d)

Tạo cơ sở bên trong để bùng nổ phong trào đấu tranh theo khuynh hướng dân chủ tư sản

100.

Tính chất nền kinh tế Việt Nam có sự biến đổi như thế nào sau khai thác thuộc địa lần thứ nhất?

a)

Kinh tế phong kiến.

b)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa. 

c)

Kinh tế nông nghiệp thuần túy. 

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa mang hình thái thực dân.